Kết quả bóng đá trận Yanbian Longding vs Suzhou Dongwu, 17:00 ngày 11/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 17:00 ngày 11/07/2026
Yanbian Longding 3 Kết thúc HT 0-1 1
Suzhou Dongwu
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Yanji national fitness sports center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Yanbian Longding | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Farley Rosa | |
| 26' | Estrela | |
| 40' | Gao Dalun | |
| 43' | Shenao Zhao | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Yanheng Qu ▼ Wang Zihao | 46' ⇄ | |
| Felicio Brown Forbes 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| Ziqian Hu | 68' | |
| 71' ⇄ | ▲ Jiancong Wang ▼ Yuan Junjie | |
| 71' ⇄ | ▲ Mirzat Ali ▼ Omar Bugiel | |
| ▲ Runhao Li ▼ Taixu Cui | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Yulong Wang ▼ Zhang Jiansheng | |
| ▲ Duan Dezhi ▼ Lilley Nunez Vasudeva Das | 83' ⇄ | |
| Giovanny Bariani Marques(Assists:Jin Taiyan) (Kiến tạo: Jin Taiyan) 2 - 1 ⚽ | 84' | |
| 88' ⇄ | ▲ Chen Rong ▼ Shenao Zhao | |
| 88' ⇄ | ▲ Song Pan ▼ Ghenifa Arafat | |
| Felicio Brown Forbes(Assists:Jin Taiyan) (Kiến tạo: Jin Taiyan) 3 - 1 ⚽ | 89' | |
| ▲ Yang Erhai ▼ Pu Shihao | 90+3' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 18 |
| Điểm | 7 | 2 | 18 | 7 |
Chủ = Yanbian Longding · Khách = Suzhou Dongwu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yanbian Longding | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
Yanbian Longding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 7 | 2 | 23 | 13 | 28 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 12 | 6 | 14 | 5 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Suzhou Dongwu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 5 | 9 | 11 | 22 | 8 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 13 | 5 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 9 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Yanbian Longding 1 (17%)Hòa 3 (50%)Suzhou Dongwu 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/25 | Suzhou Dongwu | 1-1 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2 | H |
| 01/06/25 | Yanbian Longding | 2-1 (1-1) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 2 | T |
| 07/07/24 | Yanbian Longding | 0-5 (0-1) | Suzhou Dongwu | 0 | 2.75 | B |
| 10/03/24 | Suzhou Dongwu | 1-1 (1-1) | Yanbian Longding | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/07/23 | Yanbian Longding | 2-2 (2-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 2 | H |
| 23/04/23 | Suzhou Dongwu | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Yanbian Longding
TTBHTBHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2 | B |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | -1 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Shanghai Second | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/11/25 | Nantong Zhiyun | 0-1 (0-0) | Yanbian Longding | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/10/25 | Guangxi Pingguo Football Club | 0-2 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | Yanbian Longding | 4-1 (1-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/10/25 | Suzhou Dongwu | 1-1 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2 | H |
| 04/10/25 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Suzhou Dongwu
HBBHBBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -1 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -1.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Suzhou Dongwu | 1-3 (1-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-1) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Shaanxi Mobei Miners | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | - | - | T |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (1-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Meizhou Hakka | 1-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | B |
| 27/01/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (0-0) | Suzhou Dongwu | - | - | B |
| 08/11/25 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2 | T |
| 01/11/25 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -1.5 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | ShenZhen Juniors | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | 0 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Yanbian Longding
Suzhou Dongwu
21Kou Jiahao4Lilley Nunez Vasudeva Das15Xu Jizu33Ziqian Hu5Joaquim Domingos14Taixu Cui17CPu Shihao20Jin Taiyan23Wang Zihao37Giovanny Bariani Marques10Felicio Brown Forbes1Yu Liu8Gao Dalun15Jin Qiang24Zhang Jiansheng45Mustahan Mijit6CEstrela7Farley Rosa16Shenao Zhao36Yuan Junjie14Omar Bugiel42Ghenifa Arafat
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Lilley Nunez Vasudeva Das▼ Rời sân 83'
- 5Joaquim Domingos
- 10Felicio Brown Forbes⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 89'
- 14Taixu Cui▼ Rời sân 83'
- 15Xu Jizu
- 17Pu Shihao C▼ Rời sân 90+3'
- 20Jin Taiyan🎯 Kiến tạo 84' · 🎯 Kiến tạo 89'
- 21Kou Jiahao
- 23Wang Zihao▼ Rời sân 46'
- 33Ziqian Hu🟨 Thẻ vàng 68'
- 37Giovanny Bariani Marques⚽ Ghi bàn 84'
Khách · 442
- 1Yu Liu
- 6Estrela C🟨 Thẻ vàng 26'
- 7Farley Rosa⚽ Ghi bàn 16'
- 8Gao Dalun🟨 Thẻ vàng 40'
- 14Omar Bugiel▼ Rời sân 71'
- 15Jin Qiang
- 16Shenao Zhao🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 88'
- 24Zhang Jiansheng▼ Rời sân 83'
- 36Yuan Junjie▼ Rời sân 71'
- 42Ghenifa Arafat▼ Rời sân 88'
- 45Mustahan Mijit
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
183
Sút cầu môn
102
Tấn công
7874
Tấn công nguy hiểm
4527
Sút ngoài cầu môn
81
Đá phạt trực tiếp
1812
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
413221
TL chuyền bóng thành công
75%46%
Phạm lỗi
1218
Việt vị
52
Cứu thua
17
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2322
Cắt bóng
23
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.360.05
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
61 39
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yanbian Longding (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Suzhou Dongwu (19 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yanbian Longding (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 3 (23%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOV
Suzhou Dongwu (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yanbian Longding | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yanji national fitness sports center | Sân nhà | Kunshan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ki-hyung Lee | HLV | Sergio Zarco Diaz |
| Khu vực | SuZhou |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.18 | 4.25 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.40 ↑ | 3.65 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.40 | 5.00 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.51 ↓ | 7.70 ↑ | 1.27 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.25 | 0.92 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 3.30 ↑ | 1.50 ↓ | 8.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.45 | 5.10 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 2.92 ↑ | 1.49 ↓ | 9.40 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.70 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.45 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 3.30 ↑ | 1.52 ↓ | 7.50 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.70 | 6.40 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.11 ↑ | 1.54 ↓ | 8.32 ↑ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.45 | 5.10 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 2.92 ↑ | 1.49 ↓ | 9.40 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.25 | 4.35 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 3.20 ↑ | 1.47 ↓ | 7.60 ↑ | 1.26 ↑ | 2.50 | 0.59 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.44 | 5.10 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 3.00 ↑ | 1.52 ↓ | 7.50 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 3.80 | 6.70 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 2.60 ↑ | 1.49 ↓ | 9.60 ↑ | 1.11 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 1.50 ↓ | 7.00 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.10 | 7.25 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.73 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.55 ↓ | 8.25 ↑ | 1.22 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.36 | 5.46 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 3.44 ↑ | 1.52 ↓ | 8.78 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.80 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 1.47 ↓ | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 3.90 | 7.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.96 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 3.22 ↑ | 1.56 ↓ | 8.63 ↑ | 1.27 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 3.25 ↑ | 1.53 ↓ | 8.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.25 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 1.44 ↓ | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.