Kết quả bóng đá trận Yan An Ronghai vs Haimen Codion, 15:00 ngày 26/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 26/07/2026
Yan An Ronghai
Sắp đá --:--:--
Haimen Codion
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Yan an National Fitness Sports Center Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 31°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 61
Hòa 02 26
Bại 01 23
Ghi bàn 61 179
Mất bàn 12 911
Điểm 92 209

Chủ = Yan An Ronghai · Khách = Haimen Codion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yan An Ronghai (19)Hiệp 1 / Cả trậnHaimen Codion (17)
5 (26%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (12%)
4 (21%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (16%)Hòa/Hòa7 (41%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (12%)
4 (21%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Yan An Ronghai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168352215274
Sân nhà8503149155
Sân khách833286123
6 gần6411105--

Haimen Codion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng162951616159
Sân nhà816112997
Sân khách813447611
6 gần604246--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Yan An Ronghai 1 (20%)Hòa 1 (20%)Haimen Codion 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4-12.5H
CHA D202/08/25Yan An Ronghai1-0 (1-0)Haimen Codion0-6--T
CHA D225/05/25Haimen Codion7-0 (4-0)Yan An Ronghai2-2-1.52.5B
CHA D230/06/24Haimen Codion1-0 (1-0)Yan An Ronghai7-2-2.53.25B
CHA D215/04/24Yan An Ronghai1-4 (1-1)Haimen Codion3-8-1.52.75B

Thành tích gần đây — Yan An Ronghai

TTTBTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D219/07/26Dalian Yingbo B1-2 (0-2)Yan An Ronghai11-1+0.252T
CHA D208/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Dalian Kewei1-6-0.251.75T
CHA D205/07/26Yan An Ronghai2-0 (0-0)Shanghai Second1-3+0.52.25T
CHA D228/06/26Shandong Taishan B1-0 (0-0)Yan An Ronghai14-2-0.52.25B
CHA D224/06/26Yan An Ronghai3-2 (2-0)Taian Tiankuang5-602T
CFC19/06/26Yan An Ronghai1-1 (1-1)Qingdao West Coast1-4-12.75H
CHA D213/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Yan An Ronghai6-3-0.252H
CHA D206/06/26Bei Li Gong1-2 (0-1)Yan An Ronghai6-8+0.252.25T
CHA D227/05/26Yan An Ronghai2-3 (0-2)Qingdao Red Lions4-3+0.52.25B
CHA D223/05/26Yan An Ronghai3-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club0-7--T
CFC16/05/26Yan An Ronghai1-1 (0-1)Changchun Yatai1-10-12.5H
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4-12.5H
CHA D229/04/26Yan An Ronghai2-0 (2-0)Dalian Yingbo B9-6-0.252T
CHA D225/04/26Yan An Ronghai0-3 (0-3)Shanghai Port B4-7-0.52.25B
CFC19/04/26Qingdao Fuli0-2 (0-0)Yan An Ronghai1-5--T
CHA D215/04/26Shanghai Second0-2 (0-0)Yan An Ronghai1-602.25T
CHA D211/04/26Yan An Ronghai0-1 (0-1)Shandong Taishan B1-3--B
CHA D204/04/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Yan An Ronghai6-3--B
CHA D221/03/26Dalian Kewei0-0 (0-0)Yan An Ronghai7-3--H
CHA D225/10/25Yan An Ronghai4-2 (0-2)Guangxi Lanhang6-0--T

Thành tích gần đây — Haimen Codion

HBHHBHHTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D219/07/26Haimen Codion0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics6-2+0.52H
CHA D204/07/26Haimen Codion1-2 (1-0)Dalian Kewei3-2+0.252B
CHA D227/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Haimen Codion4-8+0.52.25H
CHA D223/06/26Haimen Codion2-2 (2-0)Shanghai Port B4-3+0.252.25H
CHA D219/06/26Dalian Yingbo B2-1 (0-1)Haimen Codion1-7+0.252B
CHA D213/06/26Shandong Taishan B0-0 (0-0)Haimen Codion5-6-0.252H
CHA D227/05/26Haimen Codion2-2 (1-2)Shanghai Second5-3+0.752.25H
CHA D223/05/26Qingdao Red Lions0-1 (0-0)Haimen Codion10-9+0.252T
CHA D209/05/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Haimen Codion2-1--B
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4+12.5H
CHA D230/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Haimen Codion4-1102H
CHA D225/04/26Haimen Codion2-2 (1-1)Bei Li Gong8-1--H
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Dalian Kewei1-0 (0-0)Haimen Codion3-202.25B
CHA D210/04/26Haimen Codion4-0 (2-0)Changchun XIdu Football Club7-2+0.752.25T
CHA D205/04/26Shanghai Port B2-1 (2-1)Haimen Codion4-8-0.252.25B
CHA D221/03/26Haimen Codion0-0 (0-0)Dalian Yingbo B8-5--H
CHA D226/10/25Haimen Codion4-0 (3-0)Guizhou Guiyang Athletic FC12-5+0.252.25T
CHA D219/10/25Shenzhen 20281-2 (1-0)Haimen Codion4-2-0.752.25T
CHA D204/10/25Haimen Codion0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B9-2--H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yan An Ronghai (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Haimen Codion (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yan An Ronghai (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Haimen Codion (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
16
1 Bàn
72
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
98
B.thắng H1
96
B.thắng H2
Yan An RonghaiHaimen Codion

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
11
T/H
02
T/B
21
H/T
24
H/H
11
H/B
00
B/T
02
B/H
22
B/B
Yan An RonghaiHaimen Codion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
32
Thắng 1
511
Hòa
45
Thua 1
10
Thua 2+
Yan An RonghaiHaimen Codion

Thông tin đội bóng

Yan An Ronghai Thông tin Haimen Codion
Thành lập
Yan an National Fitness Sports Center Sân nhà Haimen sports center
0 Sức chứa 0
Marko Dimitrijevic HLV Luqiang
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.023.003.600.972.250.720.760.251.01
Live2.27 ↑2.90 ↓3.10 ↓0.87 ↓2.250.82 ↑0.95 ↑0.250.80 ↓
InterwettenSớm2.053.103.651.202.500.55---
Live2.35 ↑2.80 ↓3.15 ↓1.10 ↓2.500.60 ↑---
10BETSớm1.973.003.550.952.250.70---
Live2.33 ↑2.85 ↓3.10 ↓0.86 ↓2.250.81 ↑---
WewbetSớm2.042.983.440.992.250.710.720.250.98
Live2.28 ↑3.01 ↑2.88 ↓0.86 ↓2.250.84 ↑0.94 ↑0.250.76 ↓
LadbrokesSớm2.253.002.901.152.500.65---
Live2.253.002.901.152.500.65---
18BetSớm1.952.953.450.642.000.900.640.250.90
Live2.25 ↑3.05 ↑3.05 ↓0.86 ↑2.250.78 ↓0.89 ↑0.250.75 ↓
PinnacleSớm2.592.762.811.032.250.750.800.000.96
Live2.26 ↓2.89 ↑3.16 ↑0.87 ↓2.250.88 ↑0.94 ↑0.250.82 ↓
BwinSớm2.252.952.901.102.500.63---
Live2.252.952.901.102.500.63---
1xBetSớm2.073.103.721.302.500.550.430.001.60
Live2.27 ↑2.89 ↓3.17 ↓0.84 ↓2.250.84 ↑0.90 ↑0.250.77 ↓
Bet 365Sớm2.003.003.501.052.250.750.780.251.03
Live2.20 ↑3.003.00 ↓0.93 ↓2.250.88 ↑1.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm2.452.802.751.302.500.53---
Live2.25 ↓2.90 ↑2.90 ↑1.10 ↓2.500.62 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.