Kết quả bóng đá trận Zhejiang Hangzhou B (W) vs Hebei Snow Ruyi W, 13:00 ngày 17/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 13:00 ngày 17/07/2026
Zhejiang Hangzhou B (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Hebei Snow Ruyi W
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C
Diễn biến trận đấu
| Zhejiang Hangzhou B (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 24' | ||
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 78' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 21 | 18 |
| Điểm | 7 | 4 | 10 | 12 |
Chủ = Zhejiang Hangzhou B (W) · Khách = Hebei Snow Ruyi W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zhejiang Hangzhou B (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích gần đây — Zhejiang Hangzhou B (W)
BBBBTBBBB
Thắng 1 (11%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (89%)
Ghi/Mất: 14/23 (9 trận) Châu Á: 1/0/8 T/X: 8/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Qingdao West (W) | 3-1 (2-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 3-4 (3-1) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Shanghai Shenhua W | 5-2 (0-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 (0-3) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Dalian Football School(w) | 2-1 (2-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 (2-1) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
| 05/05/26 | Tianjin Shengde (W) | 2-1 (1-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (1-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hebei Snow Ruyi W
BTHTHBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-3 (0-0) | Fujian Nanan (W) | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 17/06/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-1 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | H |
| 14/06/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 1-2 (0-1) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 11/06/26 | Hebei Snow Ruyi W | 2-2 (1-1) | Chongqing Olympic (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Henan (W) | 2-0 (1-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 11/05/26 | Hebei Snow Ruyi W | 0-2 (0-0) | Qingdao West (W) | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/05/26 | Shanghai Shenhua W | 0-0 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | H |
| 05/05/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-0 (1-0) | Shandong Jinghua II W | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Dalian Football School(w) | 0-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 14/04/26 | ShanXi zhidan (W) | 0-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 12/04/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-2 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 07/04/26 | Qingdao West (W) | 0-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 05/04/26 | Hebei Snow Ruyi W | 0-3 (0-0) | Guangdong Province (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 3-0 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 17/03/26 | Hebei Snow Ruyi W | 2-1 (1-0) | Guangdong Province (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | ShanXi zhidan (W) | 1-1 (1-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | H |
| 12/03/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-7 (0-5) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 10/03/26 | Hebei Snow Ruyi W | 5-1 (3-0) | Shandong (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Hebei Snow Ruyi W | 1-3 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
73
Tấn công
7292
Tấn công nguy hiểm
4962
Sút ngoài cầu môn
109
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zhejiang Hangzhou B (W) (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Hebei Snow Ruyi W (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zhejiang Hangzhou B (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Hebei Snow Ruyi W (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zhejiang Hangzhou B (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.27 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.40 ↑ | 1.92 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.81 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.40 ↑ | 1.93 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.81 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.88 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.25 | 3.25 | 1.88 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | -0.50 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.21 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | 0.74 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.24 ↑ | 3.11 ↑ | 1.90 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.78 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.15 | 0.86 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.30 ↑ | 1.95 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.78 ↑ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 3.04 | 2.21 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.66 ↑ | 3.12 ↑ | 1.93 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.81 ↑ | -0.50 | 0.93 | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.30 | 2.27 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.35 ↑ | 1.95 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.54 ↓ | -0.75 | 1.27 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.25 | 1.85 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hangzhou B (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hebei Snow Ruyi W | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).