Kết quả bóng đá trận Yamoussoukro FC vs Marseille, 02:00 ngày 18/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 18/07/2026
Yamoussoukro FC 0 Kết thúc HT 0-1 3
Marseille
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Diễn biến trận đấu
| Yamoussoukro FC | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Neal Maupay | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 | |
| 66' | ||
| 80' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 0 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 3 | 9 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 14 |
Chủ = Yamoussoukro FC · Khách = Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yamoussoukro FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (67%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Yamoussoukro FC
BTHTB
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 4/4 (5 trận) Châu Á: 2/1/2 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/25 | Leader SC de Marcory | 1-0 (1-0) | Yamoussoukro FC | - | - | B |
| 22/09/25 | AS Denguele | 0-1 (0-0) | Yamoussoukro FC | - | - | T |
| 08/09/25 | Africa Sports | 1-1 (1-1) | Yamoussoukro FC | - | - | H |
| 26/08/25 | ES Bafing | 0-1 (0-1) | Yamoussoukro FC | - | - | T |
| 21/03/25 | Lanfiara FC | 2-1 (1-1) | Yamoussoukro FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Marseille
TTBHBTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Marseille | 3-1 (2-0) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Le Havre | 0-1 (0-0) | Marseille | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Nantes | 3-0 (0-0) | Marseille | +1 | 3 | B |
| 27/04/26 | Marseille | 1-1 (0-0) | Nice | +1 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Lorient | 2-0 (1-0) | Marseille | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Marseille | 3-1 (1-0) | Metz | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Monaco | 2-1 (0-0) | Marseille | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | Marseille | 1-2 (1-0) | Lille | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Marseille | 1-0 (0-0) | AJ Auxerre | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Toulouse | 0-1 (0-1) | Marseille | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Marseille | 2-2 (1-1) | Toulouse | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/03/26 | Marseille | 3-2 (0-1) | Lyon | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Stade Brestois | 2-0 (2-0) | Marseille | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Marseille | 2-2 (1-0) | Strasbourg | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-0 (2-0) | Marseille | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/02/26 | Marseille | 3-0 (1-0) | Rennes | +1 | 3 | T |
| 31/01/26 | Paris FC | 2-2 (0-1) | Marseille | +0.75 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Club Brugge | 3-0 (2-0) | Marseille | +0.25 | 3 | B |
| 25/01/26 | Marseille | 3-1 (2-0) | Lens | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/01/26 | Marseille | 0-3 (0-1) | Liverpool | -0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
510
Sút cầu môn
17
Tấn công
4984
Tấn công nguy hiểm
2555
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yamoussoukro FC (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Marseille (8 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yamoussoukro FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1899 | |
| Sân nhà | Velodrome Stade | |
| 0 | Sức chứa | 60013 |
| HLV | Habib Beye | |
| Khu vực | Marseille |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 22.00 | 14.00 | 1.04 | 0.77 | 4.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 13.00 ↓ | 1.06 ↑ | 0.92 ↑ | 5.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 10.00 | 1.08 | 0.28 | 3.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.28 | 3.50 | 2.30 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 13.50 | 10.50 | 1.09 | 0.65 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 19.00 | 13.00 | 1.03 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | 10.00 | 0.00 | 0.01 |
| Live | 24.00 ↑ | 11.20 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 ↓ | 4.75 | 1.04 ↑ | 0.87 ↓ | -3.25 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 23.00 | 15.00 | 1.04 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.85 | -3.50 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↓ | 11.00 ↓ | 1.07 ↑ | 0.98 ↑ | 5.00 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | -3.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.