Kết quả bóng đá trận Young Boys U21 vs solothurn, 01:30 ngày 21/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 21/07/2026
Young Boys U21 2 Kết thúc HT 0-1 2
solothurn
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Young Boys U21 | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 55' | ⚽ 1 - 2 | |
| 67' | ||
| 72' | ||
| 79' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 80' | |
| 84' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 20 | 25 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 12 |
Chủ = Young Boys U21 · Khách = solothurn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Boys U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Young Boys U21 2 (40%)Hòa 2 (40%)solothurn 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | solothurn | 2-1 (2-1) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 02/04/16 | Young Boys U21 | 3-3 (0-0) | solothurn | - | - | H |
| 05/09/15 | solothurn | 0-0 (0-0) | Young Boys U21 | - | - | H |
| 14/03/15 | Young Boys U21 | 3-2 (0-0) | solothurn | - | - | T |
| 24/08/14 | solothurn | 1-2 (0-0) | Young Boys U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Young Boys U21
BBBBHHTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Prishtina Bern | 2-0 (0-0) | Young Boys U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | solothurn | 2-1 (2-1) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 30/05/26 | Breitenrain | 3-0 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 23/05/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-1) | Kriens | - | - | B |
| 16/05/26 | SC Cham | 1-1 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | H |
| 09/05/26 | Young Boys U21 | 1-1 (1-1) | Kreuzlingen | - | - | H |
| 30/04/26 | Lausanne SportsU21 | 2-4 (1-1) | Young Boys U21 | +0.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Young Boys U21 | 3-5 (0-0) | Schaffhausen | - | - | B |
| 19/04/26 | Lugano U21 | 0-6 (0-3) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 16/04/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-0) | Biel Bienne | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Bavois | 0-0 (0-0) | Young Boys U21 | - | - | H |
| 04/04/26 | Young Boys U21 | 2-2 (0-2) | Grand Saconnex | - | - | H |
| 28/03/26 | Young Boys U21 | 1-1 (1-1) | FC Paradiso | - | - | H |
| 21/03/26 | Basuli B team | 1-0 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 14/03/26 | Young Boys U21 | 4-1 (1-1) | Bulle | - | - | T |
| 08/03/26 | Zurich B team | 1-0 (0-0) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 05/03/26 | Bruhl SG | 2-2 (1-1) | Young Boys U21 | -0.75 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Young Boys U21 | 3-2 (2-2) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 15/02/26 | Young Boys U21 | 4-1 (3-1) | Vevey Sports | - | - | T |
| 24/01/26 | Lausanne SportsU21 | 2-3 (1-1) | Young Boys U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — solothurn
BTHTBBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | solothurn | 2-4 (2-2) | FC Prishtina Bern | 0 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | solothurn | 2-1 (2-1) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 30/05/26 | solothurn | 1-1 (0-1) | Langenthal | - | - | H |
| 23/05/26 | SC Buochs | 0-4 (0-1) | solothurn | - | - | T |
| 16/05/26 | solothurn | 2-5 (0-3) | BSC Old Boys | - | - | B |
| 09/05/26 | SV Muttenz | 3-2 (3-1) | solothurn | - | - | B |
| 02/05/26 | solothurn | 4-4 (1-3) | Grasshoppers U21 | - | - | H |
| 25/04/26 | Wohlen | 0-2 (0-2) | solothurn | - | - | T |
| 18/04/26 | solothurn | 0-2 (0-1) | Zug 94 | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Munsingen | 1-3 (1-2) | solothurn | - | - | T |
| 03/04/26 | solothurn | 2-0 (0-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 29/03/26 | Bassecourt | 1-0 (0-0) | solothurn | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | solothurn | 1-1 (0-0) | Concordia | - | - | H |
| 14/03/26 | FC Black Stars Basel | 2-4 (1-3) | solothurn | - | - | T |
| 07/03/26 | solothurn | 2-2 (1-2) | FC Courtetelle | - | - | H |
| 28/02/26 | Delemont | 2-4 (1-2) | solothurn | - | - | T |
| 22/02/26 | Besa Biel Bienne | 0-1 (0-1) | solothurn | - | - | T |
| 24/01/26 | Lausanne SportsU21 | 2-0 (0-0) | solothurn | -0.75 | 4 | B |
| 23/11/25 | Langenthal | 5-0 (3-0) | solothurn | - | - | B |
| 15/11/25 | solothurn | 3-2 (0-0) | SC Buochs | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
13
Sút bóng
278
Sút cầu môn
103
Tấn công
9866
Tấn công nguy hiểm
4323
Sút ngoài cầu môn
175
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
12
Quả ném biên
2025
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Boys U21 (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
solothurn (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Young Boys U21 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Young Boys U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.10 | 0.92 | 3.75 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 29.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.60 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.97 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.30 ↓ | 11.00 ↑ | 1.89 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.30 | 0.72 | 3.25 | 1.04 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.15 ↓ | 18.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.30 | 0.72 | 3.25 | 1.04 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.16 ↓ | 18.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.10 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 3.25 ↑ | 1.43 ↓ | 7.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.64 | 3.40 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.14 ↓ | 12.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.77 | 3.26 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 18.70 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 21.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.50 | 0.87 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 24.00 ↑ | 2.84 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.16 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.77 | 4.26 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.76 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 4.98 ↑ | 1.17 ↓ | 13.60 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 2.29 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.60 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.11 ↓ | 26.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.44 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 6.88 ↑ | 1.10 ↓ | 31.00 ↑ | 2.73 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 8.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 29.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.