Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Shanghai Port, 19:00 ngày 17/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 17/07/2026
Yunnan Yukun 2 Kết thúc HT 0-2 2
Shanghai Port
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Yuxi Plateau Sports Center Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Yunnan Yukun
Shanghai Port
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jingyuan Jin
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Zichang Huang
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandru Ionita (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (đánh đầu) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Yue Xin (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân trái) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wang-Kit Tsui (chân trái) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
36'
⚽ BÀN THẮNG - Wei Zhen 0-1, kiến tạo: Oscar Melendo
36'
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (chân phải) — vào lưới
40'
⚽ BÀN THẮNG - Yue Xin 0-2, kiến tạo: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
40'
🎯 Dứt điểm - Yue Xin (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
45+6'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — bị chặn
45+6'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Bunyamin Abdusalam, ra Zichang Huang
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Taty Maritu 1-2, kiến tạo: Cleber Bomfim de Jesus
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - John Hou Saeter (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Bunyamin Abdusalam 2-2, kiến tạo: Alexandru Ionita
🎯 Dứt điểm - Bunyamin Abdusalam (chân phải) — vào lưới
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân phải) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào Liu Zhurun, ra Li Xinxiang
60'
🔁 Thay người: vào Wang Shenchao, ra Lu Yongtao
61'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandru Ionita (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Prince Obeng Ampem (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ye Chugui, ra John Hou Saeter
73'
🎯 Dứt điểm - Yue Xin (chân trái) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (đánh đầu) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Fu Huan, ra Yang Xi
78'
🔁 Thay người: vào Liu Ruofan, ra Oscar Melendo
78'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Wang Zhen ao, ra Yue Xin
🔁 Thay người: vào Xu Xin, ra Shi Ke
🔁 Thay người: vào Zhang Chenliang, ra Cleber Bomfim de Jesus
84'
VAR Decision - Reviewed - Prince Obeng Ampem
🔁 Thay người: vào Xiangshuo Zhang, ra Alexandru Ionita
🟨 Thẻ vàng - Wang-Kit Tsui
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Yunnan Yukun | Phút | |
| Zichang Huang | 11' | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Wei Zhen(Assists:Oscar Melendo) (Kiến tạo: Oscar Melendo) | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Yue Xin(Assists:Leonardo Nascimento Lopes de Souza) (Kiến tạo: Leonardo Nascimento Lopes de Souza) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Bunyamin Abdusalam ▼ Zichang Huang | 46' ⇄ | |
| Oscar Taty Maritu(Assists:Cleber Bomfim de Jesus) (Kiến tạo: Cleber Bomfim de Jesus) 1 - 2 ⚽ | 49' | |
| Bunyamin Abdusalam(Assists:Alexandru Ionita) (Kiến tạo: Alexandru Ionita) 2 - 2 ⚽ | 53' | |
| 60' ⇄ | ▲ Liu Zhurun ▼ Li Xinxiang | |
| 60' ⇄ | ▲ Wang Shenchao ▼ Lu Yongtao | |
| ▲ Ye Chugui ▼ John Hou Saeter | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Fu Huan ▼ Yang Xi | |
| 78' ⇄ | ▲ Liu Ruofan ▼ Oscar Melendo | |
| 82' ⇄ | ▲ Wang Zhen ao ▼ Yue Xin | |
| ▲ Xu Xin ▼ Shi Ke | 83' ⇄ | |
| ▲ Zhang Chenliang ▼ Cleber Bomfim de Jesus | 83' ⇄ | |
| 84' | 📺 Prince Obeng Ampem(Reason:Reviewed) VAR | |
| ▲ Xiangshuo Zhang ▼ Alexandru Ionita | 90+2' ⇄ | |
| Wang-Kit Tsui | 90+3' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 23 | 13 |
| Điểm | 5 | 5 | 13 | 16 |
Chủ = Yunnan Yukun · Khách = Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yunnan Yukun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Yunnan Yukun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 40 | 38 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 18 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 18 | 20 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 15 | - | - |
Shanghai Port
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 6 | 7 | 30 | 26 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 18 | 10 | 15 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 16 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Yunnan Yukun 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shanghai Port 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | -1 | 3.25 | B |
| 12/09/25 | Shanghai Port | 4-2 (1-1) | Yunnan Yukun | -1.5 | 3.5 | B |
| 25/04/25 | Yunnan Yukun | 2-3 (0-1) | Shanghai Port | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Yunnan Yukun
BTBTHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | +0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +1.75 | 3 | T |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | -1.25 | 3 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Henan Football Club | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | -0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | Yunnan Yukun | 3-1 (3-0) | Qingdao Manatee | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/02/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 2-0 (1-0) | Yunnan Yukun | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shanghai Port
BTTBHTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | +1.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | -0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | -0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | +1 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Shanghai Port | 4-1 (0-0) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Shanghai Port | 1-2 (1-2) | Henan Football Club | +1 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Shanghai Port | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan | 0 | 3.5 | B |
| 18/02/26 | Shanghai Port | 0-0 (0-0) | Ulsan HD FC | -0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Yunnan Yukun
Shanghai Port
1Bao Yaxiong3Wang-Kit Tsui5Shi Ke18Yi Teng21Yang Zihao10CAlexandru Ionita34Caio Vinicius11Oscar Taty Maritu19Zichang Huang30John Hou Saeter9Cleber Bomfim de Jesus1CYan Junling13Wei Zhen22Yang Xi28Yue Xin40Umidjan Yusup10Mateus da Silva Vital Assumpcao38Lu Yongtao17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo49Li Xinxiang45Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bao Yaxiong6.7
- 3Wang-Kit Tsui🟨 Thẻ vàng 90+3'5.8
- 5Shi Ke▼ Rời sân 83'6.4
- 9Cleber Bomfim de Jesus🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 83'7.6
- 10Alexandru Ionita C🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 90+2'6.9
- 11Oscar Taty Maritu⚽ Ghi bàn 49'7.5
- 18Yi Teng6.8
- 19Zichang Huang🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 21Yang Zihao6
- 30John Hou Saeter▼ Rời sân 72'6.2
- 34Caio Vinicius7
Khách · 4231
- 1Yan Junling C6.1
- 10Mateus da Silva Vital Assumpcao7.5
- 13Wei Zhen⚽ Ghi bàn 36'8
- 17Prince Obeng Ampem7.3
- 21Oscar Melendo🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 78'6.7
- 22Yang Xi▼ Rời sân 78'6.5
- 28Yue Xin⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 82'7.3
- 38Lu Yongtao▼ Rời sân 60'6.4
- 40Umidjan Yusup6.6
- 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza🎯 Kiến tạo 40'6.3
- 49Li Xinxiang▼ Rời sân 60'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
36
Tấn công
6183
Tấn công nguy hiểm
3159
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
260405
TL chuyền bóng thành công
75%84%
Phạm lỗi
169
Việt vị
22
Cứu thua
41
Tắc bóng
46
Quả ném biên
2026
Cắt bóng
155
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2333
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.280.6
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yunnan Yukun (26 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yunnan Yukun (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 4 (22%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 5 (28%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOU
Shanghai Port (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yunnan Yukun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Cleber Bomfim de Jesus Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/0 | 8/15 | 0 | ||
| 11Oscar Taty Maritu Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 8/16 | 1 | ||
| 34Caio Vinicius Tiền vệ | 7 | 1/0 | 21/21 | 6 | |||
| 10Alexandru Ionita Tiền vệ | 6.9 | 1 | 2/0 | 25/38 | 0 | ||
| 18Yi Teng Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 24/27 | 2 | |||
| 1Bao Yaxiong Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 22/35 | 1 | |||
| 19Zichang Huang Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 2 | 🟨 | ||
| 5Shi Ke Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 24/31 | 1 | |||
| 30John Hou Saeter Tiền vệ | 6.2 | 3/0 | 11/12 | 4 | |||
| 21Yang Zihao Hậu vệ | 6 | 0/0 | 18/26 | 1 | |||
| 3Wang-Kit Tsui Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 16/20 | 5 | 🟨 | ||
| 39Bunyamin Abdusalam (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/1 | 7/7 | 2 | ||
| 26Zhang Chenliang (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 7Ye Chugui (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 8Xu Xin (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Shanghai Port
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Wei Zhen Hậu vệ | 8 | 1 | 1/1 | 40/43 | 4 | ||
| 10Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ | 7.5 | 3/1 | 52/59 | 0 | |||
| 28Yue Xin Hậu vệ | 7.3 | 1 | 3/2 | 35/44 | 0 | ||
| 17Prince Obeng Ampem Tiền đạo | 7.3 | 3/1 | 15/19 | 3 | |||
| 21Oscar Melendo Tiền vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 21/25 | 0 | ||
| 40Umidjan Yusup Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 50/52 | 0 | |||
| 22Yang Xi Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 27/36 | 4 | |||
| 38Lu Yongtao Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza Tiền đạo | 6.3 | 1 | 3/1 | 8/12 | 0 | ||
| 49Li Xinxiang Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 13/19 | 1 | |||
| 1Yan Junling Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 23Fu Huan (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 4Wang Shenchao (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 19Wang Zhen ao (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 26Liu Ruofan (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 33Liu Zhurun (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yunnan Yukun | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2005-12-25 | |
| Yuxi Plateau Sports Center Stadium | Sân nhà | Shanghai Pudong Football Stadium |
| 0 | Sức chứa | 80000 |
| Jordi Vinyals | HLV | Kevin Muscat |
| Khu vực | Shanghai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.62 | 2.24 | 0.77 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.10 ↓ | 2.40 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.84 | 0.00 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.47 | 0.89 | 3.25 | 0.99 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.80 ↑ | 2.47 | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.94 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.30 | 0.80 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.90 ↑ | 2.30 | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.60 | 2.34 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.70 ↑ | 2.28 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.65 | 2.60 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.65 | 2.45 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.80 | 2.50 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.85 ↑ | 2.41 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.60 | 2.34 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.70 ↑ | 2.28 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.70 | 2.31 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.53 ↑ | 4.15 ↑ | 2.26 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.92 ↑ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.43 | 2.30 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.72 ↑ | 2.24 ↓ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.77 | 2.41 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.98 ↑ | 2.25 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.25 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.85 | 0.80 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.90 ↑ | 2.40 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.73 | 2.90 | 0.83 | 3.25 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.65 ↑ | 4.14 ↑ | 2.38 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.35 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.75 ↑ | 2.25 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.94 | 2.60 | 1.01 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.94 | 2.41 ↓ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.38 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.80 ↑ | 2.45 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.38 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.75 ↑ | 2.30 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.57 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Yukun | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Shanghai Port | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).