Kết quả bóng đá trận Wuhan Three Towns vs Chongqing Tonglianglong, 19:00 ngày 25/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 25/07/2026
Wuhan Three Towns 1 Kết thúc HT 1-0 0
Chongqing Tonglianglong
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: wuhan sports center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Wuhan Three Towns
Chongqing Tonglianglong
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cui Yong
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Li Zhenquan (chân trái) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adriano Firmino Dos Santos Da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) Post
24'
🟨 Thẻ vàng - Zhixiong Zhang
🎯 Dứt điểm - Adriano Firmino Dos Santos Da Silva (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân trái) — bị cản phá
39'
🔁 Thay người: vào Zhang Yingkai, ra Lucas Cavalcante Silva Afonso
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Affonso Sauerbeck 1-0, kiến tạo: Haofeng Xu
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân trái) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — chệch khung thành
45+6'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Antoine Leautey, ra Wang Jinxian
46'
🔁 Thay người: vào Yu Hei Ng, ra Zhang Yingkai
46'
🔁 Thay người: vào Ruan Qilong, ra Zhixiong Zhang
47'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Ruan Qilong (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (đánh đầu) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Du Yuezheng, ra Li Zhenquan
🔁 Thay người: vào Zhang Xiaobin, ra Liao Chengjian
🔁 Thay người: vào Jizheng Xiong, ra Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
🔁 Thay người: vào Kang Wang, ra Ming Tian
🔁 Thay người: vào Liu Yiming, ra He Guan
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Wu Yongqiang, ra George Alexandru Cimpanu
89'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Wuhan Three Towns | Phút | |
| 24' | Zhixiong Zhang | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 39' ⇄ | ▲ Zhang Yingkai ▼ Lucas Cavalcante Silva Afonso | |
| Gustavo Affonso Sauerbeck(Assists:Haofeng Xu) (Kiến tạo: Haofeng Xu) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Antoine Leautey ▼ Wang Jinxian | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Yu Hei Ng ▼ Zhang Yingkai | |
| 46' ⇄ | ▲ Ruan Qilong ▼ Zhixiong Zhang | |
| 66' ⇄ | ▲ Du Yuezheng ▼ Li Zhenquan | |
| ▲ Zhang Xiaobin ▼ Liao Chengjian | 74' ⇄ | |
| ▲ Jizheng Xiong ▼ Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | 74' ⇄ | |
| ▲ Kang Wang ▼ Ming Tian | 74' ⇄ | |
| ▲ Liu Yiming ▼ He Guan | 77' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Wu Yongqiang ▼ George Alexandru Cimpanu | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 13 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 12 | 15 |
Chủ = Wuhan Three Towns · Khách = Chongqing Tonglianglong
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wuhan Three Towns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Wuhan Three Towns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 7 | 8 | 27 | 34 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 14 | 14 |
| Sân khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 14 | 24 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Chongqing Tonglianglong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 22 | 29 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 10 | 17 | 8 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 12 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Wuhan Three Towns 0 (0%)Hòa 0 (0%)Chongqing Tonglianglong 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns
HTBBHHHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Beijing Guoan | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | -1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | -1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-3 (0-1) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Henan Football Club | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | -1.25 | 3 | H |
| 13/03/26 | Wuhan Three Towns | 4-1 (2-1) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Wuhan Three Towns | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong
THHBTTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (1-0) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 3-3 (0-2) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Wuhan Three Towns
Chongqing Tonglianglong
22Fang Jingqi2CHe Guan4Haofeng Xu11Li Ang23Ming Tian7Gustavo Affonso Sauerbeck12Liao Chengjian20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva8Wang Jinxian10Kilian Bevis29Jhonder Leonel Cadiz1Haoyang Yao4Ruijie Yue24Liu Mingshi26He Xiaoqiang32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso7CXiang Yuwang8Li Zhenquan9George Alexandru Cimpanu16Zhixiong Zhang11Landry Nany Dimata
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2He Guan C▼ Rời sân 77'6.8
- 4Haofeng Xu🎯 Kiến tạo 40'7.7
- 7Gustavo Affonso Sauerbeck⚽ Ghi bàn 40'8.7
- 8Wang Jinxian▼ Rời sân 46'6.6
- 10Kilian Bevis6.7
- 11Li Ang7.3
- 12Liao Chengjian▼ Rời sân 74'7.1
- 20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva▼ Rời sân 74'6.7
- 22Fang Jingqi6.9
- 23Ming Tian▼ Rời sân 74'6.6
- 29Jhonder Leonel Cadiz6.8
Khách · 541
- 1Haoyang Yao6.9
- 4Ruijie Yue6.7
- 7Xiang Yuwang C6.8
- 8Li Zhenquan▼ Rời sân 66'6.6
- 9George Alexandru Cimpanu▼ Rời sân 85'6.3
- 11Landry Nany Dimata6.3
- 16Zhixiong Zhang🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 24Liu Mingshi6.8
- 26He Xiaoqiang6.5
- 32Michael Ngadeu-Ngadjui7.1
- 33Lucas Cavalcante Silva Afonso▼ Rời sân 39'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
43
Tấn công
68126
Tấn công nguy hiểm
2950
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
346577
TL chuyền bóng thành công
86%91%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
12
Cứu thua
33
Tắc bóng
710
Quả ném biên
1716
Cắt bóng
104
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.831.12
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wuhan Three Towns (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Chongqing Tonglianglong (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wuhan Three Towns (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Chongqing Tonglianglong (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 2 (11%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wuhan Three Towns
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Gustavo Affonso Sauerbeck Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 1 | 3/1 | 28/31 | 1 | ||
| 4Haofeng Xu Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 0/0 | 42/46 | 3 | ||
| 11Li Ang Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 35/39 | 3 | |||
| 12Liao Chengjian Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 24/25 | 3 | |||
| 22Fang Jingqi Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 29Jhonder Leonel Cadiz Trung phong | 6.8 | 6/2 | 14/20 | 1 | |||
| 2He Guan Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 29/32 | 1 | |||
| 20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/1 | 24/27 | 1 | |||
| 10Kilian Bevis Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 25/33 | 0 | |||
| 23Ming Tian Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 3 | |||
| 8Wang Jinxian Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 37Kang Wang (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 18Zhang Xiaobin (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 19Liu Yiming (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 50Antoine Leautey (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 21Jizheng Xiong (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 12/12 | 2 |
Chongqing Tonglianglong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Michael Ngadeu-Ngadjui Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 94/98 | 0 | |||
| 33Lucas Cavalcante Silva Afonso Hậu vệ | 7 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 1Haoyang Yao Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 7Xiang Yuwang Tiền đạo | 6.8 | 6/1 | 27/29 | 3 | |||
| 24Liu Mingshi Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 43/47 | 2 | |||
| 4Ruijie Yue Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 79/88 | 0 | |||
| 8Li Zhenquan Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 43/49 | 1 | |||
| 26He Xiaoqiang Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 58/60 | 3 | |||
| 16Zhixiong Zhang Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 23/24 | 1 | 🟨 | ||
| 11Landry Nany Dimata Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 18/22 | 2 | |||
| 9George Alexandru Cimpanu Tiền vệ | 6.3 | 4/1 | 33/39 | 1 | |||
| 38Ruan Qilong (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 31/39 | 4 | |||
| 27Wu Yongqiang (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 19Du Yuezheng (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 17Yu Hei Ng (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 3Zhang Yingkai (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 11/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wuhan Three Towns | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| wuhan sports center | Sân nhà | Tonglianglong stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Soares | HLV | Liu Jianye |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.12 | 2.59 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.12 | 3.12 | 2.59 | 1.08 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.40 | 3.10 | 1.01 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.94 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.20 | 2.98 | 0.92 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 85.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.89 ↑ | 100.00 ↑ | 5.59 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.20 | 2.98 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 290.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.25 | 2.71 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.05 | 2.79 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 230.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.21 | 3.02 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.60 ↑ | 32.00 ↑ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 47.00 ↑ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.41 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.30 ↑ | 30.29 ↑ | 3.09 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.72 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.48 | 3.34 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Chongqing Tonglianglong | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).