Kết quả bóng đá trận Zaglebie Lubin vs Bohemians 1905, 21:00 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 17/07/2026
Zaglebie Lubin 0 Kết thúc HT 0-2 2
Bohemians 1905
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Zaglebie Lubin | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Vojtech Smrz | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Ladislav Almasi | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 47' | |
| 84' | ||
| 84' | Vojtech Smrz | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 18 |
Chủ = Zaglebie Lubin · Khách = Bohemians 1905
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zaglebie Lubin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Zaglebie Lubin 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bohemians 1905 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/23 | Zaglebie Lubin | 1-1 (1-1) | Bohemians 1905 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Zaglebie Lubin
BTTTBBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (2-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (3-0) | Miedz Legnica | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-0) | Pogon Szczecin | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Zaglebie Lubin | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-0 (1-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Arka Gdynia | 3-1 (2-0) | Zaglebie Lubin | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Piast Gliwice | 1-3 (1-1) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/03/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (1-0) | Wisla Plock | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | Lechia Gdansk | 0-2 (0-2) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Korona Kielce | 1-2 (1-0) | Zaglebie Lubin | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bohemians 1905
BBTTBTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | B |
| 04/07/26 | FK MAS Taborsko | 2-4 (2-1) | Bohemians 1905 | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Bohemians 1905 | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Bohemians 1905 | 2-1 (1-1) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Bohemians 1905 | 1-1 (0-0) | Baumit Jablonec | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Bohemians 1905 | 1-0 (0-0) | Dukla Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Synot Slovacko | 1-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Bohemians 1905 | 1-2 (0-0) | Pardubice | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Mlada Boleslav | 2-2 (0-1) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/01/26 | Veres | 3-4 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 17/01/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-1) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 16/01/26 | Zira FK | 1-3 (1-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
77
Sút cầu môn
45
Tấn công
10598
Tấn công nguy hiểm
8160
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
49 51
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zaglebie Lubin (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Bohemians 1905 (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zaglebie Lubin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| KGHM Zaglebie Arena | Sân nhà | Dolicek Stadium |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Leszek Ojrzynski | HLV | Jaroslav Vesely |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.40 | 0.79 | 2.25 | 0.96 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.75 | 3.20 | 2.40 | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.05 ↓ | 2.45 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.70 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.25 | 2.47 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 3.10 | 2.40 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.30 ↑ | 2.45 ↓ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 2.94 | 2.65 | 0.79 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.16 ↑ | 2.47 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.10 | 2.37 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.28 ↑ | 2.44 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.63 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.20 | 2.38 ↓ | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.00 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Zaglebie Lubin | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Bohemians 1905 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).