Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Shanghai Port, 19:00 ngày 17/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 17/07/2026
Yunnan Yukun
2 Kết thúc HT 0-2 2
Shanghai Port
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Yuxi Plateau Sports Center Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Yunnan YukunShanghai Port
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jingyuan Jin
Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🟨 Thẻ vàng - Zichang Huang
11'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Ionita (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (đánh đầu) — bị chặn
13'
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Yue Xin (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân phải) — bị chặn
18'
22'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân phải) — bị cản phá
26'
Phạt góc
27'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Wang-Kit Tsui (chân trái) — chệch khung thành
28'
35'
Phạt góc
36'
BÀN THẮNG - Wei Zhen 0-1, kiến tạo: Oscar Melendo
36'
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (chân phải) — vào lưới
40'
BÀN THẮNG - Yue Xin 0-2, kiến tạo: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
40'
🎯 Dứt điểm - Yue Xin (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
45+6'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — bị chặn
45+6'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Bunyamin Abdusalam, ra Zichang Huang
46'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (chân phải) — bị chặn
48'
BÀN THẮNG - Oscar Taty Maritu 1-2, kiến tạo: Cleber Bomfim de Jesus
49'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân trái) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân phải) — chệch khung thành
52'
BÀN THẮNG - Bunyamin Abdusalam 2-2, kiến tạo: Alexandru Ionita
53'
🎯 Dứt điểm - Bunyamin Abdusalam (chân phải) — vào lưới
53'
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân phải) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Liu Zhurun, ra Li Xinxiang
60'
🔁 Thay người: vào Wang Shenchao, ra Lu Yongtao
61'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Ionita (chân trái) — chệch khung thành
64'
66'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Ye Chugui, ra John Hou Saeter
72'
73'
🎯 Dứt điểm - Yue Xin (chân trái) — chệch khung thành
77'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (đánh đầu) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Fu Huan, ra Yang Xi
78'
🔁 Thay người: vào Liu Ruofan, ra Oscar Melendo
78'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — bị cản phá
81'
Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Wang Zhen ao, ra Yue Xin
🔁 Thay người: vào Xu Xin, ra Shi Ke
83'
🔁 Thay người: vào Zhang Chenliang, ra Cleber Bomfim de Jesus
83'
84'
VAR Decision - Reviewed - Prince Obeng Ampem
🔁 Thay người: vào Xiangshuo Zhang, ra Alexandru Ionita
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Wang-Kit Tsui
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Yunnan Yukun Phút Shanghai Port
Zichang Huang 11'
36' 0 - 1 Wei Zhen(Assists:Oscar Melendo) (Kiến tạo: Oscar Melendo)
40' 0 - 2 Yue Xin(Assists:Leonardo Nascimento Lopes de Souza) (Kiến tạo: Leonardo Nascimento Lopes de Souza)
HT 0-2
▲ Bunyamin Abdusalam ▼ Zichang Huang46'
Oscar Taty Maritu(Assists:Cleber Bomfim de Jesus) (Kiến tạo: Cleber Bomfim de Jesus) 1 - 2 49'
Bunyamin Abdusalam(Assists:Alexandru Ionita) (Kiến tạo: Alexandru Ionita) 2 - 2 53'
60' ▲ Liu Zhurun ▼ Li Xinxiang
60' ▲ Wang Shenchao ▼ Lu Yongtao
▲ Ye Chugui ▼ John Hou Saeter72'
78' ▲ Fu Huan ▼ Yang Xi
78' ▲ Liu Ruofan ▼ Oscar Melendo
82' ▲ Wang Zhen ao ▼ Yue Xin
▲ Xu Xin ▼ Shi Ke83'
▲ Zhang Chenliang ▼ Cleber Bomfim de Jesus83'
84'📺 Prince Obeng Ampem(Reason:Reviewed) VAR
▲ Xiangshuo Zhang ▼ Alexandru Ionita90+2'
Wang-Kit Tsui 90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 22 44
Bại 00 32
Ghi bàn 95 2316
Mất bàn 83 2313
Điểm 55 1316

Chủ = Yunnan Yukun · Khách = Shanghai Port

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yunnan Yukun (26)Hiệp 1 / Cả trậnShanghai Port (32)
7 (27%)Thắng/Thắng4 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (13%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng3 (9%)
5 (19%)Hòa/Hòa6 (19%)
2 (8%)Hòa/Bại5 (16%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (23%)Bại/Bại9 (28%)

Bảng xếp hạng

Yunnan Yukun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208484038283
Sân nhà105232218175
Sân khách103251820119
6 gần62131415--

Shanghai Port

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1966730261913
Sân nhà943218101511
Sân khách102351216911
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Yunnan Yukun 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shanghai Port 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL04/04/26Shanghai Port2-1 (1-0)Yunnan Yukun4-6-13.25B
CHA CSL12/09/25Shanghai Port4-2 (1-1)Yunnan Yukun5-3-1.53.5B
CHA CSL25/04/25Yunnan Yukun2-3 (0-1)Shanghai Port9-1-0.753.25B

Thành tích gần đây — Yunnan Yukun

BTBTHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL10/07/26Shandong Taishan4-3 (3-1)Yunnan Yukun2-14-0.753.5B
CHA CSL03/07/26Yunnan Yukun2-1 (0-1)Henan Football Club8-1+0.253T
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403B
CFC21/06/26Suzhou Dongwu2-4 (2-3)Yunnan Yukun4-9+1.753T
CHA CSL31/05/26Wuhan Three Towns1-1 (0-0)Yunnan Yukun7-303H
CHA CSL24/05/26Yunnan Yukun2-3 (1-1)Qingdao West Coast6-7+0.53B
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5T
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403T
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2+0.253B
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1-0.52.75T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3-1.253B
CHA CSL17/04/26Yunnan Yukun0-3 (0-1)Tianjin Tigers5-2+0.752.75B
CHA CSL12/04/26Shenzhen Xinpengcheng3-4 (2-3)Yunnan Yukun8-0+0.252.75T
CHA CSL04/04/26Shanghai Port2-1 (1-0)Yunnan Yukun4-6-13.25B
CHA CSL21/03/26Yunnan Yukun4-0 (3-0)Shandong Taishan10-5-0.53.5T
CHA CSL15/03/26Henan Football Club2-1 (1-0)Yunnan Yukun4-6-0.53B
CHA CSL07/03/26Yunnan Yukun3-1 (3-0)Qingdao Manatee5-3+0.752.75T
INT CF09/02/26Ural Sverdlovsk Oblast2-0 (1-0)Yunnan Yukun---B

Thành tích gần đây — Shanghai Port

BTTBHTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL04/07/26Qingdao West Coast2-1 (0-0)Shanghai Port3-7+0.252.75B
CHA CSL27/06/26Henan Football Club1-2 (1-1)Shanghai Port2-3-0.252.5T
CFC19/06/26Shanghai Second1-2 (0-1)Shanghai Port3-6+1.753T
CHA CSL29/05/26Liaoning Tieren3-2 (1-1)Shanghai Port1-1202.75B
CHA CSL23/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Tianjin Tigers4-3+0.752.75H
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2-1.253.25T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2+0.53H
CHA CSL10/05/26Beijing Guoan2-2 (0-1)Shanghai Port8-0-0.753H
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4+0.752.75H
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5+0.52.75B
CHA CSL25/04/26Shanghai Port4-0 (1-0)Wuhan Three Towns3-3+0.752.75T
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4+0.752.75B
CHA CSL17/04/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Shanghai Port4-1-0.53.25H
CHA CSL11/04/26Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Shanghai Port7-4-0.253.25B
CHA CSL04/04/26Shanghai Port2-1 (1-0)Yunnan Yukun4-6+13.25T
CHA CSL20/03/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Shanghai Port6-6+0.253B
CHA CSL15/03/26Shanghai Port4-1 (0-0)Qingdao West Coast12-7+1.253.25T
CHA CSL07/03/26Shanghai Port1-2 (1-2)Henan Football Club11-6+13.25B
China Lea01/03/26Shanghai Port0-2 (0-1)Beijing Guoan3-703.5B
ACLE18/02/26Shanghai Port0-0 (0-0)Ulsan HD FC4-9-0.752.75H

Đội hình

Yunnan YukunShanghai Port
1Bao Yaxiong3Wang-Kit Tsui5Shi Ke18Yi Teng21Yang Zihao10CAlexandru Ionita34Caio Vinicius11Oscar Taty Maritu19Zichang Huang30John Hou Saeter9Cleber Bomfim de Jesus1CYan Junling13Wei Zhen22Yang Xi28Yue Xin40Umidjan Yusup10Mateus da Silva Vital Assumpcao38Lu Yongtao17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo49Li Xinxiang45Leonardo Nascimento Lopes de Souza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
61
83
Tấn công nguy hiểm
31
59
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
260
405
TL chuyền bóng thành công
75%
84%
Phạm lỗi
16
9
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
4
6
Quả ném biên
20
26
Cắt bóng
15
5
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
23
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.28
0.6
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yunnan Yukun (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yunnan Yukun (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 4 (22%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 5 (28%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOU

Shanghai Port (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
68
1 Bàn
45
2 Bàn
40
3 Bàn
22
4+ Bàn
208
B.thắng H1
1418
B.thắng H2
Yunnan YukunShanghai Port

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
02
T/H
20
T/B
13
H/T
33
H/H
14
H/B
10
B/T
00
B/H
53
B/B
Yunnan YukunShanghai Port

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
44
Thắng 1
36
Hòa
66
Thua 1
32
Thua 2+
Yunnan YukunShanghai Port

Yunnan Yukun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Cleber Bomfim de Jesus
Tiền đạo
7.613/08/150
11Oscar Taty Maritu
Tiền đạo
7.513/28/161
34Caio Vinicius
Tiền vệ
71/021/216
10Alexandru Ionita
Tiền vệ
6.912/025/380
18Yi Teng
Hậu vệ
6.80/024/272
1Bao Yaxiong
Thủ môn
6.70/022/351
19Zichang Huang
Tiền đạo
6.50/04/42🟨
5Shi Ke
Hậu vệ
6.40/024/311
30John Hou Saeter
Tiền vệ
6.23/011/124
21Yang Zihao
Hậu vệ
60/018/261
3Wang-Kit Tsui
Hậu vệ phải
5.81/016/205🟨
39Bunyamin Abdusalam (dự bị)
Tiền đạo
7.811/17/72
26Zhang Chenliang (dự bị)
Hậu vệ
6.70/02/30
7Ye Chugui (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/11
8Xu Xin (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/40

Shanghai Port

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Wei Zhen
Hậu vệ
811/140/434
10Mateus da Silva Vital Assumpcao
Tiền vệ
7.53/152/590
28Yue Xin
Hậu vệ
7.313/235/440
17Prince Obeng Ampem
Tiền đạo
7.33/115/193
21Oscar Melendo
Tiền vệ
6.710/021/250
40Umidjan Yusup
Hậu vệ
6.60/050/520
22Yang Xi
Hậu vệ
6.50/027/364
38Lu Yongtao
Tiền đạo
6.40/016/211
45Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Tiền đạo
6.313/18/120
49Li Xinxiang
Tiền đạo
6.30/013/191
1Yan Junling
Thủ môn
6.10/018/230
23Fu Huan (dự bị)
Hậu vệ
7.10/013/141
4Wang Shenchao (dự bị)
Hậu vệ
6.70/011/110
19Wang Zhen ao (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/08/80
26Liu Ruofan (dự bị)
Tiền đạo
6.50/09/110
33Liu Zhurun (dự bị)
Tiền vệ
6.30/05/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Yunnan Yukun Thông tin Shanghai Port
Thành lập 2005-12-25
Yuxi Plateau Sports Center Stadium Sân nhà Shanghai Pudong Football Stadium
0 Sức chứa 80000
Jordi Vinyals HLV Kevin Muscat
Khu vực Shanghai
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.622.240.773.250.850.840.000.86
Live2.28 ↑3.10 ↓2.40 ↑0.80 ↑3.500.82 ↓0.840.000.86
EasybetsSớm2.703.702.470.893.250.990.940.000.94
Live2.60 ↓3.80 ↑2.470.94 ↑3.500.94 ↓1.01 ↑0.000.86 ↓
VcbetSớm2.503.802.300.803.250.980.950.000.78
Live2.55 ↑3.90 ↑2.300.90 ↑3.500.87 ↓0.97 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.413.602.340.823.250.980.930.000.87
Live2.69 ↑3.70 ↑2.28 ↓0.95 ↑3.500.91 ↓1.09 ↑0.000.79 ↓
InterwettenSớm2.453.652.600.953.500.750.800.000.90
Live2.55 ↑3.652.45 ↓0.85 ↓3.500.85 ↑0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.343.802.500.913.500.76---
Live2.55 ↑3.85 ↑2.41 ↓0.87 ↓3.500.84 ↑---
12betSớm2.413.602.340.823.250.980.930.000.87
Live2.69 ↑3.70 ↑2.28 ↓0.95 ↑3.500.91 ↓1.09 ↑0.000.79 ↓
CrownSớm2.243.702.310.853.250.850.820.000.88
Live2.53 ↑4.15 ↑2.26 ↓0.92 ↑3.500.92 ↑1.04 ↑0.000.82 ↓
SbobetSớm2.353.432.300.813.250.950.900.000.86
Live2.58 ↑3.72 ↑2.24 ↓0.96 ↑3.500.90 ↓1.12 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm2.293.772.410.963.500.820.810.000.97
Live2.61 ↑3.98 ↑2.25 ↓0.95 ↓3.500.89 ↑0.83 ↑-0.251.03 ↑
LadbrokesSớm2.453.602.300.362.501.80---
Live2.50 ↑3.70 ↑2.25 ↓0.35 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm2.153.702.850.803.250.930.900.250.82
Live2.55 ↑3.90 ↑2.40 ↓0.88 ↑3.500.86 ↓1.01 ↑0.000.77 ↓
PinnacleSớm2.213.732.900.833.250.960.940.250.86
Live2.65 ↑4.14 ↑2.38 ↓0.94 ↑3.500.93 ↓1.06 ↑0.000.84 ↓
BwinSớm2.503.702.350.933.500.77---
Live2.55 ↑3.75 ↑2.25 ↓0.85 ↓3.500.83 ↑---
1xBetSớm2.453.942.601.013.500.820.860.000.97
Live2.64 ↑3.942.41 ↓0.92 ↓3.500.91 ↑1.00 ↑0.000.83 ↓
Bet 365Sớm2.553.702.380.803.251.000.980.000.83
Live2.60 ↑3.80 ↑2.45 ↑0.90 ↑3.500.90 ↓0.980.000.83
William HillSớm2.403.602.500.953.500.751.380.500.55
Live2.50 ↑3.75 ↑2.30 ↓0.85 ↓3.500.85 ↑0.57 ↓-0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Yunnan Yukun0001
Shanghai Port0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).