Kết quả bóng đá trận Young Boys vs FC Sion, 19:00 ngày 26/07/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 26/07/2026
Young Boys 4 Kết thúc HT 2-1 2
FC Sion
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Stade de Suisse Wankdorf Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Young Boys | Phút | |
| Lewin Blum | 8' | |
| Lewin Blum 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| ▲ Kastriot Imeri ▼ Alan Virginius | 25' ⇄ | |
| Alvyn Sanches(Assists:Kastriot Imeri) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 43' | Ali Kabacalman | |
| 45+1' | ⚽ 2 - 1 Jan Kronig(Assists:Baltazar) (Kiến tạo: Baltazar) | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Franck Surdez ▼ Theo Berdayes | |
| 46' ⇄ | ▲ Fode Sylla ▼ Liam Chipperfield | |
| 46' ⇄ | ▲ Winsley Boteli ▼ Josias Lukembila | |
| 56' | ⚽ 2 - 2 Winsley Boteli(Assists:Franck Surdez) (Kiến tạo: Franck Surdez) | |
| ▲ Dominik Pech ▼ Armin Gigovic | 57' ⇄ | |
| ▲ Jaouen Hadjam ▼ Stefan Bukinac | 57' ⇄ | |
| Samuel Essende(Assists:Kastriot Imeri) 3 - 2 ⚽ | 66' | |
| 71' | Noe Sow | |
| Samuel Essende 4 - 2 ⚽ | 73' | |
| 74' ⇄ | ▲ Rilind Nivokazi ▼ Ylyas Chouaref | |
| 75' ⇄ | ▲ Donat Rrudhani ▼ Ali Kabacalman | |
| ▲ Loris Benito ▼ Joel Almada Monteiro | 77' ⇄ | |
| ▲ Isaac Schmidt ▼ Lewin Blum | 77' ⇄ | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 14 | 7 | 23 | 32 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 14 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 23 |
Chủ = Young Boys · Khách = FC Sion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (67%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Young Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 6 | - | - |
FC Sion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 22 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Young Boys 11 (55%)Hòa 3 (15%)FC Sion 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 5 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | FC Sion | 3-1 (2-0) | Young Boys | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Young Boys | 0 | 3 | B |
| 10/08/25 | Young Boys | 0-0 (0-0) | FC Sion | +1 | 3 | H |
| 09/02/25 | Young Boys | 5-1 (3-1) | FC Sion | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/12/24 | FC Sion | 3-1 (3-0) | Young Boys | 0 | 2.75 | B |
| 21/07/24 | Young Boys | 1-2 (1-1) | FC Sion | +1.25 | 3 | B |
| 01/03/24 | FC Sion | 2-1 (1-0) | Young Boys | +1 | 3 | B |
| 09/01/24 | Young Boys | 4-3 (2-2) | FC Sion | +1.25 | 3 | T |
| 21/05/23 | FC Sion | 0-2 (0-1) | Young Boys | +1 | 3 | T |
| 12/03/23 | Young Boys | 4-0 (2-0) | FC Sion | +1.25 | 3 | T |
| 22/10/22 | Young Boys | 1-1 (0-0) | FC Sion | +1.25 | 3.25 | H |
| 24/07/22 | FC Sion | 0-3 (0-2) | Young Boys | +1 | 3 | T |
| 01/05/22 | FC Sion | 1-2 (0-0) | Young Boys | +0.75 | 3 | T |
| 27/02/22 | Young Boys | 3-1 (1-0) | FC Sion | +1 | 2.75 | T |
| 18/01/22 | Young Boys | 6-0 (1-0) | FC Sion | - | - | T |
| 12/12/21 | Young Boys | 4-3 (1-2) | FC Sion | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/08/21 | FC Sion | 1-0 (1-0) | Young Boys | +1 | 3 | B |
| 25/04/21 | Young Boys | 2-1 (1-1) | FC Sion | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/04/21 | FC Sion | 0-3 (0-0) | Young Boys | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Young Boys
TTTTHHTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (1-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (2-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Viktoria Plzen | 3-5 (1-3) | Young Boys | -0.25 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-2 (0-2) | Young Boys | 0 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Austria Lustenau | 0-0 (0-0) | Young Boys | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3.25 | B |
| 17/04/26 | Young Boys | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | +2.25 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Young Boys | 1-1 (0-0) | Servette | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Basel | 3-3 (2-1) | Young Boys | 0 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Young Boys | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-1) | Young Boys | 0 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Young Boys | 1-2 (1-0) | Thun | 0 | 3.25 | B |
| 05/03/26 | Luzern | 1-2 (0-0) | Young Boys | 0 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | FC Zurich | +1 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | FC Sion | 3-1 (2-0) | Young Boys | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Young Boys | 6-1 (1-0) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Sion
HTTTTHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | BATE Borisov | 1-1 (1-1) | FC Sion | +1.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | FC Annecy | 0-4 (0-0) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Grasshopper | 0-4 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-0) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | FC Sion | 1-1 (0-1) | Winterthur | +1.75 | 3.25 | H |
| 05/03/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Servette | 0-0 (0-0) | FC Sion | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | FC Sion | 3-1 (2-0) | Young Boys | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Thun | 1-0 (1-0) | FC Sion | -0.5 | 3 | B |
| 13/02/26 | FC Sion | 2-0 (1-0) | Basel | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Young Boys
FC Sion
18Joel Mall15CCedric Zesiger27Lewin Blum30Sandro Lauper33Stefan Bukinac6Edimilson Fernandes7Alan Virginius8Armin Gigovic11Joel Almada Monteiro10Alvyn Sanches99Samuel Essende1Anthony Racioppi5Noe Sow14Numa Lavanchy17Jan Kronig20Nias Hefti7Ylyas Chouaref8Baltazar21Liam Chipperfield88CAli Kabacalman29Theo Berdayes9Josias Lukembila
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 6Edimilson Fernandes6.8
- 7Alan Virginius▼ Rời sân 25'6.6
- 8Armin Gigovic▼ Rời sân 57'6.7
- 10Alvyn Sanches⚽ Ghi bàn 40'7.7
- 11Joel Almada Monteiro▼ Rời sân 77'7.1
- 15Cedric Zesiger C7.3
- 18Joel Mall6.8
- 27Lewin Blum⚽ Ghi bàn 22' · 🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 77'7.5
- 30Sandro Lauper6.9
- 33Stefan Bukinac▼ Rời sân 57'6.9
- 99Samuel Essende⚽ Ghi bàn 66' · ⚽ Ghi bàn 73'9.1
Khách · 4411
- 1Anthony Racioppi5.9
- 5Noe Sow🟨 Thẻ vàng 71'5.4
- 7Ylyas Chouaref▼ Rời sân 74'7.2
- 8Baltazar🎯 Kiến tạo 45+1'7.7
- 9Josias Lukembila▼ Rời sân 46'5.9
- 14Numa Lavanchy6.2
- 17Jan Kronig⚽ Ghi bàn 45+1'6.8
- 20Nias Hefti5.4
- 21Liam Chipperfield▼ Rời sân 46'6
- 29Theo Berdayes▼ Rời sân 46'6.7
- 88Ali Kabacalman C🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 75'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1919
Sút cầu môn
95
Tấn công
8780
Tấn công nguy hiểm
5053
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
818
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
326457
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
189
Việt vị
11
Cứu thua
35
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
1822
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
710
Chuyền dài
2718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.541.69
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
47 53
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Boys (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
FC Sion (11 trận)
Ghi 3.09 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Young Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Samuel Essende Tiền đạo | 9.1 | 2 | 5/2 | 15/18 | 0 | ||
| 10Alvyn Sanches Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 3/2 | 26/34 | 1 | ||
| 27Lewin Blum Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 22/27 | 2 | 🟨 | |
| 15Cedric Zesiger Trung vệ | 7.3 | 1/1 | 30/35 | 5 | |||
| 11Joel Almada Monteiro Tiền vệ trái | 7.1 | 3/2 | 9/14 | 3 | |||
| 30Sandro Lauper Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 29/34 | 2 | |||
| 33Stefan Bukinac Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 18Joel Mall Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 6Edimilson Fernandes Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 39/45 | 2 | |||
| 8Armin Gigovic Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 22/25 | 1 | |||
| 7Alan Virginius Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 29Kastriot Imeri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 2 | 1/0 | 12/16 | 3 | ||
| 13Dominik Pech (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 14/15 | 0 | |||
| 3Jaouen Hadjam (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 22Isaac Schmidt (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 23Loris Benito (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 |
FC Sion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Baltazar Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 2/1 | 58/61 | 3 | ||
| 7Ylyas Chouaref Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/0 | 26/27 | 5 | |||
| 17Jan Kronig Trung vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 56/62 | 0 | ||
| 29Theo Berdayes Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/1 | 12/14 | 0 | |||
| 88Ali Kabacalman Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 48/53 | 1 | 🟨 | ||
| 14Numa Lavanchy Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 41/47 | 1 | |||
| 21Liam Chipperfield Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 1Anthony Racioppi Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 9Josias Lukembila Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 20Nias Hefti Hậu vệ trái | 5.4 | 1/0 | 31/42 | 0 | |||
| 5Noe Sow Tiền vệ phòng ngự | 5.4 | 1/0 | 47/53 | 1 | 🟨 | ||
| 13Winsley Boteli (dự bị) Tiền đạo | 8.1 | 1 | 3/1 | 10/10 | 0 | ||
| 19Franck Surdez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 3/0 | 13/14 | 0 | ||
| 77Donat Rrudhani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 10/10 | 2 | |||
| 37Fode Sylla (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 22/23 | 2 | |||
| 33Rilind Nivokazi (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Young Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898/7/1 | Thành lập | 1909 |
| Stade de Suisse Wankdorf | Sân nhà | Stade Tourbillon |
| 31783 | Sức chứa | 19600 |
| Gerardo Seoane | HLV | Didier Tholot |
| Bern | Khu vực | Croix |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.81 | 3.05 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.81 | 3.13 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.20 | 0.90 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 84.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.30 | 0.86 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.20 | 0.89 | 3.25 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.00 | 4.20 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.95 | 3.55 | 0.89 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.74 ↑ | 100.00 ↑ | 4.99 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.20 | 0.89 | 3.25 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 4.05 | 3.20 | 0.88 | 3.25 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.64 | 3.14 | 0.91 | 3.25 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 90.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.89 | 3.29 | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.05 ↑ | 19.00 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 4.00 | 3.50 | 0.96 | 3.50 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 301.00 ↑ | 11.58 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.95 | 3.35 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.05 ↑ | 21.32 ↑ | 3.86 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.00 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.75 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 250.00 ↑ | 4.60 ↑ | 6.75 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 2.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.60 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↓ | 6.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.65 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.50 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.