Kết quả bóng đá trận Zhejiang Professional FC vs Dalian Zhixing, 19:00 ngày 26/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 26/07/2026
Zhejiang Professional FC
3 Kết thúc HT 1-0 2
Dalian Zhixing
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Zhejiang Huanglong Sports Center Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 36℃~37℃

Tường thuật trực tiếp

Zhejiang Professional FCDalian Zhixing
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yige Dai
🎯 Dứt điểm - Sun Guowen (chân phải) — chệch khung thành
2'
4'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Zhuoyi Lu (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân trái) — bị chặn
12'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — bị chặn
23'
24'
🎯 Dứt điểm - Liao Jintao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tong Lei (chân trái) — bị chặn
27'
27'
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân phải) — chệch khung thành
33'
Phạt góc
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (đánh đầu) — vào lưới
37'
BÀN THẮNG - Wang Yudong 1-0, kiến tạo: Cheng Jin
37'
39'
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Frank Acheampong (chân trái) — chệch khung thành
41'
🟨 Thẻ vàng - Zhuoyi Lu
42'
🟨 Thẻ vàng - Nicolae Stanciu
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Marko Tolic (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Marko Tolic (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Feng Boxuan, ra Zhuoyi Lu
47'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (chân trái) — bị cản phá
50'
51'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Marko Tolic 2-0, kiến tạo: Alexandru Mitrita
54'
🎯 Dứt điểm - Marko Tolic (chân phải) — vào lưới
54'
56'
BÀN THẮNG - Isnik Alimi 2-1, kiến tạo: Cephas Malele
56'
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân trái) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Yang Mingrui, ra Frank Acheampong
57'
🔁 Thay người: vào Pedro Delgado, ra Luo Jing
59'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân trái) — chệch khung thành
64'
🟨 Thẻ vàng - Mamadou Traoré
🟨 Thẻ vàng - Haofan Liu
66'
🔁 Thay người: vào Tao Qianglong, ra Marko Tolic
66'
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Felippe Cardoso, ra Sun Guowen
66'
🔁 Thay người: vào Junchi Xu, ra Tong Lei
66'
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Traoré (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felippe Cardoso (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Tao Qianglong (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — bị chặn
70'
Phạt góc
71'
73'
🔁 Thay người: vào Bi Jinhao, ra Song Yue
74'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị chặn
75'
BÀN THẮNG - Weijie Mao 2-2, kiến tạo: Yang Mingrui
75'
🎯 Dứt điểm - Weijie Mao (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Felippe Cardoso (chân phải) — vào lưới
77'
BÀN THẮNG - Felippe Cardoso 3-2, kiến tạo: Tao Qianglong
77'
79'
🔁 Thay người: vào Zhang Huachen, ra Liao Jintao
83'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Pedro Delgado (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alexander Ndoumbou, ra Wang Yudong
89'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Weijie Mao
🔁 Thay người: vào Zhang Jiaqi, ra Alexandru Mitrita
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Bi Jinhao (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felippe Cardoso (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Zhang Jiaqi (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
90+9'
VAR Decision - Penalty awarded - Weijie Mao
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Zhejiang Professional FC Phút Dalian Zhixing
1 - 0 10'
Wang Yudong(Assists:Cheng Jin) (Kiến tạo: Cheng Jin) 2 - 0 37'
41' Zhuoyi Lu
42' Nicolae Stanciu
HT 1-0
46' ▲ Feng Boxuan ▼ Zhuoyi Lu
Marko Tolic(Assists:Alexandru Mitrita) (Kiến tạo: Alexandru Mitrita) 3 - 0 54'
56' 3 - 1 Isnik Alimi(Assists:Cephas Malele) (Kiến tạo: Cephas Malele)
56' ▲ Yang Mingrui ▼ Frank Acheampong
57' ▲ Pedro Delgado ▼ Luo Jing
64' Mamadou Traoré
Haofan Liu 66'
▲ Tao Qianglong ▼ Marko Tolic66'
▲ Felippe Cardoso ▼ Sun Guowen66'
▲ Junchi Xu ▼ Tong Lei66'
72' ▲ Bi Jinhao ▼ Song Yue
75' 3 - 2 Weijie Mao(Assists:Yang Mingrui) (Kiến tạo: Yang Mingrui)
Felippe Cardoso(Assists:Tao Qianglong) (Kiến tạo: Tao Qianglong) 4 - 2 77'
79' ▲ Zhang Huachen ▼ Liao Jintao
Cheng Jin 86'
▲ Alexander Ndoumbou ▼ Wang Yudong89'
90+2' Weijie Mao
▲ Zhang Jiaqi ▼ Alexandru Mitrita90+3'
90+9'📺 Weijie Mao(Reason:Penalty awarded) VAR
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 11 33
Bại 01 34
Ghi bàn 76 1916
Mất bàn 55 2017
Điểm 74 1512

Chủ = Zhejiang Professional FC · Khách = Dalian Zhixing

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zhejiang Professional FC (25)Hiệp 1 / Cả trậnDalian Zhixing (24)
5 (20%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Hòa/Thắng5 (21%)
5 (20%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (13%)
3 (12%)Bại/Thắng2 (8%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (20%)Bại/Bại8 (33%)

Bảng xếp hạng

Zhejiang Professional FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208573034247
Sân nhà105321614184
Sân khách1032514201110
6 gần62221010--

Dalian Zhixing

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199193035284
Sân nhà107031914212
Sân khách92161121712
6 gần6222910--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Zhejiang Professional FC 2 (29%)Hòa 1 (14%)Dalian Zhixing 4 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL10/04/26Dalian Zhixing3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC2-503B
CHA CSL30/06/25Dalian Zhixing1-0 (1-0)Zhejiang Professional FC7-402.75B
CHA CSL23/02/25Zhejiang Professional FC1-1 (1-0)Dalian Zhixing5-7+0.753.25H
CHA D104/08/18Dalian Zhixing1-3 (1-0)Zhejiang Professional FC2-8+0.52.75T
CHA D117/03/18Zhejiang Professional FC4-0 (0-0)Dalian Zhixing3-4+0.752.75T
CHA D123/07/17Zhejiang Professional FC0-1 (0-0)Dalian Zhixing5-3+0.752.5B
CHA D108/04/17Dalian Zhixing1-0 (0-0)Zhejiang Professional FC4-202.5B

Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC

HTBBHTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL18/07/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-1)Zhejiang Professional FC4-1+0.253H
CHA CSL14/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Qingdao Manatee4-6+13.25T
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5-0.753.5B
CHA CSL28/06/26Qingdao West Coast3-1 (1-1)Zhejiang Professional FC7-702.75B
CFC19/06/26ShanXi Union1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC1-9+0.752.5H
CHA CSL30/05/26Henan Football Club0-2 (0-1)Zhejiang Professional FC7-1-0.52.75T
CHA CSL24/05/26Zhejiang Professional FC0-5 (0-2)Liaoning Tieren9-0+0.753B
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4-0.253T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2-0.53H
CHA CSL10/05/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-0)Tianjin Tigers6-3+0.752.5H
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2-0.253T
CHA CSL02/05/26Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-9+0.752.75T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3-13B
CHA CSL21/04/26Wuhan Three Towns2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-7+0.53B
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H
CHA CSL10/04/26Dalian Zhixing3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC2-503B
CHA CSL05/04/26Zhejiang Professional FC0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong9-1+13B
CHA CSL20/03/26Qingdao Manatee1-4 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.252.75T
CHA CSL14/03/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-1)Shanghai Shenhua10-6-0.253H
CHA CSL08/03/26Zhejiang Professional FC2-0 (2-0)Qingdao West Coast5-3+0.52.75T

Thành tích gần đây — Dalian Zhixing

HTTBHBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC21/07/26Henan Football Club1-1 (1-1)Dalian Zhixing6-5-0.52.5H
CHA CSL18/07/26Dalian Zhixing3-1 (2-1)Shandong Taishan6-6+0.253T
CHA CSL04/07/26Dalian Zhixing3-2 (1-2)Wuhan Three Towns7-2+0.752.75T
CHA CSL28/06/26Dalian Zhixing1-4 (1-2)Shanghai Shenhua8-202.75B
CFC19/06/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (0-1)Dalian Zhixing2-9+1.252.5H
CHA CSL31/05/26Tianjin Tigers1-0 (1-0)Dalian Zhixing7-9+0.252.5B
CHA CSL23/05/26Dalian Zhixing2-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-5-0.52.75T
CHA CSL19/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Dalian Zhixing8-702.5H
CHA CSL15/05/26Dalian Zhixing2-3 (0-1)Qingdao West Coast7-2+0.752.5B
CHA CSL10/05/26Qingdao Manatee3-1 (2-0)Dalian Zhixing7-702.75B
CHA CSL06/05/26Beijing Guoan3-0 (0-0)Dalian Zhixing4-2-0.753B
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3+0.52.5T
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1+0.52.75B
CHA CSL22/04/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Dalian Zhixing4-6-0.252.5T
CHA CSL18/04/26Dalian Zhixing2-1 (0-1)Henan Football Club6-202.75T
CHA CSL10/04/26Dalian Zhixing3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC2-503T
CHA CSL04/04/26Shandong Taishan1-2 (0-1)Dalian Zhixing7-6-13.25T
CHA CSL20/03/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Shanghai Port6-6-0.253T
CHA CSL13/03/26Wuhan Three Towns4-1 (2-1)Dalian Zhixing4-4+0.252.75B
CHA CSL07/03/26Shanghai Shenhua5-3 (3-1)Dalian Zhixing10-6-1.53B

Đội hình

Zhejiang Professional FCDalian Zhixing
33Zhao Bo5Haofan Liu36Lucas Possignolo38Zhang Aihui4Park Jin-Sub16Tong Lei22CCheng Jin26Sun Guowen10Marko Tolic28Alexandru Mitrita11Wang Yudong20Liu Weiguo2Mamadou Traoré6Song Yue22Weijie Mao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi40CLiao Jintao7Luo Jing10Nicolae Stanciu30Frank Acheampong11Cephas Malele

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
16
20
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
80
112
Tấn công nguy hiểm
30
49
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
18
9
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
364
483
TL chuyền bóng thành công
84%
87%
Phạm lỗi
9
18
Việt vị
2
4
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
5
4
Quả ném biên
10
15
Cắt bóng
9
4
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
26
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.48
1.44
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4
T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zhejiang Professional FC (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Dalian Zhixing (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Zhejiang Professional FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Dalian Zhixing (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
48
1 Bàn
64
2 Bàn
14
3 Bàn
20
4+ Bàn
89
B.thắng H1
1919
B.thắng H2
Zhejiang Professional FCDalian Zhixing

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
10
T/H
00
T/B
14
H/T
31
H/H
21
H/B
32
B/T
10
B/H
57
B/B
Zhejiang Professional FCDalian Zhixing

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
36
Thắng 1
63
Hòa
22
Thua 1
56
Thua 2+
Zhejiang Professional FCDalian Zhixing

Zhejiang Professional FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Alexandru Mitrita
Tiền đạo
7.913/121/280
11Wang Yudong
Tiền đạo
7.813/219/260
10Marko Tolic
Tiền vệ tấn công
7.313/117/231
22Cheng Jin
Tiền vệ
7.110/044/460🟨
16Tong Lei
Hậu vệ
71/016/212
5Haofan Liu
Hậu vệ
70/036/411🟨
4Park Jin-Sub
Tiền vệ phòng ngự
6.90/030/333
26Sun Guowen
Hậu vệ
6.71/017/191
38Zhang Aihui
Hậu vệ
6.70/030/335
36Lucas Possignolo
Hậu vệ
6.60/042/434
33Zhao Bo
Thủ môn
5.90/013/260
27Felippe Cardoso (dự bị)
Trung phong
813/35/70
7Tao Qianglong (dự bị)
Tiền vệ
711/06/81
8Alexander Ndoumbou (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/30
29Zhang Jiaqi (dự bị)
Tiền vệ
6.41/01/20
25Junchi Xu (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/32

Dalian Zhixing

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Isnik Alimi
Tiền vệ
7.813/158/704
22Weijie Mao
Tiền vệ
7.511/160/702🟨
10Nicolae Stanciu
Tiền vệ
6.97/332/370🟨
6Song Yue
Tiền vệ
6.70/039/413
40Liao Jintao
Tiền vệ
6.61/029/331
11Cephas Malele
Tiền đạo
6.512/014/250
2Mamadou Traoré
Hậu vệ
6.41/054/580🟨
20Liu Weiguo
Thủ môn
6.20/021/210
30Frank Acheampong
Tiền đạo
6.21/016/160
7Luo Jing
Tiền vệ
6.21/014/170
38Zhuoyi Lu
Hậu vệ
6.21/026/280🟨
8Zhang Huachen (dự bị)
Tiền vệ
6.70/012/131
27Yang Mingrui (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.710/013/160
24Bi Jinhao (dự bị)
Tiền đạo
6.41/19/90
9Pedro Delgado (dự bị)
Tiền vệ
6.41/19/140
12Feng Boxuan (dự bị)
Hậu vệ
5.70/013/161

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Zhejiang Professional FC Thông tin Dalian Zhixing
1998-1-15 Thành lập
Zhejiang Huanglong Sports Center Sân nhà Dalian Suoyuwan Football Stadium
54000 Sức chứa 0
Ross Aloisi HLV Guoxu Li
ZheJiang Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.873.552.780.763.250.860.870.500.83
Live2.06 ↑3.40 ↓2.52 ↓0.90 ↑5.500.70 ↓1.00 ↑0.000.68 ↓
EasybetsSớm1.933.703.700.913.250.960.940.500.94
Live1.04 ↓19.00 ↑501.00 ↑3.70 ↑5.500.04 ↓1.04 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm1.833.903.400.883.250.890.830.500.89
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑1.38 ↑5.500.55 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm1.703.753.700.913.250.870.770.251.03
Live1.05 ↓7.00 ↑300.00 ↑7.14 ↑5.500.05 ↓1.12 ↑0.000.77 ↓
InterwettenSớm2.053.553.251.203.500.601.050.500.70
Live1.01 ↓12.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑5.500.05 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.963.653.250.743.000.94---
Live1.03 ↓11.68 ↑100.00 ↑5.97 ↑5.500.08 ↓---
12betSớm1.703.753.700.933.250.870.770.251.03
Live1.05 ↓6.80 ↑281.00 ↑7.14 ↑5.500.05 ↓1.09 ↑0.000.79 ↓
CrownSớm1.963.702.710.803.250.900.760.250.94
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑5.88 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.863.463.080.873.250.890.860.500.90
Live1.02 ↓7.10 ↑225.00 ↑5.26 ↑5.500.07 ↓1.02 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm2.053.682.810.953.250.830.840.250.94
Live1.03 ↓10.70 ↑76.00 ↑5.25 ↑5.500.05 ↓5.85 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.853.703.250.402.501.62---
Live1.01 ↓15.00 ↑61.00 ↑0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm2.003.703.150.963.250.770.770.250.96
Live1.01 ↓17.00 ↑55.00 ↑8.91 ↑5.500.05 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.003.763.311.013.250.791.010.500.81
Live1.18 ↓5.47 ↑30.66 ↑3.02 ↑5.500.25 ↓1.22 ↑0.000.67 ↓
BwinSớm1.873.803.301.053.500.68---
Live1.01 ↓18.00 ↑126.00 ↑0.73 ↓5.500.87 ↑---
1xBetSớm2.043.833.381.013.250.820.780.251.06
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.76 ↑5.500.14 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
Bet 365Sớm1.833.903.600.833.250.980.850.500.95
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑5.500.13 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.103.503.001.103.500.670.830.250.92
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑5.500.06 ↓0.89 ↑0.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zhejiang Professional FC+1/2Chưa có trận cùng mức
Dalian Zhixing-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).