Kết quả bóng đá trận Yangon City U20 vs Dagon Star United U20, 16:00 ngày 31/07/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 31/07/2026
Yangon City U20 2 Kết thúc HT 2-1 1
Dagon Star United U20
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 13
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Yangon City U20 | Phút | |
| Htun Lin Aung 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 11' | ||
| 12' | ⚽ 1 - 1 Nay Thura Phyo | |
| 2 - 1 ⚽ | 25' | |
| HT 2-1 | ||
| 87' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 12 | 10 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 7 | 6 | 11 | 15 |
Chủ = Yangon City U20 · Khách = Dagon Star United U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yangon City U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích gần đây — Yangon City U20
HTTHBBB
Thắng 2 (29%)Hòa 2 (29%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 8/12 (7 trận) Châu Á: 2/2/3 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Yangon City U20 | 2-2 (1-2) | Hantharwady United U20 | - | - | H |
| 17/07/26 | Yangon City U20 | 2-1 (1-1) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 10/07/26 | Chinland FC U20 | 0-2 (0-1) | Yangon City U20 | - | - | T |
| 04/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (0-2) | Yangon City U20 | - | - | H |
| 26/06/26 | Yangon City U20 | 0-5 (0-3) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 1-0 (1-0) | Yangon City U20 | - | - | B |
| 06/06/26 | Thitsar Arman FC U20 | 1-0 (0-0) | Yangon City U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dagon Star United U20
TTTTBTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 34/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Dagon Star United U20 | 4-0 (1-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | Dagon Star United U20 | 7-1 (3-1) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 03/07/26 | Chinland FC U20 | 2-9 (1-3) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 28/06/26 | Dagon Star United U20 | 2-0 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | Ispe FC U20 | 2-1 (1-1) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | Dagon Star United U20 | 3-0 (2-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 29/05/26 | Hantharwady United U20 | 2-0 (1-0) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 24/11/24 | Dagon Star United U20 | 3-2 (1-0) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 20/11/24 | Mahar United U20 | 1-2 (0-1) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 12/11/24 | Dagon Star United U20 | 3-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 07/11/24 | Dagon Star United U20 | 5-1 (3-0) | Rakhine United U20 | - | - | T |
| 23/10/24 | Dagon Star United U20 | 2-1 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 15/10/24 | Ispe FC U20 | 3-0 (3-0) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 09/10/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (2-2) | Dagon Star United U20 | - | - | H |
| 04/10/24 | Dagon Star United U20 | 0-0 (0-0) | Dagon Port FC U20 | - | - | H |
| 30/09/24 | Yangon United FC U20 | 4-1 (1-1) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 24/09/24 | Dagon Star United U20 | 0-4 (0-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 16/09/24 | Dagon Star United U20 | 3-1 (1-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 27/08/24 | Dagon Star United U20 | 2-1 (1-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 12/08/24 | Dagon Star United U20 | 1-0 (1-0) | Mahar United U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
613
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
01
Sút bóng
825
Sút cầu môn
45
Tấn công
7382
Tấn công nguy hiểm
2697
Sút ngoài cầu môn
420
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yangon City U20 (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Dagon Star United U20 (8 trận)
Ghi 3.38 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yangon City U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.00 | 5.80 | 1.20 | 0.84 | 3.25 | 0.99 | 0.94 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↓ | 29.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 | 101.00 ↑ | 1.16 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 13.00 | 5.50 | 1.20 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.25 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.09 | 6.30 | 1.16 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 4.47 ↓ | 44.25 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 8.20 | 5.50 | 1.18 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | 0.80 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↓ | 65.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 13.90 | 5.15 | 1.12 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 1.15 ↓ | 3.67 ↓ | 21.00 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.15 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 6.00 ↓ | 1.17 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 14.00 | 7.00 | 1.13 | 1.26 | 3.50 | 0.57 | 0.55 | -2.50 | 1.30 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 68.00 ↑ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.13 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.