Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Shenzhen Xinpengcheng, 18:00 ngày 26/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 26/07/2026
Yunnan Yukun
4 Kết thúc HT 2-1 3
Shenzhen Xinpengcheng
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Yuxi Plateau Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Yunnan YukunShenzhen Xinpengcheng
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Qiu zhaojun
8'
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân phải) Post
16'
BÀN THẮNG - Tim Chow 0-1, kiến tạo: Wesley Moraes Ferreira Da Silva
🎯 Dứt điểm - Bunyamin Abdusalam (chân phải) — chệch khung thành
16'
16'
🎯 Dứt điểm - Tim Chow (đánh đầu) — vào lưới
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
BÀN THẮNG - Caio Vinicius 1-1, kiến tạo: Shi Ke
23'
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (chân phải) — vào lưới
23'
BÀN THẮNG - Oscar Taty Maritu 2-1, kiến tạo: Bunyamin Abdusalam
37'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân phải) — vào lưới
37'
VAR Decision - Goal confirmed - Oscar Taty Maritu
38'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân phải) — bị chặn
42'
🟨 Thẻ vàng - Yi Teng
45+3'
45+4'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (2-1)
49'
🔁 Thay người: vào Xia Dalong, ra Tim Chow
49'
🔁 Thay người: vào Jianfei Zhao, ra Junsheng Yao
🎯 Dứt điểm - Ye Chugui (chân phải) — chệch khung thành
50'
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Jianfei Zhao (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Bunyamin Abdusalam 3-1, kiến tạo: Oscar Taty Maritu
56'
🎯 Dứt điểm - Bunyamin Abdusalam (chân phải) — vào lưới
56'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân phải) — bị cản phá
59'
60'
Phạt góc
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
63'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Jianfei Zhao (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào John Hou Saeter, ra Bunyamin Abdusalam
64'
🔁 Thay người: vào Alexandru Ionita, ra Ye Chugui
64'
67'
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Oscar Taty Maritu
69'
70'
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Caio Vinicius
73'
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân trái) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Zhang Chenliang, ra Wang-Kit Tsui
80'
87'
VAR Decision - Penalty awarded - Wesley Moraes Ferreira Da Silva
90+1'
BÀN THẮNG - Penalty - Wesley Moraes Ferreira Da Silva 3-2
90+1'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Zichang Huang, ra Cleber Bomfim de Jesus
90+1'
🔁 Thay người: vào Hu Ruibao, ra Xu Xin
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (chân phải) — bị cản phá
90+3'
BÀN THẮNG - Own Goal - John Hou Saeter 3-3
90+3'
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân trái) Own — vào lưới球
90+4'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yi Teng (đánh đầu) — bị chặn
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
BÀN THẮNG - Caio Vinicius 4-3
90+9'
90+12'
🟨 Thẻ vàng - Yiming Yang
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (chân trái) — vào lưới
90+9'
Kết thúc trận đấu (4-3)

Diễn biến trận đấu

Yunnan Yukun Phút Shenzhen Xinpengcheng
16' 0 - 1 Tim Chow(Assists:Wesley Moraes Ferreira Da Silva) (Kiến tạo: Wesley Moraes Ferreira Da Silva)
Caio Vinicius(Assists:Shi Ke) (Kiến tạo: Shi Ke) 1 - 1 23'
Oscar Taty Maritu(Assists:Bunyamin Abdusalam) (Kiến tạo: Bunyamin Abdusalam) 2 - 1 37'
Oscar Taty Maritu(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR38'
Yi Teng 45+3'
HT 2-1
49' ▲ Xia Dalong ▼ Tim Chow
49' ▲ Jianfei Zhao ▼ Junsheng Yao
Bunyamin Abdusalam(Assists:Oscar Taty Maritu) (Kiến tạo: Oscar Taty Maritu) 3 - 1 56'
▲ John Hou Saeter ▼ Bunyamin Abdusalam64'
▲ Alexandru Ionita ▼ Ye Chugui64'
Oscar Taty Maritu 69'
Caio Vinicius 73'
▲ Zhang Chenliang ▼ Wang-Kit Tsui80'
Wang Zhifeng 81'
87'📺 Wesley Moraes Ferreira Da Silva(Reason:Penalty awarded) VAR
90+1' 3 - 2 Wesley Moraes Ferreira Da Silva
▲ Zichang Huang ▼ Cleber Bomfim de Jesus90+1'
▲ Hu Ruibao ▼ Xu Xin90+1'
90+2' 4 - 2 John Hou Saeter (phản lưới)
Caio Vinicius 5 - 2 90+9'
90+12' Yiming Yang
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 34
Hòa 21 42
Bại 02 34
Ghi bàn 94 2318
Mất bàn 87 2318
Điểm 51 1314

Chủ = Yunnan Yukun · Khách = Shenzhen Xinpengcheng

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yunnan Yukun (26)Hiệp 1 / Cả trậnShenzhen Xinpengcheng (22)
7 (27%)Thắng/Thắng6 (27%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng1 (5%)
5 (19%)Hòa/Hòa2 (9%)
2 (8%)Hòa/Bại5 (23%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
6 (23%)Bại/Bại7 (32%)

Bảng xếp hạng

Yunnan Yukun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208484038283
Sân nhà105232218175
Sân khách103251820119
6 gần62221616--

Shenzhen Xinpengcheng

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20621228372011
Sân nhà105142015169
Sân khách10118822416
6 gần6213910--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Yunnan Yukun 3 (100%)Hòa 0 (0%)Shenzhen Xinpengcheng 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL12/04/26Shenzhen Xinpengcheng3-4 (2-3)Yunnan Yukun8-0+0.252.75T
CHA CSL26/07/25Yunnan Yukun3-1 (2-1)Shenzhen Xinpengcheng4-6+0.752.75T
CHA CSL28/03/25Shenzhen Xinpengcheng3-4 (1-2)Yunnan Yukun10-202.25T

Thành tích gần đây — Yunnan Yukun

HHBTBTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC21/07/26Yunnan Yukun3-3 (2-2)Chengdu Rongcheng FC3-8-0.753.25H
CHA CSL17/07/26Yunnan Yukun2-2 (0-2)Shanghai Port6-603.25H
CHA CSL10/07/26Shandong Taishan4-3 (3-1)Yunnan Yukun2-14-0.753.5B
CHA CSL03/07/26Yunnan Yukun2-1 (0-1)Henan Football Club8-1+0.253T
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403B
CFC21/06/26Suzhou Dongwu2-4 (2-3)Yunnan Yukun4-9+1.753T
CHA CSL31/05/26Wuhan Three Towns1-1 (0-0)Yunnan Yukun7-303H
CHA CSL24/05/26Yunnan Yukun2-3 (1-1)Qingdao West Coast6-7+0.53B
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5T
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403T
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2+0.253B
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1-0.52.75T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3-1.253B
CHA CSL17/04/26Yunnan Yukun0-3 (0-1)Tianjin Tigers5-2+0.752.75B
CHA CSL12/04/26Shenzhen Xinpengcheng3-4 (2-3)Yunnan Yukun8-0+0.252.75T
CHA CSL04/04/26Shanghai Port2-1 (1-0)Yunnan Yukun4-6-13.25B
CHA CSL21/03/26Yunnan Yukun4-0 (3-0)Shandong Taishan10-5-0.53.5T
CHA CSL15/03/26Henan Football Club2-1 (1-0)Yunnan Yukun4-6-0.53B

Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng

HBTBBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC21/07/26Shanghai Port1-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng11-2-13H
CHA CSL18/07/26Wuhan Three Towns2-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng11-4-0.252.75B
CHA CSL11/07/26Shenzhen Xinpengcheng3-0 (2-0)Qingdao West Coast5-302.75T
CHA CSL04/07/26Tianjin Tigers3-0 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng1-7-0.252.5B
CHA CSL27/06/26Shenzhen Xinpengcheng2-3 (0-1)Chengdu Rongcheng FC5-9-0.753B
CFC19/06/26ShenZhen Juniors1-3 (0-3)Shenzhen Xinpengcheng2-12+0.52.5T
CHA CSL30/05/26Shenzhen Xinpengcheng3-2 (1-0)Qingdao Manatee9-3+0.252.5T
CHA CSL24/05/26Shanghai Shenhua1-2 (1-2)Shenzhen Xinpengcheng7-5-0.753.25T
CHA CSL19/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Dalian Zhixing8-702.5H
CHA CSL15/05/26Henan Football Club1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng9-3-0.752.5B
CHA CSL10/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-1)Shandong Taishan8-4-0.53B
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4-0.752.75H
CHA CSL02/05/26Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-9-0.752.75B
CHA CSL26/04/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (1-0)Liaoning Tieren1-802.5T
CHA CSL21/04/26Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-0)Beijing Guoan3-7-0.52.75B
CHA CSL17/04/26Chongqing Tonglianglong2-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng11-1-0.52.5B
CHA CSL12/04/26Shenzhen Xinpengcheng3-4 (2-3)Yunnan Yukun8-0-0.252.75B
CHA CSL05/04/26Shenzhen Xinpengcheng5-2 (3-0)Wuhan Three Towns4-6+0.52.5T
CHA CSL21/03/26Qingdao West Coast1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng8-6-0.252.5B
CHA CSL14/03/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (0-0)Tianjin Tigers4-502.5T

Đội hình

Yunnan YukunShenzhen Xinpengcheng
23Wang Zhifeng3Wang-Kit Tsui5Shi Ke18CYi Teng21Yang Zihao7Ye Chugui8Xu Xin34Caio Vinicius9Cleber Bomfim de Jesus11Oscar Taty Maritu39Bunyamin Abdusalam13Peng Peng16Tang Miao20Zhijian Xuan23Yiming Yang46Huanming Shen6Junsheng Yao8Tim Chow11Albion Ademi19Zhang Yufeng31Deabeas Owusu-Sekyere7CWesley Moraes Ferreira Da Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
13
9
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
80
91
Tấn công nguy hiểm
29
43
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
335
276
TL chuyền bóng thành công
75%
74%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
6
4
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
27
24
Cắt bóng
7
11
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
26
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.06
1.67
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yunnan Yukun (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Shenzhen Xinpengcheng (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yunnan Yukun (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 5 (26%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 5 (26%)Xỉu 4 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUO

Shenzhen Xinpengcheng (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
67
1 Bàn
52
2 Bàn
43
3 Bàn
21
4+ Bàn
2014
B.thắng H1
1611
B.thắng H2
Yunnan YukunShenzhen Xinpengcheng

Chi tiết về HT/FT

55
T/T
00
T/H
20
T/B
11
H/T
32
H/H
15
H/B
10
B/T
10
B/H
56
B/B
Yunnan YukunShenzhen Xinpengcheng

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
44
Thắng 1
53
Hòa
67
Thua 1
23
Thua 2+
Yunnan YukunShenzhen Xinpengcheng

Yunnan Yukun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Caio Vinicius
Tiền vệ
8.523/232/395🟨
39Bunyamin Abdusalam
Tiền đạo
8.5112/113/212
11Oscar Taty Maritu
Tiền đạo
8.4113/221/291🟨
23Wang Zhifeng
Thủ môn
7.20/018/270
7Ye Chugui
Tiền đạo
71/019/250
8Xu Xin
Tiền vệ
70/033/392
9Cleber Bomfim de Jesus
Tiền đạo
6.82/010/151
5Shi Ke
Hậu vệ
6.710/023/282
3Wang-Kit Tsui
Hậu vệ phải
6.30/018/211
18Yi Teng
Hậu vệ
6.11/035/372🟨
21Yang Zihao
Hậu vệ
60/019/283
10Alexandru Ionita (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/121
19Zichang Huang (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/00
2Hu Ruibao (dự bị)
Hậu vệ
6.20/01/20
26Zhang Chenliang (dự bị)
Hậu vệ
5.90/02/41
30John Hou Saeter (dự bị)
Tiền vệ
5.61/03/80

Shenzhen Xinpengcheng

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Tiền đạo
8.2111/111/140
8Tim Chow
Tiền vệ
711/18/81
31Deabeas Owusu-Sekyere
Tiền đạo
6.94/316/203
19Zhang Yufeng
Tiền vệ
6.60/020/265
6Junsheng Yao
Tiền vệ
6.40/014/200
16Tang Miao
Hậu vệ
5.90/020/295
11Albion Ademi
Tiền đạo
5.91/012/211
46Huanming Shen
Hậu vệ
5.90/036/501
23Yiming Yang
Tiền đạo
5.70/022/300🟨
20Zhijian Xuan
Hậu vệ
5.50/016/182
13Peng Peng
Thủ môn
4.90/013/230
29Xia Dalong (dự bị)
Tiền đạo
6.60/05/60
25Jianfei Zhao (dự bị)
Hậu vệ
6.32/011/112

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Yunnan Yukun Thông tin Shenzhen Xinpengcheng
Thành lập 2017-1-5
Yuxi Plateau Sports Center Stadium Sân nhà Shenzhen Stadium
0 Sức chứa 0
Jordi Vinyals HLV Robbie Neilson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.673.753.220.743.250.880.900.750.80
Live1.56 ↓4.00 ↑3.50 ↑1.20 ↑4.500.40 ↓0.50 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm1.744.004.000.783.251.090.990.750.89
Live1.02 ↓24.00 ↑90.00 ↑1.50 ↑4.500.51 ↓1.90 ↑0.250.35 ↓
VcbetSớm1.803.903.500.833.250.950.790.500.94
Live10.50 ↑1.06 ↓20.00 ↑2.85 ↑4.500.24 ↓0.63 ↓0.001.27 ↑
Mansion88Sớm1.733.903.500.783.251.000.860.500.94
Live7.40 ↑1.13 ↓13.00 ↑8.33 ↑6.500.03 ↓3.12 ↑0.250.20 ↓
InterwettenSớm1.853.703.751.053.500.700.800.500.90
Live13.00 ↑1.04 ↓27.00 ↑7.00 ↑6.500.04 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.793.803.700.803.250.87---
Live10.15 ↑1.08 ↓18.68 ↑5.82 ↑6.500.08 ↓---
12betSớm1.733.903.500.803.251.000.860.500.94
Live8.70 ↑1.05 ↓30.00 ↑6.25 ↑6.500.07 ↓3.70 ↑0.250.15 ↓
CrownSớm1.703.803.350.853.250.850.900.750.80
Live17.50 ↑1.01 ↓23.00 ↑6.66 ↑6.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.733.643.360.733.251.030.730.501.03
Live7.90 ↑1.10 ↓11.50 ↑4.34 ↑6.500.11 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.833.813.250.863.250.920.830.500.95
Live12.20 ↑1.06 ↓19.80 ↑5.25 ↑6.500.05 ↓5.00 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.733.803.600.402.501.80---
Live13.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.793.803.700.833.250.900.790.500.94
Live16.00 ↑1.02 ↓33.00 ↑11.72 ↑6.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.823.883.790.863.250.930.830.500.98
Live8.03 ↑1.15 ↓11.07 ↑3.99 ↑6.500.18 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
BwinSớm1.754.003.700.953.500.75---
Live17.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑0.66 ↓4.500.98 ↑---
1xBetSớm1.853.983.941.093.500.761.030.750.80
Live14.60 ↑1.05 ↓27.00 ↑2.64 ↑5.500.29 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.654.204.200.803.500.910.800.751.00
Live15.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑2.45 ↑6.500.30 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.833.603.751.053.500.730.800.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑6.500.02 ↓0.82 ↑0.750.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Yunnan Yukun+3/4Chưa có trận cùng mức
Shenzhen Xinpengcheng-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).