Kết quả bóng đá trận Zaglebie Lubin vs Piast Gliwice, 00:00 ngày 28/07/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 00:00 ngày 28/07/2026
Zaglebie Lubin
2 Kết thúc HT 0-0 0
Piast Gliwice
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 11
Địa điểm: KGHM Zaglebie Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Zaglebie Lubin Phút Piast Gliwice
HT 0-0
▲ Jakub Sypek ▼ Sebastian Kerk46'
▲ Jakub Kolan ▼ Mateusz Dziewiatowski46'
▲ Levente Szabo ▼ Michalis Kosidis46'
67' ▲ Hugo Claudio Vallejo Aviles ▼ Szczepan Mucha
68' Quentin Boisgard
Jakub Sypek(Assists:Mateusz Grzybek) (Kiến tạo: Mateusz Grzybek) 1 - 0 72'
75' ▲ Andreas Katsantonis ▼ Samuel Ntamack
75' ▲ Jorge Felix ▼ Quentin Boisgard
75' ▲ Leandro Mario Balde Sanca ▼ Jason Eyenga Lokilo
Marcel Regula(Assists:Jakub Sypek) (Kiến tạo: Jakub Sypek) 2 - 0 86'
87' ▲ Emmanuel Twumasi ▼ Filip Borowski
▲ David Colina ▼ Mateusz Grzybek90'
▲ Filip Szymczak ▼ Marcel Regula90+5'
Filip Szymczak 90+9'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 01 32
Bại 12 25
Ghi bàn 52 166
Mất bàn 26 914
Điểm 61 1811

Chủ = Zaglebie Lubin · Khách = Piast Gliwice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Zaglebie Lubin (13)Hiệp 1 / Cả trậnPiast Gliwice (10)
4 (31%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (10%)
4 (31%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (15%)Hòa/Bại2 (20%)
2 (15%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Zaglebie Lubin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002031
Sân nhà11002031
Sân khách000000011
6 gần6402116--

Piast Gliwice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102018
Sân nhà00000008
Sân khách100102018
6 gần621358--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Zaglebie Lubin 3 (15%)Hòa 9 (45%)Piast Gliwice 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR07/03/26Piast Gliwice1-3 (1-1)Zaglebie Lubin10-7-0.52.25T
POL PR30/08/25Zaglebie Lubin2-2 (1-1)Piast Gliwice3-502.25H
POL PR02/03/25Zaglebie Lubin0-1 (0-1)Piast Gliwice7-102.25B
POL PR25/08/24Piast Gliwice1-0 (1-0)Zaglebie Lubin3-5-0.752.25B
POL PR16/04/24Piast Gliwice2-0 (2-0)Zaglebie Lubin4-4-0.252.25B
POL PR07/10/23Zaglebie Lubin1-1 (1-0)Piast Gliwice3-202.25H
POL PR12/02/23Zaglebie Lubin0-2 (0-2)Piast Gliwice6-4+0.252.25B
POL PR29/07/22Piast Gliwice0-1 (0-0)Zaglebie Lubin5-5-0.52.5T
POL PR05/03/22Zaglebie Lubin0-0 (0-0)Piast Gliwice3-702.5H
POL PR12/09/21Piast Gliwice0-1 (0-0)Zaglebie Lubin6-9-0.52.5T
POL PR24/04/21Zaglebie Lubin2-2 (2-1)Piast Gliwice2-802.25H
POL PR06/12/20Piast Gliwice1-1 (1-1)Zaglebie Lubin2-1-0.52.5H
POL PR09/02/20Piast Gliwice2-0 (1-0)Zaglebie Lubin5-1-0.52.5B
POL PR25/08/19Zaglebie Lubin0-3 (0-1)Piast Gliwice5-602.5B
POL PR23/04/19Piast Gliwice1-0 (1-0)Zaglebie Lubin2-8-0.252.5B
POL PR08/12/18Zaglebie Lubin2-2 (1-1)Piast Gliwice4-6+0.252.5H
POL PR04/08/18Piast Gliwice2-1 (1-1)Zaglebie Lubin10-202.5B
POL PR17/03/18Piast Gliwice0-0 (0-0)Zaglebie Lubin3-2-0.252.5H
POL PR20/10/17Zaglebie Lubin2-2 (1-1)Piast Gliwice6-5+0.752.5H
INT CF02/07/17Zaglebie Lubin1-1 (0-1)Piast Gliwice5-6+0.252.75H

Thành tích gần đây — Zaglebie Lubin

TBBTTTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Zaglebie Lubin3-0 (1-0)Chrobry Glogow8-1+0.252.75T
INT CF17/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-2)Bohemians 19056-1+0.252.25B
INT CF08/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-0)Banik Ostrava5-6+0.253B
INT CF04/07/26Zaglebie Lubin2-0 (2-0)Pogon Szczecin1-902.5T
INT CF01/07/26Zaglebie Lubin3-2 (1-0)Sport Podbrezova2-6+0.753.5T
INT CF27/06/26Zaglebie Lubin3-0 (3-0)Miedz Legnica4-12+0.753T
POL PR23/05/26Jagiellonia Bialystok1-0 (1-0)Zaglebie Lubin6-1-12.75B
POL PR15/05/26Zaglebie Lubin0-1 (0-0)Pogon Szczecin3-602.5B
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4-0.752.5T
POL PR03/05/26Zaglebie Lubin0-0 (0-0)Cracovia Krakow5-1102.25H
POL PR24/04/26Zaglebie Lubin1-2 (1-0)LKS Nieciecza6-4+0.52.75B
POL PR18/04/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Zaglebie Lubin10-4-12.5B
POL PR11/04/26Zaglebie Lubin1-0 (1-0)Radomiak Radom1-302.5T
POL PR08/04/26Arka Gdynia3-1 (2-0)Zaglebie Lubin5-5-0.252.25B
POL PR21/03/26Motor Lublin1-0 (0-0)Zaglebie Lubin4-5-0.52.5B
POL PR15/03/26Zaglebie Lubin0-1 (0-1)Lech Poznan2-3-0.52.75B
POL PR07/03/26Piast Gliwice1-3 (1-1)Zaglebie Lubin10-7-0.52.25T
POL PR03/03/26Zaglebie Lubin2-0 (1-0)Wisla Plock1-5+0.252.25T
POL PR24/02/26Lechia Gdansk0-2 (0-2)Zaglebie Lubin11-2-0.52.5T
POL PR14/02/26Zaglebie Lubin0-0 (0-0)Rakow Czestochowa2-8-0.252.25H

Thành tích gần đây — Piast Gliwice

BHTTBBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Piast Gliwice0-2 (0-0)Odra Opole---B
INT CF08/07/26Piast Gliwice2-2 (1-1)Miedz Legnica5-8+12.75H
INT CF04/07/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Banik Ostrava3-2+0.252.5T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5T
INT CF27/06/26Piast Gliwice0-2 (0-1)Rakow Czestochowa4-8-0.52.75B
POL PR23/05/26Widzew lodz2-1 (1-0)Piast Gliwice6-6-0.252.5B
POL PR17/05/26Piast Gliwice1-3 (0-3)Rakow Czestochowa9-002.5B
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3+0.252.75H
POL PR01/05/26Korona Kielce1-1 (0-0)Piast Gliwice5-602.5H
POL PR28/04/26Piast Gliwice4-1 (1-0)Arka Gdynia6-5+0.752.5T
POL PR21/04/26Lechia Gdansk1-1 (0-0)Piast Gliwice11-0-0.252.75H
POL PR14/04/26Piast Gliwice0-2 (0-2)Pogon Szczecin11-1+0.252.5B
POL PR06/04/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Piast Gliwice3-902.75B
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3+0.252.25T
POL PR14/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-1)Piast Gliwice7-7-0.752.5T
POL PR07/03/26Piast Gliwice1-3 (1-1)Zaglebie Lubin10-7+0.52.25B
POL PR28/02/26Cracovia Krakow2-3 (1-0)Piast Gliwice2-1-0.252.25T
POL PR21/02/26Piast Gliwice1-2 (0-1)Motor Lublin7-3+0.252.25B
POL PR15/02/26Lech Poznan3-0 (2-0)Piast Gliwice7-6-0.752.5B
POL PR10/02/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Wisla Plock7-2+0.52.25T

Đội hình

Zaglebie LubinPiast Gliwice
33Zlatan Alomerovic4Damian Michalski5Aleks Lawniczak25CMichal Nalepa13Mateusz Grzybek16Josip Corluka20Mateusz Dziewiatowski39Filip Kocaba37Sebastian Kerk9Michalis Kosidis44Marcel Regula75Domen Gril5Juan de Dios Rivas28Filip Borowski29CIgor Drapinski36Jakub Lewicki27Jakub Labojko31Oskar Lesniak17Quentin Boisgard77Szczepan Mucha98Jason Eyenga Lokilo19Samuel Ntamack

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
11
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
18
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
77
79
Tấn công nguy hiểm
45
53
Sút ngoài cầu môn
7
13
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
13
18
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
244
432
TL chuyền bóng thành công
68%
83%
Phạm lỗi
18
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
4
5
Quả ném biên
16
13
Cắt bóng
11
5
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
26
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.09
0.75
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8
T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H7 B3
T3 H7 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Zaglebie Lubin (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Piast Gliwice (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Zaglebie LubinPiast Gliwice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Zaglebie LubinPiast Gliwice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
25
Thắng 1
24
Hòa
63
Thua 1
36
Thua 2+
Zaglebie LubinPiast Gliwice

Zaglebie Lubin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Michal Nalepa
Trung vệ
8.20/030/380
13Mateusz Grzybek
Hậu vệ phải
7.711/09/184
44Marcel Regula
Tiền đạo
7.716/14/80
5Aleks Lawniczak
Trung vệ
7.42/017/261
39Filip Kocaba
Tiền vệ phòng ngự
7.21/017/206
16Josip Corluka
Hậu vệ phải
70/013/204
33Zlatan Alomerovic
Thủ môn
6.90/017/340
37Sebastian Kerk
Tiền vệ tấn công
6.90/011/170
4Damian Michalski
Trung vệ
6.80/014/191
20Mateusz Dziewiatowski
Tiền vệ trái
6.71/09/102
9Michalis Kosidis
Tiền đạo
61/05/70
7Jakub Sypek (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8111/15/72
6David Colina (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/01/11
26Jakub Kolan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/07/123
17Levente Szabo (dự bị)
Tiền đạo
6.30/06/70
18Filip Szymczak (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00🟨

Piast Gliwice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Szczepan Mucha
Tiền vệ
6.73/011/140
17Quentin Boisgard
Tiền vệ tấn công
6.61/015/162🟨
27Jakub Labojko
Tiền vệ phòng ngự
6.64/148/560
29Igor Drapinski
Trung vệ
6.51/052/613
5Juan de Dios Rivas
Trung vệ
6.40/045/545
31Oskar Lesniak
Tiền vệ phải
6.40/035/402
19Samuel Ntamack
Tiền đạo
6.40/011/150
98Jason Eyenga Lokilo
Tiền đạo cánh phải
6.33/013/191
28Filip Borowski
Hậu vệ phải
6.21/030/370
36Jakub Lewicki
Hậu vệ trái
62/120/262
75Domen Gril
Thủ môn
5.60/038/470
99Emmanuel Twumasi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/012/130
7Jorge Felix (dự bị)
Tiền đạo
6.41/05/70
80Hugo Claudio Vallejo Aviles (dự bị)
Tiền vệ trái
6.40/014/150
10Andreas Katsantonis (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/20
11Leandro Mario Balde Sanca (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.32/07/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Zaglebie Lubin Thông tin Piast Gliwice
1945 Thành lập 1945
KGHM Zaglebie Arena Sân nhà Stadion Miejski w Gliwicach
30000 Sức chứa 6000
Leszek Ojrzynski HLV Daniel Mysliwiec
Khu vực Gliwice
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.473.032.250.882.250.740.910.000.79
Live2.30 ↓3.032.41 ↑0.882.250.741.05 ↑0.250.65 ↓
EasybetsSớm2.703.102.470.972.250.861.060.000.80
Live1.04 ↓34.00 ↑351.00 ↑2.30 ↑2.500.23 ↓0.19 ↓-0.252.50 ↑
VcbetSớm2.803.132.400.952.250.861.090.000.75
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑2.20 ↑2.500.34 ↓1.30 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm2.863.102.460.972.250.871.080.000.78
Live1.21 ↓4.55 ↑34.00 ↑6.25 ↑2.500.09 ↓1.38 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm2.953.052.401.052.500.701.050.000.70
Live1.20 ↓4.70 ↑35.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.903.152.340.802.250.87---
Live1.18 ↓4.79 ↑39.27 ↑5.90 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm2.863.102.460.972.250.871.080.000.78
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓1.38 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm2.603.202.480.922.250.780.900.000.80
Live1.01 ↓15.50 ↑20.00 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓0.08 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm2.773.052.421.002.250.881.080.000.82
Live1.19 ↓4.95 ↑23.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓1.21 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm3.093.192.440.962.250.880.82-0.251.04
Live1.20 ↓5.40 ↑31.00 ↑5.85 ↑2.500.07 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.703.102.371.152.500.61---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm3.303.152.150.902.250.830.90-0.250.82
Live1.01 ↓59.00 ↑476.00 ↑4.07 ↑2.500.17 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
PinnacleSớm3.453.232.140.932.250.860.97-0.250.84
Live1.21 ↓5.13 ↑30.53 ↑4.11 ↑2.500.17 ↓1.33 ↑0.000.61 ↓
BwinSớm2.753.202.451.152.500.61---
Live1.01 ↓91.00 ↑351.00 ↑1.20 ↑1.500.58 ↓---
1xBetSớm3.363.252.171.172.500.651.350.000.55
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.55 ↑2.500.10 ↓1.33 ↓0.000.62 ↑
Bet 365Sớm2.553.252.550.802.251.000.900.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm3.003.002.301.152.500.620.72-0.251.03
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓1.50 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Zaglebie Lubin0001
Piast Gliwice0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).