Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Shenzhen Xinpengcheng, 19:00 ngày 18/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 18/07/2026
Wuhan Three Towns 2 Kết thúc HT 2-0 0
Shenzhen Xinpengcheng
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 4
Địa điểm: wuhan sports center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Wuhan Three Towns
Shenzhen Xinpengcheng
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Du Jianxin
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Li Ang (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wang Jinxian (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
12'
VAR Decision - Card changed - Gabriel Xavier
13'
🟥 Thẻ đỏ - Gabriel Xavier
14'
🔁 Thay người: vào Jianfei Zhao, ra Albion Ademi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wang Jinxian (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Liao Chengjian (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ming Tian (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jizheng Xiong (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - He Guan (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jizheng Xiong (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Jizheng Xiong 1-0, kiến tạo: Jhonder Leonel Cadiz
🎯 Dứt điểm - Jizheng Xiong (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ming Tian
⚽ BÀN THẮNG - Wang Jinxian 2-0, kiến tạo: Kilian Bevis
🎯 Dứt điểm - Wang Jinxian (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân trái) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Haofeng Xu (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Li Ning, ra Deabeas Owusu-Sekyere
58'
🔁 Thay người: vào Tang Miao, ra Yiming Yang
63'
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Shenyuan Li, ra Ming Tian
🔁 Thay người: vào Zhechao Chen, ra Haofeng Xu
🔁 Thay người: vào Long Wei, ra Jizheng Xiong
72'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Xia Dalong, ra Wesley Moraes Ferreira Da Silva
74'
🔁 Thay người: vào Zhijian Xuan, ra Jiang Zhipeng
🔁 Thay người: vào Binbin Liu, ra Wang Jinxian
80'
🎯 Dứt điểm - Xia Dalong (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zhechao Chen (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Tim Chow (chân phải) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Zixi Min, ra Liao Chengjian
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Wuhan Three Towns | Phút | |
| 12' | 📺 Gabriel Xavier(Reason:Card changed) VAR | |
| 13' | Gabriel Xavier | |
| 14' ⇄ | ▲ Jianfei Zhao ▼ Albion Ademi | |
| Jizheng Xiong(Assists:Jhonder Leonel Cadiz) (Kiến tạo: Jhonder Leonel Cadiz) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Ming Tian | 45+1' | |
| Wang Jinxian(Assists:Kilian Bevis) (Kiến tạo: Kilian Bevis) 2 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Li Ning ▼ Deabeas Owusu-Sekyere | |
| 58' ⇄ | ▲ Tang Miao ▼ Yiming Yang | |
| ▲ Shenyuan Li ▼ Ming Tian | 72' ⇄ | |
| ▲ Zhechao Chen ▼ Haofeng Xu | 72' ⇄ | |
| ▲ Long Wei ▼ Jizheng Xiong | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Xia Dalong ▼ Wesley Moraes Ferreira Da Silva | |
| 74' ⇄ | ▲ Zhijian Xuan ▼ Jiang Zhipeng | |
| ▲ Binbin Liu ▼ Wang Jinxian | 77' ⇄ | |
| ▲ Zixi Min ▼ Liao Chengjian | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 13 | 18 |
| Điểm | 7 | 1 | 12 | 14 |
Chủ = Wuhan Three Towns · Khách = Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Three Towns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 7 | 8 | 27 | 34 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 14 | 14 |
| Sân khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 14 | 24 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Shenzhen Xinpengcheng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 2 | 12 | 28 | 37 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 15 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 22 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Wuhan Three Towns 4 (44%)Hòa 2 (22%)Shenzhen Xinpengcheng 3 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/10/25 | Wuhan Three Towns | 1-2 (0-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 3 | B |
| 18/06/25 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | 0 | 2.75 | T |
| 03/08/24 | Wuhan Three Towns | 4-1 (3-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/24 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/21 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-1) | Wuhan Three Towns | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/07/21 | Wuhan Three Towns | 5-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/09/19 | Wuhan Three Towns | 0-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/19 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns
BBHHHHHHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | -1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-1) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Henan Football Club | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.25 | 3 | H |
| 13/03/26 | Wuhan Three Towns | 4-1 (2-1) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Wuhan Three Towns | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/02/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | - | - | H |
| 22/01/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-0) | Yunnan Yukun | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng
TBBTTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (3-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -1.75 | 3 | B |
| 22/11/25 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | H |
Đội hình
Wuhan Three Towns
Shenzhen Xinpengcheng
22Fang Jingqi2CHe Guan4Haofeng Xu11Li Ang23Ming Tian8Wang Jinxian12Liao Chengjian21Jizheng Xiong7Gustavo Affonso Sauerbeck10Kilian Bevis29Jhonder Leonel Cadiz13Peng Peng3Gabriel Xavier4Jiang Zhipeng23Yiming Yang46Huanming Shen6Junsheng Yao19Zhang Yufeng8Tim Chow11Albion Ademi31Deabeas Owusu-Sekyere7CWesley Moraes Ferreira Da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2He Guan C7.1
- 4Haofeng Xu▼ Rời sân 72'7.8
- 7Gustavo Affonso Sauerbeck7.7
- 8Wang Jinxian⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 77'7.4
- 10Kilian Bevis🎯 Kiến tạo 45+4'8.6
- 11Li Ang7.6
- 12Liao Chengjian▼ Rời sân 90+3'6.8
- 21Jizheng Xiong⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 72'8.7
- 22Fang Jingqi6.7
- 23Ming Tian🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 72'7.4
- 29Jhonder Leonel Cadiz🎯 Kiến tạo 35'6.4
Khách · 4231
- 3Gabriel Xavier🟥 Thẻ đỏ 13'3
- 4Jiang Zhipeng▼ Rời sân 74'6.4
- 6Junsheng Yao6.4
- 7Wesley Moraes Ferreira Da Silva C▼ Rời sân 74'7.7
- 8Tim Chow6.4
- 11Albion Ademi▼ Rời sân 14'6.5
- 13Peng Peng8.7
- 19Zhang Yufeng6.8
- 23Yiming Yang▼ Rời sân 58'5.9
- 31Deabeas Owusu-Sekyere▼ Rời sân 58'5.7
- 46Huanming Shen7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
82
Thẻ vàng
10
Sút bóng
276
Sút cầu môn
131
Tấn công
11972
Tấn công nguy hiểm
7520
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
533264
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
158
Việt vị
21
Cứu thua
110
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1419
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
1619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.360.47
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Three Towns (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Shenzhen Xinpengcheng (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wuhan Three Towns (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Shenzhen Xinpengcheng (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wuhan Three Towns
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Jizheng Xiong Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 1 | 3/1 | 52/58 | 4 | ||
| 10Kilian Bevis Tiền đạo cánh trái | 8.6 | 1 | 3/2 | 35/49 | 1 | ||
| 4Haofeng Xu Hậu vệ phải | 7.8 | 1/1 | 51/53 | 4 | |||
| 7Gustavo Affonso Sauerbeck Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 5/4 | 32/34 | 3 | |||
| 11Li Ang Trung vệ | 7.6 | 1/1 | 67/72 | 0 | |||
| 23Ming Tian Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 34/36 | 1 | 🟨 | ||
| 8Wang Jinxian Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 3/1 | 17/21 | 1 | ||
| 2He Guan Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 56/59 | 3 | |||
| 12Liao Chengjian Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 55/61 | 3 | |||
| 22Fang Jingqi Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 29Jhonder Leonel Cadiz Trung phong | 6.4 | 1 | 7/3 | 11/20 | 0 | ||
| 33Binbin Liu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 6Long Wei (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 15Zhechao Chen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 5Shenyuan Li (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 16Zixi Min (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Shenzhen Xinpengcheng
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Peng Peng Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 14/24 | 0 | |||
| 7Wesley Moraes Ferreira Da Silva Tiền đạo | 7.7 | 2/1 | 17/22 | 2 | |||
| 46Huanming Shen Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 37/42 | 2 | |||
| 19Zhang Yufeng Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 24/27 | 2 | |||
| 11Albion Ademi Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 4Jiang Zhipeng Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 17/22 | 2 | |||
| 8Tim Chow Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 6Junsheng Yao Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 34/44 | 2 | |||
| 23Yiming Yang Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 31Deabeas Owusu-Sekyere Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 3Gabriel Xavier Hậu vệ | 3 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟥 | ||
| 25Jianfei Zhao (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 14/17 | 5 | |||
| 17Li Ning (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 16Tang Miao (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 20Zhijian Xuan (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 29Xia Dalong (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wuhan Three Towns | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2017-1-5 | |
| wuhan sports center | Sân nhà | Shenzhen Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Soares | HLV | Robbie Neilson |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.25 | 2.63 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.05 | 3.25 | 2.63 | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.83 | 0.25 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.50 | 3.30 | 0.96 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.50 | 3.10 ↓ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.93 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.40 ↓ | 2.78 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.90 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 | 3.05 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.16 ↑ | 3.45 ↑ | 3.05 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.93 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.40 ↓ | 2.78 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.90 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.74 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.30 ↓ | 2.67 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.21 | 2.95 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.19 ↓ | 2.88 ↓ | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.99 | 0.91 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.37 ↓ | 2.82 ↓ | 0.91 | 2.75 | 0.87 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 ↑ | 2.90 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.25 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.50 ↑ | 2.95 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.49 | 3.30 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.56 ↑ | 3.06 ↓ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 | 2.95 ↓ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.58 | 3.38 | 0.76 | 2.50 | 1.09 | 0.57 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.54 ↓ | 3.13 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 | 3.10 | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.30 | 2.90 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Shenzhen Xinpengcheng | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).