Kết quả bóng đá trận Yan An Ronghai vs Haimen Codion, 15:00 ngày 26/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 26/07/2026
Yan An Ronghai Sắp đá --:--:--
Haimen Codion
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Yan an National Fitness Sports Center Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 11 |
| Điểm | 9 | 2 | 20 | 9 |
Chủ = Yan An Ronghai · Khách = Haimen Codion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yan An Ronghai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (41%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Yan An Ronghai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 22 | 15 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 14 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Haimen Codion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 9 | 5 | 16 | 16 | 15 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 6 | 1 | 12 | 9 | 9 | 7 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Yan An Ronghai 1 (20%)Hòa 1 (20%)Haimen Codion 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -1 | 2.5 | H |
| 02/08/25 | Yan An Ronghai | 1-0 (1-0) | Haimen Codion | - | - | T |
| 25/05/25 | Haimen Codion | 7-0 (4-0) | Yan An Ronghai | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/06/24 | Haimen Codion | 1-0 (1-0) | Yan An Ronghai | -2.5 | 3.25 | B |
| 15/04/24 | Yan An Ronghai | 1-4 (1-1) | Haimen Codion | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Yan An Ronghai
TTTBTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -1 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | T |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Qingdao Fuli | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | - | - | B |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | B |
| 21/03/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | H |
| 25/10/25 | Yan An Ronghai | 4-2 (0-2) | Guangxi Lanhang | - | - | T |
Thành tích gần đây — Haimen Codion
HBHHBHHTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | B |
| 27/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | Haimen Codion | 2-2 (2-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | B |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Haimen Codion | 4-0 (2-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (2-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
| 26/10/25 | Haimen Codion | 4-0 (3-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Shenzhen 2028 | 1-2 (1-0) | Haimen Codion | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yan An Ronghai (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Haimen Codion (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yan An Ronghai (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Haimen Codion (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yan An Ronghai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yan an National Fitness Sports Center | Sân nhà | Haimen sports center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marko Dimitrijevic | HLV | Luqiang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.00 | 3.60 | 0.97 | 2.25 | 0.72 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.27 ↑ | 2.90 ↓ | 3.10 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.65 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.80 ↓ | 3.15 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.00 | 3.55 | 0.95 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.33 ↑ | 2.85 ↓ | 3.10 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 2.98 | 3.44 | 0.99 | 2.25 | 0.71 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.01 ↑ | 2.88 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.90 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.00 | 2.90 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.45 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.05 ↑ | 3.05 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 2.76 | 2.81 | 1.03 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.26 ↓ | 2.89 ↑ | 3.16 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.95 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.72 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 2.27 ↑ | 2.89 ↓ | 3.17 ↓ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 | 3.00 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.90 ↑ | 2.90 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.