Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan, 18:35 ngày 21/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · 18:35 ngày 21/07/2026
Wuhan Three Towns 1 Kết thúc HT 1-0 1
Shandong Taishan
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Địa điểm: wuhan sports center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Wuhan Three Towns | Phút | |
| Long Wei 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Adriano Firmino Dos Santos Da Silva ❌ Đá hỏng penalty | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Ming Tian ▼ Haofeng Xu | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Chen Pu ▼ Raphael Merkies | |
| 46' ⇄ | ▲ Guilherme Madruga ▼ Yin Jiaxi | |
| 53' | Guilherme Madruga | |
| ▲ Wang Jinxian ▼ Zixi Min | 61' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Affonso Sauerbeck ▼ Long Wei | 61' ⇄ | |
| 62' | Imran Memet | |
| 63' ⇄ | ▲ Wang Tong ▼ Songchen Shi | |
| 64' ⇄ | ▲ Huang Zhengyu ▼ Imran Memet | |
| ▲ Jhonder Leonel Cadiz ▼ Zheng Haoqian | 70' ⇄ | |
| ▲ Kilian Bevis ▼ Zhong Jin Bao | 70' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Yang Liu(Assists:Valeri Qazaishvili) (Kiến tạo: Valeri Qazaishvili) | |
| 71' ⇄ | ▲ Gao Zhunyi ▼ Ruiqi Yang | |
| 91' ⇄ | ▲ Xiao Peng ▼ Zheng Zheng | |
| ▲ He Guan ▼ Liu Yiming | 91' ⇄ | |
| 92' | Chen Pu | |
| 96' | Xiao Peng | |
| Jhonder Leonel Cadiz(Assists:Adriano Firmino Dos Santos Da Silva) (Kiến tạo: Adriano Firmino Dos Santos Da Silva) 2 - 1 ⚽ | 114' | |
| 118' | ⚽ 2 - 2 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos(Assists:Guilherme Madruga) (Kiến tạo: Guilherme Madruga) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 13 | 20 |
| Điểm | 7 | 1 | 12 | 11 |
Chủ = Wuhan Three Towns · Khách = Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Three Towns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Wuhan Three Towns 1 (8%)Hòa 5 (42%)Shandong Taishan 6 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3 | H |
| 22/11/25 | Wuhan Three Towns | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/06/25 | Shandong Taishan | 3-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | -1 | 3.25 | B |
| 21/09/24 | Shandong Taishan | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/05/24 | Wuhan Three Towns | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/09/23 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1 | 2.75 | B |
| 09/06/23 | Wuhan Three Towns | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan | 0 | 2.5 | H |
| 08/04/23 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan | 0 | 2.5 | T |
| 07/01/23 | Wuhan Three Towns | 0-3 (0-2) | Shandong Taishan | -2 | 3 | B |
| 04/01/23 | Shandong Taishan | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/12/22 | Wuhan Three Towns | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/09/22 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns
TBBHHHHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | -1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-1) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Henan Football Club | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.25 | 3 | H |
| 13/03/26 | Wuhan Three Towns | 4-1 (2-1) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Wuhan Three Towns | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/02/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | - | - | H |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan
BTBTTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | +0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | +1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Shandong Taishan | 3-0 (2-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Wuhan Three Towns
Shandong Taishan
31Jiayu Guo4Haofeng Xu13Zheng Kaimu19CLiu Yiming37Kang Wang16Zixi Min16Zixi Min18Zhang Xiaobin20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva6Long Wei30Zhong Jin Bao9Zheng Haoqian1Yu Jinyong2Ruiqi Yang5Zheng Zheng11Yang Liu15Songchen Shi10Valeri Qazaishvili17Raphael Merkies34Yin Jiaxi38Imran Memet9CCrysan da Cruz Queiroz Barcelos19Jose Joaquim de Carvalho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 4Haofeng Xu▼ Rời sân 46'
- 6Long Wei⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 61'
- 9Zheng Haoqian▼ Rời sân 70'
- 13Zheng Kaimu
- 16Zixi Min▼ Rời sân 61'
- 16Zixi Min▼ Rời sân 61'
- 18Zhang Xiaobin
- 19Liu Yiming C▼ Rời sân 91'
- 20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva🎯 Kiến tạo 114' · ❌ Hỏng pen 34'
- 30Zhong Jin Bao▼ Rời sân 70'
- 31Jiayu Guo
- 37Kang Wang
Khách · 442
- 1Yu Jinyong
- 2Ruiqi Yang▼ Rời sân 71'
- 5Zheng Zheng▼ Rời sân 91'
- 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos C⚽ Ghi bàn 118'
- 10Valeri Qazaishvili🎯 Kiến tạo 71'
- 11Yang Liu⚽ Ghi bàn 71'
- 15Songchen Shi▼ Rời sân 63'
- 17Raphael Merkies▼ Rời sân 46'
- 19Jose Joaquim de Carvalho
- 34Yin Jiaxi▼ Rời sân 46'
- 38Imran Memet🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
04
Sút bóng
921
Sút cầu môn
612
Tấn công
7693
Tấn công nguy hiểm
5372
Sút ngoài cầu môn
39
Đá phạt trực tiếp
21
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
79
Việt vị
21
Quả ném biên
2018
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B6T6 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Three Towns (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Shandong Taishan (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wuhan Three Towns (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Shandong Taishan (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wuhan Three Towns | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994-03-01 | |
| wuhan sports center | Sân nhà | Jinan Olympic Stadium |
| 0 | Sức chứa | 43700 |
| Ricardo Soares | HLV | Han Peng |
| Khu vực | Jinan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.20 | 4.60 | 1.30 | 0.60 | 3.25 | 1.02 | 1.16 | -1.00 | 0.54 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.60 | 1.26 ↓ | 0.60 | 3.25 | 1.02 | 0.94 ↓ | -1.50 | 0.76 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.50 | 1.44 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.75 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.55 | 1.39 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.23 ↓ | 5.10 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.70 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.27 ↓ | 4.90 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.90 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 10.77 ↑ | 1.24 ↓ | 5.21 ↑ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.55 | 1.39 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.60 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.59 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 4.45 | 1.34 | 0.75 | 3.25 | 1.01 | 0.98 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.80 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.21 | 3.75 | 1.93 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.89 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.08 ↓ | 10.40 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.67 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.90 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.83 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 3.55 | 1.86 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.84 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 11.65 ↑ | 1.23 ↓ | 5.91 ↑ | 2.86 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.65 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.92 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.55 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.80 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.73 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.91 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shandong Taishan | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).