Kết quả bóng đá trận Zelzate vs Royal Knokke, 20:00 ngày 26/07/2026
Belgium Amateur Cup · 20:00 ngày 26/07/2026
Zelzate 9 Kết thúc HT 3-1 2
Royal Knokke
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Zelzate | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 31' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| 36' | ⚽ 3 - 1 | |
| 39' | ||
| HT 3-1 | ||
| 4 - 1 ⚽ | 49' | |
| 5 - 1 ⚽ | 55' | |
| 6 - 1 ⚽ | 63' | |
| 7 - 1 ⚽ | 67' | |
| 8 - 1 ⚽ | 69' | |
| 76' | ⚽ 8 - 2 | |
| 9 - 2 ⚽ | 87' | |
| FT 9-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 15 | 28 | 22 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 21 |
Chủ = Zelzate · Khách = Royal Knokke
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zelzate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 12 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Zelzate 1 (50%)Hòa 0 (0%)Royal Knokke 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Zelzate | 2-3 (2-0) | Royal Knokke | - | - | B |
| 31/08/25 | Royal Knokke | 1-3 (0-2) | Zelzate | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zelzate
BBBBBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Zelzate | 0-2 (0-1) | Lokeren | -1.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Zelzate | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | -2.75 | 4.5 | B |
| 26/04/26 | Zelzate | 2-3 (2-0) | Royal Knokke | - | - | B |
| 19/04/26 | Belisia Bilzen | 5-0 (2-0) | Zelzate | - | - | B |
| 12/04/26 | Zelzate | 1-2 (1-1) | Hoogstraten VV | - | - | B |
| 29/03/26 | Dessel Sport | 3-1 (0-1) | Zelzate | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Zelzate | 4-3 (1-3) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | T |
| 15/03/26 | Diegem Sport | 3-2 (1-1) | Zelzate | - | - | B |
| 08/03/26 | Zelzate | 0-3 (0-2) | KFC Houtvenne | - | - | B |
| 01/03/26 | Thes Sport | 1-2 (0-1) | Zelzate | - | - | T |
| 21/02/26 | Zelzate | 2-1 (1-0) | Merelbeke | +0.25 | 3 | T |
| 08/02/26 | Hasselt | 0-0 (0-0) | Zelzate | -1.5 | 3.5 | H |
| 01/02/26 | Zelzate | 3-2 (3-1) | Cercle Brugge II | -0.25 | 3 | T |
| 25/01/26 | Roeselare Daisel | 3-3 (2-2) | Zelzate | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | Zelzate | 0-0 (0-0) | Lyra-Lierse Berlaar | 0 | 3 | H |
| 20/12/25 | Ninove | 4-8 (1-3) | Zelzate | 0 | 3 | T |
| 14/12/25 | Zelzate | 0-3 (0-2) | Tienen | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | Merelbeke | 2-0 (2-0) | Zelzate | 0 | 2.75 | B |
| 30/11/25 | Cercle Brugge II | 2-1 (1-0) | Zelzate | - | - | B |
| 23/11/25 | Zelzate | 3-3 (0-1) | Belisia Bilzen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Royal Knokke
BTTTTBTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Kortrijk | 4-1 (1-0) | Royal Knokke | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Zelzate | 2-3 (2-0) | Royal Knokke | - | - | T |
| 19/04/26 | Royal Knokke | 2-0 (2-0) | Tienen | - | - | T |
| 12/04/26 | Ninove | 0-4 (0-1) | Royal Knokke | - | - | T |
| 29/03/26 | Royal Knokke | 1-0 (0-0) | Lyra-Lierse Berlaar | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Dessel Sport | 4-3 (1-3) | Royal Knokke | - | - | B |
| 15/03/26 | Royal Knokke | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge II | - | - | T |
| 08/03/26 | Belisia Bilzen | 2-3 (0-0) | Royal Knokke | - | - | T |
| 01/03/26 | Royal Knokke | 3-0 (1-0) | Diegem Sport | - | - | T |
| 22/02/26 | Royal Knokke | 1-1 (0-1) | Hoogstraten VV | - | - | H |
| 15/02/26 | KFC Houtvenne | 1-2 (0-1) | Royal Knokke | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Merelbeke | 2-3 (0-1) | Royal Knokke | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Royal Knokke | 1-0 (1-0) | Roeselare Daisel | - | - | T |
| 25/01/26 | Hasselt | 4-0 (2-0) | Royal Knokke | -1 | 3 | B |
| 18/01/26 | Royal Knokke | 3-1 (2-0) | Oud-Heverlee Leuven B | +0.25 | 3 | T |
| 14/12/25 | Royal Knokke | 2-1 (0-0) | Thes Sport | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/12/25 | Hoogstraten VV | 1-1 (0-1) | Royal Knokke | 0 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Royal Knokke | 2-0 (2-0) | Merelbeke | - | - | T |
| 27/11/25 | Oud-Heverlee Leuven B | 1-2 (0-1) | Royal Knokke | 0 | 2.75 | T |
| 23/11/25 | Tienen | 2-3 (1-2) | Royal Knokke | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
343
Sút cầu môn
202
Tấn công
10055
Tấn công nguy hiểm
6224
Sút ngoài cầu môn
141
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zelzate (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Royal Knokke (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zelzate (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOU
Royal Knokke (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zelzate | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.10 ↑ | 60.00 ↑ | 1.02 ↑ | 10.50 | 0.80 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 3.60 | 2.04 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.10 ↑ | 60.00 ↑ | 0.98 ↑ | 10.50 | 0.84 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 3.82 | 2.05 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.35 ↑ | 40.00 ↑ | 0.93 ↑ | 10.50 | 0.87 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.83 | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.15 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.90 ↓ | 4.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.99 | 3.56 | 1.96 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.79 ↑ | 19.71 ↑ | 2.05 ↑ | 11.50 | 0.28 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 4.00 | 2.02 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.03 ↑ | 11.50 | 0.22 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.80 ↑ | 11.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 6.50 ↑ | 2.10 ↑ | 0.02 ↓ | 5.50 | 18.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.