Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Chengdu Rongcheng FC, 19:00 ngày 08/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 08/08/2026
Yunnan Yukun Sắp đá --:--:--
Chengdu Rongcheng FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Yuxi Plateau Sports Center Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 25 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 26 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 15 |
Chủ = Yunnan Yukun · Khách = Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yunnan Yukun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Yunnan Yukun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 42 | 41 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 18 | 17 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 20 | 23 | 11 | 9 |
Chengdu Rongcheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 6 | 2 | 42 | 21 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 8 | 24 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 17 | 13 | 21 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yunnan Yukun (27 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yunnan Yukun | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yuxi Plateau Sports Center Stadium | Sân nhà | Phoenix Mountain Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jordi Vinyals | HLV | John Aloisi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.48 | 1.90 | 0.91 | 3.50 | 0.71 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.73 | 3.48 | 1.90 | 0.91 | 3.50 | 0.71 | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.93 | 0.86 | 3.25 | 1.01 | 0.86 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.80 ↓ | 1.97 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 1.04 ↑ | 0.86 | -0.50 | 1.01 | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.95 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.79 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.10 | 3.90 | 1.95 | 0.96 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.94 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.65 | 2.00 | 0.78 | 3.25 | 1.00 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.70 ↑ | 1.99 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 0.81 | -0.50 | 0.99 | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.97 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.70 | 2.00 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.91 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.80 | 1.95 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.65 | 2.00 | 0.78 | 3.25 | 1.00 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.70 ↑ | 1.99 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 0.81 | -0.50 | 0.99 | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.65 | 1.90 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.81 ↓ | 3.75 ↑ | 1.90 | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.44 | 1.96 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 2.86 | 3.44 | 1.96 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.96 | |
| Wewbet | Sớm | 2.99 | 3.76 | 1.94 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 2.92 ↓ | 3.79 ↑ | 1.96 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.90 | 0.79 | 3.25 | 0.94 | 0.81 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.90 ↑ | 1.95 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.24 | 3.90 | 1.99 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.81 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.28 ↑ | 3.92 ↑ | 2.01 ↑ | 0.97 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.83 ↑ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 4.04 | 1.96 | 0.83 | 3.25 | 1.00 | 1.15 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 3.32 ↓ | 3.96 ↓ | 2.03 ↑ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 1.06 ↓ | -0.25 | 0.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.20 | 3.75 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.75 | 1.95 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.91 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.80 ↓ | 1.95 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.60 | 1.95 | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Yukun | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Chengdu Rongcheng FC | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).