Kết quả bóng đá trận Young Boys vs FC Sion, 19:00 ngày 26/07/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 26/07/2026
Young Boys
4 Kết thúc HT 2-1 2
FC Sion
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Stade de Suisse Wankdorf Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Young Boys Phút FC Sion
Lewin Blum 8'
Lewin Blum 1 - 0 22'
▲ Kastriot Imeri ▼ Alan Virginius25'
Alvyn Sanches(Assists:Kastriot Imeri) 2 - 0 40'
43' Ali Kabacalman
45+1' 2 - 1 Jan Kronig(Assists:Baltazar) (Kiến tạo: Baltazar)
HT 2-1
46' ▲ Franck Surdez ▼ Theo Berdayes
46' ▲ Fode Sylla ▼ Liam Chipperfield
46' ▲ Winsley Boteli ▼ Josias Lukembila
56' 2 - 2 Winsley Boteli(Assists:Franck Surdez) (Kiến tạo: Franck Surdez)
▲ Dominik Pech ▼ Armin Gigovic57'
▲ Jaouen Hadjam ▼ Stefan Bukinac57'
Samuel Essende(Assists:Kastriot Imeri) 3 - 2 66'
71' Noe Sow
Samuel Essende 4 - 2 73'
74' ▲ Rilind Nivokazi ▼ Ylyas Chouaref
75' ▲ Donat Rrudhani ▼ Ali Kabacalman
▲ Loris Benito ▼ Joel Almada Monteiro77'
▲ Isaac Schmidt ▼ Lewin Blum77'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 67
Hòa 01 12
Bại 01 31
Ghi bàn 147 2332
Mất bàn 25 1214
Điểm 94 1923

Chủ = Young Boys · Khách = FC Sion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Young Boys (9)Hiệp 1 / Cả trậnFC Sion (7)
6 (67%)Thắng/Thắng3 (43%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (29%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Young Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11004231
Sân nhà11004231
Sân khách00000004
6 gần6420206--

FC Sion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100124011
Sân nhà00000007
Sân khách100124012
6 gần6420227--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Young Boys 11 (55%)Hòa 3 (15%)FC Sion 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 5 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL22/02/26FC Sion3-1 (2-0)Young Boys2-3-0.252.75B
SUI SL07/12/25FC Sion2-0 (2-0)Young Boys7-303B
SUI SL10/08/25Young Boys0-0 (0-0)FC Sion8-5+13H
SUI SL09/02/25Young Boys5-1 (3-1)FC Sion5-6+0.752.75T
SUI SL08/12/24FC Sion3-1 (3-0)Young Boys4-402.75B
SUI SL21/07/24Young Boys1-2 (1-1)FC Sion10-5+1.253B
SUI Cup01/03/24FC Sion2-1 (1-0)Young Boys6-4+13B
INT CF09/01/24Young Boys4-3 (2-2)FC Sion7-6+1.253T
SUI SL21/05/23FC Sion0-2 (0-1)Young Boys3-6+13T
SUI SL12/03/23Young Boys4-0 (2-0)FC Sion12-3+1.253T
SUI SL22/10/22Young Boys1-1 (0-0)FC Sion6-2+1.253.25H
SUI SL24/07/22FC Sion0-3 (0-2)Young Boys4-6+13T
SUI SL01/05/22FC Sion1-2 (0-0)Young Boys4-5+0.753T
SUI SL27/02/22Young Boys3-1 (1-0)FC Sion9-1+12.75T
INT CF18/01/22Young Boys6-0 (1-0)FC Sion---T
SUI SL12/12/21Young Boys4-3 (1-2)FC Sion9-2+1.753.25T
SUI SL07/08/21FC Sion1-0 (1-0)Young Boys0-8+13B
SUI SL25/04/21Young Boys2-1 (1-1)FC Sion4-5+1.753.25T
SUI SL04/04/21FC Sion0-3 (0-0)Young Boys1-8+13T

Thành tích gần đây — Young Boys

TTTTHHTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (1-0)Etoile Carouge---T
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (2-0)Etoile Carouge---T
INT CF10/07/26FC Viktoria Plzen3-5 (1-3)Young Boys--0.253.5T
INT CF05/07/26Metalist 1925 Kharkiv0-2 (0-2)Young Boys5-1102.75T
INT CF01/07/26Austria Lustenau0-0 (0-0)Young Boys3-12+0.52.75H
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26Thun3-8 (2-3)Young Boys3-2-0.53.25T
SUI SL10/05/26Young Boys3-0 (0-0)Basel5-6+0.53.5T
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203B
SUI SL26/04/26Young Boys1-2 (0-0)St. Gallen8-4+0.253.25B
INT CF17/04/26Young Boys2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-2+2.253.5T
SUI SL12/04/26Young Boys1-1 (0-0)Servette7-6+0.253H
SUI SL05/04/26Basel3-3 (2-1)Young Boys3-703.5H
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4+0.53H
SUI SL15/03/26Lausanne Sports0-2 (0-1)Young Boys4-303.25T
SUI SL08/03/26Young Boys1-2 (1-0)Thun3-703.25B
SUI SL05/03/26Luzern1-2 (0-0)Young Boys6-903.25T
SUI SL01/03/26Young Boys3-0 (0-0)FC Zurich11-0+13.25T
SUI SL22/02/26FC Sion3-1 (2-0)Young Boys2-3-0.252.75B
SUI SL15/02/26Young Boys6-1 (1-0)Winterthur8-2+1.53.5T

Thành tích gần đây — FC Sion

HTTTTHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26BATE Borisov1-1 (1-1)FC Sion1-8+1.752.75H
INT CF17/07/26FC Annecy0-4 (0-0)FC Sion3-7+0.753T
INT CF12/07/26Yverdon1-3 (0-1)FC Sion-+0.753T
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7+12.75T
INT CF27/06/26FC Sion7-0 (3-0)Etoile Carouge10-2+13T
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4+0.252.75H
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3+0.53T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7-0.253T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2+0.252.75T
SUI SL06/04/26Grasshopper0-4 (0-1)FC Sion1-3+0.252.75T
SUI SL22/03/26FC Sion1-1 (1-1)St. Gallen8-1202.75H
SUI SL15/03/26FC Zurich1-2 (0-0)FC Sion3-10+0.252.75T
SUI SL08/03/26FC Sion1-1 (0-1)Winterthur9-4+1.753.25H
SUI SL05/03/26Lugano2-1 (1-1)FC Sion2-5-0.252.75B
SUI SL01/03/26Servette0-0 (0-0)FC Sion5-4-0.52.5H
SUI SL22/02/26FC Sion3-1 (2-0)Young Boys2-3+0.252.75T
SUI SL15/02/26Thun1-0 (1-0)FC Sion5-5-0.53B
SUI SL13/02/26FC Sion2-0 (1-0)Basel6-702.75T

Đội hình

Young BoysFC Sion
18Joel Mall15CCedric Zesiger27Lewin Blum30Sandro Lauper33Stefan Bukinac6Edimilson Fernandes7Alan Virginius8Armin Gigovic11Joel Almada Monteiro10Alvyn Sanches99Samuel Essende1Anthony Racioppi5Noe Sow14Numa Lavanchy17Jan Kronig20Nias Hefti7Ylyas Chouaref8Baltazar21Liam Chipperfield88CAli Kabacalman29Theo Berdayes9Josias Lukembila

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
87
80
Tấn công nguy hiểm
50
53
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
4
7
Đá phạt trực tiếp
8
18
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
326
457
TL chuyền bóng thành công
81%
87%
Phạm lỗi
18
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
13
10
Quả ném biên
18
22
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
7
10
Chuyền dài
27
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.54
1.69
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1
T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Young Boys (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
FC Sion (11 trận)
Ghi 3.09 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Young BoysFC Sion

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Young BoysFC Sion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

911
Thắng 2+
21
Thắng 1
56
Hòa
32
Thua 1
10
Thua 2+
Young BoysFC Sion

Young Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Samuel Essende
Tiền đạo
9.125/215/180
10Alvyn Sanches
Tiền vệ tấn công
7.713/226/341
27Lewin Blum
Hậu vệ phải
7.512/122/272🟨
15Cedric Zesiger
Trung vệ
7.31/130/355
11Joel Almada Monteiro
Tiền vệ trái
7.13/29/143
30Sandro Lauper
Trung vệ
6.91/029/342
33Stefan Bukinac
Hậu vệ trái
6.90/09/132
18Joel Mall
Thủ môn
6.80/016/210
6Edimilson Fernandes
Tiền vệ trung tâm
6.82/139/452
8Armin Gigovic
Tiền vệ phòng ngự
6.70/022/251
7Alan Virginius
Tiền đạo cánh trái
6.60/05/50
29Kastriot Imeri (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.621/012/163
13Dominik Pech (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/014/150
3Jaouen Hadjam (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/010/140
22Isaac Schmidt (dự bị)
Tiền vệ trái
6.50/03/50
23Loris Benito (dự bị)
Trung vệ
6.40/03/51

FC Sion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Baltazar
Tiền vệ phòng ngự
7.712/158/613
7Ylyas Chouaref
Tiền đạo cánh trái
7.22/026/275
17Jan Kronig
Trung vệ
6.811/156/620
29Theo Berdayes
Tiền đạo cánh phải
6.73/112/140
88Ali Kabacalman
Tiền vệ phòng ngự
6.50/048/531🟨
14Numa Lavanchy
Hậu vệ phải
6.20/041/471
21Liam Chipperfield
Tiền vệ tấn công
60/04/80
1Anthony Racioppi
Thủ môn
5.90/015/230
9Josias Lukembila
Tiền đạo cánh trái
5.91/05/80
20Nias Hefti
Hậu vệ trái
5.41/031/420
5Noe Sow
Tiền vệ phòng ngự
5.41/047/531🟨
13Winsley Boteli (dự bị)
Tiền đạo
8.113/110/100
19Franck Surdez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.313/013/140
77Donat Rrudhani (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/010/102
37Fode Sylla (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/022/232
33Rilind Nivokazi (dự bị)
Tiền đạo
6.31/11/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Young Boys Thông tin FC Sion
1898/7/1 Thành lập 1909
Stade de Suisse Wankdorf Sân nhà Stade Tourbillon
31783 Sức chứa 19600
Gerardo Seoane HLV Didier Tholot
Bern Khu vực Croix
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.873.813.050.883.250.840.870.500.91
Live1.84 ↓3.813.13 ↑0.92 ↑3.500.80 ↓0.84 ↓0.500.94 ↑
EasybetsSớm1.913.803.200.903.250.940.940.500.91
Live1.02 ↓22.00 ↑84.00 ↑5.80 ↑6.500.01 ↓4.90 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.873.903.300.863.250.930.900.500.89
Live1.01 ↓41.00 ↑56.00 ↑2.80 ↑6.500.24 ↓0.61 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm1.953.903.200.893.250.970.950.500.93
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑6.500.03 ↓0.80 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.754.004.200.953.500.800.800.500.97
Live1.01 ↓20.00 ↑75.00 ↑8.00 ↑6.500.04 ↓0.83 ↑0.500.95 ↓
10BETSớm1.743.953.550.893.500.72---
Live1.01 ↓12.74 ↑100.00 ↑4.99 ↑6.500.11 ↓---
12betSớm1.953.903.200.893.250.970.950.500.93
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑6.500.04 ↓0.80 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm1.924.053.200.883.250.990.920.500.96
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑3.57 ↑6.500.16 ↓0.69 ↓0.001.23 ↑
SbobetSớm1.973.643.140.913.250.970.970.500.93
Live1.01 ↓13.50 ↑90.00 ↑7.14 ↑6.500.06 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
WewbetSớm1.873.893.290.823.251.040.870.501.01
Live1.21 ↓5.05 ↑19.00 ↑6.65 ↑6.500.05 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.803.703.400.402.501.75---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.794.003.500.963.500.790.790.500.96
Live1.01 ↓40.00 ↑301.00 ↑11.58 ↑6.500.02 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.953.953.350.853.250.950.960.500.85
Live1.23 ↓5.05 ↑21.32 ↑3.86 ↑6.500.19 ↓0.69 ↓0.001.19 ↑
HK Jockey ClubSớm1.893.703.000.943.250.760.750.251.03
Live1.00 ↓17.00 ↑250.00 ↑4.60 ↑6.750.09 ↓0.58 ↓2.001.26 ↑
BwinSớm1.853.903.600.953.500.73---
Live1.01 ↓91.00 ↑351.00 ↑0.85 ↓6.500.85 ↑---
1xBetSớm1.804.103.650.943.500.770.370.001.70
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑4.76 ↑6.500.14 ↓0.69 ↑0.001.17 ↓
Bet 365Sớm1.804.003.500.833.250.980.830.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.60 ↑6.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.853.803.501.003.500.750.830.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑6.500.06 ↓0.90 ↑0.750.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.