Kết quả bóng đá trận Zhejiang Professional FC vs Dalian Zhixing, 19:00 ngày 26/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 26/07/2026
Zhejiang Professional FC 3 Kết thúc HT 1-0 2
Dalian Zhixing
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Zhejiang Huanglong Sports Center Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 36℃~37℃
Tường thuật trực tiếp
Zhejiang Professional FC
Dalian Zhixing
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yige Dai
🎯 Dứt điểm - Sun Guowen (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Zhuoyi Lu (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân trái) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Liao Jintao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tong Lei (chân trái) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân phải) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Wang Yudong 1-0, kiến tạo: Cheng Jin
39'
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Frank Acheampong (chân trái) — chệch khung thành
41'
🟨 Thẻ vàng - Zhuoyi Lu
42'
🟨 Thẻ vàng - Nicolae Stanciu
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marko Tolic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marko Tolic (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Feng Boxuan, ra Zhuoyi Lu
47'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (chân trái) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Marko Tolic 2-0, kiến tạo: Alexandru Mitrita
🎯 Dứt điểm - Marko Tolic (chân phải) — vào lưới
56'
⚽ BÀN THẮNG - Isnik Alimi 2-1, kiến tạo: Cephas Malele
56'
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân trái) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Yang Mingrui, ra Frank Acheampong
57'
🔁 Thay người: vào Pedro Delgado, ra Luo Jing
59'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân trái) — chệch khung thành
64'
🟨 Thẻ vàng - Mamadou Traoré
🟨 Thẻ vàng - Haofan Liu
🔁 Thay người: vào Tao Qianglong, ra Marko Tolic
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Felippe Cardoso, ra Sun Guowen
🔁 Thay người: vào Junchi Xu, ra Tong Lei
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Traoré (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felippe Cardoso (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tao Qianglong (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Bi Jinhao, ra Song Yue
74'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị chặn
75'
⚽ BÀN THẮNG - Weijie Mao 2-2, kiến tạo: Yang Mingrui
75'
🎯 Dứt điểm - Weijie Mao (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Felippe Cardoso (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Felippe Cardoso 3-2, kiến tạo: Tao Qianglong
79'
🔁 Thay người: vào Zhang Huachen, ra Liao Jintao
83'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Pedro Delgado (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alexander Ndoumbou, ra Wang Yudong
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Weijie Mao
🔁 Thay người: vào Zhang Jiaqi, ra Alexandru Mitrita
90+4'
🎯 Dứt điểm - Bi Jinhao (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felippe Cardoso (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Zhang Jiaqi (chân phải) — chệch khung thành
90+9'
VAR Decision - Penalty awarded - Weijie Mao
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Zhejiang Professional FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Wang Yudong(Assists:Cheng Jin) (Kiến tạo: Cheng Jin) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 41' | Zhuoyi Lu | |
| 42' | Nicolae Stanciu | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Feng Boxuan ▼ Zhuoyi Lu | |
| Marko Tolic(Assists:Alexandru Mitrita) (Kiến tạo: Alexandru Mitrita) 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 56' | ⚽ 3 - 1 Isnik Alimi(Assists:Cephas Malele) (Kiến tạo: Cephas Malele) | |
| 56' ⇄ | ▲ Yang Mingrui ▼ Frank Acheampong | |
| 57' ⇄ | ▲ Pedro Delgado ▼ Luo Jing | |
| 64' | Mamadou Traoré | |
| Haofan Liu | 66' | |
| ▲ Tao Qianglong ▼ Marko Tolic | 66' ⇄ | |
| ▲ Felippe Cardoso ▼ Sun Guowen | 66' ⇄ | |
| ▲ Junchi Xu ▼ Tong Lei | 66' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Bi Jinhao ▼ Song Yue | |
| 75' | ⚽ 3 - 2 Weijie Mao(Assists:Yang Mingrui) (Kiến tạo: Yang Mingrui) | |
| Felippe Cardoso(Assists:Tao Qianglong) (Kiến tạo: Tao Qianglong) 4 - 2 ⚽ | 77' | |
| 79' ⇄ | ▲ Zhang Huachen ▼ Liao Jintao | |
| Cheng Jin | 86' | |
| ▲ Alexander Ndoumbou ▼ Wang Yudong | 89' ⇄ | |
| 90+2' | Weijie Mao | |
| ▲ Zhang Jiaqi ▼ Alexandru Mitrita | 90+3' ⇄ | |
| 90+9' | 📺 Weijie Mao(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 20 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Zhejiang Professional FC · Khách = Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhejiang Professional FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
Zhejiang Professional FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 30 | 34 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 14 | 18 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 20 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Dalian Zhixing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 1 | 9 | 30 | 35 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 19 | 14 | 21 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 21 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Zhejiang Professional FC 2 (29%)Hòa 1 (14%)Dalian Zhixing 4 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | B |
| 30/06/25 | Dalian Zhixing | 1-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/02/25 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/08/18 | Dalian Zhixing | 1-3 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/03/18 | Zhejiang Professional FC | 4-0 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/07/17 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/04/17 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC
HTBBHTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | H |
| 14/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | +0.75 | 3 | B |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 3 | B |
| 20/03/26 | Qingdao Manatee | 1-4 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Zhejiang Professional FC | 2-0 (2-0) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dalian Zhixing
HTTBHBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | +1.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | -1 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3 | T |
| 13/03/26 | Wuhan Three Towns | 4-1 (2-1) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Shanghai Shenhua | 5-3 (3-1) | Dalian Zhixing | -1.5 | 3 | B |
Đội hình
Zhejiang Professional FC
Dalian Zhixing
33Zhao Bo5Haofan Liu36Lucas Possignolo38Zhang Aihui4Park Jin-Sub16Tong Lei22CCheng Jin26Sun Guowen10Marko Tolic28Alexandru Mitrita11Wang Yudong20Liu Weiguo2Mamadou Traoré6Song Yue22Weijie Mao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi40CLiao Jintao7Luo Jing10Nicolae Stanciu30Frank Acheampong11Cephas Malele
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Park Jin-Sub6.9
- 5Haofan Liu🟨 Thẻ vàng 66'7
- 10Marko Tolic⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 66'7.3
- 11Wang Yudong⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 89'7.8
- 16Tong Lei▼ Rời sân 66'7
- 22Cheng Jin C🎯 Kiến tạo 37' · 🟨 Thẻ vàng 86'7.1
- 26Sun Guowen▼ Rời sân 66'6.7
- 28Alexandru Mitrita🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 90+3'7.9
- 33Zhao Bo5.9
- 36Lucas Possignolo6.6
- 38Zhang Aihui6.7
Khách · 4231
- 2Mamadou Traoré🟨 Thẻ vàng 64'6.4
- 4Isnik Alimi⚽ Ghi bàn 56'7.8
- 6Song Yue▼ Rời sân 72'6.7
- 7Luo Jing▼ Rời sân 57'6.2
- 10Nicolae Stanciu🟨 Thẻ vàng 42'6.9
- 11Cephas Malele🎯 Kiến tạo 56'6.5
- 20Liu Weiguo6.2
- 22Weijie Mao⚽ Ghi bàn 75' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7.5
- 30Frank Acheampong▼ Rời sân 56'6.2
- 38Zhuoyi Lu🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 40Liao Jintao C▼ Rời sân 79'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1620
Sút cầu môn
77
Tấn công
80112
Tấn công nguy hiểm
3049
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
189
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
364483
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
918
Việt vị
24
Cứu thua
54
Tắc bóng
54
Quả ném biên
1015
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.481.44
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhejiang Professional FC (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Dalian Zhixing (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhejiang Professional FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Dalian Zhixing (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zhejiang Professional FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Alexandru Mitrita Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/1 | 21/28 | 0 | ||
| 11Wang Yudong Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/2 | 19/26 | 0 | ||
| 10Marko Tolic Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 3/1 | 17/23 | 1 | ||
| 22Cheng Jin Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 44/46 | 0 | 🟨 | |
| 16Tong Lei Hậu vệ | 7 | 1/0 | 16/21 | 2 | |||
| 5Haofan Liu Hậu vệ | 7 | 0/0 | 36/41 | 1 | 🟨 | ||
| 4Park Jin-Sub Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 30/33 | 3 | |||
| 26Sun Guowen Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 17/19 | 1 | |||
| 38Zhang Aihui Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 30/33 | 5 | |||
| 36Lucas Possignolo Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 42/43 | 4 | |||
| 33Zhao Bo Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 13/26 | 0 | |||
| 27Felippe Cardoso (dự bị) Trung phong | 8 | 1 | 3/3 | 5/7 | 0 | ||
| 7Tao Qianglong (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1 | 1/0 | 6/8 | 1 | ||
| 8Alexander Ndoumbou (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 29Zhang Jiaqi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 25Junchi Xu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 2 |
Dalian Zhixing
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Isnik Alimi Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/1 | 58/70 | 4 | ||
| 22Weijie Mao Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 60/70 | 2 | 🟨 | |
| 10Nicolae Stanciu Tiền vệ | 6.9 | 7/3 | 32/37 | 0 | 🟨 | ||
| 6Song Yue Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 39/41 | 3 | |||
| 40Liao Jintao Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 29/33 | 1 | |||
| 11Cephas Malele Tiền đạo | 6.5 | 1 | 2/0 | 14/25 | 0 | ||
| 2Mamadou Traoré Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 54/58 | 0 | 🟨 | ||
| 20Liu Weiguo Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 21/21 | 0 | |||
| 30Frank Acheampong Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 16/16 | 0 | |||
| 7Luo Jing Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 38Zhuoyi Lu Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 26/28 | 0 | 🟨 | ||
| 8Zhang Huachen (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 27Yang Mingrui (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 13/16 | 0 | ||
| 24Bi Jinhao (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 9/9 | 0 | |||
| 9Pedro Delgado (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 9/14 | 0 | |||
| 12Feng Boxuan (dự bị) Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 13/16 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zhejiang Professional FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-1-15 | Thành lập | |
| Zhejiang Huanglong Sports Center | Sân nhà | Dalian Suoyuwan Football Stadium |
| 54000 | Sức chứa | 0 |
| Ross Aloisi | HLV | Guoxu Li |
| ZheJiang | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.55 | 2.78 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.40 ↓ | 2.52 ↓ | 0.90 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.70 | 0.91 | 3.25 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.40 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.38 ↑ | 5.50 | 0.55 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.70 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.65 | 3.25 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.68 ↑ | 100.00 ↑ | 5.97 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.70 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.80 ↑ | 281.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.70 | 2.71 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.46 | 3.08 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 225.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.68 | 2.81 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.70 ↑ | 76.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.15 | 0.96 | 3.25 | 0.77 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.91 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.76 | 3.31 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.47 ↑ | 30.66 ↑ | 3.02 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.30 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.73 ↓ | 5.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.83 | 3.38 | 1.01 | 3.25 | 0.82 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.60 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.83 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Professional FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dalian Zhixing | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).