Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Shenzhen Xinpengcheng, 18:00 ngày 26/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 26/07/2026
Yunnan Yukun 4 Kết thúc HT 2-1 3
Shenzhen Xinpengcheng
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Yuxi Plateau Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Yunnan Yukun
Shenzhen Xinpengcheng
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Qiu zhaojun
8'
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân phải) Post
16'
⚽ BÀN THẮNG - Tim Chow 0-1, kiến tạo: Wesley Moraes Ferreira Da Silva
🎯 Dứt điểm - Bunyamin Abdusalam (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Tim Chow (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Caio Vinicius 1-1, kiến tạo: Shi Ke
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Taty Maritu 2-1, kiến tạo: Bunyamin Abdusalam
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân phải) — vào lưới
VAR Decision - Goal confirmed - Oscar Taty Maritu
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Yi Teng
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
49'
🔁 Thay người: vào Xia Dalong, ra Tim Chow
49'
🔁 Thay người: vào Jianfei Zhao, ra Junsheng Yao
🎯 Dứt điểm - Ye Chugui (chân phải) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Jianfei Zhao (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Bunyamin Abdusalam 3-1, kiến tạo: Oscar Taty Maritu
🎯 Dứt điểm - Bunyamin Abdusalam (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân phải) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Jianfei Zhao (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào John Hou Saeter, ra Bunyamin Abdusalam
🔁 Thay người: vào Alexandru Ionita, ra Ye Chugui
67'
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Oscar Taty Maritu
70'
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Caio Vinicius
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Zhang Chenliang, ra Wang-Kit Tsui
87'
VAR Decision - Penalty awarded - Wesley Moraes Ferreira Da Silva
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Wesley Moraes Ferreira Da Silva 3-2
90+1'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Zichang Huang, ra Cleber Bomfim de Jesus
🔁 Thay người: vào Hu Ruibao, ra Xu Xin
90+2'
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - John Hou Saeter 3-3
90+3'
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân trái) Own — vào lưới球
90+4'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yi Teng (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Caio Vinicius 4-3
90+12'
🟨 Thẻ vàng - Yiming Yang
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (4-3)
Diễn biến trận đấu
| Yunnan Yukun | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Tim Chow(Assists:Wesley Moraes Ferreira Da Silva) (Kiến tạo: Wesley Moraes Ferreira Da Silva) | |
| Caio Vinicius(Assists:Shi Ke) (Kiến tạo: Shi Ke) 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| Oscar Taty Maritu(Assists:Bunyamin Abdusalam) (Kiến tạo: Bunyamin Abdusalam) 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| Oscar Taty Maritu(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR | 38' | |
| Yi Teng | 45+3' | |
| HT 2-1 | ||
| 49' ⇄ | ▲ Xia Dalong ▼ Tim Chow | |
| 49' ⇄ | ▲ Jianfei Zhao ▼ Junsheng Yao | |
| Bunyamin Abdusalam(Assists:Oscar Taty Maritu) (Kiến tạo: Oscar Taty Maritu) 3 - 1 ⚽ | 56' | |
| ▲ John Hou Saeter ▼ Bunyamin Abdusalam | 64' ⇄ | |
| ▲ Alexandru Ionita ▼ Ye Chugui | 64' ⇄ | |
| Oscar Taty Maritu | 69' | |
| Caio Vinicius | 73' | |
| ▲ Zhang Chenliang ▼ Wang-Kit Tsui | 80' ⇄ | |
| Wang Zhifeng | 81' | |
| 87' | 📺 Wesley Moraes Ferreira Da Silva(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 90+1' | ⚽ 3 - 2 Wesley Moraes Ferreira Da Silva | |
| ▲ Zichang Huang ▼ Cleber Bomfim de Jesus | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Hu Ruibao ▼ Xu Xin | 90+1' ⇄ | |
| 90+2' | ⚽ 4 - 2 John Hou Saeter (phản lưới) | |
| Caio Vinicius 5 - 2 ⚽ | 90+9' | |
| 90+12' | Yiming Yang | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 23 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 23 | 18 |
| Điểm | 5 | 1 | 13 | 14 |
Chủ = Yunnan Yukun · Khách = Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yunnan Yukun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Yunnan Yukun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 40 | 38 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 18 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 18 | 20 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 16 | - | - |
Shenzhen Xinpengcheng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 2 | 12 | 28 | 37 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 15 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 22 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Yunnan Yukun 3 (100%)Hòa 0 (0%)Shenzhen Xinpengcheng 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/25 | Yunnan Yukun | 3-1 (2-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/25 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (1-2) | Yunnan Yukun | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Yunnan Yukun
HHBTBTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (2-2) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Yunnan Yukun | 2-2 (0-2) | Shanghai Port | 0 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | +0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +1.75 | 3 | T |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | -1.25 | 3 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Henan Football Club | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng
HBTBBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Yunnan Yukun
Shenzhen Xinpengcheng
23Wang Zhifeng3Wang-Kit Tsui5Shi Ke18CYi Teng21Yang Zihao7Ye Chugui8Xu Xin34Caio Vinicius9Cleber Bomfim de Jesus11Oscar Taty Maritu39Bunyamin Abdusalam13Peng Peng16Tang Miao20Zhijian Xuan23Yiming Yang46Huanming Shen6Junsheng Yao8Tim Chow11Albion Ademi19Zhang Yufeng31Deabeas Owusu-Sekyere7CWesley Moraes Ferreira Da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Wang-Kit Tsui▼ Rời sân 80'6.3
- 5Shi Ke🎯 Kiến tạo 23'6.7
- 7Ye Chugui▼ Rời sân 64'7
- 8Xu Xin▼ Rời sân 90+1'7
- 9Cleber Bomfim de Jesus▼ Rời sân 90+1'6.8
- 11Oscar Taty Maritu⚽ Ghi bàn 37' · 🎯 Kiến tạo 56' · 🟨 Thẻ vàng 69'8.4
- 18Yi Teng C🟨 Thẻ vàng 45+3'6.1
- 21Yang Zihao6
- 23Wang Zhifeng🟨 Thẻ vàng 81'7.2
- 34Caio Vinicius⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 90+9' · 🟨 Thẻ vàng 73'8.5
- 39Bunyamin Abdusalam⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 64'8.5
Khách · 4141
- 6Junsheng Yao▼ Rời sân 49'6.4
- 7Wesley Moraes Ferreira Da Silva C⚽ Ghi bàn 90+1' · 🎯 Kiến tạo 16'8.2
- 8Tim Chow⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 49'7
- 11Albion Ademi5.9
- 13Peng Peng4.9
- 16Tang Miao5.9
- 19Zhang Yufeng6.6
- 20Zhijian Xuan5.5
- 23Yiming Yang🟨 Thẻ vàng 90+12'5.7
- 31Deabeas Owusu-Sekyere6.9
- 46Huanming Shen5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
41
Sút bóng
139
Sút cầu môn
55
Tấn công
8091
Tấn công nguy hiểm
2943
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
335276
TL chuyền bóng thành công
75%74%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
64
Cứu thua
31
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2724
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2621
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.061.67
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yunnan Yukun (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Shenzhen Xinpengcheng (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yunnan Yukun (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 5 (26%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 5 (26%)Xỉu 4 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUO
Shenzhen Xinpengcheng (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yunnan Yukun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Caio Vinicius Tiền vệ | 8.5 | 2 | 3/2 | 32/39 | 5 | 🟨 | |
| 39Bunyamin Abdusalam Tiền đạo | 8.5 | 1 | 1 | 2/1 | 13/21 | 2 | |
| 11Oscar Taty Maritu Tiền đạo | 8.4 | 1 | 1 | 3/2 | 21/29 | 1 | 🟨 |
| 23Wang Zhifeng Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 7Ye Chugui Tiền đạo | 7 | 1/0 | 19/25 | 0 | |||
| 8Xu Xin Tiền vệ | 7 | 0/0 | 33/39 | 2 | |||
| 9Cleber Bomfim de Jesus Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 10/15 | 1 | |||
| 5Shi Ke Hậu vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 23/28 | 2 | ||
| 3Wang-Kit Tsui Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 18Yi Teng Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 35/37 | 2 | 🟨 | ||
| 21Yang Zihao Hậu vệ | 6 | 0/0 | 19/28 | 3 | |||
| 10Alexandru Ionita (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/12 | 1 | |||
| 19Zichang Huang (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Hu Ruibao (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 26Zhang Chenliang (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 30John Hou Saeter (dự bị) Tiền vệ | 5.6 | 1/0 | 3/8 | 0 |
Shenzhen Xinpengcheng
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Wesley Moraes Ferreira Da Silva Tiền đạo | 8.2 | 1 | 1 | 1/1 | 11/14 | 0 | |
| 8Tim Chow Tiền vệ | 7 | 1 | 1/1 | 8/8 | 1 | ||
| 31Deabeas Owusu-Sekyere Tiền đạo | 6.9 | 4/3 | 16/20 | 3 | |||
| 19Zhang Yufeng Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 20/26 | 5 | |||
| 6Junsheng Yao Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 16Tang Miao Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 20/29 | 5 | |||
| 11Albion Ademi Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 12/21 | 1 | |||
| 46Huanming Shen Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 36/50 | 1 | |||
| 23Yiming Yang Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 22/30 | 0 | 🟨 | ||
| 20Zhijian Xuan Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 16/18 | 2 | |||
| 13Peng Peng Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 13/23 | 0 | |||
| 29Xia Dalong (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 25Jianfei Zhao (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 2/0 | 11/11 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yunnan Yukun | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2017-1-5 | |
| Yuxi Plateau Sports Center Stadium | Sân nhà | Shenzhen Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jordi Vinyals | HLV | Robbie Neilson |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.22 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 4.00 | 4.00 | 0.78 | 3.25 | 1.09 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 90.00 ↑ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.79 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.78 | 3.25 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.75 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.70 | 0.80 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 10.15 ↑ | 1.08 ↓ | 18.68 ↑ | 5.82 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.35 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.64 | 3.36 | 0.73 | 3.25 | 1.03 | 0.73 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.81 | 3.25 | 0.86 | 3.25 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.06 ↓ | 19.80 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.70 | 0.83 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 11.72 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.88 | 3.79 | 0.86 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 8.03 ↑ | 1.15 ↓ | 11.07 ↑ | 3.99 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.70 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 0.66 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.98 | 3.94 | 1.09 | 3.50 | 0.76 | 1.03 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.05 ↓ | 27.00 ↑ | 2.64 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.20 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.75 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Yukun | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shenzhen Xinpengcheng | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).