Kết quả bóng đá trận Zhenis vs FC Astana, 21:00 ngày 28/06/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 28/06/2026
Zhenis 2 Kết thúc HT 0-1 2
FC Astana
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Zhenis | Phút | |
| 2' | Yan Vorogovskiy | |
| ▲ Vladyslav Naumets ▼ Luka Imnadze | 11' ⇄ | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Marin Tomasov(Assists:Stanislav Basmanov) (Kiến tạo: Stanislav Basmanov) | |
| 34' | Marin Tomasov | |
| 35' | Kipras Kazukolovas | |
| 38' | Abzal Beysebekov | |
| 42' ⇄ | ▲ Alexander Merkel ▼ Bauyrzhan Islamkhan | |
| Patrick Kpozo | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dmitrij Somko ▼ Maksat Abrayev | |
| ▲ Andrija Filipovic ▼ Sagadat Tursynbay | 46' ⇄ | |
| ▲ Mikail Askerov ▼ Patrick Kpozo | 46' ⇄ | |
| Marat Bystrov | 59' | |
| Islambek Kuat | 61' | |
| 67' | Stanislav Basmanov | |
| Gian Martins 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| ▲ Madi Khaseyn ▼ Ardak Saulet | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Nnamdi Franklin Ahanonu ▼ Stanislav Basmanov | |
| Madi Khaseyn 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| Maksim Plotnikov | 84' | |
| 84' ⇄ | ▲ Akhmetali Kaltanov ▼ Karlo Bartolec | |
| ▲ Aldair Adilov ▼ Vladyslav Naumets | 86' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 2 Akhmetali Kaltanov(Assists:Nnamdi Franklin Ahanonu) (Kiến tạo: Nnamdi Franklin Ahanonu) | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 9 | 20 |
Chủ = Zhenis · Khách = FC Astana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhenis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Zhenis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 17 | 23 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | - | - |
FC Astana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 5 | 4 | 29 | 20 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 1 | 0 | 24 | 7 | 28 | 1 |
| Sân khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 5 | 13 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Zhenis 1 (14%)Hòa 3 (43%)FC Astana 3 (43%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/25 | Zhenis | 3-2 (0-1) | FC Astana | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/25 | FC Astana | 4-2 (1-2) | Zhenis | -1 | 2.5 | B |
| 14/05/25 | Zhenis | 1-1 (0-0) | FC Astana | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/11/24 | Zhenis | 0-0 (0-0) | FC Astana | - | - | H |
| 29/09/24 | Zhenis | 1-1 (0-0) | FC Astana | -1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/24 | Zhenis | 0-1 (0-1) | FC Astana | -1 | 2.5 | B |
| 01/03/24 | FC Astana | 2-0 (1-0) | Zhenis | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Zhenis
HBTBBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FK Yelimay Semey | 2-1 (1-0) | Zhenis | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Zhenis | 2-0 (2-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-3 (2-2) | Zhenis | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Zhenis | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Okzhetpes | 2-3 (1-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 4-0 (1-0) | Zhenis | -0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Chromtau | 1-4 (0-0) | Zhenis | - | - | T |
| 05/04/26 | Zhenis | 1-1 (1-0) | Okzhetpes | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Zhenis | 0-2 (0-0) | Ordabasy | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/02/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 4-1 (0-0) | Zhenis | - | - | B |
| 16/02/26 | Slavia Prague B | 2-0 (1-0) | Zhenis | - | - | B |
| 09/02/26 | Zhenis | 0-1 (0-0) | OTMK Olmaliq | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Astana
BTHTBTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Okzhetpes | 1-0 (1-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Astana | 2-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-0 (0-0) | FC Astana | +1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | FC Astana | 1-2 (0-1) | Tobol Kostanai | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Astana | 2-1 (2-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | FK Yelimay Semey | 2-2 (2-1) | FC Astana | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Astana | 1-1 (0-0) | Ordabasy | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | BKS Almaty | 1-2 (1-1) | FC Astana | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Kairat Almaty | 4-0 (4-0) | FC Astana | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | FC Astana | 2-0 (1-0) | Tobol Kostanai | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FC Astana | 4-1 (3-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (0-1) | FC Astana | - | - | T |
| 13/02/26 | FC Astana | 2-2 (0-0) | Zhejiang Professional FC | - | - | H |
| 10/02/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Astana | - | - | H |
| 07/02/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Astana | - | - | H |
Đội hình
Zhenis
FC Astana
41Maksim Plotnikov3Patrick Kpozo4Marat Bystrov13Sagadat Tursynbay63Ivan Saravanja7CIslambek Kuat10Luka Imnadze14Ardak Saulet88Gian Martins19Adílio93Elder Santana Conceicao93Josip Condric2Karlo Bartolec3Branimir Kalaica5Kipras Kazukolovas11Yan Vorogovskiy7Dinmukhamed Karaman15CAbzal Beysebekov9Bauyrzhan Islamkhan10Marin Tomasov47Maksat Abrayev72Stanislav Basmanov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Patrick Kpozo🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 46'
- 4Marat Bystrov🟨 Thẻ vàng 59'
- 7Islambek Kuat C🟨 Thẻ vàng 61'
- 10Luka Imnadze▼ Rời sân 11'
- 13Sagadat Tursynbay▼ Rời sân 46'
- 14Ardak Saulet▼ Rời sân 69'
- 19Adílio
- 41Maksim Plotnikov🟨 Thẻ vàng 84'
- 63Ivan Saravanja
- 88Gian Martins⚽ Ghi bàn 68'
- 93Elder Santana Conceicao
Khách · 4231
- 2Karlo Bartolec▼ Rời sân 84'
- 3Branimir Kalaica
- 5Kipras Kazukolovas🟨 Thẻ vàng 35'
- 7Dinmukhamed Karaman
- 9Bauyrzhan Islamkhan▼ Rời sân 42'
- 10Marin Tomasov⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 34'
- 11Yan Vorogovskiy🟨 Thẻ vàng 2'
- 15Abzal Beysebekov C🟥 Thẻ đỏ 38'
- 47Maksat Abrayev▼ Rời sân 46'
- 72Stanislav Basmanov🎯 Kiến tạo 30' · 🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 73'
- 93Josip Condric
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
87
Tấn công
8184
Tấn công nguy hiểm
5931
Sút ngoài cầu môn
83
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1315
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhenis (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhenis (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 2 (14%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
FC Astana (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhenis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1964 | |
| Sân nhà | Astana Arena | |
| 0 | Sức chứa | 12343 |
| HLV | Grigori Babayan | |
| Khu vực | Astana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.39 | 0.80 | 1.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.10 ↑ | 2.12 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.96 | 2.87 | 2.40 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 3.07 ↑ | 2.90 ↑ | 2.32 ↓ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.65 | 0.76 | 1.75 | 0.76 | 0.49 | -0.25 | 1.14 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.90 ↑ | 2.35 ↓ | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.44 | 2.83 | 1.23 | 1.50 | 0.62 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 3.07 ↑ | 3.13 ↓ | 2.39 ↓ | 0.66 ↓ | 1.75 | 1.16 ↑ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.