Kết quả bóng đá trận Yanbian Longding vs Meizhou Hakka, 17:00 ngày 26/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 17:00 ngày 26/07/2026
Yanbian Longding
2 Kết thúc HT 2-1 1
Meizhou Hakka
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Yanji national fitness sports center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Yanbian Longding Phút Meizhou Hakka
Felicio Brown Forbes(Assists:Pu Shihao) (Kiến tạo: Pu Shihao) 1 - 0 23'
25' Yu Wai Lim
34' 1 - 1 Yang Chaosheng
Zhenfei Huang(Assists:Jin Taiyan) (Kiến tạo: Jin Taiyan) 2 - 1 36'
HT 2-1
▲ Li Shibin ▼ Xu Wenguang55'
▲ Lilley Nunez Vasudeva Das ▼ Duan Dezhi55'
67' ▲ Sun Xiaobin ▼ Wang Haoran
Xu Jizu 75'
80' ▲ Liao Jiajun ▼ Jiarun Li
80' ▲ Jiale Su ▼ Zhu Baojie
80' ▲ Enqi Zhang ▼ Yang Chaosheng
▲ Yanheng Qu ▼ Li Shibin81'
▲ Chen Keqiang ▼ Zhenfei Huang89'
90+1' Jiale Su
90+2' Sun Jianxiang
Joaquim Domingos 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 10 32
Bại 02 25
Ghi bàn 53 1712
Mất bàn 26 1117
Điểm 73 1811

Chủ = Yanbian Longding · Khách = Meizhou Hakka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yanbian Longding (17)Hiệp 1 / Cả trậnMeizhou Hakka (17)
5 (29%)Thắng/Thắng3 (18%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (6%)
5 (29%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (12%)Bại/Bại10 (59%)

Bảng xếp hạng

Yanbian Longding

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167722313282
Sân nhà8350126145
Sân khách8422117144
6 gần6321105--

Meizhou Hakka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165291631816
Sân nhà8215918714
Sân khách8314713108
6 gần6222911--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Yanbian Longding 1 (100%)Hòa 0 (0%)Meizhou Hakka 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D114/03/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Yanbian Longding7-0-0.252.25T

Thành tích gần đây — Yanbian Longding

HTTTBHTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D117/07/26Shijiazhuang Kungfu0-0 (0-0)Yanbian Longding6-2+0.252H
CHA D111/07/26Yanbian Longding3-1 (0-1)Suzhou Dongwu4-2+0.752.25T
CHA D104/07/26Yanbian Longding3-0 (1-0)Dingnan Ganlian5-6+0.52.25T
CHA D127/06/26Foshan Nanshi0-2 (0-2)Yanbian Longding3-302.25T
CHA D114/06/26Nantong Zhiyun2-0 (1-0)Yanbian Longding7-1-0.52B
CHA D130/05/26Yanbian Longding2-2 (1-1)Changchun Yatai4-6+0.252.25H
CHA D124/05/26Guangdong GZ-Power3-4 (0-2)Yanbian Longding11-1-12.25T
CFC16/05/26Shanghai Second1-0 (1-0)Yanbian Longding2-6+0.52.25B
CHA D110/05/26Yanbian Longding1-1 (1-0)Guangxi Hengchen2-1102H
CHA D102/05/26Yanbian Longding1-1 (0-1)Wuxi Wugou4-3+0.252H
CHA D125/04/26Yanbian Longding0-0 (0-0)ShanXi Union3-1+0.252.25H
CHA D118/04/26Yanbian Longding0-0 (0-0)Ningbo Professional Football Club5-3+12.25H
CHA D112/04/26Dalian Kun City1-2 (1-1)Yanbian Longding6-3-0.252.25T
CHA D104/04/26ShenZhen Juniors1-0 (0-0)Yanbian Longding6-602.25B
CHA D121/03/26Nanjing City0-0 (0-0)Yanbian Longding2-402.25H
CHA D114/03/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Yanbian Longding7-0-0.252.25T
CHA D108/11/25Yanbian Longding6-1 (1-1)Nanjing City4-3+0.752.5T
CHA D101/11/25Nantong Zhiyun0-1 (0-0)Yanbian Longding1-3-0.752.5T
CHA D126/10/25Guangxi Pingguo Football Club0-2 (0-0)Yanbian Longding5-302.25T
CHA D118/10/25Yanbian Longding4-1 (1-1)Foshan Nanshi0-4+0.752.25T

Thành tích gần đây — Meizhou Hakka

TBBTHHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D118/07/26Meizhou Hakka2-0 (2-0)Dalian Kun City7-9-0.252.5T
CHA D111/07/26ShanXi Union4-0 (1-0)Meizhou Hakka5-5-12.75B
CHA D105/07/26Meizhou Hakka1-3 (1-2)Changchun Yatai6-202.75B
CHA D127/06/26Nantong Zhiyun1-3 (0-1)Meizhou Hakka11-2-1.252.5T
CHA D114/06/26Wuxi Wugou1-1 (1-1)Meizhou Hakka5-5-0.752.25H
CHA D130/05/26Meizhou Hakka2-2 (1-2)Dingnan Ganlian6-7-0.252.25H
CHA D124/05/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Meizhou Hakka1-2-0.52.25T
CFC16/05/26Lanzhou Longyuan Athletics2-1 (2-0)Meizhou Hakka6-802B
CHA D109/05/26Nanjing City2-0 (1-0)Meizhou Hakka3-1-0.52.5B
CHA D103/05/26Meizhou Hakka1-4 (1-2)ShenZhen Juniors3-5-0.252.75B
CHA D125/04/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Ningbo Professional Football Club5-6+0.52.5B
CHA D119/04/26Guangdong GZ-Power3-0 (1-0)Meizhou Hakka8-5-0.752.5B
CHA D111/04/26Meizhou Hakka2-1 (0-1)Guangxi Hengchen8-4-0.252.5T
CHA D105/04/26Foshan Nanshi0-1 (0-0)Meizhou Hakka7-1-0.252.25T
CHA D121/03/26Meizhou Hakka1-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-5+0.52.25B
CHA D114/03/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Yanbian Longding7-0+0.252.25B
CHA CSL22/11/25Beijing Guoan5-1 (2-0)Meizhou Hakka6-6-1.253.75B
CHA CSL01/11/25Meizhou Hakka2-2 (0-2)Dalian Zhixing10-6+0.753H
CHA CSL24/10/25Meizhou Hakka1-4 (0-0)Yunnan Yukun9-303.25B
CHA CSL17/10/25Chengdu Rongcheng FC3-1 (1-1)Meizhou Hakka9-1-2.253.5B

Đội hình

Yanbian LongdingMeizhou Hakka
21Kou Jiahao15Xu Jizu19Duan Dezhi20Jin Taiyan33Ziqian Hu5Joaquim Domingos14Taixu Cui16Xu Wenguang17CPu Shihao10Felicio Brown Forbes30Zhenfei Huang12Sun Jianxiang5Theo Pellenard6Wang Haoran20Zhanlin Wen25Jiarun Li26Yu Wai Lim16CYang Chaosheng24Hamza Sakhi31Feng Gang33Zhu Baojie10Vinni Triboulet

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
116
118
Tấn công nguy hiểm
51
62
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
20
6
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
429
301
TL chuyền bóng thành công
73%
71%
Phạm lỗi
6
20
Việt vị
1
4
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
29
44
Cắt bóng
4
8
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
17
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
0.73
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yanbian Longding (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Meizhou Hakka (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yanbian Longding (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 3 (20%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVO

Meizhou Hakka (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
26
1 Bàn
33
2 Bàn
31
3 Bàn
10
4+ Bàn
108
B.thắng H1
117
B.thắng H2
Yanbian LongdingMeizhou Hakka

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
51
H/H
10
H/B
11
B/T
11
B/H
18
B/B
Yanbian LongdingMeizhou Hakka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
33
Thắng 1
73
Hòa
22
Thua 1
110
Thua 2+
Yanbian LongdingMeizhou Hakka

Yanbian Longding

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Joaquim Domingos
Tiền vệ
8.11/048/594🟨
30Zhenfei Huang
Tiền đạo
814/211/191
10Felicio Brown Forbes
Tiền đạo
7.613/117/270
20Jin Taiyan
Tiền vệ
7.210/013/241
15Xu Jizu
Hậu vệ
6.92/156/671🟨
21Kou Jiahao
Thủ môn
6.70/08/130
16Xu Wenguang
Tiền vệ
6.70/024/331
17Pu Shihao
Tiền vệ
6.610/030/360
33Ziqian Hu
Hậu vệ
6.51/043/580
19Duan Dezhi
Tiền vệ
6.21/036/470
14Taixu Cui
Tiền vệ
5.50/018/281
4Lilley Nunez Vasudeva Das (dự bị)
Hậu vệ
6.60/05/121
7Li Shibin (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/40
11Chen Keqiang (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00
45Yanheng Qu (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20

Meizhou Hakka

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Yang Chaosheng
Tiền đạo cánh phải
7.312/116/220
26Yu Wai Lim
Trung vệ
7.10/028/393🟨
25Jiarun Li
Tiền vệ
70/014/184
33Zhu Baojie
Tiền vệ phòng ngự
6.50/015/232
12Sun Jianxiang
Thủ môn
6.50/09/140🟨
5Theo Pellenard
Trung vệ
6.41/029/391
24Hamza Sakhi
Tiền vệ tấn công
6.13/030/392
6Wang Haoran
Tiền vệ phòng ngự
5.91/112/210
20Zhanlin Wen
Hậu vệ trái
5.71/07/172
31Feng Gang
Tiền vệ trung tâm
5.60/021/291
10Vinni Triboulet
Trung phong
5.53/117/181
29Sun Xiaobin (dự bị)
Trung vệ
6.20/08/130
22Liao Jiajun (dự bị)
Hậu vệ
-0/06/80
45Jiale Su (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/10🟨
27Enqi Zhang (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Yanbian Longding Thông tin Meizhou Hakka
Thành lập 2012-12-12
Yanji national fitness sports center Sân nhà Wuhua Huitang Stadium
0 Sức chứa 20221
Ki-hyung Lee HLV Yang Cao
Khu vực Meizhou
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.523.524.300.802.500.820.750.750.95
Live1.523.524.301.35 ↑3.500.25 ↓0.64 ↓0.001.04 ↑
EasybetsSớm1.563.605.100.842.500.900.820.751.00
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.60 ↑3.500.04 ↓0.64 ↓0.001.19 ↑
VcbetSớm1.573.755.250.852.500.930.740.751.00
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.50 ↑3.500.17 ↓0.66 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm1.583.654.700.852.500.950.790.751.01
Live1.02 ↓7.50 ↑250.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.653.504.800.802.500.850.600.501.10
Live1.01 ↓14.00 ↑60.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.600.501.10
10BETSớm1.653.554.300.832.750.80---
Live1.04 ↓10.25 ↑100.00 ↑3.54 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm1.583.654.700.852.500.950.790.751.01
Live1.02 ↓7.30 ↑250.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm1.553.604.400.842.500.860.750.750.95
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑4.76 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.493.494.670.832.500.950.981.000.80
Live1.04 ↓6.40 ↑145.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm1.633.794.510.922.750.880.830.750.99
Live1.02 ↓9.60 ↑61.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.603.604.500.832.500.91---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm1.583.905.000.912.750.800.730.750.99
Live1.23 ↓5.50 ↑11.50 ↑0.78 ↓2.750.97 ↑0.93 ↑0.500.82 ↓
PinnacleSớm1.424.096.670.972.750.791.001.250.79
Live1.18 ↓5.60 ↑29.46 ↑3.16 ↑3.500.23 ↓0.73 ↓0.001.13 ↑
BwinSớm1.603.604.600.802.500.88---
Live1.01 ↓19.50 ↑126.00 ↑1.05 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm1.513.755.910.702.501.020.280.002.25
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.36 ↑3.500.07 ↓0.72 ↑0.001.13 ↓
Bet 365Sớm1.503.755.500.952.750.850.931.000.88
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.623.404.750.852.500.85---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Yanbian Longding+1Chưa có trận cùng mức
Meizhou Hakka-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).