Kết quả bóng đá trận York City vs Peterborough United, 01:30 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
York City 1 Hiệp 2 - HT 0-1 2
Peterborough United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| York City | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Brandon Khela | |
| HT 0-1 | ||
| Alex Newby 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| 80' | ⚽ 1 - 2 James Dornelly | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 14 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 20 | 9 |
Chủ = York City · Khách = Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| York City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (33%) | Thắng/Thắng | 12 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 16 (30%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (7%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 12 (21%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 4 (7%) | Bại/Bại | 14 (25%) |
Thành tích gần đây — York City
HTBBTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Al-Ettifaq | 2-2 (1-1) | York City | -1 | 3 | H |
| 23/07/26 | York City | 6-0 (2-0) | Al-Ettifaq (Youth) | - | - | T |
| 18/07/26 | York City | 1-5 (0-4) | Sunderland A.F.C | -1.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | Pickering Town | 4-2 (2-1) | York City | - | - | B |
| 11/07/26 | York City | 2-1 (1-1) | Barnsley | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | Rochdale | 1-1 (0-0) | York City | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | York City | 3-0 (2-0) | Yeovil Town | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Tamworth | 0-1 (0-1) | York City | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | York City | 2-1 (1-1) | Altrincham | +2.25 | 3.75 | T |
| 03/04/26 | Boston United | 0-1 (0-0) | York City | +1 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | York City | 1-0 (0-0) | Woking | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Gateshead | 3-1 (1-0) | York City | +1.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | York City | 4-0 (2-0) | Brackley Town | +2.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Aldershot Town | 0-3 (0-1) | York City | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | York City | 3-1 (2-1) | Eastleigh | +2.25 | 3.5 | T |
| 04/03/26 | Boreham Wood | 3-2 (0-1) | York City | 0 | 3 | B |
| 01/03/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | York City | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/02/26 | Scunthorpe United | 0-3 (0-2) | York City | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | York City | 4-1 (3-0) | Halifax Town | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Wealdstone FC | 0-3 (0-0) | York City | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Peterborough United
BTTHBHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Boston United | 1-0 (0-0) | Peterborough United | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-0) | Peterborough United | - | - | T |
| 22/07/26 | Colchester United | 2-3 (1-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Neom SC | 0-0 (0-0) | Peterborough United | -0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Peterborough United | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stockport County | 3-1 (1-1) | Peterborough United | -1 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-1) | Burton Albion | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Peterborough United | 1-3 (1-2) | Port Vale | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Blackpool | 3-1 (1-1) | Peterborough United | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Cardiff City | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-0) | Peterborough United | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (1-0) | Peterborough United | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Peterborough United | 5-0 (2-0) | Rotherham United | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Leyton Orient | 2-1 (1-0) | Peterborough United | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Northampton Town | 1-1 (1-0) | Peterborough United | 0 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Peterborough United | 3-3 (1-0) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Barnsley | 2-1 (1-1) | Peterborough United | -0.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Bradford City | 2-0 (1-0) | Peterborough United | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | Mansfield Town | 1-2 (0-0) | Peterborough United | 0 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
817
Sút cầu môn
13
Tấn công
7179
Tấn công nguy hiểm
3148
Sút ngoài cầu môn
714
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
York City (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| York City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1934-5-17 |
| KitKat Crescent | Sân nhà | London Road Stadium |
| 9034 | Sức chứa | 15460 |
| Russ Wilcox | HLV | Darren Ferguson |
| York | Khu vực | Peterborough |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.50 | 0.85 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.55 | 0.86 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.59 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 142.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.75 | 2.55 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.47 ↑ | 1.07 ↓ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.59 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.55 | 2.41 | 0.87 | 3.00 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.07 ↓ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.30 | 2.52 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.57 | 2.56 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 45.00 ↑ | 7.55 ↑ | 1.04 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.60 | 0.87 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 264.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.26 | 2.53 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 30.38 ↑ | 6.29 ↑ | 1.10 ↓ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| York City | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Peterborough United | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).