Kết quả bóng đá trận Wollongong Wolves vs Blacktown City Demons, 12:00 ngày 26/07/2026
NSW Ngoại hạng · 12:00 ngày 26/07/2026
Wollongong Wolves 0 Kết thúc HT 0-2 2
Blacktown City Demons
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Wollongong Wolves | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Mitchell Mallia | |
| Kazuya Yamamura | 29' | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Alou Kuol | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 22 | 11 |
| Điểm | 0 | 9 | 1 | 17 |
Chủ = Wollongong Wolves · Khách = Blacktown City Demons
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wollongong Wolves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (33%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
Wollongong Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 5 | 12 | 29 | 36 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 20 | 18 | 10 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 10 | 16 | 14 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 9 | 16 | - | - |
Blacktown City Demons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 7 | 11 | 39 | 41 | 31 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 19 | 14 | 13 |
| Sân khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 23 | 22 | 17 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Wollongong Wolves 5 (25%)Hòa 5 (25%)Blacktown City Demons 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | T |
| 31/08/25 | Blacktown City Demons | 1-0 (0-0) | Wollongong Wolves | -0.5 | 3 | B |
| 17/05/25 | Wollongong Wolves | 0-1 (0-0) | Blacktown City Demons | -0.5 | 3.25 | B |
| 15/06/24 | Wollongong Wolves | 2-2 (1-1) | Blacktown City Demons | -0.5 | 3.25 | H |
| 10/03/24 | Blacktown City Demons | 0-1 (0-0) | Wollongong Wolves | -0.75 | 3.25 | T |
| 20/08/23 | Blacktown City Demons | 1-1 (0-0) | Wollongong Wolves | -0.75 | 3.25 | H |
| 05/05/23 | Wollongong Wolves | 0-0 (0-0) | Blacktown City Demons | -0.25 | 3.25 | H |
| 24/07/22 | Blacktown City Demons | 4-1 (1-0) | Wollongong Wolves | -1 | 3.25 | B |
| 06/05/22 | Wollongong Wolves | 3-1 (0-0) | Blacktown City Demons | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/21 | Wollongong Wolves | 0-5 (0-2) | Blacktown City Demons | +0.25 | 3 | B |
| 06/09/20 | Wollongong Wolves | 2-0 (2-0) | Blacktown City Demons | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/07/19 | Blacktown City Demons | 2-0 (1-0) | Wollongong Wolves | +0.5 | 3 | B |
| 05/05/19 | Wollongong Wolves | 4-0 (1-0) | Blacktown City Demons | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/05/18 | Blacktown City Demons | 1-1 (1-0) | Wollongong Wolves | -1 | 2.75 | H |
| 11/03/18 | Wollongong Wolves | 0-0 (0-0) | Blacktown City Demons | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/06/17 | Wollongong Wolves | 1-3 (1-2) | Blacktown City Demons | -0.5 | 3 | B |
| 01/04/17 | Blacktown City Demons | 2-0 (0-0) | Wollongong Wolves | -1 | 3.25 | B |
| 17/07/16 | Wollongong Wolves | 2-3 (1-3) | Blacktown City Demons | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/04/16 | Blacktown City Demons | 3-0 (1-0) | Wollongong Wolves | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/06/15 | Blacktown City Demons | 4-0 (2-0) | Wollongong Wolves | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Wollongong Wolves
BBHBBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Wollongong Wolves | 2-3 (2-1) | SD Raiders FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Sydney Olympic | 3-2 (2-2) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Wollongong Wolves | 3-3 (0-2) | St George City FA | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Spirit FC | 2-0 (2-0) | Wollongong Wolves | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Wollongong Wolves | 2-3 (2-2) | Sydney FC (Youth) | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Wollongong Wolves | 0-2 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | Wollongong Wolves | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | University NSW | 1-0 (0-0) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Wollongong Wolves | 2-0 (1-0) | St George Saints | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Manly United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Western Sydney Wanderers AM | 0-0 (0-0) | Wollongong Wolves | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Wollongong Wolves | 2-2 (2-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Wollongong Wolves | 2-1 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Sydney United | 3-0 (1-0) | Wollongong Wolves | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | SD Raiders FC | 1-1 (1-1) | Wollongong Wolves | +0.25 | 3 | H |
| 29/03/26 | Wollongong Wolves | 2-1 (0-1) | Sydney Olympic | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | St George City FA | 0-1 (0-0) | Wollongong Wolves | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Wollongong Wolves | 0-0 (0-0) | Spirit FC | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Blacktown City Demons
TTHBBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Blacktown City Demons | 3-0 (2-0) | St George City FA | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | SD Raiders FC | 1-3 (0-2) | Blacktown City Demons | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Blacktown City Demons | 0-0 (0-0) | Sydney United | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Blacktown City Demons | -1.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1 | 3 | B |
| 13/06/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Blacktown City Demons | 0 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Blacktown City Demons | 1-2 (0-1) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Manly United | 0-0 (0-0) | Blacktown City Demons | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Blacktown City Demons | 0-4 (0-3) | Sydney United | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Blacktown City Demons | 0-2 (0-1) | Sydney Olympic | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Western Sydney Wanderers AM | 3-3 (2-2) | Blacktown City Demons | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Blacktown City Demons | 2-1 (1-0) | St George Saints | 0 | 3 | T |
| 06/05/26 | St George Saints | 0-2 (0-0) | Blacktown City Demons | - | - | T |
| 02/05/26 | University NSW | 2-2 (1-2) | Blacktown City Demons | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Blacktown City Demons | 1-0 (1-0) | Spirit FC | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Blacktown City Demons | 2-0 (1-0) | Blacktown Spartans | +1 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Sydney FC (Youth) | 2-2 (0-1) | Blacktown City Demons | -0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | Blacktown City Demons | 1-3 (1-1) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | St George City FA | 2-2 (0-1) | Blacktown City Demons | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Blacktown City Demons | 1-2 (1-2) | SD Raiders FC | +0.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
519
Sút cầu môn
011
Tấn công
96135
Tấn công nguy hiểm
5891
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wollongong Wolves (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Blacktown City Demons (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wollongong Wolves (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 3 (13%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 2 (8%)Xỉu 14 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Blacktown City Demons (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (54%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wollongong Wolves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 3.33 | 2.13 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 1.00 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.45 | 3.33 | 2.13 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.28 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.30 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.35 | 2.28 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 1.03 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.60 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 51.58 ↑ | 10.26 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.35 | 2.28 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 1.03 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.65 | 2.33 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 3.27 | 2.23 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 7.50 ↑ | 3.77 ↑ | 1.38 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.43 | 2.52 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 8.40 ↑ | 4.46 ↑ | 1.36 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.71 | 2.15 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.04 ↑ | 3.70 ↓ | 2.09 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.86 | 3.60 | 1.98 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.86 | 3.60 | 1.98 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.43 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wollongong Wolves | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Blacktown City Demons | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).