Kết quả bóng đá trận Yanbian Longding vs Meizhou Hakka, 17:00 ngày 26/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 17:00 ngày 26/07/2026
Yanbian Longding 2 Kết thúc HT 2-1 1
Meizhou Hakka
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Yanji national fitness sports center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Yanbian Longding | Phút | |
| Felicio Brown Forbes(Assists:Pu Shihao) (Kiến tạo: Pu Shihao) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 25' | Yu Wai Lim | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 Yang Chaosheng | |
| Zhenfei Huang(Assists:Jin Taiyan) (Kiến tạo: Jin Taiyan) 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Li Shibin ▼ Xu Wenguang | 55' ⇄ | |
| ▲ Lilley Nunez Vasudeva Das ▼ Duan Dezhi | 55' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Sun Xiaobin ▼ Wang Haoran | |
| Xu Jizu | 75' | |
| 80' ⇄ | ▲ Liao Jiajun ▼ Jiarun Li | |
| 80' ⇄ | ▲ Jiale Su ▼ Zhu Baojie | |
| 80' ⇄ | ▲ Enqi Zhang ▼ Yang Chaosheng | |
| ▲ Yanheng Qu ▼ Li Shibin | 81' ⇄ | |
| ▲ Chen Keqiang ▼ Zhenfei Huang | 89' ⇄ | |
| 90+1' | Jiale Su | |
| 90+2' | Sun Jianxiang | |
| Joaquim Domingos | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 11 |
Chủ = Yanbian Longding · Khách = Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yanbian Longding | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 10 (59%) |
Bảng xếp hạng
Yanbian Longding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 7 | 2 | 23 | 13 | 28 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 12 | 6 | 14 | 5 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Meizhou Hakka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 2 | 9 | 16 | 31 | 8 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 18 | 7 | 14 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 13 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Yanbian Longding 1 (100%)Hòa 0 (0%)Meizhou Hakka 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Yanbian Longding
HTTTBHTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | +0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Yanbian Longding | 3-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2 | B |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | -1 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Shanghai Second | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/11/25 | Nantong Zhiyun | 0-1 (0-0) | Yanbian Longding | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/10/25 | Guangxi Pingguo Football Club | 0-2 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | Yanbian Longding | 4-1 (1-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Meizhou Hakka
TBBTHHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Meizhou Hakka | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | ShanXi Union | 4-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -1 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Meizhou Hakka | 1-3 (1-2) | Changchun Yatai | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Nantong Zhiyun | 1-3 (0-1) | Meizhou Hakka | -1.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-1) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Meizhou Hakka | 2-2 (1-2) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-1 (2-0) | Meizhou Hakka | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Meizhou Hakka | 1-4 (1-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Meizhou Hakka | 2-1 (0-1) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Foshan Nanshi | 0-1 (0-0) | Meizhou Hakka | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Meizhou Hakka | 1-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Yanbian Longding | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/11/25 | Beijing Guoan | 5-1 (2-0) | Meizhou Hakka | -1.25 | 3.75 | B |
| 01/11/25 | Meizhou Hakka | 2-2 (0-2) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | H |
| 24/10/25 | Meizhou Hakka | 1-4 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3.25 | B |
| 17/10/25 | Chengdu Rongcheng FC | 3-1 (1-1) | Meizhou Hakka | -2.25 | 3.5 | B |
Đội hình
Yanbian Longding
Meizhou Hakka
21Kou Jiahao15Xu Jizu19Duan Dezhi20Jin Taiyan33Ziqian Hu5Joaquim Domingos14Taixu Cui16Xu Wenguang17CPu Shihao10Felicio Brown Forbes30Zhenfei Huang12Sun Jianxiang5Theo Pellenard6Wang Haoran20Zhanlin Wen25Jiarun Li26Yu Wai Lim16CYang Chaosheng24Hamza Sakhi31Feng Gang33Zhu Baojie10Vinni Triboulet
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Joaquim Domingos🟨 Thẻ vàng 90+3'8.1
- 10Felicio Brown Forbes⚽ Ghi bàn 23'7.6
- 14Taixu Cui5.5
- 15Xu Jizu🟨 Thẻ vàng 75'6.9
- 16Xu Wenguang▼ Rời sân 55'6.7
- 17Pu Shihao C🎯 Kiến tạo 23'6.6
- 19Duan Dezhi▼ Rời sân 55'6.2
- 20Jin Taiyan🎯 Kiến tạo 36'7.2
- 21Kou Jiahao6.7
- 30Zhenfei Huang⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 89'8
- 33Ziqian Hu6.5
Khách · 541
- 5Theo Pellenard6.4
- 6Wang Haoran▼ Rời sân 67'5.9
- 10Vinni Triboulet5.5
- 12Sun Jianxiang🟨 Thẻ vàng 90+2'6.5
- 16Yang Chaosheng C⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 80'7.3
- 20Zhanlin Wen5.7
- 24Hamza Sakhi6.1
- 25Jiarun Li▼ Rời sân 80'7
- 26Yu Wai Lim🟨 Thẻ vàng 25'7.1
- 31Feng Gang5.6
- 33Zhu Baojie▼ Rời sân 80'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
43
Tấn công
116118
Tấn công nguy hiểm
5162
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
206
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
429301
TL chuyền bóng thành công
73%71%
Phạm lỗi
620
Việt vị
14
Cứu thua
22
Tắc bóng
68
Quả ném biên
2944
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1715
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.420.73
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
65 35
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yanbian Longding (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Meizhou Hakka (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yanbian Longding (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 3 (20%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVO
Meizhou Hakka (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yanbian Longding
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Joaquim Domingos Tiền vệ | 8.1 | 1/0 | 48/59 | 4 | 🟨 | ||
| 30Zhenfei Huang Tiền đạo | 8 | 1 | 4/2 | 11/19 | 1 | ||
| 10Felicio Brown Forbes Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/1 | 17/27 | 0 | ||
| 20Jin Taiyan Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 13/24 | 1 | ||
| 15Xu Jizu Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 56/67 | 1 | 🟨 | ||
| 21Kou Jiahao Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 16Xu Wenguang Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 24/33 | 1 | |||
| 17Pu Shihao Tiền vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 30/36 | 0 | ||
| 33Ziqian Hu Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 43/58 | 0 | |||
| 19Duan Dezhi Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 36/47 | 0 | |||
| 14Taixu Cui Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 18/28 | 1 | |||
| 4Lilley Nunez Vasudeva Das (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 5/12 | 1 | |||
| 7Li Shibin (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Chen Keqiang (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 45Yanheng Qu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Meizhou Hakka
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Yang Chaosheng Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 2/1 | 16/22 | 0 | ||
| 26Yu Wai Lim Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 28/39 | 3 | 🟨 | ||
| 25Jiarun Li Tiền vệ | 7 | 0/0 | 14/18 | 4 | |||
| 33Zhu Baojie Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 12Sun Jianxiang Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 9/14 | 0 | 🟨 | ||
| 5Theo Pellenard Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 29/39 | 1 | |||
| 24Hamza Sakhi Tiền vệ tấn công | 6.1 | 3/0 | 30/39 | 2 | |||
| 6Wang Haoran Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 1/1 | 12/21 | 0 | |||
| 20Zhanlin Wen Hậu vệ trái | 5.7 | 1/0 | 7/17 | 2 | |||
| 31Feng Gang Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 21/29 | 1 | |||
| 10Vinni Triboulet Trung phong | 5.5 | 3/1 | 17/18 | 1 | |||
| 29Sun Xiaobin (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 22Liao Jiajun (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 45Jiale Su (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 27Enqi Zhang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yanbian Longding | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2012-12-12 | |
| Yanji national fitness sports center | Sân nhà | Wuhua Huitang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 20221 |
| Ki-hyung Lee | HLV | Yang Cao |
| Khu vực | Meizhou |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.52 | 4.30 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.52 | 3.52 | 4.30 | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 3.60 | 5.10 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.65 | 4.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.60 | 0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.30 | 0.83 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.54 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.65 | 4.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.60 | 4.40 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.49 | 4.67 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 145.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.79 | 4.51 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 61.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.00 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.73 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.50 ↑ | 11.50 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.09 | 6.67 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 1.00 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.60 ↑ | 29.46 ↑ | 3.16 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.75 | 5.91 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yanbian Longding | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Meizhou Hakka | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).