Kết quả bóng đá trận Zlate Moravce vs Banik Lehota Pod Vtacnikom, 00:00 ngày 02/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 02/08/2026
Zlate Moravce 2 Kết thúc HT 1-0 2
Banik Lehota Pod Vtacnikom
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Zlate Moravce | Phút | |
| 5' | Adam Horvat | |
| 10' ⇄ | ▲ Nicolas Sagan ▼ Nicholas Dmitrovic | |
| Oskar Lachowicz 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lekan Okunola ▼ Timur Simko | |
| 53' | ⚽ 1 - 1 David Ovsonka | |
| Roland Buhaj | 54' | |
| 57' | ⚽ 1 - 2 Adam Horvat | |
| ▲ Ali Ousaye ▼ Leonardo Bortoli | 57' ⇄ | |
| 61' | ||
| ▲ Martin Konopka ▼ Sebastian Mato | 68' ⇄ | |
| ▲ Marek Lipovsky ▼ Oskar Lachowicz | 68' ⇄ | |
| ▲ Samuel Kucharik ▼ Daniel Kutik | 68' ⇄ | |
| Adam Pudil 2 - 2 ⚽ | 69' | |
| 73' | ||
| 76' ⇄ | ▲ Vladimir Kovac ▼ David Ovsonka | |
| ▲ Maximilian Halo ▼ Denis Duga | 78' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Bakary Jatta ▼ Samuel Hodur | |
| Maximilian Halo | 89' | |
| 90+1' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 27 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 21 |
| Điểm | 7 | 5 | 21 | 14 |
Chủ = Zlate Moravce · Khách = Banik Lehota Pod Vtacnikom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zlate Moravce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Zlate Moravce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 7 | - | - |
Banik Lehota Pod Vtacnikom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Zlate Moravce 1 (33%)Hòa 2 (67%)Banik Lehota Pod Vtacnikom 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (2-2) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | H |
| 01/11/25 | Zlate Moravce | 1-1 (1-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +2 | 3.25 | H |
| 14/08/19 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 0-3 (0-1) | Zlate Moravce | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zlate Moravce
TTHBTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Slovan Bratislava B | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Cracovia II | 1-3 (1-2) | Zlate Moravce | - | - | T |
| 11/07/26 | FK Nove Zamky | 1-1 (1-1) | Zlate Moravce | - | - | H |
| 08/07/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-1) | Zlate Moravce | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Slovan Duslo Sala | 0-8 (0-3) | Zlate Moravce | - | - | T |
| 28/06/26 | Zlate Moravce | 5-3 (2-1) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
| 27/06/26 | Zlate Moravce | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (2-2) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Zlate Moravce | 1-0 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | MSK Puchov | 1-0 (1-0) | Zlate Moravce | - | - | B |
| 26/04/26 | Zlate Moravce | 0-1 (0-0) | FK Pohronie | +1 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Stara Lubovna | 4-2 (3-1) | Zlate Moravce | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Zlate Moravce | 1-2 (0-1) | STK Samorin | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | MSK Zilina B | 1-4 (1-2) | Zlate Moravce | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | OFK Malzenice | 1-0 (0-0) | Zlate Moravce | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Zlate Moravce | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Zlate Moravce | 2-2 (1-1) | Slovan Bratislava B | +1.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Povazska Bystrica | 1-2 (1-1) | Zlate Moravce | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/03/26 | Zlate Moravce | 1-2 (0-1) | Tatran LM | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Banik Lehota Pod Vtacnikom
HTBHTTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (1-1) | FK Pohronie | - | - | H |
| 17/07/26 | TJ Spartak Myjava | 1-2 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | T |
| 11/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-3 (1-1) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 08/07/26 | OK castkovce | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 04/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 2-1 (1-0) | Trinec | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Pohronie | 0-1 (0-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | T |
| 19/06/26 | Tatran LM | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 15/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (2-2) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (2-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -1.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Slavia TU Kosice | 1-1 (0-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (2-1) | MSK Puchov | - | - | H |
| 10/04/26 | FK Pohronie | 1-2 (0-2) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-2 (1-1) | Stara Lubovna | - | - | B |
| 28/03/26 | STK Samorin | 0-1 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-0 (1-0) | MSK Zilina B | - | - | T |
| 14/03/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 0-2 (0-1) | OFK Malzenice | - | - | B |
| 01/03/26 | Slovan Bratislava B | 1-1 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Zlate Moravce
Banik Lehota Pod Vtacnikom
41Patrik Vasil3Roland Buhaj17Daniel Kutik26Samuel Bagin8Oskar Lachowicz28Martin Bukata77Leonardo Bortoli99Sebastian Mato2Simon Micuda9Adam Pudil14CDenis Duga44Peter Znamenak5Robert Starecek11Andriy Cheprakov15Richard Benko19David Ovsonka10CMbekelezi Sibanda28Samuel Hodur29Yusupha Kambi7Timur Simko12Nicholas Dmitrovic17Adam Horvat
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Simon Micuda
- 3Roland Buhaj🟨 Thẻ vàng 54'
- 8Oskar Lachowicz⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 68'
- 9Adam Pudil⚽ Ghi bàn 69'
- 14Denis Duga C▼ Rời sân 78'
- 17Daniel Kutik▼ Rời sân 68'
- 26Samuel Bagin
- 28Martin Bukata
- 41Patrik Vasil
- 77Leonardo Bortoli▼ Rời sân 57'
- 99Sebastian Mato▼ Rời sân 68'
Khách · 433
- 5Robert Starecek
- 7Timur Simko▼ Rời sân 46'
- 10Mbekelezi Sibanda C
- 11Andriy Cheprakov
- 12Nicholas Dmitrovic▼ Rời sân 10'
- 15Richard Benko
- 17Adam Horvat⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 5'
- 19David Ovsonka⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 76'
- 28Samuel Hodur▼ Rời sân 83'
- 29Yusupha Kambi
- 44Peter Znamenak
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
78
Tấn công
106114
Tấn công nguy hiểm
7570
Sút ngoài cầu môn
73
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
86
Việt vị
10
Quả ném biên
513
So Sánh Sức Mạnh
53 47
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zlate Moravce (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Banik Lehota Pod Vtacnikom (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zlate Moravce (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zlate Moravce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41Patrik Vasil Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Adam Pudil Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 3Roland Buhaj Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Oskar Lachowicz Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Banik Lehota Pod Vtacnikom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Adam Horvat Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 19David Ovsonka Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zlate Moravce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Peter Gazi | HLV | Richard Slezák |
| Moravce | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.10 | 3.80 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.58 | 4.10 | 3.80 | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.00 ↓ | 4.60 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.15 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.64 | 3.70 | 4.15 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.85 ↓ | 4.40 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.00 | 4.60 | 0.88 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↑ | 3.75 ↓ | 4.30 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.15 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.64 | 3.70 | 4.15 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.64 | 4.19 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.56 | 3.64 | 4.19 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.11 | 5.20 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.76 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.82 ↓ | 4.21 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.98 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.80 ↓ | 4.40 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.25 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.63 ↑ | 4.10 | 4.50 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.29 | 4.08 | 1.00 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.63 | 4.29 | 4.08 | 1.00 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | 0.75 | 1.01 | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↑ | 3.80 ↓ | 4.40 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.23 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.66 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.10 ↓ | 4.56 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 0.71 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.25 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↓ | 4.50 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.80 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.