Kết quả bóng đá trận Zira FK vs Paide Linnameeskond, 23:00 ngày 30/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
Zira FK
1 Kết thúc HT 1-0 1
Paide Linnameeskond
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Zira FKPaide Linnameeskond
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Patrik Kolaric
BÀN THẮNG - Eren Aydin 1-0
5'
Phạt góc
14'
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
Phạt góc
47'
Phạt góc
48'
Phạt góc
50'
57'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Luts
62'
🔁 Thay người: vào Henri Anier, ra Abdouraham Badamosi
62'
🔁 Thay người: vào Henrik Ojamaa, ra Daniel Luts
Phạt góc
63'
Phạt góc
68'
70'
Phạt góc
71'
BÀN THẮNG - Henri Anier 1-1, kiến tạo: Henrik Ojamaa
72'
🔁 Thay người: vào Gustavo Daniel Cabral, ra Martin Miller
🔁 Thay người: vào Loue Bayere Junior, ra Ricardo Martins Guimaraes
72'
🔁 Thay người: vào Giorgi Papunashvili, ra Aykhan Guseynov
72'
75'
🔁 Thay người: vào Pa Abdou Cham, ra Siim Luts
🔁 Thay người: vào Martins Junior, ra Eren Aydin
80'
🔁 Thay người: vào Ismayil Ibrahimli, ra Filipe da Silva Tavares Vieira
80'
🟨 Thẻ vàng - Martins Junior
83'
Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Amin Seydiyev, ra Brahim Konate
89'
Phạt góc
90'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Zira FK Phút Paide Linnameeskond
Eren Aydin 1 - 0 5'
HT 1-0
57' Daniel Luts
62' ▲ Henri Anier ▼ Abdouraham Badamosi
62' ▲ Henrik Ojamaa ▼ Daniel Luts
71' 1 - 1 Henri Anier(Assists:Henrik Ojamaa) (Kiến tạo: Henrik Ojamaa)
72' ▲ Gustavo Daniel Cabral ▼ Martin Miller
▲ Loue Bayere Junior ▼ Ricardo Martins Guimaraes72'
▲ Giorgi Papunashvili ▼ Aykhan Guseynov72'
75' ▲ Pa Abdou Cham ▼ Siim Luts
▲ Martins Junior ▼ Eren Aydin80'
▲ Ismayil Ibrahimli ▼ Filipe da Silva Tavares Vieira80'
Martins Junior 83'
▲ Amin Seydiyev ▼ Brahim Konate89'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 11 33
Bại 10 31
Ghi bàn 43 1416
Mất bàn 21 910
Điểm 47 1521

Chủ = Zira FK · Khách = Paide Linnameeskond

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zira FK (43)Hiệp 1 / Cả trậnPaide Linnameeskond (33)
9 (21%)Thắng/Thắng9 (27%)
5 (12%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (14%)Hòa/Thắng7 (21%)
11 (26%)Hòa/Hòa4 (12%)
1 (2%)Hòa/Bại4 (12%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (9%)
5 (12%)Bại/Bại3 (9%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Zira FK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Paide Linnameeskond 1 (100%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)Zira FK7-3+1.252.5B

Thành tích gần đây — Zira FK

BTTBTBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)Zira FK7-3+1.252.5B
UEFA ECL16/07/26Torpedo Kutaisi0-3 (0-2)Zira FK4-2+0.252.5T
UEFA ECL08/07/26Zira FK3-0 (1-0)Torpedo Kutaisi9-3+0.752.5T
AZE D123/05/26Araz Nakhchivan3-2 (2-0)Zira FK4-7+0.52.25B
AZE D117/05/26Zira FK2-1 (1-1)Standard Sumgayit11-2+0.752.25T
AZE CUP13/05/26Sabah FK Baku2-1 (0-1)Zira FK7-3-0.752.25B
AZE D108/05/26Mil Mugan0-0 (0-0)Zira FK3-2+0.52H
AZE D103/05/26Zira FK1-0 (0-0)Qabala8-3+0.752.25T
AZE D127/04/26Turan Tovuz1-1 (1-0)Zira FK6-3-0.252H
AZE CUP21/04/26Zira FK0-0 (0-0)Turan Tovuz1-5+0.251.75H
AZE D117/04/26Zira FK1-1 (0-0)FC Neftci Baku4-702H
AZE D111/04/26Sabah FK Baku2-2 (1-2)Zira FK9-1-0.52.25H
AZE D107/04/26Zira FK1-1 (0-0)Samaxı FC2-0+0.752.25H
AZE CUP03/04/26Turan Tovuz0-2 (0-0)Zira FK5-3-0.252.25T
AZE D119/03/26Karvan Evlakh0-1 (0-0)Zira FK3-2+1.252.5T
AZE D114/03/26Zira FK1-3 (0-1)Qarabag4-5-0.52.25B
AZE D109/03/26Zira FK2-2 (1-1)FK Kapaz Ganca7-3+1.252.5H
AZE CUP03/03/26Zira FK2-0 (1-0)Standard Sumgayit9-0+0.752.25T
AZE D127/02/26Araz Nakhchivan0-1 (0-0)Zira FK4-5+0.52.25T
AZE D120/02/26Turan Tovuz2-0 (2-0)Zira FK2-602B

Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond

TBTHTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)Zira FK7-3-1.252.5T
EST D119/07/26Harju JK Laagri5-2 (5-1)Paide Linnameeskond5-7+0.252.75B
UEFA ECL16/07/26Paide Linnameeskond3-0 (2-0)Hegelmann Litauen3-6+0.52.5T
UEFA ECL09/07/26Hegelmann Litauen1-1 (1-1)Paide Linnameeskond1-4-0.252.5H
EST D104/07/26Paide Linnameeskond3-1 (2-1)Parnu JK Vaprus6-2+12.75T
EST D128/06/26Nomme JK Kalju1-1 (0-0)Paide Linnameeskond5-3-0.52.5H
EST D121/06/26FC Flora Tallinn1-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-7-0.52.75T
EST D117/06/26Paide Linnameeskond1-0 (1-0)Harju JK Laagri7-5+1.253T
EST D114/06/26Nomme JK Kalju1-1 (1-0)Paide Linnameeskond4-4-0.52.75H
EST D131/05/26Paide Linnameeskond1-1 (1-0)FC Kuressaare3-6+1.252.75H
EST CUP23/05/26Paide Linnameeskond1-5 (0-2)FC Flora Tallinn2-5-0.252.75B
EST D120/05/26Trans Narva1-0 (0-0)Paide Linnameeskond9-4--B
EST D117/05/26Paide Linnameeskond1-3 (1-3)Levadia Tallinn2-6-0.752.75B
EST D110/05/26FC Nomme United2-3 (0-2)Paide Linnameeskond8-3+0.753.25T
EST CUP06/05/26Paide Linnameeskond2-0 (1-0)Parnu JK Vaprus10-4+1.253.25T
EST D101/05/26Paide Linnameeskond0-1 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka6-5+1.53.25B
EST D126/04/26Paide Linnameeskond1-2 (1-0)FC Flora Tallinn5-1002.75B
EST D122/04/26Harju JK Laagri2-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-3+13H
EST D119/04/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)Nomme JK Kalju2-602.75T
EST D112/04/26Tartu JK Maag Tammeka1-4 (0-3)Paide Linnameeskond6-4+1.253.25T

Đội hình

Zira FKPaide Linnameeskond
13Aydin Bayramov4Ruan Renato Bonifacio Augusto5Jimmy Ange Mutsinzi20Issa Djibrilla32CQismat Aliyev17Filipe da Silva Tavares Vieira21Ricardo Martins Guimaraes93Brahim Konate7Eren Aydin9Davit Volkovi22Aykhan Guseynov99Ebrima Jarju2Michael Lilander3Victor Hugo dos Santos de Sa7Edgar Tur27Nikita Baranov10Martin Miller11Modou Pa Sohna28COskar Hoim19Siim Luts30Abdouraham Badamosi77Daniel Luts

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
5
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
159
67
Tấn công nguy hiểm
124
38
Sút ngoài cầu môn
12
3
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Phạm lỗi
13
12
Quả ném biên
30
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zira FK (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Paide Linnameeskond (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Zira FKPaide Linnameeskond

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Zira FKPaide Linnameeskond

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
45
Thắng 1
75
Hòa
33
Thua 1
23
Thua 2+
Zira FKPaide Linnameeskond

Thông tin đội bóng

Zira FK Thông tin Paide Linnameeskond
Thành lập
Zira Olympic Sport Complex Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Estonia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.164.859.000.872.750.750.961.750.74
Live1.164.859.000.76 ↓2.750.86 ↑0.80 ↓1.750.90 ↑
EasybetsSớm1.205.1010.200.922.750.810.951.750.77
Live1.03 ↓19.00 ↑71.00 ↑1.19 ↑1.750.74 ↓0.96 ↑0.500.96 ↑
VcbetSớm1.295.009.000.832.750.910.921.500.83
Live4.10 ↑1.25 ↓31.00 ↑2.00 ↑2.500.32 ↓1.31 ↑0.250.57 ↓
Mansion88Sớm1.225.209.300.912.750.830.941.750.80
Live7.40 ↑1.03 ↓30.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓0.005.26 ↑
InterwettenSớm1.176.5015.000.552.501.300.852.000.85
Live3.85 ↑1.27 ↓28.00 ↑2.40 ↑2.500.25 ↓1.10 ↑2.000.65 ↓
10BETSớm1.166.2014.000.863.000.81---
Live3.60 ↑1.28 ↓23.34 ↑2.05 ↑2.500.30 ↓---
12betSớm1.225.209.300.912.750.830.941.750.80
Live7.00 ↑1.04 ↓30.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.03 ↓0.005.26 ↑
CrownSớm1.225.109.400.962.750.841.021.750.80
Live9.50 ↑1.02 ↓26.00 ↑4.16 ↑2.500.04 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.224.878.400.972.750.831.021.750.80
Live3.02 ↑1.40 ↓13.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓3.33 ↑0.250.14 ↓
WewbetSớm1.155.8516.700.953.000.850.922.000.90
Live8.85 ↑1.05 ↓28.00 ↑5.85 ↑2.500.01 ↓3.57 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm1.255.5011.000.652.501.15---
Live2.45 ↑1.65 ↓17.00 ↑1.10 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm1.156.2514.500.953.000.740.902.000.78
Live14.50 ↑1.01 ↓49.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.284.867.870.932.750.810.931.500.81
Live1.22 ↓5.14 ↑16.18 ↑0.71 ↓1.751.12 ↑0.75 ↓0.501.07 ↑
BwinSớm1.255.2510.500.622.501.15---
Live6.75 ↑1.11 ↓29.00 ↑1.00 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm1.207.0015.000.702.751.031.012.250.72
Live6.10 ↑1.14 ↓27.00 ↑10.90 ↑2.500.04 ↓0.18 ↓0.003.89 ↑
Bet 365Sớm1.176.0011.000.953.000.851.002.000.80
Live1.57 ↑2.50 ↓19.00 ↑1.03 ↑1.750.78 ↓0.93 ↓0.500.88 ↑
William HillSớm1.304.809.500.672.501.100.751.500.95
Live19.00 ↑1.03 ↓67.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓0.89 ↑1.750.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.