Kết quả bóng đá trận Xiamen1026 vs Hubei Istar, 15:00 ngày 23/06/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 23/06/2026
Xiamen1026 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hubei Istar
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Diễn biến trận đấu
| Xiamen1026 | Phút | |
| Bowen Li | 16' | |
| ▲ Jiayi Gu ▼ Letian Shi | 35' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wen Jialong ▼ Wenzheng Huang | |
| 47' | Mingyu Liu | |
| 57' ⇄ | ▲ Xin Tang ▼ Mingyu Liu | |
| 57' ⇄ | ▲ Su Gao ▼ Yubing Li | |
| 60' ⇄ | ▲ Bowen Yang ▼ Shen Hongxiang | |
| ▲ Yiheng Han ▼ Yunfeng Shi | 68' ⇄ | |
| ▲ Chen Zeng ▼ Xu Wu | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Chengji Zhang ▼ Guo yI | |
| ▲ Wei Wu ▼ Liao Lei | 87' ⇄ | |
| ▲ Zongru Li ▼ Pan Yuchen | 87' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 15 |
| Điểm | 2 | 5 | 15 | 15 |
Chủ = Xiamen1026 · Khách = Hubei Istar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Xiamen1026 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 7 (39%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Xiamen1026
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 | 19 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 13 | 9 | 7 |
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 6 | 3 | 26 | 18 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 11 | 15 | 1 |
Đội hình
Xiamen1026
Hubei Istar
28Zhou Yuchen13Liao Lei16Bowen Li35Zhang Shuai47Yunfeng Shi5Pan Yuchen9Xu Wu10CLu Cheng He17Nu ai li·Zi ming7Ziming Liu11Letian Shi16Deliang Wei4Tianyu Sun13Jinglue Pan27Zhang Yixuan41Jingcheng Yu55Mingyu Liu7CGuo yI21Biao Li30Yubing Li33Shen Hongxiang52Wenzheng Huang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Pan Yuchen▼ Rời sân 87'
- 7Ziming Liu
- 9Xu Wu▼ Rời sân 68'
- 10Lu Cheng He C
- 11Letian Shi▼ Rời sân 35'
- 13Liao Lei▼ Rời sân 87'
- 16Bowen Li🟨 Thẻ vàng 16'
- 17Nu ai li·Zi ming
- 28Zhou Yuchen
- 35Zhang Shuai
- 47Yunfeng Shi▼ Rời sân 68'
Khách · 541
- 4Tianyu Sun
- 7Guo yI C▼ Rời sân 72'
- 13Jinglue Pan
- 16Deliang Wei
- 21Biao Li
- 27Zhang Yixuan
- 30Yubing Li▼ Rời sân 57'
- 33Shen Hongxiang▼ Rời sân 60'
- 41Jingcheng Yu
- 52Wenzheng Huang▼ Rời sân 46'
- 55Mingyu Liu🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 57'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
52
Tấn công
10672
Tấn công nguy hiểm
7644
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
125
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
515228
TL chuyền bóng thành công
88%76%
Phạm lỗi
512
Việt vị
11
Cứu thua
25
Tắc bóng
23
Quả ném biên
2411
Cắt bóng
26
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.470.92
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Xiamen1026 (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Hubei Istar (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Xiamen1026 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | XinHua Rd stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Feng Gao | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.40 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 | 3.20 | 4.30 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.91 | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.65 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.10 | 4.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.05 | 3.60 | 0.94 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.20 ↑ | 4.10 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.20 | 3.65 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.15 | 3.45 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.20 ↑ | 3.15 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.01 | 3.43 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.15 ↑ | 3.59 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.20 ↑ | 3.80 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.66 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.20 ↑ | 3.90 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.08 | 4.30 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.05 ↓ | 4.12 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.10 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.20 ↑ | 3.80 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.39 | 2.57 | 0.84 | 2.50 | 0.82 | 0.73 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.13 ↓ | 4.25 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.58 ↓ | 0.25 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.30 ↑ | 4.20 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.10 | 3.90 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen1026 | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Hubei Istar | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).