Kết quả bóng đá trận Xiamen1026 vs Ganzhou Ruishi, 18:30 ngày 18/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 18/07/2026
Xiamen1026
0 Kết thúc HT 0-0 0
Ganzhou Ruishi
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Xiamen1026 Phút Ganzhou Ruishi
Chen Zeng 15'
45' Yu Hazohen
HT 0-0
52' Li Boyang
56' ▲ Qaharman Abdukerim ▼ Zijun Zhang
56' ▲ Zhou Bingxu ▼ Yi Zhao
58' Fenglin Han
▲ Lu Cheng He ▼ Cui Wei61'
▲ Zhao Boyang ▼ Xu Wu61'
67' ▲ Jiajun Wang ▼ Fenglin Han
▲ Jiayi Gu ▼ Han Kunda77'
▲ Letian Shi ▼ Qeyser Tursun84'
▲ Mingzhi Zhong ▼ Wei Wu84'
88' ▲ Keli Yu ▼ Yu Hazohen
88' ▲ Guanjun Liu ▼ Shao Shuai
Ziming Liu 90+3'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 34
Hòa 12 33
Bại 21 43
Ghi bàn 21 911
Mất bàn 44 812
Điểm 12 1215

Chủ = Xiamen1026 · Khách = Ganzhou Ruishi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Xiamen1026 (19)Hiệp 1 / Cả trậnGanzhou Ruishi (19)
3 (16%)Thắng/Thắng3 (16%)
2 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (16%)Hòa/Thắng2 (11%)
7 (37%)Hòa/Hòa4 (21%)
2 (11%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (16%)
2 (11%)Bại/Bại5 (26%)

Bảng xếp hạng

Xiamen1026

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176742519254
Sân nhà9441126164
Sân khách8233131397
6 gần622243--

Ganzhou Ruishi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng186751718256
Sân nhà93421311136
Sân khách933347125
6 gần632187--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Xiamen1026 0 (0%)Hòa 0 (0%)Ganzhou Ruishi 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D229/04/26Ganzhou Ruishi2-1 (0-1)Xiamen10262-2+0.52B

Thành tích gần đây — Xiamen1026

HTHBBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D205/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Shenzhen 20282-602.25H
CHA D227/06/26Guangdong Mingtu1-2 (1-1)Xiamen10266-3+0.252.25T
CHA D223/06/26Xiamen10260-0 (0-0)Hubei Istar3-5+0.52.25H
CHA D219/06/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (1-0)Xiamen10263-2-0.752.5B
CHA D213/06/26Wenzhou Professional1-0 (1-0)Xiamen10266-5+0.752.25B
CHA D227/05/26Xiamen10262-0 (1-0)Jiangxi Liansheng FC1-602.5T
CHA D223/05/26Guangzhou dandelion FC1-3 (0-0)Xiamen10265-1--T
CHA D210/05/26Xiamen10262-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B5-3+0.252.25T
CHA D204/05/26Hangzhou Linping Wuyue2-2 (1-1)Xiamen10265-4+0.252.25H
CHA D229/04/26Ganzhou Ruishi2-1 (0-1)Xiamen10262-2+0.52B
CHA D225/04/26Xiamen10262-1 (1-0)Wuhan Three Towns B6-6--T
CFC18/04/26Wuhan Lianzhen1-0 (0-0)Xiamen10264-3--B
CHA D215/04/26Shenzhen 20283-3 (2-2)Xiamen10268-202H
CHA D210/04/26Xiamen10263-3 (2-2)Guangdong Mingtu4-6--H
CHA D205/04/26Hubei Istar2-2 (1-1)Xiamen10262-802.25H
CHA D221/03/26Xiamen10262-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-13--T
CHN CH26/10/25Xiamen10262-0 (1-0)Shanghai Second---T
CHN CH18/10/25Shanghai Second2-3 (0-0)Xiamen1026---T
CHN CH12/10/25Xiamen10262-0 (0-0)Guizhou Xufengtang---T
CHN CH05/10/25Wuhua Huajing1-2 (0-0)Xiamen1026---T

Thành tích gần đây — Ganzhou Ruishi

HHTTBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D211/07/26Ganzhou Ruishi1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng B2-3+0.52H
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0-0.252.25H
CHA D228/06/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Ganzhou Ruishi10-0-0.252T
CHA D224/06/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi4-1-0.752.25T
CHA D219/06/26Ganzhou Ruishi0-2 (0-1)Guangdong Mingtu4-4+0.252B
CHA D214/06/26Ganzhou Ruishi1-0 (1-0)Wuhan Three Towns B2-6+0.52T
CHA D227/05/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Ganzhou Ruishi2-1-0.52B
CHA D222/05/26Ganzhou Ruishi3-0 (1-0)Shenzhen 20284-6-0.252T
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--T
CHA D205/05/26Ganzhou Ruishi0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-2-0.252B
CHA D229/04/26Ganzhou Ruishi2-1 (0-1)Xiamen10262-2-0.52T
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4-12.25H
CFC18/04/26Shaanxi Mobei Miners2-0 (1-0)Ganzhou Ruishi13-0--B
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2-0.252.25B
CHA D210/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Wenzhou Professional3-3-0.252H
CHA D204/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-1--H
CHA D221/03/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi8-5--H
CHA D225/10/25Ganzhou Ruishi1-2 (0-0)Taian Tiankuang4-6--B
CHA D218/10/25Bei Li Gong3-0 (0-0)Ganzhou Ruishi7-1-1.252.25B
CHA D205/10/25Jiangxi Liansheng FC1-2 (1-2)Ganzhou Ruishi6-2-0.252.25T

Đội hình

Xiamen1026Ganzhou Ruishi
1Li Yuefeng8Chen Zeng13Liao Lei16Bowen Li22Wei Wu9CXu Wu17Nu ai li·Zi ming18Qeyser Tursun23Cui Wei48Han Kunda7Ziming Liu1Baiyang Xiao18Fuxin Guo19Jian Jin26CLi Boyang28Shao Shuai29Fenglin Han6Ruicong Gong11Yu Hazohen41Luo Anqi42Zijun Zhang9Yi Zhao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
23
4
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
136
52
Tấn công nguy hiểm
94
13
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
20
18
TL kiểm soát bóng
80%
20%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%
21%
Chuyền bóng
607
158
TL chuyền bóng thành công
87%
61%
Phạm lỗi
18
20
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
6
Tắc bóng
5
14
Quả ném biên
28
9
Cắt bóng
3
8
Tạt bóng thành công
10
1
Chuyền dài
38
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.79
0.07
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Xiamen1026 (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Ganzhou Ruishi (19 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Xiamen1026 (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 3 (27%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Ganzhou Ruishi (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 4 (31%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUVU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
16
1 Bàn
51
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
94
B.thắng H1
511
B.thắng H2
Xiamen1026Ganzhou Ruishi

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
10
T/B
11
H/T
52
H/H
01
H/B
01
B/T
02
B/H
23
B/B
Xiamen1026Ganzhou Ruishi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
46
Thắng 1
66
Hòa
43
Thua 1
04
Thua 2+
Xiamen1026Ganzhou Ruishi

Xiamen1026

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Bowen Li
Hậu vệ
7.90/087/910
17Nu ai li·Zi ming
Tiền vệ trái
7.82/037/451
18Qeyser Tursun
Tiền vệ
7.44/225/372
9Xu Wu
Tiền vệ
7.30/070/770
13Liao Lei
Hậu vệ
7.30/056/630
7Ziming Liu
Tiền đạo
7.15/28/170🟨
22Wei Wu
Hậu vệ
7.10/046/541
8Chen Zeng
Tiền vệ
71/090/971🟨
23Cui Wei
Tiền vệ trung tâm
6.62/033/361
1Li Yuefeng
Thủ môn
6.60/08/110
48Han Kunda
Tiền vệ
61/022/261
39Jiayi Gu (dự bị)
Tiền vệ
6.91/05/50
10Lu Cheng He (dự bị)
Tiền vệ
6.50/032/361
29Zhao Boyang (dự bị)
Tiền đạo
6.54/05/70
11Letian Shi (dự bị)
Hậu vệ
-3/21/10
3Mingzhi Zhong (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/40

Ganzhou Ruishi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Baiyang Xiao
Thủ môn
7.90/011/240
28Shao Shuai
Tiền đạo
7.40/017/215
26Li Boyang
Hậu vệ
70/014/170🟨
18Fuxin Guo
Hậu vệ
6.90/03/93
19Jian Jin
Hậu vệ
6.60/014/182
9Yi Zhao
Trung phong
6.51/05/92
41Luo Anqi
Tiền vệ
6.50/05/82
42Zijun Zhang
Tiền vệ
6.30/02/63
11Yu Hazohen
Tiền vệ
60/06/110🟨
29Fenglin Han
Hậu vệ
5.90/010/120🟨
6Ruicong Gong
Tiền vệ
5.62/06/121
22Qaharman Abdukerim (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/32
7Zhou Bingxu (dự bị)
Tiền đạo
6.31/03/60
2Jiajun Wang (dự bị)
Tiền đạo
6.20/00/11
58Keli Yu (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10
15Guanjun Liu (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Xiamen1026 Thông tin Ganzhou Ruishi
Thành lập
Sân nhà Dingnan teenagers training center
0 Sức chứa 0
HLV Dragan Stancic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.803.254.50------
Live1.803.254.50------
10BETSớm1.753.104.40------
Live1.753.104.40------
18BetSớm1.723.054.40------
Live1.723.054.40------
1xBetSớm1.823.204.701.302.500.550.290.002.30
Live1.823.204.701.302.500.550.290.002.30
Bet 365Sớm1.753.104.500.752.001.050.800.501.00
Live1.753.104.500.752.001.050.800.501.00

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Xiamen1026+1/2100
Ganzhou Ruishi-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).