Kết quả bóng đá trận Zimbru Chisinau vs FC Noah, 00:00 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 24/07/2026
Zimbru Chisinau 1 Kết thúc HT 1-0 1
FC Noah
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Địa điểm: Zimbru Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Zimbru Chisinau
FC Noah
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Karl Koppel
9'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Stefan Bytca 1-0, kiến tạo: Caio Dantas
45'
🟨 Thẻ vàng - Stone Mambo
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Brian Oddei, ra Aram Khamoyan
55'
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Valentin Ionut Costache, ra Marin Jakolis
64'
🔁 Thay người: vào Marko Lazetic, ra Mario Gonzalez Gutier
🔁 Thay người: vào Thiago Dylan Ceijas, ra Victor Stina
78'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Eugeniu Cociuc, ra Tudor Butucel
🔁 Thay người: vào Jonathas Abimael da Silva Conceição, ra Caio Dantas
🔁 Thay người: vào Alexandru Betivu, ra Matteo Amoroso
🔁 Thay người: vào Vlad Raileanu, ra Stefan Bitca
83'
🔁 Thay người: vào Gor Manvelyan, ra Gustavo Sangare
83'
🔁 Thay người: vào Hovhannes Hambardzumyan, ra David Sualehe
85'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Thiago Dylan Ceijas
88'
⛳ Phạt góc
88'
⚽ BÀN THẮNG - Valentin Ionut Costache 1-1, kiến tạo: Gor Manvelyan
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Zimbru Chisinau | Phút | |
| Stefan Bitca(Assists:Caio Dantas) (Kiến tạo: Caio Dantas) 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45' | Stone Mambo | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Brian Oddei ▼ Aram Khamoyan | |
| 64' ⇄ | ▲ Valentin Ionut Costache ▼ Marin Jakolis | |
| 64' ⇄ | ▲ Marko Lazetic ▼ Mario Gonzalez Gutier | |
| ▲ Thiago Dylan Ceijas ▼ Victor Stina | 70' ⇄ | |
| ▲ Jonathas Abimael da Silva Conceição ▼ Caio Dantas | 78' ⇄ | |
| ▲ Eugeniu Cociuc ▼ Tudor Butucel | 78' ⇄ | |
| ▲ Alexandru Betivu ▼ Matteo Amoroso | 82' ⇄ | |
| ▲ Vlad Raileanu ▼ Stefan Bitca | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Gor Manvelyan ▼ Gustavo Sangare | |
| 83' ⇄ | ▲ Hovhannes Hambardzumyan ▼ David Sualehe | |
| Thiago Dylan Ceijas | 87' | |
| 88' | ⚽ 1 - 1 Valentin Ionut Costache(Assists:Gor Manvelyan) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 8 | 8 |
| Điểm | 5 | 7 | 18 | 19 |
Chủ = Zimbru Chisinau · Khách = FC Noah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zimbru Chisinau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích gần đây — Zimbru Chisinau
HBTHBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-0) | Real Sireti | - | - | H |
| 13/07/26 | Sheriff Tiraspol | 4-2 (2-1) | Zimbru Chisinau | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Zimbru Chisinau | 3-0 (1-0) | CSF Baliti | - | - | T |
| 28/06/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | H |
| 24/05/26 | Sheriff Tiraspol | 2-0 (1-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 18/05/26 | Zimbru Chisinau | 1-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | H |
| 13/05/26 | FC Milsami | 0-1 (0-0) | Zimbru Chisinau | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Sheriff Tiraspol | 1-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 06/05/26 | Zimbru Chisinau | 2-0 (1-0) | FC Milsami | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Zimbru Chisinau | 4-1 (2-1) | CSF Baliti | - | - | T |
| 25/04/26 | Dacia-Buiucani | 0-3 (0-1) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 21/04/26 | Politehnica UTM | 0-5 (0-2) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 18/04/26 | Zimbru Chisinau | 3-1 (1-0) | FC Milsami | - | - | T |
| 11/04/26 | CS Petrocub | 3-0 (2-0) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
| 05/04/26 | Zimbru Chisinau | 2-2 (1-1) | Sheriff Tiraspol | - | - | H |
| 21/03/26 | CSF Baliti | 0-2 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | T |
| 14/03/26 | Zimbru Chisinau | 3-2 (2-1) | Dacia-Buiucani | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Milsami | 0-0 (0-0) | Zimbru Chisinau | - | - | H |
| 03/03/26 | Zimbru Chisinau | 5-0 (3-0) | Politehnica UTM | +2.5 | 4 | T |
| 14/02/26 | Dynamo Kyiv | 5-3 (2-2) | Zimbru Chisinau | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Noah
TTHHTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | FC Syunik | - | - | T |
| 15/07/26 | FC Noah | 2-0 (2-0) | FC Van | - | - | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | -0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Mura 05 | 1-1 (0-1) | FC Noah | - | - | H |
| 28/06/26 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | FC Noah | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | FC Koper | 2-0 (0-0) | FC Noah | - | - | B |
| 27/05/26 | Urartu | 0-5 (0-2) | FC Noah | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | FC Noah | - | - | H |
| 19/05/26 | FC Noah | 8-3 (3-1) | Ararat Yerevan | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Urartu | 2-4 (1-2) | FC Noah | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Ararat Armenia | 0-4 (0-2) | FC Noah | - | - | T |
| 06/05/26 | Gandzasar Kapan | 1-4 (0-1) | FC Noah | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | FC Van | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | FC Ararat Armenia | 0-1 (0-1) | FC Noah | 0 | 3 | T |
| 10/04/26 | Gandzasar Kapan | 0-3 (0-1) | FC Noah | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | BKMA | +1.75 | 3 | T |
| 01/04/26 | FC Noah | 2-2 (1-2) | FC Pyunik | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Zimbru Chisinau
FC Noah
88Ivan Dokic4Cristian Gonta23Marcelinho35CNikolai Zolotov77Serafim Cojocari17Tudor Butucel7Caio Dantas8Matteo Amoroso14Rayvien Rosario73Stefan Bitca98Victor Stina99Daniel Alexis Leite Figueira4Stone Mambo6Eric Boakye33David Sualehe39Nathanael Saintini14Takuto Oshima23Aram Khamoyan7CHelder Ferreira17Gustavo Sangare47Marin Jakolis20Mario Gonzalez Gutier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Cristian Gonta
- 7Caio Dantas🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 78'
- 8Matteo Amoroso▼ Rời sân 82'
- 14Rayvien Rosario
- 17Tudor Butucel▼ Rời sân 78'
- 23Marcelinho
- 35Nikolai Zolotov C
- 73Stefan Bitca⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 82'
- 77Serafim Cojocari
- 88Ivan Dokic
- 98Victor Stina▼ Rời sân 70'
Khách · 4231
- 4Stone Mambo🟨 Thẻ vàng 45'
- 6Eric Boakye
- 7Helder Ferreira C
- 14Takuto Oshima
- 17Gustavo Sangare▼ Rời sân 83'
- 20Mario Gonzalez Gutier▼ Rời sân 64'
- 23Aram Khamoyan▼ Rời sân 46'
- 33David Sualehe▼ Rời sân 83'
- 39Nathanael Saintini
- 47Marin Jakolis▼ Rời sân 64'
- 99Daniel Alexis Leite Figueira
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
517
Sút cầu môn
47
Tấn công
95137
Tấn công nguy hiểm
50104
Sút ngoài cầu môn
110
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1320
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
209
Việt vị
23
Quả ném biên
1630
So Sánh Sức Mạnh
44 56
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zimbru Chisinau (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Noah (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zimbru Chisinau (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zimbru Chisinau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | |
| Zimbru Stadium | Sân nhà | |
| 10500 | Sức chứa | 0 |
| Oleg Kubarev | HLV | Sandro Perkovic |
| Chisinau | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.67 | 3.48 | 1.62 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.67 | 3.48 | 1.62 | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.63 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.10 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.57 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.75 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.50 | 1.78 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.60 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 3.95 | 1.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.75 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.59 | 0.92 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.74 ↑ | 1.18 ↓ | 5.88 ↑ | 2.83 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.55 | 1.75 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.65 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.91 | 3.38 | 1.69 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.35 ↑ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.65 | 3.99 | 1.58 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.07 ↓ | 11.10 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.60 ↓ | 1.75 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.59 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.57 | 3.85 | 1.54 | 0.97 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 12.76 ↑ | 1.13 ↓ | 8.28 ↑ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.75 | 1.66 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.50 ↓ | 1.71 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 4.10 | 1.65 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.48 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.57 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.82 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.