Kết quả bóng đá trận Yangpyeong vs Busan Transportation Corporation, 16:00 ngày 26/07/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 16:00 ngày 26/07/2026
Yangpyeong 2 Kết thúc HT 2-1 4
Busan Transportation Corporation
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Yangpyeong | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Yan | |
| Yu-jong Kim 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| Kim 2 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 2-1 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 2 Yan | |
| 57' | ⚽ 2 - 3 | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 4 Yan | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 5 Jo Yong-jun | |
| 90+7' | ||
| 90+8' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 20 | 9 |
| Điểm | 3 | 5 | 7 | 19 |
Chủ = Yangpyeong · Khách = Busan Transportation Corporation
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yangpyeong | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 13 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (14%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (14%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 14 (25%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Bảng xếp hạng
Yangpyeong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 7 | 8 | 22 | 33 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 16 | 9 | 11 |
| Sân khách | 11 | 0 | 7 | 4 | 8 | 17 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 13 | 12 | - | - |
Busan Transportation Corporation
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 9 | 11 | 8 | 37 | 32 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 5 | 4 | 19 | 16 | 20 | 4 |
| Sân khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 16 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Yangpyeong 3 (43%)Hòa 2 (29%)Busan Transportation Corporation 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Busan Transportation Corporation | 0-0 (0-0) | Yangpyeong | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/08/25 | Yangpyeong | 2-0 (1-0) | Busan Transportation Corporation | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/25 | Busan Transportation Corporation | 0-0 (0-0) | Yangpyeong | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/09/24 | Yangpyeong | 3-1 (1-0) | Busan Transportation Corporation | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/05/24 | Busan Transportation Corporation | 1-3 (0-3) | Yangpyeong | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/09/23 | Busan Transportation Corporation | 4-0 (2-0) | Yangpyeong | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/23 | Yangpyeong | 1-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Yangpyeong
BTHHBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Hwaseong FC | 4-3 (0-1) | Yangpyeong | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Yangpyeong | 5-2 (2-1) | Jeonbuk Hyundai Motors II | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Ulsan FC | 1-1 (0-0) | Yangpyeong | - | - | H |
| 27/06/26 | Chuncheon Citizen | 3-3 (1-0) | Yangpyeong | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Yangpyeong | 1-2 (1-0) | Yeoju Sejong | 0 | 2 | B |
| 07/06/26 | Mokpo City | 0-0 (0-0) | Yangpyeong | 0 | 2 | H |
| 30/05/26 | Dangjin Citizen | 3-1 (1-1) | Yangpyeong | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yangpyeong | 0-1 (0-0) | Gangneung City | 0 | 2 | B |
| 16/05/26 | Ulsan Citizens | 0-0 (0-0) | Yangpyeong | 0 | 2 | H |
| 09/05/26 | Yangpyeong | 1-0 (1-0) | Changwon City | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Sejong SA | 2-0 (1-0) | Yangpyeong | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Pocheon FC | 2-0 (0-0) | Yangpyeong | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Siheung City | 1-0 (1-0) | Yangpyeong | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Yangpyeong | 0-3 (0-1) | Daejeon Korail | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Gyeongju KHNP | 4-0 (2-0) | Yangpyeong | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Busan Transportation Corporation | 0-0 (0-0) | Yangpyeong | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 2-2 (1-2) | Yangpyeong | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Yangpyeong | 5-4 (4-2) | Chuncheon Citizen | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | Yeoju Sejong | 1-1 (1-0) | Yangpyeong | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Mokpo City | 1-1 (1-0) | Yangpyeong | - | - | H |
Thành tích gần đây — Busan Transportation Corporation
HTTBHTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Siheung City | 0-2 (0-2) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (2-1) | Gijang United | - | - | T |
| 28/06/26 | Busan Transportation Corporation | 0-1 (0-1) | Daejeon Korail | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Yeoju Sejong | 0-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | - | - | T |
| 06/06/26 | Pocheon FC | 1-1 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Gijang United | 0-3 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +1 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-3 (2-1) | Chuncheon Citizen | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Yeoju Sejong | 1-1 (1-0) | Busan Transportation Corporation | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Busan Transportation Corporation | 3-0 (0-0) | Mokpo City | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Busan Transportation Corporation | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (0-0) | Dangjin Citizen | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Busan Transportation Corporation | 4-0 (0-0) | Gangneung City | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Busan Transportation Corporation | 2-0 (1-0) | Ulsan Citizens | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changwon City | 0-0 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Busan Transportation Corporation | 0-0 (0-0) | Yangpyeong | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Busan Transportation Corporation | 1-2 (1-1) | Siheung City | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Busan Transportation Corporation | 0-0 (0-0) | Daejeon Korail | -0.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
48
Tấn công
67121
Tấn công nguy hiểm
4568
Sút ngoài cầu môn
910
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yangpyeong (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Busan Transportation Corporation (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yangpyeong (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 4 (25%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Busan Transportation Corporation (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yangpyeong | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Busan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.03 | 2.17 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.71 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.65 ↑ | 2.90 ↓ | 2.20 ↑ | 1.24 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.42 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.38 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.73 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.21 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.23 | 0.72 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 9.14 ↑ | 1.17 ↓ | 6.99 ↑ | 2.87 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.21 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.25 | 2.32 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.90 | 3.64 | 1.47 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.17 ↓ | 6.60 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.14 | 2.41 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 1.04 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 9.55 ↑ | 1.12 ↓ | 8.05 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.30 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.20 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.13 | 2.74 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.78 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 11.52 ↑ | 1.14 ↓ | 9.16 ↑ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.20 | 2.28 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.54 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.38 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yangpyeong | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Busan Transportation Corporation | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).