Kết quả bóng đá trận WSG Swarovski Tirol vs Hertha Berlin, 23:30 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 17/07/2026
WSG Swarovski Tirol 2 Kết thúc HT 2-1 3
Hertha Berlin
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| WSG Swarovski Tirol | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2' | ⚽ 1 - 1 | |
| Ademola Ola-Adebom 2 - 1 ⚽ | 7' | |
| 11' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 12' | |
| HT 2-1 | ||
| 53' | ⚽ 3 - 2 | |
| 57' | ||
| 68' | ||
| 76' | ⚽ 3 - 3 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 27 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 14 |
Chủ = WSG Swarovski Tirol · Khách = Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| WSG Swarovski Tirol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Thành tích gần đây — WSG Swarovski Tirol
BHBTBHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-2 (0-1) | Polissya Zhytomyr | 0 | 3 | B |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-4 (0-1) | Qarabag | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | FC Zirl | 1-16 (1-9) | WSG Swarovski Tirol | - | - | T |
| 16/05/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Grazer AK | 4-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 5-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 3-1 (0-1) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-5 (1-2) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-0 (2-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-3 (1-3) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (0-1) | SV Ried | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | Sturm Graz | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | LASK Linz | 1-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Austria Lustenau | 0-6 (0-2) | WSG Swarovski Tirol | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Hertha Berlin
TTBTBBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Lokomotive Leipzig | 1-3 (1-2) | Hertha Berlin | +2.5 | 4 | T |
| 08/07/26 | Lichtenberg 47 | 0-9 (0-3) | Hertha Berlin | - | - | T |
| 17/05/26 | Arminia Bielefeld | 6-1 (0-1) | Hertha Berlin | -0.75 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Hertha Berlin | 2-1 (0-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Magdeburg | 1-0 (0-0) | Hertha Berlin | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Holstein Kiel | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | Dynamo Dresden | 0-1 (0-0) | Hertha Berlin | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-5 (1-4) | Hertha Berlin | 0 | 3 | T |
| 15/03/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Preuben Munster | 1-2 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Hertha Berlin | 2-1 (1-1) | Nurnberg | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | SC Paderborn 07 | 5-2 (3-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Hertha Berlin | 2-3 (0-2) | Hannover 96 | 0 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | Hertha Berlin | 0-0 (0-0) | SC Freiburg | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | SV Elversberg | 0-3 (0-1) | Hertha Berlin | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Hertha Berlin | 2-2 (2-1) | Darmstadt | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/01/26 | Karlsruher SC | 2-2 (2-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | Hertha Berlin | 0-0 (0-0) | Schalke 04 | 0 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
18
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
39
Tấn công
105106
Tấn công nguy hiểm
4473
Sút ngoài cầu môn
109
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
WSG Swarovski Tirol (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| WSG Swarovski Tirol | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1892-7-25 | |
| Sân nhà | Olympiastadion Berlin | |
| 0 | Sức chứa | 74244 |
| Philipp Semlic | HLV | Stefan Leitl |
| Khu vực | Berlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 6.00 | 4.60 | 1.40 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | -1.25 | 0.88 | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.56 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 5.40 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.44 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.20 ↓ | 1.50 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 6.75 | 1.17 | 0.80 | 3.75 | 0.91 | 0.93 | -2.00 | 0.77 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.30 ↓ | 1.53 ↑ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.92 ↑ | 1.06 ↑ | -1.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.64 | 4.81 | 1.30 | 0.95 | 3.25 | 0.76 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 4.25 ↓ | 4.72 ↓ | 1.47 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.43 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.75 ↓ | 4.20 ↓ | 1.50 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.30 | 6.89 | 1.13 | 0.66 | 3.50 | 1.04 | 1.25 | -1.50 | 0.54 |
| Live | 5.60 ↓ | 4.80 ↓ | 1.47 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.76 ↓ | -1.25 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.53 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.33 ↓ | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.53 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.75 | 4.00 | 1.53 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.