Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs Spartak Moscow, 23:30 ngày 18/07/2026

Siêu Cúp Nga · 23:30 ngày 18/07/2026
Zenit St. Petersburg
1 Kết thúc HT 0-1 1
Spartak Moscow
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Zenit St. Petersburg Phút Spartak Moscow
25' 0 - 1 Christopher Martins Pereira
38' Gedson Carvalho Fernandes
HT 0-1
▲ Jhonatan Santos Rosa ▼ Vanja Drkusic46'
Marcilio Florencia Mota Filho, Nino 53'
Pedro Henrique Silva dos Santos 58'
▲ Felipe Augusto ▼ Wilmar Enrique Barrios Teheran59'
▲ Kevin Andrade ▼ Marcilio Florencia Mota Filho, Nino59'
74' ▲ Daniil Denisov ▼ Christopher Martins Pereira
74' ▲ Alexander Djiku ▼ Srdjan Babic
▲ Andrey Mostovoy ▼ Maksim Glushenkov75'
82' ▲ Manfred Alonso Ugalde Arce ▼ Ezequiel Barco
82' ▲ Danil Prutsev ▼ Gedson Carvalho Fernandes
84' ▲ Igor Dmitriev ▼ Jose Marcos Costa Martins
▲ Sergey Volkov ▼ Gustavo Mantuan88'
Denis Adamov 90+4'
Alexander Sobolev(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR90+6'
Alexander Sobolev 1 - 1 90+8'
Nuraly Alip 90+11'
90+12'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 74
Hòa 22 33
Bại 01 03
Ghi bàn 51 2211
Mất bàn 33 711
Điểm 52 2415

Chủ = Zenit St. Petersburg · Khách = Spartak Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zenit St. Petersburg (45)Hiệp 1 / Cả trậnSpartak Moscow (41)
19 (42%)Thắng/Thắng11 (27%)
2 (4%)Thắng/Hòa4 (10%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (20%)Hòa/Thắng7 (17%)
6 (13%)Hòa/Hòa6 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (12%)
2 (4%)Bại/Thắng3 (7%)
4 (9%)Bại/Hòa1 (2%)
2 (4%)Bại/Bại4 (10%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Zenit St. Petersburg 10 (50%)Hòa 8 (40%)Spartak Moscow 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup09/04/26Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4+0.752.5H
RUS PR14/03/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)Spartak Moscow2-5+0.752.5T
RUS PR16/08/25Spartak Moscow2-2 (2-1)Zenit St. Petersburg9-502.5H
RUS PR16/03/25Spartak Moscow2-1 (1-0)Zenit St. Petersburg3-402.25B
INT CF11/02/25Zenit St. Petersburg3-0 (3-0)Spartak Moscow1-2+0.252.75T
RUS PR24/08/24Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-9+0.752.75H
RUS Cup17/04/24Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow12-5+0.752.5H
RUS Cup04/04/24Spartak Moscow1-2 (1-0)Zenit St. Petersburg4-2+0.252.75T
RUS PR02/03/24Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow8-4+13H
RUS PR20/08/23Spartak Moscow1-3 (0-1)Zenit St. Petersburg5-303T
RUS PR07/05/23Zenit St. Petersburg3-2 (2-1)Spartak Moscow5-11+13T
RUS Cup27/11/22Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow4-3+13H
RUS Cup30/09/22Spartak Moscow3-0 (0-0)Zenit St. Petersburg8-3+0.52.75B
RUS PR05/09/22Spartak Moscow1-2 (1-0)Zenit St. Petersburg2-5+0.252.75T
RUS SC09/07/22Zenit St. Petersburg4-0 (2-0)Spartak Moscow2-7+12.75T
RUS PR15/05/22Spartak Moscow1-1 (0-0)Zenit St. Petersburg3-8+0.253H
RUS PR24/10/21Zenit St. Petersburg7-1 (4-0)Spartak Moscow6-4+12.75T
RUS PR17/12/20Zenit St. Petersburg3-1 (1-1)Spartak Moscow8-2+0.753T
RUS PR03/10/20Spartak Moscow1-1 (0-0)Zenit St. Petersburg3-6+0.252.5H
RUS Cup19/07/20Zenit St. Petersburg2-1 (2-1)Spartak Moscow5-7+12.5T

Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg

HTTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5+1.253.25H
INT CF12/07/26Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Crvena Zvezda4-3+13T
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1+1.53.5T
INT CF05/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-1)Gimnasia La Plata5-3+1.252.75H
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2+1.53.25T
INT CF27/06/26Zenit St. Petersburg4-0 (2-0)FK Leningradets---T
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8+1.52.5T
RUS PR10/05/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-1)FK Sochi11-3+23T
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5+1.52.75T
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3+0.252.5H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7+12.25T
RUS PR12/04/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-0)FC Krasnodar0-5+0.52.25H
RUS Cup09/04/26Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4+0.752.5H
RUS PR04/04/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3+1.752.75T
INT CF28/03/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)FC Kairat Almaty8-5+23.5T
RUS PR22/03/26Dynamo Moscow1-3 (1-2)Zenit St. Petersburg3-6+0.252.5T
RUS Cup18/03/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)FK Makhachkala7-2+1.252.25T
RUS PR14/03/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)Spartak Moscow2-5+0.752.5T
RUS PR08/03/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)Zenit St. Petersburg8-5+12.5B

Thành tích gần đây — Spartak Moscow

BHTTHHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Spartak Moscow0-0 (0-0)Rubin Kazan7-2+12.5H
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--T
INT CF02/07/26Spartak Moscow1-0 (0-0)Spartak Kostroma---T
RUS Cup24/05/26Spartak Moscow1-1 (1-0)FC Krasnodar3-102.75H
RUS PR17/05/26FK Makhachkala0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4+0.52.25H
RUS PR11/05/26Spartak Moscow2-1 (1-0)Rubin Kazan6-3+12.5T
RUS Cup07/05/26Spartak Moscow1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7+0.52.5T
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10+12.75B
RUS PR26/04/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-1)Spartak Moscow3-7+12.75T
RUS PR23/04/26Spartak Moscow1-2 (1-1)FC Krasnodar9-2+0.252.5B
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1+12.75T
RUS PR12/04/26Rostov FK1-1 (1-1)Spartak Moscow3-4+0.252.5H
RUS Cup09/04/26Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4-0.752.5H
RUS PR05/04/26Spartak Moscow2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow3-3+0.252.75T
RUS PR22/03/26Gazovik Orenburg0-2 (0-2)Spartak Moscow7-3+0.752.75T
RUS Cup19/03/26Spartak Moscow1-0 (0-0)Dynamo Moscow13-4+0.53T
RUS PR14/03/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)Spartak Moscow2-5-0.752.5B
RUS PR09/03/26Spartak Moscow4-3 (3-1)Akron Togliatti9-1+1.252.75T
RUS Cup06/03/26Dynamo Moscow5-2 (1-1)Spartak Moscow6-5+0.252.5B

Đội hình

Zenit St. PetersburgSpartak Moscow
16Denis Adamov6Vanja Drkusic33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino66Roman Vega78Igor Diveev5CWilmar Enrique Barrios Teheran8Marcus Wendel Valle da Silva10Maksim Glushenkov20Pedro Henrique Silva dos Santos31Gustavo Mantuan7Alexander Sobolev98Aleksandr Maksimenko3Christopher Wooh6Srdjan Babic47CRoman Zobnin83Gedson Carvalho Fernandes18Nail Umyarov68Ruslan Litvinov7Pablo Solari10Jose Marcos Costa Martins35Christopher Martins Pereira5Ezequiel Barco

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
77
80
Tấn công nguy hiểm
43
45
Sút ngoài cầu môn
2
1
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
18
15
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
387
411
TL chuyền bóng thành công
79%
78%
Phạm lỗi
15
19
Việt vị
0
3
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
17
26
Cắt bóng
7
12
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
30
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
0.77
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T10 H8 B2
T2 H8 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H5 B0
T0 H5 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Zenit St. PetersburgSpartak Moscow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Zenit St. PetersburgSpartak Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
58
Thắng 1
55
Hòa
12
Thua 1
03
Thua 2+
Zenit St. PetersburgSpartak Moscow

Zenit St. Petersburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Denis Adamov
Thủ môn
8.40/018/260🟨
7Alexander Sobolev
Trung phong
7.411/111/190
78Igor Diveev
Trung vệ
7.10/031/430
8Marcus Wendel Valle da Silva
Tiền vệ trung tâm
6.90/047/550
20Pedro Henrique Silva dos Santos
Tiền đạo cánh trái
6.71/035/383🟨
33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
Trung vệ
6.60/032/352🟨
6Vanja Drkusic
Trung vệ
6.60/09/101
66Roman Vega
Hậu vệ trái
6.60/032/473
5Wilmar Enrique Barrios Teheran
Tiền vệ phòng ngự
6.50/018/231
10Maksim Glushenkov
Hộ công
6.54/110/140
31Gustavo Mantuan
Tiền đạo cánh phải
6.50/017/242
25Kevin Andrade (dự bị)
Trung vệ
7.10/024/274
14Jhonatan Santos Rosa (dự bị)
Tiền vệ tấn công
70/018/221
9Felipe Augusto (dự bị)
Trung phong
6.82/01/10
82Sergey Volkov (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/01/22
17Andrey Mostovoy (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.90/01/10

Spartak Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
35Christopher Martins Pereira
Tiền vệ phòng ngự
7.612/111/133
5Ezequiel Barco
Tiền vệ tấn công
7.42/223/251
47Roman Zobnin
Tiền vệ trung tâm
7.20/042/505
3Christopher Wooh
Trung vệ
7.10/031/355
10Jose Marcos Costa Martins
Tiền đạo cánh trái
6.92/131/350
83Gedson Carvalho Fernandes
Tiền vệ trung tâm
6.90/028/374🟨
18Nail Umyarov
Tiền vệ phòng ngự
6.80/026/354
6Srdjan Babic
Trung vệ
6.70/031/390
98Aleksandr Maksimenko
Thủ môn
6.60/013/300
68Ruslan Litvinov
Trung vệ
6.60/046/601
7Pablo Solari
Tiền đạo cánh phải
6.51/120/301
9Manfred Alonso Ugalde Arce (dự bị)
Trung phong
7.13/20/10
97Daniil Denisov (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/05/51
25Danil Prutsev (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/04/50
27Igor Dmitriev (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
60/04/50
4Alexander Djiku (dự bị)
Trung vệ
5.30/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Zenit St. Petersburg Thông tin Spartak Moscow
1931 Thành lập 1922-1-1
Krestovsky Stadium Sân nhà Spartak Stadium
21570 Sức chứa 84745
Sergei Semak HLV Vadim Romanov
Saint Petersburg Khu vực Moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.273.170.862.500.860.800.250.98
Live1.983.273.170.88 ↑2.500.84 ↓0.78 ↓0.251.00 ↑
EasybetsSớm2.153.603.600.932.500.830.790.251.00
Live2.16 ↑3.40 ↓3.70 ↑0.932.500.830.790.251.01 ↑
Mansion88Sớm1.973.253.150.972.500.850.820.251.02
Live2.09 ↑3.20 ↓3.05 ↓1.00 ↑2.500.82 ↓0.820.251.02
10BETSớm2.153.353.050.882.500.79---
Live2.09 ↓3.30 ↓3.35 ↑0.90 ↑2.500.81 ↑---
12betSớm1.973.253.150.972.500.850.820.251.02
Live2.09 ↑3.20 ↓3.05 ↓1.00 ↑2.500.82 ↓0.820.251.02
CrownSớm2.073.403.300.952.500.850.820.251.00
Live2.073.403.300.94 ↓2.500.93 ↑0.85 ↑0.251.03 ↑
SbobetSớm2.003.203.220.952.500.850.800.251.02
Live2.07 ↑3.12 ↓3.14 ↓0.952.500.850.800.251.02
WewbetSớm2.163.283.151.012.500.790.910.250.91
Live2.08 ↓3.38 ↑3.36 ↑0.96 ↓2.500.86 ↑0.82 ↓0.251.02 ↑
18BetSớm1.953.153.250.822.500.700.670.250.86
Live1.953.20 ↑3.20 ↓0.81 ↓2.500.71 ↑0.68 ↑0.250.85 ↓
PinnacleSớm2.093.343.470.962.500.830.810.251.01
Live2.11 ↑3.37 ↑3.51 ↑0.99 ↑2.500.85 ↑0.83 ↑0.251.03 ↑
1xBetSớm2.263.713.291.012.500.930.970.250.97
Live2.20 ↓3.46 ↓3.68 ↑1.03 ↑2.500.92 ↓0.88 ↓0.251.06 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.