Kết quả bóng đá trận Ymir vs Tindastoll Sauda, 23:00 ngày 12/07/2026
3 Deild (Iceland) · 23:00 ngày 12/07/2026
Ymir 1 Kết thúc HT 0-0 2
Tindastoll Sauda
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Ymir | Phút | |
| 45' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| 67' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 13 | 16 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 17 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 21 |
Chủ = Ymir · Khách = Tindastoll Sauda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ymir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 12 (52%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Ymir 2 (50%)Hòa 1 (25%)Tindastoll Sauda 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Tindastoll Sauda | 5-1 (2-1) | Ymir | - | - | B |
| 19/07/25 | Ymir | 2-1 (1-0) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 03/05/25 | Ymir | 2-1 (2-0) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 08/06/24 | Ymir | 0-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | +2.25 | 5 | H |
Thành tích gần đây — Ymir
TBHBTTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-1) | Ymir | -1 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | Ymir | 2-3 (0-1) | KV Reykjavik | +0.25 | 4.25 | B |
| 28/06/26 | Reynir Sandgerdi | 2-2 (1-2) | Ymir | -1 | 4 | H |
| 21/06/26 | Ymir | 2-3 (1-1) | HotturHuginn | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/06/26 | FC Arbaer | 2-3 (1-2) | Ymir | +0.75 | 4 | T |
| 12/06/26 | Ymir | 2-0 (1-0) | KA Asvellir | +0.25 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | Ymir | - | - | H |
| 02/06/26 | UMF Vidir | 3-1 (2-1) | Ymir | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Ymir | 4-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 16/05/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Ymir | -0.75 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Ymir | 0-3 (0-1) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 02/05/26 | Tindastoll Sauda | 5-1 (2-1) | Ymir | - | - | B |
| 11/04/26 | Ymir | 4-3 (1-1) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 03/04/26 | Afturelding | 6-1 (3-1) | Ymir | - | - | B |
| 28/03/26 | Ymir | 10-0 (7-0) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | T |
| 21/03/26 | Ymir | 7-0 (4-0) | Falkar | - | - | T |
| 14/03/26 | Haukar Hafnarfjordur | 5-0 (2-0) | Ymir | - | - | B |
| 07/03/26 | Ymir | 2-0 (2-0) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 21/02/26 | Hviti Riddarinn | 2-1 (2-0) | Ymir | - | - | B |
| 14/02/26 | Ymir | 2-2 (1-2) | UMF Vidir | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tindastoll Sauda
BTBTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | UMF Vidir | 3-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 26/06/26 | Tindastoll Sauda | 4-2 (1-0) | UMF Sindri Hofn | +1.25 | 4 | T |
| 20/06/26 | KH Hlidarendi | 2-1 (0-1) | Tindastoll Sauda | 0 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | Augnablik Kopavogur | +1.25 | 4 | T |
| 11/06/26 | Tindastoll Sauda | 1-3 (1-2) | KF Fjallabyggdar | +1.75 | 4 | B |
| 06/06/26 | KV Reykjavik | 1-4 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 31/05/26 | Tindastoll Sauda | 2-1 (1-0) | Reynir Sandgerdi | - | - | T |
| 24/05/26 | HotturHuginn | 0-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | H |
| 17/05/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (2-1) | FC Arbaer | - | - | T |
| 10/05/26 | KA Asvellir | 1-3 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 02/05/26 | Tindastoll Sauda | 5-1 (2-1) | Ymir | - | - | T |
| 11/04/26 | Tindastoll Sauda | 2-5 (1-3) | Fjardabyggd Leiknir | - | - | B |
| 03/04/26 | Tindastoll Sauda | 0-1 (0-0) | UMF Njardvik | - | - | B |
| 30/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (2-0) | Magni | - | - | T |
| 22/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 14/03/26 | Hottur Egilsstadir | 2-1 (1-0) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 02/03/26 | Magni | 4-1 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 21/02/26 | Tindastoll Sauda | 0-3 (0-2) | Dalvik Reynir | - | - | B |
| 27/09/25 | Vikingur Olafsvik | 2-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 20/09/25 | Tindastoll Sauda | 3-1 (1-0) | Kormakur | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
24
Sút bóng
55
Sút cầu môn
13
Tấn công
143139
Tấn công nguy hiểm
8884
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ymir (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Tindastoll Sauda (23 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ymir (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 1 (14%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUO
Tindastoll Sauda (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ymir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 4.30 | 1.73 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.75 ↓ | 1.95 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.95 | 1.65 | 0.91 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 3.65 ↓ | 1.88 ↑ | 0.91 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.83 | 1.67 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.82 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 2.81 ↓ | 3.66 ↓ | 1.90 ↑ | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 4.10 | 1.72 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.90 ↓ | 1.90 ↑ | 0.69 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.72 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.66 | 3.92 | 1.73 | 0.96 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 2.90 ↓ | 4.03 ↑ | 1.95 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.20 | 1.82 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.42 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 3.18 ↓ | 4.00 ↓ | 1.86 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.33 | 1.73 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 2.90 ↓ | 4.20 ↓ | 1.90 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.85 | -0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ymir | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tindastoll Sauda | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).