Kết quả bóng đá trận Yverdon (W) vs FC Zurich Frauen (W), 00:00 ngày 08/08/2026
Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 00:00 ngày 08/08/2026
Yverdon (W) 0 Hiệp 2 - HT 0-1 1
FC Zurich Frauen (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Yverdon (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Bucher C. | |
| 27' | ||
| Chloé Warpelin | 28' | |
| 36' | Luisa Blumenthal | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 12 | 17 |
| Điểm | 2 | 0 | 15 | 10 |
Chủ = Yverdon (W) · Khách = FC Zurich Frauen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yverdon (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Yverdon (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 3 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | - | - |
FC Zurich Frauen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 5 | 5 | 33 | 20 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 20 | 8 | 16 | 3 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 12 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Yverdon (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Zurich Frauen (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/23 | FC Zurich Frauen (W) | 6-0 (2-0) | Yverdon (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yverdon (W)
BHHTBBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Basel (W) | 3-0 (1-0) | Yverdon (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Yverdon (W) | 2-2 (1-0) | Servette (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | FC Luzern (W) | 0-0 (0-0) | Yverdon (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Yverdon (W) | 5-0 (3-0) | FC Sion (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Yverdon (W) | 0-2 (0-1) | FC Thun (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Yverdon (W) | 1-2 (1-2) | FC Luzern (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Sion (W) | 0-1 (0-1) | Yverdon (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Thun (W) | 2-4 (2-0) | Yverdon (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Yverdon (W) | 2-0 (0-0) | FC Ostermundigen (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Fcf Rapid Lugano (W) | 1-1 (0-1) | Yverdon (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Yverdon (W) | 5-0 (2-0) | Winterthur (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Yverdon (W) | 3-0 (0-0) | FC Sion (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | FC Solothurn (W) | 0-6 (0-3) | Yverdon (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Yverdon (W) | 1-0 (0-0) | FC Kussnacht (W) | - | - | T |
| 25/09/25 | Yverdon (W) | 3-1 (2-1) | Wil 1900 (W) | - | - | T |
| 17/05/25 | FC Thun (W) | 2-2 (2-1) | Yverdon (W) | - | - | H |
| 11/05/25 | Yverdon (W) | 1-2 (0-0) | FC Schlieren (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Yverdon (W) | 1-1 (0-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 27/04/25 | Yverdon (W) | 2-4 (1-1) | FC Thun (W) | - | - | B |
| 19/04/25 | FC Schlieren (W) | 0-2 (0-0) | Yverdon (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Zurich Frauen (W)
BBBBHTHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-7 (0-3) | SC Freiburg (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | FC Zurich Frauen (W) | 2-3 (1-1) | AC Milan (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Servette (W) | 2-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-4 (0-2) | Servette (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Grasshopper (W) | 0-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | FC Zurich Frauen (W) | 2-0 (2-0) | Grasshopper (W) | 0 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-0 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | H |
| 19/03/26 | FC Zurich Frauen (W) | 1-1 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Aarau (W) | 0-2 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-0 (0-0) | Basel (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | FC Zurich Frauen (W) | 4-2 (2-1) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Young Boys (W) | 2-0 (1-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Zurich Frauen (W) | 7-1 (2-1) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | St Gallen (W) | 1-3 (0-2) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Zurich Frauen (W) | 5-1 (1-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Sion (W) | 0-6 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | FC Luzern (W) | 1-4 (0-2) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | FC Zurich Frauen (W) | 3-2 (1-1) | Aarau (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
21
Sút bóng
34
Sút cầu môn
02
Tấn công
4948
Tấn công nguy hiểm
2936
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yverdon (W) (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Zurich Frauen (W) (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yverdon (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.84 | 3.25 | 0.99 | 0.89 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.99 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.29 | 0.95 | 3.75 | 0.84 | 0.97 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 5.75 | 1.30 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 5.75 | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.90 | 1.25 | 0.75 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↓ | 4.20 ↓ | 1.43 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.32 | 3.82 | 1.53 | 0.89 | 3.25 | 0.79 | 0.76 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 8.85 ↑ | 4.75 ↑ | 1.21 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.60 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.70 ↓ | 1.48 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 5.00 | 1.36 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.80 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.57 | 1.97 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.96 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 13.35 ↑ | 5.48 ↑ | 1.17 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.58 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.19 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.27 | 5.10 | 1.32 | 0.75 | 3.50 | 0.97 | 0.92 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 12.60 ↑ | 6.88 ↑ | 1.18 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.16 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.98 | -0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.91 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.