Kết quả bóng đá trận Yadanarbon FC U20 vs Shan Utd U20, 16:00 ngày 24/07/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 24/07/2026
Yadanarbon FC U20 1 Kết thúc HT 1-1 1
Shan Utd U20
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Yadanarbon FC U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | ||
| 79' | ||
| 90+8' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 4 |
| Điểm | 4 | 2 | 12 | 15 |
Chủ = Yadanarbon FC U20 · Khách = Shan Utd U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yadanarbon FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Yadanarbon FC U20 0 (0%)Hòa 1 (50%)Shan Utd U20 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/24 | Shan Utd U20 | 1-1 (1-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | H |
| 13/08/24 | Yadanarbon FC U20 | 0-2 (0-2) | Shan Utd U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yadanarbon FC U20
BTHBBTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Sagaing United FC U20 | 2-1 (1-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 10/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 1-0 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 04/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (0-2) | Yangon City U20 | - | - | H |
| 28/06/26 | Dagon Star United U20 | 2-0 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 20/06/26 | Yadanarbon FC U20 | 1-2 (1-2) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 14/06/26 | Ispe FC U20 | 1-2 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 05/06/26 | Myawady FC U20 | 0-3 (0-2) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 31/05/26 | Yadanarbon FC U20 | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | H |
| 30/11/24 | Yadanarbon FC U20 | 1-0 (0-0) | Ispe FC U20 | - | - | T |
| 19/11/24 | Shan Utd U20 | 1-1 (1-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | H |
| 12/11/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (2-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | H |
| 06/11/24 | Yangon United FC U20 | 1-0 (1-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 29/10/24 | Thitsar Arman FC U20 | 0-1 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 23/10/24 | Yadanarbon FC U20 | 1-2 (1-1) | Myawady FC U20 | - | - | B |
| 14/10/24 | Rakhine United U20 | 1-2 (1-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 09/10/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (2-2) | Dagon Star United U20 | - | - | H |
| 03/10/24 | Mahar United U20 | 0-0 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | H |
| 29/09/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-1 (1-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 24/09/24 | Dagon Port FC U20 | 0-4 (0-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 27/08/24 | Dagon Star United U20 | 2-1 (1-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shan Utd U20
BHTTHTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Yangon City U20 | 2-1 (1-1) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 10/07/26 | Yangon United FC U20 | 1-1 (0-1) | Shan Utd U20 | - | - | H |
| 03/07/26 | Shan Utd U20 | 1-0 (1-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 27/06/26 | Shan Utd U20 | 1-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | Shan Utd U20 | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | H |
| 12/06/26 | Shan Utd U20 | 5-0 (3-0) | Sagaing United FC U20 | - | - | T |
| 06/06/26 | Hantharwady United U20 | 0-3 (0-2) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 30/11/24 | Junior Lions U20 | 2-0 (1-0) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 24/11/24 | Dagon Star United U20 | 3-2 (1-0) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 19/11/24 | Shan Utd U20 | 1-1 (1-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | H |
| 06/11/24 | Dagon Port FC U20 | 1-2 (0-2) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 29/10/24 | Shan Utd U20 | 2-1 (1-1) | Yangon United FC U20 | - | - | T |
| 22/10/24 | Ayeyawady Utd U20 | 0-1 (0-0) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 15/10/24 | Shan Utd U20 | 3-2 (2-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 10/10/24 | Shan Utd U20 | 0-0 (0-0) | Ispe FC U20 | - | - | H |
| 03/10/24 | Myawady FC U20 | 0-1 (0-1) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 28/09/24 | Shan Utd U20 | 3-0 (1-0) | Mahar United U20 | - | - | T |
| 23/09/24 | Hantharwady United U20 | 1-2 (0-2) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 18/09/24 | Shan Utd U20 | 0-4 (0-1) | Rakhine United U20 | - | - | B |
| 27/08/24 | Ispe FC U20 | 2-1 (0-1) | Shan Utd U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
03
Sút bóng
149
Sút cầu môn
48
Tấn công
7583
Tấn công nguy hiểm
5351
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yadanarbon FC U20 (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Shan Utd U20 (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yadanarbon FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.77 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 1.19 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.37 | 2.25 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 11.49 ↑ | 1.07 ↓ | 11.61 ↑ | 4.77 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 2.99 | 2.40 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.65 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.12 | 2.23 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | 0.72 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.10 ↓ | 7.10 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.25 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.