Kết quả bóng đá trận Zemun vs Partizan Belgrade, 01:00 ngày 19/07/2026
Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 19/07/2026
Zemun 2 Kết thúc HT 0-1 2
Partizan Belgrade
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Địa điểm: Gradski vrt Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Zemun | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Milan Aleksic(Assists:Milan Roganovic) (Kiến tạo: Milan Roganovic) | |
| Milan Jokic | 27' | |
| Vasilije Bakic | 32' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Danilo Miladinovic ▼ Milan Jokic | 46' ⇄ | |
| Djordje Petrovic(Assists:Nemanja Belakovic) (Kiến tạo: Nemanja Belakovic) 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Bogdan Kostic ▼ Milan Aleksic | |
| Ognjen Ilic | 67' | |
| ▲ Sasa Knezevic ▼ Dimitrije Tabakovic | 70' ⇄ | |
| ▲ Uros Ljubomirac ▼ Djordje Petrovic | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Chaka Traore ▼ Nemanja Trifunovic | |
| 71' ⇄ | ▲ Jeferson Marinho dos Santos ▼ Erik Kojzek | |
| 71' ⇄ | ▲ Ognjen Ugresic ▼ Aleks Zekovic | |
| ▲ Novak Petrusic ▼ Nemanja Kalat | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Zubairu Ibrahim ▼ Demba Seck | |
| 76' | ⚽ 1 - 2 Ognjen Ugresic(Assists:Milan Vukotic) (Kiến tạo: Milan Vukotic) | |
| ▲ Milan Spremo ▼ Dejan Paradina | 80' ⇄ | |
| 82' | Zubairu Ibrahim | |
| 85' | Ognjen Ugresic | |
| Novak Petrusic 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| Novak Petrusic | 90+3' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = Zemun · Khách = Partizan Belgrade
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zemun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Zemun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Partizan Belgrade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Zemun 0 (0%)Hòa 2 (15%)Partizan Belgrade 11 (85%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/20 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-0) | Zemun | -2.5 | 4 | B |
| 06/12/18 | Partizan Belgrade | 1-0 (1-0) | Zemun | -2 | 2.75 | B |
| 24/10/18 | Zemun | 0-2 (0-0) | Partizan Belgrade | -1 | 2.5 | B |
| 12/08/18 | Zemun | 0-1 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/02/18 | Partizan Belgrade | 1-1 (0-0) | Zemun | -2 | 3 | H |
| 25/10/17 | Zemun | 1-3 (1-1) | Partizan Belgrade | -1.75 | 2.75 | B |
| 07/05/08 | Partizan Belgrade | 3-0 (2-0) | Zemun | - | - | B |
| 10/03/07 | Zemun | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | - | - | B |
| 15/10/06 | Partizan Belgrade | 2-0 (1-0) | Zemun | - | - | B |
| 05/03/06 | Partizan Belgrade | 0-0 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 10/09/05 | Zemun | 0-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/05/05 | Partizan Belgrade | 3-1 (1-0) | Zemun | - | - | B |
| 07/11/04 | Zemun | 0-5 (0-2) | Partizan Belgrade | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zemun
TBHHTBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Zemun | 1-0 (0-0) | Radnik Bijeljina | - | - | T |
| 01/07/26 | Zemun | 1-2 (1-1) | FK Mornar Bar | - | - | B |
| 24/06/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-3 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 20/06/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 09/05/26 | Jedinstvo UB | 1-3 (1-1) | Zemun | - | - | T |
| 03/05/26 | Zemun | 1-2 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 27/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 3-0 (2-0) | Zemun | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Zemun | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Zemun | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | +0.75 | 2 | H |
| 05/04/26 | Zemun | 2-1 (1-0) | FAP | - | - | T |
| 28/03/26 | Dinamo Jug | 0-1 (0-0) | Zemun | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Zemun | 1-0 (1-0) | Semendrija 1924 | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-0 (0-0) | Zemun | - | - | B |
| 08/03/26 | FK Vrsac | 3-2 (2-2) | Zemun | - | - | B |
| 04/03/26 | Jedinstvo UB | 2-2 (0-1) | Zemun | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Zemun | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 22/02/26 | Jedinstvo UB | 2-2 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 14/02/26 | Zemun | 1-0 (1-0) | Kabel Novi Sad | - | - | T |
| 14/12/25 | Macva Sabac | 1-1 (1-1) | Zemun | - | - | H |
| 08/12/25 | Zemun | 2-2 (1-1) | Tekstilac | +1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Partizan Belgrade
THTTBTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | NK Nafta | 1-4 (0-1) | Partizan Belgrade | +1 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-2 (1-0) | Partizan Belgrade | 0 | 2.75 | H |
| 06/07/26 | Partizan Belgrade | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | +0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Partizan Belgrade | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Partizan Belgrade | 1-1 (1-1) | OFK Beograd | +1 | 3 | H |
| 02/05/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-0) | Novi Pazar | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Novi Pazar | 2-3 (1-1) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Partizan Belgrade | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Mladost Lucani | 1-1 (1-0) | Partizan Belgrade | +1 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-1) | Backa Topola | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Partizan Belgrade | 1-2 (1-1) | OFK Beograd | +1.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-0) | FK Spartak Zlatibor Voda | +2.25 | 3.5 | T |
Đội hình
Zemun
Partizan Belgrade
89CMladen Zivkovic21Ivan Ostojic25Dejan Paradina66Vasilije Bakic88Aleksandar Kadijevic8Ognjen Ilic23Milan Jokic7Dimitrije Tabakovic10Nemanja Belakovic20Djordje Petrovic31Nemanja Kalat1Marko Milosevic20Samson Nwulu23Stefan Mitrovic24Vukasin Djurdjevic30Milan Roganovic8Aleks Zeković8Aleks Zekovic11CMilan Vukotic17Milan Aleksic19Demba Seck32Nemanja Trifunovic9Erik Kojzek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Dimitrije Tabakovic▼ Rời sân 70'6.3
- 8Ognjen Ilic🟨 Thẻ vàng 67'6.4
- 10Nemanja Belakovic🎯 Kiến tạo 57'7.2
- 20Djordje Petrovic⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 70'6.3
- 21Ivan Ostojic7.3
- 23Milan Jokic🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 25Dejan Paradina▼ Rời sân 80'6.4
- 31Nemanja Kalat▼ Rời sân 75'6.6
- 66Vasilije Bakic🟨 Thẻ vàng 32'6.2
- 88Aleksandar Kadijevic6.6
- 89Mladen Zivkovic C6.3
Khách · 4141
- 1Marko Milosevic6.3
- 8Aleks Zeković
- 8Aleks Zekovic▼ Rời sân 71'6.8
- 9Erik Kojzek▼ Rời sân 71'6.6
- 11Milan Vukotic C🎯 Kiến tạo 76'6.9
- 17Milan Aleksic⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 58'7.1
- 19Demba Seck▼ Rời sân 75'6.3
- 20Samson Nwulu6.3
- 23Stefan Mitrovic6.1
- 24Vukasin Djurdjevic6.5
- 30Milan Roganovic🎯 Kiến tạo 19'6.5
- 32Nemanja Trifunovic▼ Rời sân 71'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1223
Sút cầu môn
38
Tấn công
94160
Tấn công nguy hiểm
4391
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Chuyền bóng
296632
TL chuyền bóng thành công
76%90%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
10
Cứu thua
62
Tắc bóng
148
Quả ném biên
1318
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
1228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.951.83
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B11T11 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B6T6 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zemun (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Partizan Belgrade (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Zemun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Ivan Ostojic Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 40/47 | 5 | |||
| 10Nemanja Belakovic Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 1/0 | 7/11 | 2 | ||
| 88Aleksandar Kadijevic Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 20/27 | 5 | |||
| 31Nemanja Kalat Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 6/10 | 0 | |||
| 23Milan Jokic Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 17/22 | 3 | 🟨 | ||
| 25Dejan Paradina Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 8Ognjen Ilic Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 22/27 | 2 | 🟨 | ||
| 89Mladen Zivkovic Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 7Dimitrije Tabakovic Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 11/15 | 4 | |||
| 20Djordje Petrovic Tiền vệ | 6.3 | 1 | 3/1 | 10/12 | 2 | ||
| 66Vasilije Bakic Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 35/39 | 2 | 🟨 | ||
| 9Novak Petrusic (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 2/5 | 0 | 🟨 | |
| 17Danilo Miladinovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 16Milan Spremo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 2/1 | 5/7 | 0 | |||
| 11Sasa Knezevic (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 3 | |||
| 27Uros Ljubomirac (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/11 | 0 |
Partizan Belgrade
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Milan Aleksic Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 2/1 | 14/16 | 0 | ||
| 11Milan Vukotic Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 2/0 | 71/74 | 0 | ||
| 8Aleks Zekovic | 6.8 | 3/0 | 54/59 | 3 | |||
| 9Erik Kojzek Trung phong | 6.6 | 0/0 | 12/18 | 2 | |||
| 24Vukasin Djurdjevic Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 106/118 | 2 | |||
| 32Nemanja Trifunovic Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/1 | 13/14 | 0 | |||
| 30Milan Roganovic Hậu vệ phải | 6.5 | 1 | 0/0 | 62/71 | 4 | ||
| 1Marko Milosevic Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 25/36 | 0 | |||
| 19Demba Seck Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/1 | 28/32 | 0 | |||
| 20Samson Nwulu Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 60/66 | 4 | |||
| 23Stefan Mitrovic Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 93/95 | 0 | |||
| 36Ognjen Ugresic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/6 | 3 | 🟨 | |
| 7Chaka Traore (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 4/2 | 2/3 | 0 | |||
| 89Jeferson Marinho dos Santos (dự bị) Trung phong | 6.7 | 4/2 | 2/5 | 0 | |||
| 99Bogdan Kostic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 39Zubairu Ibrahim (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Zemun | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1945-10-4 |
| Gradski vrt | Sân nhà | Berdison Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 30887 |
| Milan Kuljic | HLV | Sasa Ilic |
| Khu vực | BEOGRAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.60 | 4.30 | 1.36 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 7.60 | 4.30 | 1.36 | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.88 | -1.25 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.30 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 3.80 | 1.30 | 0.65 ↓ | 2.75 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.10 | 1.43 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 6.75 ↓ | 4.30 ↑ | 1.40 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | -1.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 3.90 | 1.41 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.80 ↑ | 4.20 ↑ | 1.36 ↓ | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.70 | 4.25 | 1.40 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 6.70 | 4.25 | 1.40 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | -1.25 | 0.93 | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.10 | 1.34 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.10 | 1.33 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.78 ↑ | -1.25 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 8.05 | 4.30 | 1.39 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.68 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 8.10 ↑ | 4.35 ↑ | 1.34 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.69 ↑ | -1.50 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.40 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 7.00 | 4.20 | 1.40 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -1.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.