Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Chongqing Tonglianglong, 19:00 ngày 25/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 25/07/2026
Wuhan Three Towns
1 Kết thúc HT 1-0 0
Chongqing Tonglianglong
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: wuhan sports center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Tường thuật trực tiếp

Wuhan Three TownsChongqing Tonglianglong
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cui Yong
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (đánh đầu) Post
5'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — bị chặn
6'
11'
🎯 Dứt điểm - Li Zhenquan (chân trái) — bị cản phá
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adriano Firmino Dos Santos Da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
17'
20'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) Post
24'
🟨 Thẻ vàng - Zhixiong Zhang
🎯 Dứt điểm - Adriano Firmino Dos Santos Da Silva (đánh đầu) — bị chặn
26'
Phạt góc
28'
31'
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân trái) — bị cản phá
32'
39'
🔁 Thay người: vào Zhang Yingkai, ra Lucas Cavalcante Silva Afonso
BÀN THẮNG - Gustavo Affonso Sauerbeck 1-0, kiến tạo: Haofeng Xu
40'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (đánh đầu) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — bị chặn
45+2'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân trái) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — chệch khung thành
45+6'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Antoine Leautey, ra Wang Jinxian
46'
46'
🔁 Thay người: vào Yu Hei Ng, ra Zhang Yingkai
46'
🔁 Thay người: vào Ruan Qilong, ra Zhixiong Zhang
47'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân phải) — bị chặn
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Ruan Qilong (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
56'
60'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (đánh đầu) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Du Yuezheng, ra Li Zhenquan
🔁 Thay người: vào Zhang Xiaobin, ra Liao Chengjian
74'
🔁 Thay người: vào Jizheng Xiong, ra Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
74'
🔁 Thay người: vào Kang Wang, ra Ming Tian
74'
🔁 Thay người: vào Liu Yiming, ra He Guan
77'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị chặn
82'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
84'
Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Wu Yongqiang, ra George Alexandru Cimpanu
89'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Wuhan Three Towns Phút Chongqing Tonglianglong
24' Zhixiong Zhang
1 - 0 26'
39' ▲ Zhang Yingkai ▼ Lucas Cavalcante Silva Afonso
Gustavo Affonso Sauerbeck(Assists:Haofeng Xu) (Kiến tạo: Haofeng Xu) 2 - 0 40'
HT 1-0
▲ Antoine Leautey ▼ Wang Jinxian46'
46' ▲ Yu Hei Ng ▼ Zhang Yingkai
46' ▲ Ruan Qilong ▼ Zhixiong Zhang
66' ▲ Du Yuezheng ▼ Li Zhenquan
▲ Zhang Xiaobin ▼ Liao Chengjian74'
▲ Jizheng Xiong ▼ Adriano Firmino Dos Santos Da Silva74'
▲ Kang Wang ▼ Ming Tian74'
▲ Liu Yiming ▼ He Guan77'
85' ▲ Wu Yongqiang ▼ George Alexandru Cimpanu
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 24
Hòa 11 63
Bại 01 23
Ghi bàn 43 1411
Mất bàn 12 139
Điểm 74 1215

Chủ = Wuhan Three Towns · Khách = Chongqing Tonglianglong

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wuhan Three Towns (26)Hiệp 1 / Cả trậnChongqing Tonglianglong (25)
4 (15%)Thắng/Thắng4 (16%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (20%)
6 (23%)Hòa/Hòa5 (20%)
5 (19%)Hòa/Bại2 (8%)
2 (8%)Bại/Hòa3 (12%)
6 (23%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

Wuhan Three Towns

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1947827341415
Sân nhà942313101414
Sân khách100551424514
6 gần613266--

Chongqing Tonglianglong

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng207852322292
Sân nhà104511410178
Sân khách10334912126
6 gần632185--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Wuhan Three Towns 0 (0%)Hòa 0 (0%)Chongqing Tonglianglong 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL11/04/26Chongqing Tonglianglong2-1 (2-0)Wuhan Three Towns2-6-0.52.75B

Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns

HTBBHHHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC21/07/26Wuhan Three Towns1-1 (1-0)Shandong Taishan5-10-0.753.25H
CHA CSL18/07/26Wuhan Three Towns2-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng11-4+0.252.75T
CHA CSL04/07/26Dalian Zhixing3-2 (1-2)Wuhan Three Towns7-2-0.752.75B
CHA CSL27/06/26Beijing Guoan1-0 (0-0)Wuhan Three Towns7-2-1.53.25B
CFC20/06/26Qingdao Red Lions0-0 (0-0)Wuhan Three Towns0-12+0.752.5H
CHA CSL31/05/26Wuhan Three Towns1-1 (0-0)Yunnan Yukun7-303H
CHA CSL24/05/26Shandong Taishan3-3 (2-2)Wuhan Three Towns3-2-1.53H
CHA CSL20/05/26Shanghai Shenhua2-2 (2-1)Wuhan Three Towns4-4-13H
CHA CSL16/05/26Wuhan Three Towns2-2 (2-1)Liaoning Tieren3-7+0.252.75H
CHA CSL10/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Wuhan Three Towns3-5-0.52.5H
CHA CSL06/05/26Wuhan Three Towns1-3 (0-1)Qingdao Manatee6-10+0.252.75B
CHA CSL01/05/26Tianjin Tigers2-2 (0-0)Wuhan Three Towns6-3-0.52.5H
CHA CSL25/04/26Shanghai Port4-0 (1-0)Wuhan Three Towns3-3-0.752.75B
CHA CSL21/04/26Wuhan Three Towns2-0 (1-0)Zhejiang Professional FC6-7-0.53T
CHA CSL17/04/26Wuhan Three Towns0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC5-4-1.253B
CHA CSL11/04/26Chongqing Tonglianglong2-1 (2-0)Wuhan Three Towns2-6-0.52.75B
CHA CSL05/04/26Shenzhen Xinpengcheng5-2 (3-0)Wuhan Three Towns4-6-0.52.5B
CHA CSL21/03/26Henan Football Club1-1 (0-0)Wuhan Three Towns13-6-1.253H
CHA CSL13/03/26Wuhan Three Towns4-1 (2-1)Dalian Zhixing4-4-0.252.75T
CHA CSL08/03/26Wuhan Three Towns0-2 (0-1)Beijing Guoan5-10-0.753.25B

Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong

THHBTTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC21/07/26Chongqing Tonglianglong2-0 (1-0)Qingdao West Coast4-1+0.252.25T
CHA CSL18/07/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-1)Zhejiang Professional FC4-1-0.253H
CHA CSL11/07/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Chongqing Tonglianglong15-1-1.253H
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2-0.252.5B
CHA CSL27/06/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Tianjin Tigers2-13+0.52T
CFC20/06/26Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Chongqing Tonglianglong3-2+12.5T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8-0.52.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25T
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4-12.75B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2-1.253H
CHA CSL05/05/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-0)Henan Football Club2-502.25H
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3-0.52.5B
CHA CSL26/04/26Chongqing Tonglianglong1-1 (1-1)Qingdao West Coast3-2+0.52.5H
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4-0.752.75T
CHA CSL17/04/26Chongqing Tonglianglong2-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng11-1+0.52.5T
CHA CSL11/04/26Chongqing Tonglianglong2-1 (2-0)Wuhan Three Towns2-6+0.52.75T
CHA CSL05/04/26Zhejiang Professional FC0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong9-1-13T
CHA CSL21/03/26Chongqing Tonglianglong3-3 (0-2)Chengdu Rongcheng FC7-8-1.253H
CHA CSL14/03/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Liaoning Tieren6-2+0.252.5T

Đội hình

Wuhan Three TownsChongqing Tonglianglong
22Fang Jingqi2CHe Guan4Haofeng Xu11Li Ang23Ming Tian7Gustavo Affonso Sauerbeck12Liao Chengjian20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva8Wang Jinxian10Kilian Bevis29Jhonder Leonel Cadiz1Haoyang Yao4Ruijie Yue24Liu Mingshi26He Xiaoqiang32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso7CXiang Yuwang8Li Zhenquan9George Alexandru Cimpanu16Zhixiong Zhang11Landry Nany Dimata

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
14
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
68
126
Tấn công nguy hiểm
29
50
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
346
577
TL chuyền bóng thành công
86%
91%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
17
16
Cắt bóng
10
4
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
28
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
1.12
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wuhan Three Towns (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Chongqing Tonglianglong (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wuhan Three Towns (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Chongqing Tonglianglong (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 2 (11%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
510
1 Bàn
75
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
128
B.thắng H1
1415
B.thắng H2
Wuhan Three TownsChongqing Tonglianglong

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
11
T/H
11
T/B
05
H/T
44
H/H
21
H/B
00
B/T
23
B/H
52
B/B
Wuhan Three TownsChongqing Tonglianglong

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
06
Thắng 1
97
Hòa
42
Thua 1
42
Thua 2+
Wuhan Three TownsChongqing Tonglianglong

Wuhan Three Towns

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Gustavo Affonso Sauerbeck
Tiền đạo cánh phải
8.713/128/311
4Haofeng Xu
Hậu vệ phải
7.710/042/463
11Li Ang
Trung vệ
7.30/035/393
12Liao Chengjian
Hậu vệ phải
7.10/024/253
22Fang Jingqi
Thủ môn
6.90/013/200
29Jhonder Leonel Cadiz
Trung phong
6.86/214/201
2He Guan
Trung vệ
6.80/029/321
20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
Tiền vệ phòng ngự
6.72/124/271
10Kilian Bevis
Tiền đạo cánh trái
6.71/025/330
23Ming Tian
Hậu vệ phải
6.60/016/193
8Wang Jinxian
Tiền đạo cánh trái
6.60/04/71
37Kang Wang (dự bị)
Hậu vệ trái
7.20/09/101
18Zhang Xiaobin (dự bị)
Tiền vệ
6.90/03/42
19Liu Yiming (dự bị)
Trung vệ
6.80/05/50
50Antoine Leautey (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/013/162
21Jizheng Xiong (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/012/122

Chongqing Tonglianglong

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Michael Ngadeu-Ngadjui
Hậu vệ
7.10/094/980
33Lucas Cavalcante Silva Afonso
Hậu vệ
70/022/230
1Haoyang Yao
Thủ môn
6.90/016/200
7Xiang Yuwang
Tiền đạo
6.86/127/293
24Liu Mingshi
Tiền vệ
6.80/043/472
4Ruijie Yue
Hậu vệ
6.70/079/880
8Li Zhenquan
Tiền vệ
6.61/143/491
26He Xiaoqiang
Hậu vệ
6.50/058/603
16Zhixiong Zhang
Tiền vệ
6.40/023/241🟨
11Landry Nany Dimata
Tiền đạo
6.32/018/222
9George Alexandru Cimpanu
Tiền vệ
6.34/133/391
38Ruan Qilong (dự bị)
Hậu vệ
6.71/031/394
27Wu Yongqiang (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/32
19Du Yuezheng (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/21
17Yu Hei Ng (dự bị)
Tiền đạo
6.40/019/201
3Zhang Yingkai (dự bị)
Hậu vệ
-0/011/121

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wuhan Three Towns Thông tin Chongqing Tonglianglong
Thành lập
wuhan sports center Sân nhà Tonglianglong stadium
0 Sức chứa 0
Ricardo Soares HLV Liu Jianye
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.123.122.590.882.500.740.920.250.78
Live2.123.122.591.08 ↑1.500.52 ↓1.18 ↑0.000.50 ↓
EasybetsSớm2.323.403.101.012.500.861.010.250.86
Live1.03 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.20 ↑1.500.03 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
VcbetSớm2.203.253.000.942.500.840.900.250.82
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.10 ↑1.500.35 ↓1.29 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm2.123.202.980.922.500.860.940.250.86
Live1.02 ↓8.60 ↑300.00 ↑6.66 ↑1.500.06 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm2.153.253.250.902.500.801.100.500.65
Live1.02 ↓12.00 ↑85.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.093.303.200.882.500.79---
Live1.04 ↓9.89 ↑100.00 ↑5.59 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm2.123.202.980.942.500.860.940.250.86
Live1.04 ↓7.50 ↑290.00 ↑8.33 ↑1.500.03 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm2.123.252.710.922.500.780.920.250.78
Live1.02 ↓14.50 ↑36.00 ↑5.00 ↑1.500.04 ↓0.05 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.143.052.790.922.500.840.940.250.82
Live1.02 ↓7.20 ↑230.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓1.06 ↑0.000.82
WewbetSớm2.093.213.020.932.500.850.850.250.93
Live1.15 ↓5.60 ↑32.00 ↑2.17 ↑1.500.32 ↓1.38 ↑0.000.58 ↓
LadbrokesSớm2.153.252.870.852.500.85---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.303.200.902.500.820.830.250.90
Live1.17 ↓5.00 ↑47.00 ↑2.12 ↑1.500.37 ↓1.33 ↑0.000.56 ↓
PinnacleSớm2.053.413.500.932.500.860.780.251.04
Live1.19 ↓5.30 ↑30.29 ↑3.09 ↑1.500.24 ↓1.41 ↑0.000.58 ↓
BwinSớm2.203.302.900.852.500.83---
Live1.01 ↓20.00 ↑151.00 ↑0.72 ↓1.500.88 ↑---
1xBetSớm2.173.483.340.952.500.870.860.250.96
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑2.12 ↑1.500.37 ↓1.50 ↑0.000.54 ↓
Bet 365Sớm2.253.302.880.852.500.951.000.250.80
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.153.203.250.912.500.800.850.250.91
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑1.500.01 ↓0.88 ↑0.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wuhan Three Towns+1/4100
Chongqing Tonglianglong-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).