Kết quả bóng đá trận Yan An Ronghai vs Taian Tiankuang, 14:00 ngày 24/06/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 14:00 ngày 24/06/2026
Yan An Ronghai 3 Kết thúc HT 2-0 2
Taian Tiankuang
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Yan an National Fitness Sports Center
Diễn biến trận đấu
| Yan An Ronghai | Phút | |
| 3' | Bohan Zhang | |
| Zhang Hui(Assists:Eysajan Kurban) (Kiến tạo: Eysajan Kurban) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| ▲ Hao Luan ▼ Bughrahan Iskandar | 20' ⇄ | |
| Jie Wang 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 45+4' | Tong Zhicheng | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yutong Zhang ▼ Jian Gao | |
| 46' ⇄ | ▲ Huayi Deng ▼ Bohan Zhang | |
| 54' | ⚽ 2 - 1 Yutong Zhang | |
| Wu Linfeng | 56' | |
| 66' ⇄ | ▲ Peng Zhiquan ▼ Bai Tianci | |
| 71' | ⚽ 3 - 1 Zhongyang Ling (phản lưới) | |
| ▲ Jinzheng Xie ▼ Hao Luan | 73' ⇄ | |
| 79' | Huayi Deng | |
| ▲ Weli Qurban ▼ Ding Yunfeng | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Guanzhang Lei ▼ Huayi Deng | |
| 85' ⇄ | ▲ Zhenghong Wei ▼ Memet-Raim Memet-Ali | |
| Wu Linfeng 4 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 9 | 6 | 20 | 17 |
Chủ = Yan An Ronghai · Khách = Taian Tiankuang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yan An Ronghai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Yan An Ronghai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 3 | 5 | 24 | 15 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 0 | 3 | 16 | 9 | 18 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Taian Tiankuang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 20 | 16 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 9 | 7 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 9 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Yan An Ronghai 1 (20%)Hòa 2 (40%)Taian Tiankuang 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | B |
| 12/07/25 | Yan An Ronghai | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.25 | 2 | H |
| 07/05/25 | Taian Tiankuang | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/07/24 | Yan An Ronghai | 1-0 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/05/24 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | H |
Thành tích gần đây — Yan An Ronghai
HHTBTHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -1 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | T |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Qingdao Fuli | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | - | - | B |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | B |
| 21/03/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | H |
| 25/10/25 | Yan An Ronghai | 4-2 (0-2) | Guangxi Lanhang | - | - | T |
| 18/10/25 | Wuhan Three Towns B | 1-2 (1-1) | Yan An Ronghai | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Yan An Ronghai | 2-2 (1-0) | Kunming City Star | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/09/25 | Ganzhou Ruishi | 2-0 (1-0) | Yan An Ronghai | -1.75 | 3.25 | B |
| 20/09/25 | Guangxi Lanhang | 1-1 (0-0) | Yan An Ronghai | +1 | 2.25 | H |
| 13/09/25 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Taian Tiankuang
BHTTTBHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | T |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 19/04/26 | Guizhou Xufengtang | 2-1 (1-1) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 15/04/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-0 (1-0) | Taian Tiankuang | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 21/03/26 | Shandong Taishan B | 1-3 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | T |
| 25/10/25 | Ganzhou Ruishi | 1-2 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | T |
| 18/10/25 | Taian Tiankuang | 1-0 (1-0) | Kunming City Star | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/10/25 | Guangxi Lanhang | 0-2 (0-1) | Taian Tiankuang | - | - | T |
| 27/09/25 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.25 | 2 | T |
| 21/09/25 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/09/25 | Kunming City Star | 1-0 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 30/08/25 | Taian Tiankuang | 1-1 (0-1) | Guangxi Lanhang | - | - | H |
Đội hình
Yan An Ronghai
Taian Tiankuang
13Zhang Haixuan4Jie Wang16Ding Yunfeng24Haowen Wang30Zhongyang Ling7Eysajan Kurban9Parmanjan Kyum38Zhang Hui19Wu Linfeng33Chen Xiangyu10CBughrahan Iskandar16CWang.Meng3Jiayi Zhu22Bohan Wang26ChenYu31Tong Zhicheng19Bohan Zhang20Kamiran Halimurat30Jian Gao9Bai Tianci18Memet-Raim Memet-Ali33Gao Yixuan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 4Jie Wang⚽ Ghi bàn 33'
- 7Eysajan Kurban🎯 Kiến tạo 14'
- 9Parmanjan Kyum
- 10Bughrahan Iskandar C▼ Rời sân 20'
- 13Zhang Haixuan
- 16Ding Yunfeng▼ Rời sân 81'
- 19Wu Linfeng⚽ Ghi bàn 90+6' · 🟨 Thẻ vàng 56'
- 24Haowen Wang
- 30Zhongyang Ling⚽ Phản lưới 71'
- 33Chen Xiangyu
- 38Zhang Hui⚽ Ghi bàn 14'
Khách · 433
- 3Jiayi Zhu
- 9Bai Tianci▼ Rời sân 66'
- 16Wang.Meng C
- 18Memet-Raim Memet-Ali▼ Rời sân 85'
- 19Bohan Zhang🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 46'
- 20Kamiran Halimurat
- 22Bohan Wang
- 26ChenYu
- 30Jian Gao▼ Rời sân 46'
- 31Tong Zhicheng🟨 Thẻ vàng 45+4'
- 33Gao Yixuan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
76
Tấn công
107107
Tấn công nguy hiểm
5668
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
324279
TL chuyền bóng thành công
67%65%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
51
Cứu thua
44
Tắc bóng
1513
Quả ném biên
2232
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
79
Chuyền dài
2921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.570.9
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yan An Ronghai (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Taian Tiankuang (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yan An Ronghai (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVO
Taian Tiankuang (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 1 (11%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yan An Ronghai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yan an National Fitness Sports Center | Sân nhà | Taishan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marko Dimitrijevic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 2.65 | 2.50 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 2.65 | 2.50 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 2.65 | 2.43 | 0.92 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 2.65 | 2.43 | 0.92 | 2.00 | 0.73 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 2.71 | 2.52 | 0.97 | 2.00 | 0.73 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.84 ↑ | 2.72 ↑ | 2.49 ↓ | 0.97 | 2.00 | 0.73 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.45 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.75 | 2.40 ↓ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.69 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.55 | 0.54 | 1.50 | 1.30 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.95 ↑ | 2.82 ↓ | 2.45 ↓ | 1.30 ↑ | 2.25 | 0.54 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 2.80 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yan An Ronghai | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Taian Tiankuang | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).