Kết quả bóng đá trận Yadanarbon FC (W) vs Ayeyawady Utd (W), 16:00 ngày 27/07/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 27/07/2026
Yadanarbon FC (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Ayeyawady Utd (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Diễn biến trận đấu
| Yadanarbon FC (W) | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 2 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 4 | 7 |
| Điểm | 2 | 7 | 2 | 20 |
Chủ = Yadanarbon FC (W) · Khách = Ayeyawady Utd (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yadanarbon FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích gần đây — Yadanarbon FC (W)
HB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 1/3 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 1/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Ispe FC (W) | 0-0 (0-0) | Yadanarbon FC (W) | - | - | H |
| 16/06/26 | Yangon United FC (W) | 3-1 (0-0) | Yadanarbon FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ayeyawady Utd (W)
TTBTHTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Yangon United FC (W) | 0-1 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 08/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-5 (0-3) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-2 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-4 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Ispe FC (W) | 0-0 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 27/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 3-2 (2-1) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 07/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-0 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 03/01/26 | Yreo FC (W) | 2-3 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 26/12/25 | Ayeyawady Utd (W) | 2-1 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 29/09/25 | Thitsar Arman FC (W) | 2-2 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 25/09/25 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 18/09/25 | Ayeyawady Utd (W) | 4-0 (3-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (1-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 06/05/25 | Yangon Royals FC (W) | 0-5 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Ayeyawady Utd (W) | 3-3 (1-2) | Ispe FC (W) | - | - | H |
| 28/04/25 | Ayeyawady Utd (W) | 6-0 (3-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 22/04/25 | Shan Utd (W) | 0-3 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 30/10/24 | Ayeyawady Utd (W) | 0-2 (0-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 02/10/24 | Ayeyawady Utd (W) | 1-3 (0-3) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 25/09/24 | Yangon United FC (W) | 1-1 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
01
Sút bóng
410
Sút cầu môn
25
Tấn công
5779
Tấn công nguy hiểm
2668
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
02
So Sánh Sức Mạnh
18 82
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yadanarbon FC (W) (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Ayeyawady Utd (W) (9 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yadanarbon FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.97 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.30 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.22 | 0.90 | 3.50 | 0.89 | 0.92 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.00 | 3.75 | 1.44 | 0.95 | 2.25 | 0.70 | 0.93 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.50 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.70 | 1.42 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.43 | 4.59 | 1.41 | 0.82 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 17.45 ↑ | 1.18 ↓ | 4.92 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.31 | 4.09 | 1.47 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.92 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 5.75 ↑ | 2.06 ↓ | 1.97 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.26 | 0.82 | 3.50 | 0.75 | 0.78 | -1.75 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.63 | 4.56 | 1.37 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 11.47 ↑ | 1.19 ↓ | 5.07 ↑ | 2.37 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.43 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.92 | 5.70 | 1.30 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.92 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.03 ↓ | 16.70 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.48 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.27 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.36 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.