Kết quả bóng đá trận WIT Georgia Tbilisi vs Samgurali Tskh, 19:30 ngày 26/07/2026

Cúp Georgia · 19:30 ngày 26/07/2026
WIT Georgia Tbilisi
1 Kết thúc HT 1-0 1
Samgurali Tskh
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 13
Địa điểm: Shevardeni Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

WIT Georgia Tbilisi Phút Samgurali Tskh
Davit Abakelia 1 - 0 28'
HT 1-0
61' 1 - 1 Claudio Cebolinha
Dima Dekanoidze 2 - 1 106'
114' 2 - 2 Levan Gegetchkori
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 12 23
Bại 10 33
Ghi bàn 42 1514
Mất bàn 21 1015
Điểm 45 1715

Chủ = WIT Georgia Tbilisi · Khách = Samgurali Tskh

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

WIT Georgia Tbilisi (16)Hiệp 1 / Cả trậnSamgurali Tskh (27)
5 (31%)Thắng/Thắng8 (30%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (7%)
2 (13%)Hòa/Hòa3 (11%)
4 (25%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (6%)Bại/Thắng2 (7%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (7%)
1 (6%)Bại/Bại6 (22%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

WIT Georgia Tbilisi 6 (43%)Hòa 3 (21%)Samgurali Tskh 5 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D227/10/20Samgurali Tskh0-0 (0-0)WIT Georgia Tbilisi8-1-12.5H
GEO C29/08/20Samgurali Tskh3-0 (2-0)WIT Georgia Tbilisi4-4--B
GEO D227/07/20WIT Georgia Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh0-7+0.53.25H
INT CF23/07/20WIT Georgia Tbilisi3-0 (0-0)Samgurali Tskh---T
GEO D202/12/18Samgurali Tskh1-0 (0-0)WIT Georgia Tbilisi-+0.52.5B
GEO D228/09/18WIT Georgia Tbilisi1-0 (1-0)Samgurali Tskh6-1+12.5T
GEO D201/07/18Samgurali Tskh2-1 (1-1)WIT Georgia Tbilisi4-1+0.752.75B
GEO D226/04/18WIT Georgia Tbilisi1-0 (0-0)Samgurali Tskh7-6+12.5T
GEO D227/09/17Samgurali Tskh0-1 (0-1)WIT Georgia Tbilisi6-0-0.252.5T
GEO D223/07/17WIT Georgia Tbilisi2-3 (0-1)Samgurali Tskh---B
GEO D205/05/17Samgurali Tskh1-0 (1-0)WIT Georgia Tbilisi-+0.252.25B
GEO D204/03/17WIT Georgia Tbilisi3-0 (1-0)Samgurali Tskh---T
GEO D220/03/16Samgurali Tskh0-1 (0-0)WIT Georgia Tbilisi---T
GEO D230/09/15WIT Georgia Tbilisi2-2 (1-1)Samgurali Tskh---H

Thành tích gần đây — WIT Georgia Tbilisi

TBBTBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C26/06/26Dmanisi0-3 (0-1)WIT Georgia Tbilisi---T
Geo L314/06/26WIT Georgia Tbilisi0-1 (0-0)FC Merani Tbilisi3-5--B
Geo L321/05/26WIT Georgia Tbilisi0-1 (0-0)Orbi4-6--B
Geo L315/05/26WIT Georgia Tbilisi1-0 (0-0)Guria Lanchkhuti5-3--T
Geo L307/05/26FC Tbilisi 20251-0 (0-0)WIT Georgia Tbilisi7-2--B
Geo L303/05/26WIT Georgia Tbilisi3-2 (0-1)Dinamo Tbilisi II12-2--T
Geo L324/04/26WIT Georgia Tbilisi2-1 (2-0)Sabutaroti billisse B4-5--T
Geo L320/04/26WIT Georgia Tbilisi3-1 (2-0)Kolkheti 1913 Poti5-5--T
Geo L316/04/26Lokomotiv Tbilisi2-2 (1-0)WIT Georgia Tbilisi---H
Geo L309/04/26WIT Georgia Tbilisi4-2 (3-0)Iveria Khashuri7-10--T
Geo L302/04/26FC Iberia 20101-1 (0-0)WIT Georgia Tbilisi1-10--H
Geo L312/03/26Margveti 20060-3 (0-1)WIT Georgia Tbilisi---T
Geo L305/03/26WIT Georgia Tbilisi0-0 (0-0)Gerda Barney5-1--H
INT CF19/02/26WIT Georgia Tbilisi0-1 (0-0)FC Merani Tbilisi3-8--B
INT CF10/02/26Gareji Sagarejo2-0 (1-0)WIT Georgia Tbilisi---B
Geo L320/11/25WIT Georgia Tbilisi2-2 (2-0)FC Tbilisi 20253-9--H
Geo L306/11/25WIT Georgia Tbilisi4-1 (0-0)Lokomotivi Tbilisi II6-0--T
Geo L323/10/25WIT Georgia Tbilisi1-1 (1-1)FC Merani Tbilisi4-1--H
Geo L316/10/25FC Gori2-0 (1-0)WIT Georgia Tbilisi4-2--B
Geo L309/10/25WIT Georgia Tbilisi1-1 (0-1)Orbi3-6--H

Thành tích gần đây — Samgurali Tskh

THBTTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/07/26Spaeri FC0-1 (0-0)Samgurali Tskh3-403T
GEO D124/06/26Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh5-702.5H
GEO D118/06/26Dinamo Tbilisi5-3 (2-2)Samgurali Tskh2-8-0.752.5B
GEO D114/06/26Samgurali Tskh2-1 (1-0)Torpedo Kutaisi6-5-0.52.5T
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1-0.52.25T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5-0.52.25T
GEO D122/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Samgurali Tskh2-7-0.52.5B
GEO D117/05/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Spaeri FC5-4--H
GEO D111/05/26Dinamo Batumi3-1 (2-0)Samgurali Tskh7-5+0.252.5B
GEO D106/05/26Samgurali Tskh3-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3+0.752.5T
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5+0.252.5T
GEO D125/04/26Samgurali Tskh1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi6-6-0.252.25B
GEO D122/04/26Torpedo Kutaisi6-1 (2-0)Samgurali Tskh6-1-0.52.25B
GEO D117/04/26Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori2-202.25B
GEO D107/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (2-0)Samgurali Tskh2-7-12.5B
GEO D103/04/26Samgurali Tskh2-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25T
INT CF26/03/26Samgurali Tskh3-2 (2-1)Merani Martvili---T
GEO D116/03/26Spaeri FC4-1 (1-0)Samgurali Tskh1-702.5B
GEO D112/03/26Samgurali Tskh1-1 (0-1)Dinamo Batumi10-1+0.52.5H
GEO D108/03/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)Samgurali Tskh4-7+0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
13
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
5
15
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
64
99
Tấn công nguy hiểm
32
73
Sút ngoài cầu môn
3
6
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
0
4
Quả ném biên
18
43
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B5
T5 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

WIT Georgia Tbilisi (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Samgurali Tskh (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Samgurali Tskh (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
WIT Georgia TbilisiSamgurali Tskh

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WIT Georgia TbilisiSamgurali Tskh

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
36
Thắng 1
64
Hòa
44
Thua 1
24
Thua 2+
WIT Georgia TbilisiSamgurali Tskh

Thông tin đội bóng

WIT Georgia Tbilisi Thông tin Samgurali Tskh
1968 Thành lập
Shevardeni Sân nhà
10000 Sức chứa 0
HLV
Tbilisi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm16.008.501.070.833.750.890.80-2.500.92
Live23.00 ↑1.10 ↓9.00 ↑0.66 ↓0.751.11 ↑1.44 ↑0.000.44 ↓
InterwettenSớm16.007.751.120.753.500.95---
Live16.001.12 ↓7.00 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓---
10BETSớm15.327.571.100.863.750.78---
Live15.46 ↑1.11 ↓7.01 ↑3.78 ↑2.500.12 ↓---
SbobetSớm11.507.101.080.843.750.860.76-2.500.94
Live8.60 ↓1.17 ↓5.50 ↑4.34 ↑2.500.03 ↓1.44 ↑0.000.39 ↓
1xBetSớm4.933.601.660.763.750.950.83-2.500.83
Live9.77 ↑2.31 ↓1.83 ↑8.40 ↑2.500.02 ↓4.18 ↑0.000.14 ↓
William HillSớm17.008.001.100.673.500.95---
Live46.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑14.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.