Kết quả bóng đá trận ZalaegerzsegTE vs Paksi SE Honlapja, 23:30 ngày 03/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 23:30 ngày 03/08/2026
ZalaegerzsegTE Sắp đá --:--:--
Paksi SE Honlapja
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: ZTE Aréna
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 20 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 16 |
Chủ = ZalaegerzsegTE · Khách = Paksi SE Honlapja
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ZalaegerzsegTE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
ZalaegerzsegTE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 |
Paksi SE Honlapja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ZalaegerzsegTE (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Paksi SE Honlapja (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ZalaegerzsegTE | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | 1952 |
| ZTE Aréna | Sân nhà | Fehervari uti Stadion |
| 16000 | Sức chứa | 5000 |
| Filipe Celikkaya | HLV | Gyorgy Bognar |
| ZALAEGERSZEG | Khu vực | Paks |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 2.95 | 3.40 | 2.15 | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.13 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.85 | 3.40 | 2.13 | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.15 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.50 | 2.10 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.31 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.77 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 3.21 ↑ | 3.62 ↑ | 2.09 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.44 | 2.14 | 0.65 | 2.50 | 1.11 | 0.80 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.12 ↑ | 3.50 ↑ | 2.03 ↓ | 1.20 ↑ | 3.25 | 0.59 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.88 | 3.40 | 2.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.05 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.40 | 2.05 | 0.62 | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.