Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Shenzhen Xinpengcheng, 19:00 ngày 18/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 18/07/2026
Wuhan Three Towns
2 Kết thúc HT 2-0 0
Shenzhen Xinpengcheng
🟨 1 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 11 - 4
Địa điểm: wuhan sports center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Wuhan Three TownsShenzhen Xinpengcheng
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Du Jianxin
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị cản phá
5'
Phạt góc
6'
Phạt góc
6'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Li Ang (đánh đầu) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Wang Jinxian (chân phải) — chệch khung thành
6'
9'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — bị cản phá
10'
Phạt góc
12'
VAR Decision - Card changed - Gabriel Xavier
13'
🟥 Thẻ đỏ - Gabriel Xavier
14'
🔁 Thay người: vào Jianfei Zhao, ra Albion Ademi
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Wang Jinxian (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Liao Chengjian (chân phải) — bị chặn
23'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Ming Tian (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Jizheng Xiong (đánh đầu) Post
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - He Guan (đánh đầu) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Jizheng Xiong (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân trái) — bị chặn
34'
BÀN THẮNG - Jizheng Xiong 1-0, kiến tạo: Jhonder Leonel Cadiz
35'
🎯 Dứt điểm - Jizheng Xiong (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị cản phá
40'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
45'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ming Tian
45+1'
BÀN THẮNG - Wang Jinxian 2-0, kiến tạo: Kilian Bevis
45+4'
🎯 Dứt điểm - Wang Jinxian (chân trái) — vào lưới
45+4'
Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân trái) — bị cản phá
52'
54'
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Haofeng Xu (chân phải) — bị cản phá
57'
Phạt góc
58'
58'
🔁 Thay người: vào Li Ning, ra Deabeas Owusu-Sekyere
58'
🔁 Thay người: vào Tang Miao, ra Yiming Yang
63'
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân trái) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Shenyuan Li, ra Ming Tian
72'
🔁 Thay người: vào Zhechao Chen, ra Haofeng Xu
72'
🔁 Thay người: vào Long Wei, ra Jizheng Xiong
72'
72'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — bị chặn
73'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — bị chặn
73'
74'
🔁 Thay người: vào Xia Dalong, ra Wesley Moraes Ferreira Da Silva
74'
🔁 Thay người: vào Zhijian Xuan, ra Jiang Zhipeng
🔁 Thay người: vào Binbin Liu, ra Wang Jinxian
77'
80'
🎯 Dứt điểm - Xia Dalong (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zhechao Chen (chân trái) — chệch khung thành
82'
86'
🎯 Dứt điểm - Tim Chow (chân phải) — bị chặn
87'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Zixi Min, ra Liao Chengjian
90+3'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân trái) — bị cản phá
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Wuhan Three Towns Phút Shenzhen Xinpengcheng
12'📺 Gabriel Xavier(Reason:Card changed) VAR
13' Gabriel Xavier
14' ▲ Jianfei Zhao ▼ Albion Ademi
Jizheng Xiong(Assists:Jhonder Leonel Cadiz) (Kiến tạo: Jhonder Leonel Cadiz) 1 - 0 35'
Ming Tian 45+1'
Wang Jinxian(Assists:Kilian Bevis) (Kiến tạo: Kilian Bevis) 2 - 0 45+4'
HT 2-0
58' ▲ Li Ning ▼ Deabeas Owusu-Sekyere
58' ▲ Tang Miao ▼ Yiming Yang
▲ Shenyuan Li ▼ Ming Tian72'
▲ Zhechao Chen ▼ Haofeng Xu72'
▲ Long Wei ▼ Jizheng Xiong72'
74' ▲ Xia Dalong ▼ Wesley Moraes Ferreira Da Silva
74' ▲ Zhijian Xuan ▼ Jiang Zhipeng
▲ Binbin Liu ▼ Wang Jinxian77'
▲ Zixi Min ▼ Liao Chengjian90+3'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 24
Hòa 11 62
Bại 02 24
Ghi bàn 44 1418
Mất bàn 17 1318
Điểm 71 1214

Chủ = Wuhan Three Towns · Khách = Shenzhen Xinpengcheng

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wuhan Three Towns (26)Hiệp 1 / Cả trậnShenzhen Xinpengcheng (22)
4 (15%)Thắng/Thắng6 (27%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (5%)
6 (23%)Hòa/Hòa2 (9%)
5 (19%)Hòa/Bại5 (23%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (5%)
6 (23%)Bại/Bại7 (32%)

Bảng xếp hạng

Wuhan Three Towns

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1947827341415
Sân nhà942313101414
Sân khách100551424514
6 gần6042810--

Shenzhen Xinpengcheng

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20621228372011
Sân nhà105142015169
Sân khách10118822416
6 gần64021310--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Wuhan Three Towns 4 (44%)Hòa 2 (22%)Shenzhen Xinpengcheng 3 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL05/04/26Shenzhen Xinpengcheng5-2 (3-0)Wuhan Three Towns4-6-0.52.5B
CHA CSL24/10/25Wuhan Three Towns1-2 (0-1)Shenzhen Xinpengcheng6-1+0.53B
CHA CSL18/06/25Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-0)Wuhan Three Towns4-202.75T
CHA CSL03/08/24Wuhan Three Towns4-1 (3-0)Shenzhen Xinpengcheng6-7+0.252.75T
CHA CSL14/04/24Shenzhen Xinpengcheng1-1 (0-0)Wuhan Three Towns4-1-0.252.75H
CHA D116/08/21Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-1)Wuhan Three Towns2-6+1.252.5T
CHA D128/07/21Wuhan Three Towns5-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng5-2+0.752.25T
CHA D207/09/19Wuhan Three Towns0-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng3-6+0.252.5H
CHA D225/05/19Shenzhen Xinpengcheng2-1 (1-0)Wuhan Three Towns2-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns

BBHHHHHHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL04/07/26Dalian Zhixing3-2 (1-2)Wuhan Three Towns7-2-0.752.75B
CHA CSL27/06/26Beijing Guoan1-0 (0-0)Wuhan Three Towns7-2-1.53.25B
CFC20/06/26Qingdao Red Lions0-0 (0-0)Wuhan Three Towns0-12+0.752.5H
CHA CSL31/05/26Wuhan Three Towns1-1 (0-0)Yunnan Yukun7-303H
CHA CSL24/05/26Shandong Taishan3-3 (2-2)Wuhan Three Towns3-2-1.53H
CHA CSL20/05/26Shanghai Shenhua2-2 (2-1)Wuhan Three Towns4-4-13H
CHA CSL16/05/26Wuhan Three Towns2-2 (2-1)Liaoning Tieren3-7+0.252.75H
CHA CSL10/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Wuhan Three Towns3-5-0.52.5H
CHA CSL06/05/26Wuhan Three Towns1-3 (0-1)Qingdao Manatee6-10+0.252.75B
CHA CSL01/05/26Tianjin Tigers2-2 (0-0)Wuhan Three Towns6-3-0.52.5H
CHA CSL25/04/26Shanghai Port4-0 (1-0)Wuhan Three Towns3-3-0.752.75B
CHA CSL21/04/26Wuhan Three Towns2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-7-0.53T
CHA CSL17/04/26Wuhan Three Towns0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC5-4-1.253B
CHA CSL11/04/26Chongqing Tonglianglong2-1 (2-0)Wuhan Three Towns2-6-0.52.75B
CHA CSL05/04/26Shenzhen Xinpengcheng5-2 (3-0)Wuhan Three Towns4-6-0.52.5B
CHA CSL21/03/26Henan Football Club1-1 (0-0)Wuhan Three Towns13-6-1.253H
CHA CSL13/03/26Wuhan Three Towns4-1 (2-1)Dalian Zhixing4-4-0.252.75T
CHA CSL08/03/26Wuhan Three Towns0-2 (0-1)Beijing Guoan5-10-0.753.25B
INT CF13/02/26Beijing Guoan2-2 (0-0)Wuhan Three Towns---H
INT CF22/01/26Wuhan Three Towns1-3 (0-0)Yunnan Yukun---B

Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng

TBBTTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL11/07/26Shenzhen Xinpengcheng3-0 (2-0)Qingdao West Coast5-302.75T
CHA CSL04/07/26Tianjin Tigers3-0 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng1-7-0.252.5B
CHA CSL27/06/26Shenzhen Xinpengcheng2-3 (0-1)Chengdu Rongcheng FC5-9-0.753B
CFC19/06/26ShenZhen Juniors1-3 (0-3)Shenzhen Xinpengcheng2-12+0.52.5T
CHA CSL30/05/26Shenzhen Xinpengcheng3-2 (1-0)Qingdao Manatee9-3+0.252.5T
CHA CSL24/05/26Shanghai Shenhua1-2 (1-2)Shenzhen Xinpengcheng7-5-0.753.25T
CHA CSL19/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Dalian Zhixing8-702.5H
CHA CSL15/05/26Henan Football Club1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng9-3-0.752.5B
CHA CSL10/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-1)Shandong Taishan8-4-0.53B
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4-0.752.75H
CHA CSL02/05/26Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-9-0.752.75B
CHA CSL26/04/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (1-0)Liaoning Tieren1-802.5T
CHA CSL21/04/26Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-0)Beijing Guoan3-7-0.52.75B
CHA CSL17/04/26Chongqing Tonglianglong2-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng11-1-0.52.5B
CHA CSL12/04/26Shenzhen Xinpengcheng3-4 (2-3)Yunnan Yukun8-0-0.252.75B
CHA CSL05/04/26Shenzhen Xinpengcheng5-2 (3-0)Wuhan Three Towns4-6+0.52.5T
CHA CSL21/03/26Qingdao West Coast1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng8-6-0.252.5B
CHA CSL14/03/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (0-0)Tianjin Tigers4-502.5T
CHA CSL06/03/26Chengdu Rongcheng FC5-1 (3-1)Shenzhen Xinpengcheng14-4-1.753B
CHA CSL22/11/25Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng FC2-8-1.253H

Đội hình

Wuhan Three TownsShenzhen Xinpengcheng
22Fang Jingqi2CHe Guan4Haofeng Xu11Li Ang23Ming Tian8Wang Jinxian12Liao Chengjian21Jizheng Xiong7Gustavo Affonso Sauerbeck10Kilian Bevis29Jhonder Leonel Cadiz13Peng Peng3Gabriel Xavier4Jiang Zhipeng23Yiming Yang46Huanming Shen6Junsheng Yao19Zhang Yufeng8Tim Chow11Albion Ademi31Deabeas Owusu-Sekyere7CWesley Moraes Ferreira Da Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
4
Phạt góc (HT)
8
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
27
6
Sút cầu môn
13
1
Tấn công
119
72
Tấn công nguy hiểm
75
20
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
8
15
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
533
264
TL chuyền bóng thành công
88%
78%
Phạm lỗi
15
8
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
10
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
14
19
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
11
1
Chuyền dài
16
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.36
0.47
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wuhan Three Towns (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Shenzhen Xinpengcheng (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wuhan Three Towns (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Shenzhen Xinpengcheng (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
57
1 Bàn
62
2 Bàn
13
3 Bàn
11
4+ Bàn
1014
B.thắng H1
1411
B.thắng H2
Wuhan Three TownsShenzhen Xinpengcheng

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
10
T/H
10
T/B
01
H/T
42
H/H
25
H/B
00
B/T
20
B/H
55
B/B
Wuhan Three TownsShenzhen Xinpengcheng

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
04
Thắng 1
93
Hòa
47
Thua 1
53
Thua 2+
Wuhan Three TownsShenzhen Xinpengcheng

Wuhan Three Towns

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Jizheng Xiong
Tiền đạo cánh phải
8.713/152/584
10Kilian Bevis
Tiền đạo cánh trái
8.613/235/491
4Haofeng Xu
Hậu vệ phải
7.81/151/534
7Gustavo Affonso Sauerbeck
Tiền đạo cánh phải
7.75/432/343
11Li Ang
Trung vệ
7.61/167/720
23Ming Tian
Hậu vệ phải
7.41/034/361🟨
8Wang Jinxian
Tiền đạo cánh trái
7.413/117/211
2He Guan
Trung vệ
7.11/056/593
12Liao Chengjian
Hậu vệ phải
6.81/055/613
22Fang Jingqi
Thủ môn
6.70/014/210
29Jhonder Leonel Cadiz
Trung phong
6.417/311/200
33Binbin Liu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/09/121
6Long Wei (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/015/160
15Zhechao Chen (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/012/141
5Shenyuan Li (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/06/61
16Zixi Min (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10

Shenzhen Xinpengcheng

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Peng Peng
Thủ môn
8.70/014/240
7Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Tiền đạo
7.72/117/222
46Huanming Shen
Hậu vệ
7.20/037/422
19Zhang Yufeng
Tiền vệ
6.80/024/272
11Albion Ademi
Tiền đạo
6.50/02/30
4Jiang Zhipeng
Hậu vệ
6.41/017/222
8Tim Chow
Tiền vệ
6.41/015/191
6Junsheng Yao
Tiền vệ
6.40/034/442
23Yiming Yang
Tiền đạo
5.90/09/131
31Deabeas Owusu-Sekyere
Tiền đạo
5.71/07/80
3Gabriel Xavier
Hậu vệ
30/01/10🟥
25Jianfei Zhao (dự bị)
Hậu vệ
7.20/014/175
17Li Ning (dự bị)
Tiền vệ
6.80/07/71
16Tang Miao (dự bị)
Hậu vệ
6.60/04/81
20Zhijian Xuan (dự bị)
Hậu vệ
6.50/02/40
29Xia Dalong (dự bị)
Tiền đạo
6.21/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wuhan Three Towns Thông tin Shenzhen Xinpengcheng
Thành lập 2017-1-5
wuhan sports center Sân nhà Shenzhen Stadium
0 Sức chứa 0
Ricardo Soares HLV Robbie Neilson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.252.630.862.750.760.830.250.87
Live2.053.252.630.81 ↓2.750.81 ↑0.830.250.87
EasybetsSớm2.173.503.300.962.750.910.890.250.99
Live2.22 ↑3.503.10 ↓0.94 ↓2.750.94 ↑0.94 ↑0.250.94 ↓
VcbetSớm2.053.503.100.902.750.870.800.250.93
Live2.15 ↑3.40 ↓3.00 ↓0.89 ↓2.750.89 ↑0.87 ↑0.250.86 ↓
Mansion88Sớm2.053.452.930.902.750.900.820.250.98
Live2.14 ↑3.40 ↓2.78 ↓0.88 ↓2.750.900.90 ↑0.250.90 ↓
InterwettenSớm2.153.303.250.702.501.051.050.500.70
Live2.20 ↑3.303.05 ↓0.702.501.051.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.053.403.250.852.750.82---
Live2.16 ↑3.45 ↑3.05 ↓0.87 ↑2.750.83 ↑---
12betSớm2.053.452.930.902.750.900.820.250.98
Live2.14 ↑3.40 ↓2.78 ↓0.88 ↓2.750.900.90 ↑0.250.90 ↓
CrownSớm2.053.352.740.902.750.800.850.250.85
Live2.11 ↑3.30 ↓2.67 ↓0.902.750.90 ↑0.89 ↑0.250.93 ↑
SbobetSớm1.993.212.950.882.750.880.810.250.95
Live2.03 ↑3.19 ↓2.88 ↓0.882.750.880.85 ↑0.250.91 ↓
WewbetSớm2.053.402.990.912.750.870.810.250.97
Live2.13 ↑3.37 ↓2.82 ↓0.912.750.870.90 ↑0.250.88 ↓
LadbrokesSớm2.053.303.100.702.501.05---
Live2.10 ↑3.40 ↑2.90 ↓0.67 ↓2.501.05---
18BetSớm2.053.453.250.892.750.840.790.250.94
Live2.15 ↑3.50 ↑2.95 ↓0.86 ↓2.750.87 ↑0.87 ↑0.250.86 ↓
PinnacleSớm2.093.493.300.922.750.870.830.250.98
Live2.23 ↑3.56 ↑3.06 ↓0.91 ↓2.750.93 ↑0.96 ↑0.250.89 ↓
BwinSớm2.053.403.200.682.501.05---
Live2.15 ↑3.402.95 ↓0.66 ↓2.501.05---
1xBetSớm2.123.583.380.762.501.090.570.001.43
Live2.25 ↑3.54 ↓3.13 ↓0.91 ↑2.750.91 ↓0.93 ↑0.250.89 ↓
Bet 365Sớm2.103.503.100.932.750.880.830.250.98
Live2.20 ↑3.503.100.90 ↓2.750.90 ↑0.90 ↑0.250.90 ↓
William HillSớm2.053.303.250.732.501.000.810.250.96
Live2.20 ↑3.302.90 ↓0.70 ↓2.501.05 ↑0.90 ↑0.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wuhan Three Towns+1/4100
Shenzhen Xinpengcheng-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).