Kết quả bóng đá trận Zhejiang Professional FC vs Qingdao Manatee, 18:35 ngày 14/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 14/07/2026
Zhejiang Professional FC 3 Kết thúc HT 1-0 2
Qingdao Manatee
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Zhejiang Huanglong Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Zhejiang Professional FC | Phút | |
| 11' | Nemanja Andjelkovic | |
| Alexandru Mitrita(Assists:Wang Yudong) (Kiến tạo: Wang Yudong) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 34' ⇄ | ▲ Carlos Strandberg ▼ Lin Chuangyi | |
| 38' | Jin Yangyang | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Junchi Xu ▼ Fang Hao | 46' ⇄ | |
| Marko Tolic(Assists:Alexandru Mitrita) (Kiến tạo: Alexandru Mitrita) 3 - 0 ⚽ | 50' | |
| 58' | ⚽ 3 - 1 Nemanja Andjelkovic(Assists:Malcom Sylas Edjouma) (Kiến tạo: Malcom Sylas Edjouma) | |
| 62' ⇄ | ▲ Lazar Tufegdzic ▼ Che Shiwei | |
| 71' | ⚽ 3 - 2 Malcom Sylas Edjouma | |
| ▲ Chang Wang ▼ Zhang Aihui | 71' ⇄ | |
| Wang Yudong | 72' | |
| 73' ⇄ | ▲ Zixian Wei ▼ Hailong Li | |
| 73' ⇄ | ▲ Ngan Chuck Pan ▼ Lazar Tufegdzic | |
| 73' ⇄ | ▲ Chuanhui Zheng ▼ Luo Senwen | |
| Park Jin-Sub(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 76' | |
| 79' | Yonghao Jin | |
| ▲ Felippe Cardoso ▼ Marko Tolic | 81' ⇄ | |
| ▲ Tao Qianglong ▼ Haofan Liu | 86' ⇄ | |
| 90+1' | Ngan Chuck Pan | |
| Tao Qianglong(Assists:Chang Wang) (Kiến tạo: Chang Wang) 4 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 20 | 25 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 5 |
Chủ = Zhejiang Professional FC · Khách = Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhejiang Professional FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Bảng xếp hạng
Zhejiang Professional FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 36 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 14 | 18 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 22 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Qingdao Manatee
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 30 | 40 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 13 | 17 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 13 | 27 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zhejiang Professional FC 9 (45%)Hòa 7 (35%)Qingdao Manatee 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Qingdao Manatee | 1-4 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/11/25 | Zhejiang Professional FC | 2-2 (1-1) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/06/25 | Qingdao Manatee | 0-3 (0-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/08/24 | Zhejiang Professional FC | 4-3 (2-1) | Qingdao Manatee | +1 | 3.5 | T |
| 14/04/24 | Qingdao Manatee | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/08/23 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1 | 2.75 | H |
| 19/05/23 | Qingdao Manatee | 2-2 (2-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/14 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/08/13 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/13 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/07/12 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/12 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Qingdao Manatee | - | - | H |
| 31/07/11 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | - | - | B |
| 15/04/11 | Zhejiang Professional FC | 1-0 (0-0) | Qingdao Manatee | - | - | T |
| 06/11/10 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Zhejiang Professional FC | - | - | T |
| 28/07/10 | Zhejiang Professional FC | 1-2 (0-1) | Qingdao Manatee | - | - | B |
| 23/02/10 | Zhejiang Professional FC | 3-1 (0-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/09 | Qingdao Manatee | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/09 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/09/08 | Qingdao Manatee | 2-1 (2-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC
BBHTBTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | +0.75 | 3 | B |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 3 | B |
| 20/03/26 | Qingdao Manatee | 1-4 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Zhejiang Professional FC | 2-0 (2-0) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | FC Astana | 2-2 (0-0) | Zhejiang Professional FC | - | - | H |
| 11/02/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Zhejiang Professional FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Qingdao Manatee
HTHBBBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 20/06/26 | Wuxi Wugou | 2-2 (1-2) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Beijing Guoan | 4-2 (3-0) | Qingdao Manatee | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-1) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Qingdao Manatee | 1-4 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (0-0) | Qingdao Manatee | -1.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Yunnan Yukun | 3-1 (3-0) | Qingdao Manatee | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/01/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (0-0) | Suzhou Dongwu | - | - | T |
| 18/01/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | - | - | T |
Đội hình
Zhejiang Professional FC
Qingdao Manatee
33Zhao Bo5Haofan Liu18Fang Hao26Sun Guowen36Lucas Possignolo38Zhang Aihui4Park Jin-Sub10Marko Tolic22CCheng Jin11Wang Yudong28Alexandru Mitrita28Mu Pengfei4Jin Yangyang16Hailong Li26CNemanja Andjelkovic29Suda Li6Malcom Sylas Edjouma22Cong Yang31Luo Senwen34Yonghao Jin8Lin Chuangyi30Che Shiwei
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 4Park Jin-Sub6.5
- 5Haofan Liu▼ Rời sân 86'7
- 10Marko Tolic⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 81'7.9
- 11Wang Yudong🎯 Kiến tạo 24' · 🟨 Thẻ vàng 72'7
- 18Fang Hao▼ Rời sân 46'7.1
- 22Cheng Jin C6.7
- 26Sun Guowen6.4
- 28Alexandru Mitrita⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 50'9.1
- 33Zhao Bo7.4
- 36Lucas Possignolo6.6
- 38Zhang Aihui▼ Rời sân 71'6.2
Khách · 442
- 4Jin Yangyang🟨 Thẻ vàng 38'6.6
- 6Malcom Sylas Edjouma⚽ Ghi bàn 71' · 🎯 Kiến tạo 58'8.5
- 8Lin Chuangyi▼ Rời sân 34'6.6
- 16Hailong Li▼ Rời sân 73'6.3
- 22Cong Yang6.6
- 26Nemanja Andjelkovic C⚽ Ghi bàn 58' · 🟨 Thẻ vàng 11'7.5
- 28Mu Pengfei6.9
- 29Suda Li6.6
- 30Che Shiwei▼ Rời sân 62'6.3
- 31Luo Senwen▼ Rời sân 73'7
- 34Yonghao Jin🟨 Thẻ vàng 79'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1720
Sút cầu môn
66
Tấn công
8580
Tấn công nguy hiểm
2846
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
381346
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
21
Cứu thua
43
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
104
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2530
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.271.83
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhejiang Professional FC (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Qingdao Manatee (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhejiang Professional FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Qingdao Manatee (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zhejiang Professional FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Alexandru Mitrita Tiền đạo | 9.1 | 1 | 1 | 2/1 | 31/38 | 1 | |
| 10Marko Tolic Tiền vệ | 7.9 | 1 | 3/1 | 13/20 | 4 | ||
| 33Zhao Bo Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 18Fang Hao Tiền đạo | 7.1 | 1/1 | 11/16 | 0 | |||
| 5Haofan Liu Hậu vệ | 7 | 0/0 | 58/60 | 1 | |||
| 11Wang Yudong Tiền đạo | 7 | 1 | 5/1 | 13/18 | 0 | 🟨 | |
| 22Cheng Jin Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 33/34 | 2 | |||
| 36Lucas Possignolo Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 50/54 | 4 | |||
| 4Park Jin-Sub Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 3/0 | 30/35 | 4 | |||
| 26Sun Guowen Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 38Zhang Aihui Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 37/40 | 2 | |||
| 7Tao Qianglong (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 4/4 | 0 | ||
| 3Chang Wang (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 6/6 | 0 | ||
| 27Felippe Cardoso (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25Junchi Xu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 1 |
Qingdao Manatee
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Malcom Sylas Edjouma Tiền vệ | 8.5 | 1 | 1 | 6/3 | 39/46 | 5 | |
| 26Nemanja Andjelkovic Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 36/41 | 2 | 🟨 | |
| 31Luo Senwen Tiền vệ | 7 | 1/0 | 42/45 | 0 | |||
| 28Mu Pengfei Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 4Jin Yangyang Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 43/47 | 5 | 🟨 | ||
| 8Lin Chuangyi Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 8/10 | 0 | |||
| 29Suda Li Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 27/30 | 2 | |||
| 22Cong Yang Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 14/17 | 1 | |||
| 30Che Shiwei Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 10/10 | 0 | |||
| 16Hailong Li Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 17/20 | 3 | |||
| 34Yonghao Jin Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 23/29 | 2 | 🟨 | ||
| 32Lazar Tufegdzic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 10Carlos Strandberg (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 4/0 | 6/7 | 0 | |||
| 47Chuanhui Zheng (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 2/3 | 1 | |||
| 24Ngan Chuck Pan (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 37Zixian Wei (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 5/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zhejiang Professional FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-1-15 | Thành lập | 1994 |
| Zhejiang Huanglong Sports Center | Sân nhà | Qingdao Youth Football Stadium |
| 54000 | Sức chứa | 20525 |
| Ross Aloisi | HLV | Milan Ristic |
| ZheJiang | Khu vực | Qingdao |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.15 | 4.40 | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.73 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.20 ↑ | 4.66 ↑ | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.80 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.80 ↑ | 6.30 ↑ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 0.79 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.15 | 4.55 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.60 ↑ | 5.20 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.90 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.30 | 4.80 | 0.79 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.40 ↑ | 5.40 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.15 | 4.55 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.60 ↑ | 5.20 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.95 | 4.00 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.60 ↑ | 5.40 ↑ | 0.90 | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.68 ↓ | 1.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.00 | 4.63 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.33 ↑ | 5.60 ↑ | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.23 | 4.41 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.38 ↑ | 5.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.40 ↑ | 5.50 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.80 | 0.73 | 3.25 | 1.01 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.33 | 4.94 | 0.96 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.70 ↑ | 5.44 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.60 ↑ | 5.75 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.39 | 5.00 | 1.06 | 3.50 | 0.78 | 1.37 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.79 ↑ | 5.76 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 1.28 ↓ | 1.50 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.75 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.75 ↑ | 6.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.80 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.91 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.33 ↑ | 5.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.73 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Professional FC | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Qingdao Manatee | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).