Kết quả bóng đá trận Ypiranga(RS) vs Barra FC, 02:00 ngày 27/07/2026

Brasileiro, Serie C · 02:00 ngày 27/07/2026
Ypiranga(RS)
1 Kết thúc HT 0-0 0
Barra FC
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Ypiranga(RS) Phút Barra FC
4' Augusto Potiguar
Dionisio Pereira de Souza 6'
25'
HT 0-0
Nicolas Schulz 1 - 0 47'
Leonardo Rafael dos Santos 68'
87'
90'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 31
Hòa 00 23
Bại 12 56
Ghi bàn 33 98
Mất bàn 24 1514
Điểm 63 116

Chủ = Ypiranga(RS) · Khách = Barra FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ypiranga(RS) (27)Hiệp 1 / Cả trậnBarra FC (36)
6 (22%)Thắng/Thắng6 (17%)
2 (7%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng4 (11%)
3 (11%)Hòa/Hòa6 (17%)
2 (7%)Hòa/Bại6 (17%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (26%)Bại/Bại10 (28%)

Bảng xếp hạng

Ypiranga(RS)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156361819219
Sân nhà8431117154
Sân khách7205712616
6 gần622266--

Barra FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1536617171518
Sân nhà714299720
Sân khách822488811
6 gần612379--

Thành tích gần đây — Ypiranga(RS)

BTHTHBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D313/07/26Maranhao2-1 (1-0)Ypiranga(RS)6-5-0.252.25B
BRA D305/07/26Ypiranga(RS)1-0 (0-0)SC Paysandu Para4-5+0.252.5T
BRA D329/06/26Ypiranga(RS)1-1 (0-1)Confianca SE9-1+0.52H
BRA D321/06/26Santa Cruz PE0-1 (0-1)Ypiranga(RS)10-2-0.52T
BRA D316/06/26Ypiranga(RS)1-1 (1-0)Botafogo PB12-0+0.252.25H
BRA D301/06/26Inter de Limeira2-1 (0-1)Ypiranga(RS)4-4-0.52B
BRA D325/05/26Volta Redonda2-1 (1-0)Ypiranga(RS)4-7-0.52.25B
BRA D317/05/26Ypiranga(RS)1-4 (1-2)Maringa FC9-2+0.252.5B
BRA D311/05/26Brusque FC3-0 (1-0)Ypiranga(RS)9-4-0.251.75B
BRA D306/05/26Ypiranga(RS)2-0 (1-0)Ituano SP9-9+0.52T
BRA D328/04/26Caxias RS2-1 (1-1)Ypiranga(RS)4-8-0.51.75B
BRA D319/04/26Ypiranga(RS)3-0 (0-0)Anapolis FC5-4+0.752T
BRA D313/04/26Itabaiana(SE)1-2 (0-2)Ypiranga(RS)9-3-0.251.75T
BRA D307/04/26Ypiranga(RS)1-1 (0-0)Figueirense4-5+0.251.75H
INT CF28/03/26Sao Luiz(RS)0-2 (0-1)Ypiranga(RS)2-702.25T
Copa do Brasil12/03/26Athletic Club MG2-0 (0-0)Ypiranga(RS)2-3-0.52.25B
Copa do Brasil26/02/26Ypiranga(RS)2-0 (2-0)Ji-Parana FC3-3--T
BRA CGD122/02/26Internacional RS4-0 (1-0)Ypiranga(RS)6-2-1.252.25B
BRA CGD116/02/26Ypiranga(RS)0-3 (0-2)Internacional RS6-4-0.752B
BRA CGD107/02/26Caxias RS0-2 (0-2)Ypiranga(RS)7-3-0.52T

Thành tích gần đây — Barra FC

BTBHBHBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D312/07/26Barra FC1-2 (0-2)Santa Cruz PE4-2+0.252B
BRA D305/07/26Confianca SE1-2 (1-1)Barra FC10-2-0.52.25T
BRA D328/06/26Floresta CE2-1 (1-0)Barra FC9-1-0.251.75B
BRA D322/06/26Barra FC1-1 (0-1)Amazonas FC4-1+0.252H
BRA D316/06/26Ferroviaria SP1-0 (0-0)Barra FC8-0-0.52B
BRA D302/06/26Barra FC2-2 (1-0)Brusque FC6-13+0.252H
BRA D324/05/26Barra FC0-2 (0-2)Guarani SP7-302B
BRA D318/05/26Anapolis FC1-1 (0-1)Barra FC9-2-0.252H
Copa do Brasil15/05/26Corinthians Paulista (SP)1-0 (0-0)Barra FC8-0-1.752.5B
BRA D311/05/26Barra FC0-0 (0-0)Caxias RS1-3+0.251.75H
BRA D305/05/26Figueirense0-3 (0-0)Barra FC11-4-0.252T
BRA D327/04/26Barra FC2-2 (1-1)Inter de Limeira6-7+0.252H
Copa do Brasil22/04/26Barra FC0-1 (0-1)Corinthians Paulista (SP)1-4-12.5B
BRA D319/04/26SC Paysandu Para1-1 (1-1)Barra FC6-5-0.252H
BRA D312/04/26Barra FC3-0 (2-0)Maranhao4-4+0.51.75T
BRA D305/04/26Botafogo PB1-0 (0-0)Barra FC9-302B
Copa do Brasil20/03/26Volta Redonda0-0 (0-0)Barra FC1-5-0.52H
Copa do Brasil13/03/26Barra FC0-0 (0-0)America MG4-402H
BRA CCD109/03/26Chapecoense SC1-0 (0-0)Barra FC9-5-12.25B
BRA CCD102/03/26Barra FC3-1 (2-0)Chapecoense SC3-9-0.252T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
111
135
Tấn công nguy hiểm
60
64
Sút ngoài cầu môn
6
3
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ypiranga(RS) (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Barra FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ypiranga(RS) (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 2 (14%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUO

Barra FC (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 4 (29%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUO

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
105
1 Bàn
23
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
87
B.thắng H1
910
B.thắng H2
Ypiranga(RS)Barra FC

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
12
T/H
10
T/B
22
H/T
13
H/H
12
H/B
00
B/T
11
B/H
43
B/B
Ypiranga(RS)Barra FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
31
Thắng 1
38
Hòa
47
Thua 1
51
Thua 2+
Ypiranga(RS)Barra FC

Thông tin đội bóng

Ypiranga(RS) Thông tin Barra FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.883.303.800.902.250.880.890.500.83
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑5.90 ↑1.500.02 ↓0.84 ↓0.000.99 ↑
VcbetSớm1.753.304.200.872.250.920.800.501.00
Live1.02 ↓8.00 ↑126.00 ↑3.50 ↑1.500.17 ↓0.76 ↓0.000.97 ↓
Mansion88Sớm1.913.203.500.892.250.870.910.500.85
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.01 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
InterwettenSớm2.053.003.651.302.500.50---
Live1.04 ↓8.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑1.500.10 ↓---
10BETSớm2.032.953.550.762.000.88---
Live1.04 ↓9.11 ↑100.00 ↑3.44 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm1.913.203.500.892.250.870.910.500.85
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.01 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
CrownSớm1.913.403.600.852.250.850.900.500.80
Live1.01 ↓12.00 ↑19.00 ↑4.76 ↑1.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.943.063.590.962.250.860.940.500.90
Live1.02 ↓7.10 ↑265.00 ↑5.00 ↑1.500.06 ↓0.88 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm2.052.963.570.812.000.950.770.251.01
Live1.03 ↓6.15 ↑34.00 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.853.203.701.152.500.65---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.003.600.772.000.920.730.250.97
Live1.01 ↓30.00 ↑326.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.663.524.420.852.500.880.870.750.87
Live1.17 ↓5.62 ↑30.73 ↑3.04 ↑1.500.23 ↓0.82 ↓0.000.96 ↑
BwinSớm1.873.203.701.102.500.63---
Live1.01 ↓13.00 ↑101.00 ↑0.98 ↓1.500.65 ↑---
1xBetSớm2.023.063.581.062.250.670.720.250.97
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.82 ↑1.500.06 ↓0.83 ↑0.000.98 ↑
Bet 365Sớm1.733.204.500.852.000.950.780.501.03
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑1.500.04 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm1.803.004.001.052.500.67---
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.