Kết quả bóng đá trận Zenit St. Petersburg vs Spartak Moscow, 23:30 ngày 18/07/2026
Siêu Cúp Nga · 23:30 ngày 18/07/2026
Zenit St. Petersburg 1 Kết thúc HT 0-1 1
Spartak Moscow
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Zenit St. Petersburg | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Christopher Martins Pereira | |
| 38' | Gedson Carvalho Fernandes | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Jhonatan Santos Rosa ▼ Vanja Drkusic | 46' ⇄ | |
| Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | 53' | |
| Pedro Henrique Silva dos Santos | 58' | |
| ▲ Felipe Augusto ▼ Wilmar Enrique Barrios Teheran | 59' ⇄ | |
| ▲ Kevin Andrade ▼ Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | 59' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Daniil Denisov ▼ Christopher Martins Pereira | |
| 74' ⇄ | ▲ Alexander Djiku ▼ Srdjan Babic | |
| ▲ Andrey Mostovoy ▼ Maksim Glushenkov | 75' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Manfred Alonso Ugalde Arce ▼ Ezequiel Barco | |
| 82' ⇄ | ▲ Danil Prutsev ▼ Gedson Carvalho Fernandes | |
| 84' ⇄ | ▲ Igor Dmitriev ▼ Jose Marcos Costa Martins | |
| ▲ Sergey Volkov ▼ Gustavo Mantuan | 88' ⇄ | |
| Denis Adamov | 90+4' | |
| Alexander Sobolev(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90+6' | |
| Alexander Sobolev 1 - 1 ⚽ | 90+8' | |
| Nuraly Alip | 90+11' | |
| 90+12' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 11 |
| Điểm | 5 | 2 | 24 | 15 |
Chủ = Zenit St. Petersburg · Khách = Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zenit St. Petersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (42%) | Thắng/Thắng | 11 (27%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Zenit St. Petersburg 10 (50%)Hòa 8 (40%)Spartak Moscow 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/04/26 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/08/25 | Spartak Moscow | 2-2 (2-1) | Zenit St. Petersburg | 0 | 2.5 | H |
| 16/03/25 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Zenit St. Petersburg | 0 | 2.25 | B |
| 11/02/25 | Zenit St. Petersburg | 3-0 (3-0) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/08/24 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/04/24 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/24 | Spartak Moscow | 1-2 (1-0) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/03/24 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +1 | 3 | H |
| 20/08/23 | Spartak Moscow | 1-3 (0-1) | Zenit St. Petersburg | 0 | 3 | T |
| 07/05/23 | Zenit St. Petersburg | 3-2 (2-1) | Spartak Moscow | +1 | 3 | T |
| 27/11/22 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +1 | 3 | H |
| 30/09/22 | Spartak Moscow | 3-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/09/22 | Spartak Moscow | 1-2 (1-0) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/07/22 | Zenit St. Petersburg | 4-0 (2-0) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | T |
| 15/05/22 | Spartak Moscow | 1-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 3 | H |
| 24/10/21 | Zenit St. Petersburg | 7-1 (4-0) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | T |
| 17/12/20 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-1) | Spartak Moscow | +0.75 | 3 | T |
| 03/10/20 | Spartak Moscow | 1-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/20 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (2-1) | Spartak Moscow | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg
HTTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +1.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-0) | Crvena Zvezda | +1 | 3 | T |
| 08/07/26 | Zenit St. Petersburg | 4-1 (2-1) | Neftchi Fargona | +1.5 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Zenit St. Petersburg | 4-0 (2-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 17/05/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-1) | FK Sochi | +2 | 3 | T |
| 02/05/26 | CSKA Moscow | 1-3 (1-1) | Zenit St. Petersburg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Terek Grozny | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-0) | Krylya Sovetov | +1.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | FC Kairat Almaty | +2 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Dynamo Moscow | 1-3 (1-2) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | FK Makhachkala | +1.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Spartak Moscow
BHTTHHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | +1 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 02/07/26 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | FK Makhachkala | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | +1 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Krylya Sovetov | 2-1 (1-0) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Spartak Moscow | 3-1 (3-1) | Terek Grozny | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Rostov FK | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Spartak Moscow | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Spartak Moscow | 4-3 (3-1) | Akron Togliatti | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/03/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (1-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow
16Denis Adamov6Vanja Drkusic33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino66Roman Vega78Igor Diveev5CWilmar Enrique Barrios Teheran8Marcus Wendel Valle da Silva10Maksim Glushenkov20Pedro Henrique Silva dos Santos31Gustavo Mantuan7Alexander Sobolev98Aleksandr Maksimenko3Christopher Wooh6Srdjan Babic47CRoman Zobnin83Gedson Carvalho Fernandes18Nail Umyarov68Ruslan Litvinov7Pablo Solari10Jose Marcos Costa Martins35Christopher Martins Pereira5Ezequiel Barco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Wilmar Enrique Barrios Teheran C▼ Rời sân 59'6.5
- 6Vanja Drkusic▼ Rời sân 46'6.6
- 7Alexander Sobolev⚽ Ghi bàn 90+8'7.4
- 8Marcus Wendel Valle da Silva6.9
- 10Maksim Glushenkov▼ Rời sân 75'6.5
- 16Denis Adamov🟨 Thẻ vàng 90+4'8.4
- 20Pedro Henrique Silva dos Santos🟨 Thẻ vàng 58'6.7
- 31Gustavo Mantuan▼ Rời sân 88'6.5
- 33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 59'6.6
- 66Roman Vega6.6
- 78Igor Diveev7.1
Khách · 4231
- 3Christopher Wooh7.1
- 5Ezequiel Barco▼ Rời sân 82'7.4
- 6Srdjan Babic▼ Rời sân 74'6.7
- 7Pablo Solari6.5
- 10Jose Marcos Costa Martins▼ Rời sân 84'6.9
- 18Nail Umyarov6.8
- 35Christopher Martins Pereira⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 74'7.6
- 47Roman Zobnin C7.2
- 68Ruslan Litvinov6.6
- 83Gedson Carvalho Fernandes🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 82'6.9
- 98Aleksandr Maksimenko6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
810
Sút cầu môn
27
Tấn công
7780
Tấn công nguy hiểm
4345
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
387411
TL chuyền bóng thành công
79%78%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
03
Cứu thua
61
Tắc bóng
910
Quả ném biên
1726
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
3016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.920.77
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T10 H8 B2T2 H8 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H5 B0T0 H5 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zenit St. Petersburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Denis Adamov Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 18/26 | 0 | 🟨 | ||
| 7Alexander Sobolev Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 11/19 | 0 | ||
| 78Igor Diveev Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 31/43 | 0 | |||
| 8Marcus Wendel Valle da Silva Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 47/55 | 0 | |||
| 20Pedro Henrique Silva dos Santos Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 35/38 | 3 | 🟨 | ||
| 33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 32/35 | 2 | 🟨 | ||
| 6Vanja Drkusic Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 66Roman Vega Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 32/47 | 3 | |||
| 5Wilmar Enrique Barrios Teheran Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 10Maksim Glushenkov Hộ công | 6.5 | 4/1 | 10/14 | 0 | |||
| 31Gustavo Mantuan Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 25Kevin Andrade (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 24/27 | 4 | |||
| 14Jhonatan Santos Rosa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 9Felipe Augusto (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/0 | 1/1 | 0 | |||
| 82Sergey Volkov (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 17Andrey Mostovoy (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Spartak Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Christopher Martins Pereira Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 2/1 | 11/13 | 3 | ||
| 5Ezequiel Barco Tiền vệ tấn công | 7.4 | 2/2 | 23/25 | 1 | |||
| 47Roman Zobnin Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 42/50 | 5 | |||
| 3Christopher Wooh Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 31/35 | 5 | |||
| 10Jose Marcos Costa Martins Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 31/35 | 0 | |||
| 83Gedson Carvalho Fernandes Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 28/37 | 4 | 🟨 | ||
| 18Nail Umyarov Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 26/35 | 4 | |||
| 6Srdjan Babic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 31/39 | 0 | |||
| 98Aleksandr Maksimenko Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 13/30 | 0 | |||
| 68Ruslan Litvinov Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 46/60 | 1 | |||
| 7Pablo Solari Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 20/30 | 1 | |||
| 9Manfred Alonso Ugalde Arce (dự bị) Trung phong | 7.1 | 3/2 | 0/1 | 0 | |||
| 97Daniil Denisov (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 25Danil Prutsev (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 27Igor Dmitriev (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 4Alexander Djiku (dự bị) Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zenit St. Petersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1922-1-1 |
| Krestovsky Stadium | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 21570 | Sức chứa | 84745 |
| Sergei Semak | HLV | Vadim Romanov |
| Saint Petersburg | Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.27 | 3.17 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.98 | 3.27 | 3.17 | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.40 ↓ | 3.70 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.15 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.20 ↓ | 3.05 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.82 | 0.25 | 1.02 | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↓ | 3.30 ↓ | 3.35 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.15 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.20 ↓ | 3.05 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.82 | 0.25 | 1.02 | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.40 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.07 | 3.40 | 3.30 | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.22 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.12 ↓ | 3.14 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.28 | 3.15 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.38 ↑ | 3.36 ↑ | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.25 | 0.82 | 2.50 | 0.70 | 0.67 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.95 | 3.20 ↑ | 3.20 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | 0.68 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.34 | 3.47 | 0.96 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.37 ↑ | 3.51 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.71 | 3.29 | 1.01 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.46 ↓ | 3.68 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.