Kết quả bóng đá trận Zelzate vs Lokeren, 00:00 ngày 18/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 18/07/2026
Zelzate 0 Kết thúc HT 0-1 2
Lokeren
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Zelzate | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 27 | 6 |
| Điểm | 0 | 3 | 6 | 10 |
Chủ = Zelzate · Khách = Lokeren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zelzate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Zelzate 0 (0%)Hòa 0 (0%)Lokeren 12 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/25 | Zelzate | 1-2 (1-1) | Lokeren | - | - | B |
| 06/07/24 | Zelzate | 0-5 (0-3) | Lokeren | - | - | B |
| 10/04/22 | Zelzate | 1-2 (0-2) | Lokeren | - | - | B |
| 16/06/19 | Zelzate | 0-2 (0-1) | Lokeren | - | - | B |
| 01/07/18 | Zelzate | 0-6 (0-0) | Lokeren | - | - | B |
| 24/06/17 | Zelzate | 0-6 (0-4) | Lokeren | - | - | B |
| 24/06/16 | Zelzate | 0-2 (0-2) | Lokeren | - | - | B |
| 28/06/15 | Zelzate | 0-9 (0-4) | Lokeren | - | - | B |
| 29/06/14 | Zelzate | 0-4 (0-2) | Lokeren | - | - | B |
| 30/06/13 | Zelzate | 1-8 (0-5) | Lokeren | - | - | B |
| 25/06/12 | Zelzate | 2-9 (0-6) | Lokeren | - | - | B |
| 26/06/11 | Zelzate | 0-10 (0-2) | Lokeren | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zelzate
BBBBBTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Zelzate | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | -2.75 | 4.5 | B |
| 26/04/26 | Zelzate | 2-3 (2-0) | Royal Knokke | - | - | B |
| 19/04/26 | Belisia Bilzen | 5-0 (2-0) | Zelzate | - | - | B |
| 12/04/26 | Zelzate | 1-2 (1-1) | Hoogstraten VV | - | - | B |
| 29/03/26 | Dessel Sport | 3-1 (0-1) | Zelzate | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Zelzate | 4-3 (1-3) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | T |
| 15/03/26 | Diegem Sport | 3-2 (1-1) | Zelzate | - | - | B |
| 08/03/26 | Zelzate | 0-3 (0-2) | KFC Houtvenne | - | - | B |
| 01/03/26 | Thes Sport | 1-2 (0-1) | Zelzate | - | - | T |
| 21/02/26 | Zelzate | 2-1 (1-0) | Merelbeke | +0.25 | 3 | T |
| 08/02/26 | Hasselt | 0-0 (0-0) | Zelzate | -1.5 | 3.5 | H |
| 01/02/26 | Zelzate | 3-2 (3-1) | Cercle Brugge II | -0.25 | 3 | T |
| 25/01/26 | Roeselare Daisel | 3-3 (2-2) | Zelzate | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | Zelzate | 0-0 (0-0) | Lyra-Lierse Berlaar | 0 | 3 | H |
| 20/12/25 | Ninove | 4-8 (1-3) | Zelzate | 0 | 3 | T |
| 14/12/25 | Zelzate | 0-3 (0-2) | Tienen | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | Merelbeke | 2-0 (2-0) | Zelzate | 0 | 2.75 | B |
| 30/11/25 | Cercle Brugge II | 2-1 (1-0) | Zelzate | - | - | B |
| 23/11/25 | Zelzate | 3-3 (0-1) | Belisia Bilzen | - | - | H |
| 16/11/25 | Zelzate | 1-3 (1-1) | Thes Sport | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Lokeren
BTTHHHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Lokeren | 2-3 (0-0) | LaLouviere | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Sports in Saint Denis | 0-4 (0-1) | Lokeren | - | - | T |
| 02/07/26 | Lokeren | 6-0 (3-0) | Oudenaarde | - | - | T |
| 18/04/26 | Lierse | 1-1 (0-0) | Lokeren | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lokeren | 1-1 (0-0) | Seraing United | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Genk II | 2-2 (1-1) | Lokeren | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Lokeren | 4-2 (1-1) | Anderlecht II | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Lokeren | 4-1 (3-0) | Gent B | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Francs Borains | 1-0 (0-0) | Lokeren | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Lokeren | 1-2 (0-1) | Red Star Waasland | -1 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Lokeren | 2-3 (0-1) | KVSK Lommel | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | RWDM Brussels | 1-2 (1-2) | Lokeren | 0 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Lokeren | 1-1 (1-1) | Olympic Charleroi | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Kortrijk | 3-2 (1-1) | Lokeren | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/01/26 | KAS Eupen | 1-1 (1-0) | Lokeren | 0 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Lokeren | 0-0 (0-0) | Beerschot Wilrijk | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | Club Brugge Ⅱ | 1-2 (1-0) | Lokeren | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/12/25 | Lokeren | 1-1 (0-1) | Patro Eisden | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/12/25 | RFC de Liege | 0-1 (0-0) | Lokeren | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/12/25 | Lokeren | 2-2 (0-1) | Genk II | +0.75 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
24
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
58
Tấn công
5172
Tấn công nguy hiểm
3341
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B12T12 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B12T12 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn5.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn5.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zelzate (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Lokeren (6 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zelzate (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zelzate | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1970-7-1 | |
| Sân nhà | Daknam stadion | |
| 0 | Sức chứa | 9271 |
| HLV | Stijn Vreven | |
| Khu vực | Lokeren |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 0.53 | -1.50 | 1.32 |
| Live | 4.91 ↑ | 4.33 ↑ | 1.50 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.63 ↑ | -1.25 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.33 | 1.53 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 4.33 | 4.33 | 1.53 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | -1.00 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.