Kết quả bóng đá trận Ymir vs KH Hlidarendi, 02:15 ngày 25/07/2026
3 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 25/07/2026
Ymir 1 Kết thúc HT 1-0 0
KH Hlidarendi
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Ymir | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 35' | ||
| HT 1-0 | ||
| 49' | ||
| 80' | ||
| 90+2' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 16 |
Chủ = Ymir · Khách = KH Hlidarendi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ymir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Ymir 3 (43%)Hòa 2 (29%)KH Hlidarendi 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Ymir | -0.75 | 3.75 | H |
| 07/03/26 | Ymir | 2-0 (2-0) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 25/06/25 | Ymir | 8-0 (4-0) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 06/07/24 | KH Hlidarendi | 2-1 (0-0) | Ymir | +0.25 | 5 | B |
| 09/05/24 | Ymir | 5-3 (3-1) | KH Hlidarendi | +0.5 | 4.5 | T |
| 01/09/21 | KH Hlidarendi | 2-1 (0-1) | Ymir | -1 | 3.5 | B |
| 28/08/21 | Ymir | 0-0 (0-0) | KH Hlidarendi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ymir
BBTBHBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Augnablik Kopavogur | 3-1 (1-0) | Ymir | - | - | B |
| 12/07/26 | Ymir | 1-2 (0-0) | Tindastoll Sauda | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/07/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-1) | Ymir | -1 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | Ymir | 2-3 (0-1) | KV Reykjavik | +0.25 | 4.25 | B |
| 28/06/26 | Reynir Sandgerdi | 2-2 (1-2) | Ymir | -1 | 4 | H |
| 21/06/26 | Ymir | 2-3 (1-1) | HotturHuginn | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/06/26 | FC Arbaer | 2-3 (1-2) | Ymir | +0.75 | 4 | T |
| 12/06/26 | Ymir | 2-0 (1-0) | KA Asvellir | +0.25 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | Ymir | - | - | H |
| 02/06/26 | UMF Vidir | 3-1 (2-1) | Ymir | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Ymir | 4-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 16/05/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Ymir | -0.75 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Ymir | 0-3 (0-1) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 02/05/26 | Tindastoll Sauda | 5-1 (2-1) | Ymir | - | - | B |
| 11/04/26 | Ymir | 4-3 (1-1) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 03/04/26 | Afturelding | 6-1 (3-1) | Ymir | - | - | B |
| 28/03/26 | Ymir | 10-0 (7-0) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | T |
| 21/03/26 | Ymir | 7-0 (4-0) | Falkar | - | - | T |
| 14/03/26 | Haukar Hafnarfjordur | 5-0 (2-0) | Ymir | - | - | B |
| 07/03/26 | Ymir | 2-0 (2-0) | KH Hlidarendi | - | - | T |
Thành tích gần đây — KH Hlidarendi
HTHBTTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | UMF Vidir | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | -0.75 | 3.75 | H |
| 12/07/26 | UMF Sindri Hofn | 3-5 (2-3) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 09/07/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (2-0) | Reynir Sandgerdi | +0.25 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | KH Hlidarendi | 0-1 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 27/06/26 | Augnablik Kopavogur | 1-3 (1-1) | KH Hlidarendi | +0.75 | 4.25 | T |
| 20/06/26 | KH Hlidarendi | 2-1 (0-1) | Tindastoll Sauda | 0 | 3.75 | T |
| 16/06/26 | KV Reykjavik | 1-5 (0-2) | KH Hlidarendi | 0 | 4.25 | T |
| 11/06/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Reynir Sandgerdi | 0 | 3.75 | H |
| 06/06/26 | HotturHuginn | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | - | - | H |
| 02/06/26 | KH Hlidarendi | 3-0 (3-0) | FC Arbaer | +1 | 4 | T |
| 23/05/26 | KA Asvellir | 1-4 (0-3) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 16/05/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Ymir | +0.75 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | UMF Vidir | 4-3 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | B |
| 02/05/26 | KH Hlidarendi | 6-1 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 14/04/26 | Hviti Riddarinn | 4-4 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | H |
| 18/03/26 | KH Hlidarendi | 1-2 (1-1) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 13/03/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 07/03/26 | Ymir | 2-0 (2-0) | KH Hlidarendi | - | - | B |
| 21/02/26 | KH Hlidarendi | 1-3 (0-1) | Haukar Hafnarfjordur | - | - | B |
| 13/02/26 | KH Hlidarendi | 5-2 (2-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
13
Sút bóng
29
Sút cầu môn
13
Tấn công
124172
Tấn công nguy hiểm
5289
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ymir (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
KH Hlidarendi (22 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ymir (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOU
KH Hlidarendi (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 1 (14%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ymir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 4.20 | 2.05 | 0.94 | 4.00 | 0.89 | 0.89 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 1.80 | 0.67 | 4.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.60 | 1.95 ↑ | 0.67 | 4.00 | 0.66 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.51 | 2.09 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 4.40 | 1.73 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.64 | 0.76 | 4.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.40 ↑ | 94.16 ↑ | 2.64 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.79 | 4.20 | 1.91 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.49 | 2.09 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.13 | 4.10 | 1.68 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.82 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.45 ↑ | 36.00 ↑ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 4.00 | 1.91 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.68 | 0.72 | 4.00 | 0.81 | 0.74 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.19 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 4.39 | 1.96 | 0.92 | 4.00 | 0.84 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 2.47 ↓ | 4.50 ↑ | 2.15 ↑ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.96 | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 4.00 | 1.87 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.71 | 1.00 | 4.25 | 0.71 | 0.83 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.50 | 1.70 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.90 | 1.91 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ymir | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| KH Hlidarendi | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).