Kết quả bóng đá trận York United FC vs Forge FC, 04:10 ngày 27/07/2026

Ngoại hạng Canada · 04:10 ngày 27/07/2026
York United FC
1 Kết thúc HT 1-1 3
Forge FC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Địa điểm: York Lion Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

York United FC Phút Forge FC
18' Antoine Batisse
Juan Cordova 19'
30' 0 - 1 Marko Jevremovic(Assists:Nana Opoku Ampomah)
30'📺 Marko Jevremovic(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
41' 0 - 2 Nana Opoku Ampomah(Assists:Tristan Borges)
Tomasz Skublak(Assists:Beni Badibanga) 1 - 2 44'
Tomasz Skublak 45+4'
HT 1-1
56' 1 - 3 Nana Opoku Ampomah(Assists:Aghilas Sadek)
Beni Badibanga 71'
82' Marko Jevremovic
86' 1 - 4 Ismael Oketokoun(Assists:Noah Jensen)
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 28
Hòa 11 21
Bại 20 61
Ghi bàn 26 1119
Mất bàn 83 239
Điểm 17 825

Chủ = York United FC · Khách = Forge FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

York United FC (14)Hiệp 1 / Cả trậnForge FC (18)
2 (14%)Thắng/Thắng6 (33%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (14%)Hòa/Thắng6 (33%)
3 (21%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
4 (29%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

York United FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng123451525137
Sân nhà6213101577
Sân khách613251067
6 gần6024518--

Forge FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng131111238341
Sân nhà651082161
Sân khách7601156181
6 gần6510136--

Thành tích đối đầu (20 trận)

York United FC 3 (15%)Hòa 4 (20%)Forge FC 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Can PL08/06/26York United FC1-4 (0-2)Forge FC2-4-0.252.5B
Can PL19/10/25Forge FC3-0 (2-0)York United FC4-2-0.52.5B
Can PL10/08/25York United FC1-2 (1-1)Forge FC3-202.75B
Can PL30/06/25Forge FC2-2 (1-2)York United FC4-3-0.752.5H
Can PL28/04/25York United FC2-2 (2-2)Forge FC4-102.5H
Can PL29/09/24Forge FC2-0 (0-0)York United FC4-4-0.752.75B
Can PL24/08/24York United FC0-0 (0-0)Forge FC5-202.75H
Can PL02/06/24Forge FC3-0 (2-0)York United FC6-4-0.752.75B
CAN CHL02/05/24Forge FC3-1 (3-0)York United FC2-7-0.752.75B
Can PL22/04/24York United FC0-3 (0-1)Forge FC11-5-0.52.5B
Can PL13/08/23Forge FC3-3 (1-0)York United FC6-3-12.75H
Can PL10/07/23York United FC0-4 (0-2)Forge FC5-5-0.252.5B
Can PL01/06/23Forge FC1-2 (0-0)York United FC11-1--T
Can PL06/05/23York United FC0-1 (0-1)Forge FC7-3-0.252.25B
Can PL02/10/22Forge FC2-0 (0-0)York United FC10-4--B
Can PL21/08/22Forge FC1-3 (0-1)York United FC3-2--T
Can PL09/07/22York United FC0-2 (0-1)Forge FC1-1-0.252.5B
Can PL07/05/22York United FC1-0 (0-0)Forge FC3-6-0.752.5T
Can PL22/11/21Forge FC3-1 (1-1)York United FC8-4-0.752.25B
Can PL10/11/21York United FC1-3 (0-2)Forge FC4-6-0.52.25B

Thành tích gần đây — York United FC

HBBBBHTBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Can PL18/07/26Atletico Ottawa1-1 (0-0)York United FC10-2-0.52.75H
Can PL05/07/26Vancouver FC4-0 (4-0)York United FC2-4-0.252.5B
Can PL11/06/26York United FC1-5 (0-2)Cavalry FC2-2-0.52.5B
Can PL08/06/26York United FC1-4 (0-2)Forge FC2-4-0.252.5B
Can PL30/05/26Supra Du Quebec3-1 (0-0)York United FC8-4+0.252.5B
Can PL24/05/26HFX Wanderers FC1-1 (1-1)York United FC5-5-0.252.5H
Can PL18/05/26Pacific FC0-1 (0-0)York United FC3-4--T
CAN CHL11/05/26York United FC0-1 (0-1)Saint Lauren9-1--B
Can PL02/05/26York United FC4-1 (0-0)Atletico Ottawa3-302.5T
Can PL26/04/26Cavalry FC1-1 (1-1)York United FC13-4--H
Can PL20/04/26York United FC1-0 (1-0)Vancouver FC0-10+0.752.75T
Can PL12/04/26York United FC2-2 (1-0)HFX Wanderers FC1-7--H
INT CF27/02/26York United FC1-0 (1-0)Las Vegas Lights---T
Can PL27/10/25Cavalry FC4-1 (2-1)York United FC6-0-0.52.5B
Can PL23/10/25HFX Wanderers FC1-1 (1-0)York United FC1-6--H
Can PL19/10/25Forge FC3-0 (2-0)York United FC4-2-0.52.5B
Can PL10/10/25York United FC2-2 (0-2)Pacific FC8-2+12.5H
Can PL05/10/25HFX Wanderers FC1-1 (1-0)York United FC4-4--H
Can PL29/09/25York United FC1-0 (1-0)Valour5-6+12.75T
Can PL22/09/25Vancouver FC2-1 (2-1)York United FC1-8+0.753B

Thành tích gần đây — Forge FC

THTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAN CHL13/07/26Forge FC2-1 (1-0)Saint Lauren8-3+1.752.75T
CAN CHL09/07/26Saint Lauren1-1 (0-1)Forge FC2-2--H
Can PL06/07/26Supra Du Quebec1-2 (0-1)Forge FC2-4+0.752.5T
Can PL02/07/26Forge FC3-2 (0-2)Vancouver FC7-1+12.5T
Can PL11/06/26Forge FC1-0 (0-0)HFX Wanderers FC4-4+1.252.5T
Can PL08/06/26York United FC1-4 (0-2)Forge FC2-4+0.252.5T
Can PL01/06/26Forge FC1-0 (0-0)Cavalry FC3-5+0.252.25T
Can PL25/05/26Atletico Ottawa2-1 (0-0)Forge FC4-2+0.252.25B
Can PL13/05/26Forge FC1-0 (0-0)Supra Du Quebec6-4+0.752.75T
CAN CHL10/05/26Forge FC4-0 (2-0)HFX Wanderers FC8-6+12.75T
Can PL03/05/26HFX Wanderers FC1-3 (0-1)Forge FC6-3+0.52.25T
Can PL27/04/26Pacific FC0-1 (0-0)Forge FC3-7--T
Can PL19/04/26Forge FC0-0 (0-0)Cavalry FC4-3+0.252.5H
Can PL13/04/26Vancouver FC0-1 (0-0)Forge FC6-5--T
Can PL04/04/26Forge FC2-0 (1-0)Atletico Ottawa5-2--T
CNCF CHL11/02/26Tigres UANL4-1 (1-0)Forge FC8-4-2.253.25B
CNCF CHL04/02/26Forge FC0-0 (0-0)Tigres UANL4-8-12.5H
Can PL03/11/25Forge FC0-1 (0-0)Cavalry FC8-6+0.52.5B
Can PL27/10/25Forge FC1-2 (1-1)Atletico Ottawa4-2+0.752.5B
Can PL19/10/25Forge FC3-0 (2-0)York United FC4-2+0.52.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
8
28
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
66
82
Tấn công nguy hiểm
20
49
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
1
10
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
397
331
TL chuyền bóng thành công
83%
82%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
14
24
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
5
11
Chuyền dài
20
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.3
2.21
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13
T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7
T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

York United FC (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Forge FC (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

York United FC (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Forge FC (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
74
1 Bàn
01
2 Bàn
02
3 Bàn
11
4+ Bàn
24
B.thắng H1
912
B.thắng H2
York United FCForge FC

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
23
H/T
21
H/H
11
H/B
01
B/T
00
B/H
30
B/B
York United FCForge FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
48
Thắng 1
73
Hòa
23
Thua 1
61
Thua 2+
York United FCForge FC

Thông tin đội bóng

York United FC Thông tin Forge FC
Thành lập
York Lion Stadium Sân nhà Tim Hortons Field
0 Sức chứa 0
Martin Nash HLV Bobby Smyrniotis
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.503.801.510.832.500.990.86-1.000.90
Live101.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓6.10 ↑4.500.01 ↓3.40 ↑0.000.11 ↓
VcbetSớm5.253.801.550.822.500.980.74-1.001.00
Live101.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓3.20 ↑4.500.20 ↓2.50 ↑0.000.27 ↓
Mansion88Sớm4.703.801.550.862.500.900.82-0.750.94
Live150.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓3.22 ↑4.500.18 ↓0.18 ↓-0.252.63 ↑
InterwettenSớm5.253.801.570.802.500.851.10-0.500.60
Live100.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓3.40 ↑4.500.15 ↓1.05 ↓-0.500.65 ↑
10BETSớm4.703.601.580.732.500.92---
Live100.00 ↑8.78 ↑1.06 ↓3.09 ↑4.500.16 ↓---
12betSớm4.703.801.550.862.500.900.82-0.750.94
Live150.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓8.33 ↑4.500.01 ↓1.20 ↑0.000.63 ↓
CrownSớm3.903.601.700.832.500.870.78-0.750.92
Live26.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.94 ↑4.500.14 ↓2.04 ↑0.000.31 ↓
SbobetSớm4.293.451.590.802.501.000.95-0.750.85
Live150.00 ↑6.70 ↑1.01 ↓4.54 ↑4.500.08 ↓1.11 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm4.513.671.600.972.750.770.97-0.750.77
Live32.00 ↑5.35 ↑1.06 ↓5.25 ↑4.500.01 ↓1.19 ↑0.000.62 ↓
LadbrokesSớm4.603.751.570.752.500.95---
Live41.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm5.253.801.560.722.500.980.98-0.750.72
Live301.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.093.451.730.862.500.880.79-0.750.95
Live30.59 ↑6.82 ↑1.13 ↓3.04 ↑4.500.23 ↓2.25 ↑0.000.32 ↓
BwinSớm4.603.751.570.732.500.95---
Live56.00 ↑8.75 ↑1.05 ↓0.90 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm4.883.681.600.752.500.940.90-0.750.73
Live106.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.45 ↑4.500.10 ↓3.43 ↑0.000.21 ↓
Bet 365Sớm5.003.601.570.832.500.980.78-1.001.03
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑4.500.08 ↓3.40 ↑0.000.20 ↓
William HillSớm4.203.251.730.852.500.83---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.