Kết quả bóng đá trận Zhejiang Hangzhou B (W) vs Zhanjiang Yuezhan (W), 13:00 ngày 23/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 13:00 ngày 23/07/2026
Zhejiang Hangzhou B (W) 2 Kết thúc HT 0-0 0
Zhanjiang Yuezhan (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Zhejiang Hangzhou B (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| 54' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 21 | 17 |
| Điểm | 7 | 2 | 10 | 6 |
Chủ = Zhejiang Hangzhou B (W) · Khách = Zhanjiang Yuezhan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhejiang Hangzhou B (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 12 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Thành tích gần đây — Zhejiang Hangzhou B (W)
HTBBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Henan Wanxianshan (W) | 1-1 (0-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | H |
| 17/07/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-0 (1-0) | Hebei Snow Ruyi W | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/07/26 | Qingdao West (W) | 3-1 (2-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 3-4 (3-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Shanghai Shenhua W | 5-2 (0-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 (0-3) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Dalian Football School(w) | 2-1 (2-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 (2-1) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
| 05/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 2-1 (1-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (1-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zhanjiang Yuezhan (W)
HHBTBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 3-3 (1-1) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | H |
| 17/07/26 | Fujian Nanan (W) | 1-1 (1-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | -1.5 | 2.5 | H |
| 14/07/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Shanxi Xihua W | 1-2 (0-2) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-1) | Shanghai Jiading Huilong B W | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 11/06/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-0) | Henan (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Qingdao West (W) | 2-2 (1-2) | Zhanjiang Yuezhan (W) | -2 | 3 | H |
| 11/05/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 2-4 (0-0) | Shanghai Shenhua W | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Shandong Jinghua II W | 1-0 (1-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 05/05/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-3 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 02/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-1 (0-1) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | H |
| 07/04/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 4-1 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-6 (0-0) | Zhejiang Hangzhou Bank (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-6 (0-0) | Hangzhou YinHang (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Shandong (W) | 3-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Shandong (W) | 4-0 (3-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-7 (0-5) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 10/03/26 | ShanXi zhidan (W) | 3-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 19/11/25 | Zhejiang U18 (W) | 6-0 (2-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
135
Sút cầu môn
83
Tấn công
9492
Tấn công nguy hiểm
4732
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhejiang Hangzhou B (W) (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Zhanjiang Yuezhan (W) (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhejiang Hangzhou B (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Zhanjiang Yuezhan (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhejiang Hangzhou B (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.50 | 2.90 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 92.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.05 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.20 | 2.88 | 0.73 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.24 | 2.68 | 0.86 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.93 ↑ | 20.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.70 | 0.79 | 2.75 | 0.73 | 0.82 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.08 | 2.69 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.72 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.36 ↑ | 30.03 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.75 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.84 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.