Kết quả bóng đá trận Wisla Krakow vs GKS Katowice, 01:15 ngày 27/07/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 27/07/2026
Wisla Krakow 2 Kết thúc HT 0-0 1
GKS Katowice
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Wisla Krakow | Phút | |
| Maxence Maisonneuve | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Lukas Klemenz | |
| 54' | Marcin Wasielewski | |
| Marko Bozic 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| Jordi Sanchez(Assists:Raoul Giger) 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Alan Czerwinski ▼ Lukas Klemenz | |
| 61' ⇄ | ▲ Erik Jirka ▼ Marcin Wasielewski | |
| 61' ⇄ | ▲ Adam Zrelak ▼ Ilia Shkurin | |
| Jordi Sanchez 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| Jordi Sanchez(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 67' | |
| ▲ Angel Rodado ▼ Jordi Sanchez | 67' ⇄ | |
| ▲ Julius Ertlthaler ▼ Maciej Kuziemka | 67' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Szymon Bartlewicz ▼ Bartosz Wolski | |
| 79' | ⚽ 3 - 1 Szymon Bartlewicz | |
| ▲ Marc Carbo Bellapart ▼ Frederico Duarte | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Mateusz Wdowiak ▼ Borja Galan gonzalez | |
| ▲ Thody Elie Youan ▼ Marko Bozic | 82' ⇄ | |
| 89' | Pau Resta | |
| ▲ Julian Lelieveld ▼ Kacper Duda | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 16 |
Chủ = Wisla Krakow · Khách = GKS Katowice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wisla Krakow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Wisla Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | - | - |
GKS Katowice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Wisla Krakow 5 (71%)Hòa 1 (14%)GKS Katowice 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/24 | GKS Katowice | 5-2 (2-1) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/11/23 | Wisla Krakow | 3-2 (1-0) | GKS Katowice | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/23 | GKS Katowice | 1-3 (0-0) | Wisla Krakow | 0 | 2.5 | T |
| 10/08/22 | Wisla Krakow | 2-1 (0-1) | GKS Katowice | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/07/13 | GKS Katowice | 1-1 (1-0) | Wisla Krakow | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/03/05 | Wisla Krakow | 1-0 (1-0) | GKS Katowice | - | - | T |
| 21/08/04 | GKS Katowice | 0-3 (0-2) | Wisla Krakow | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wisla Krakow
THBHTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 1-0 (1-0) | Artis Brno | - | - | T |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 2-2 (0-0) | Artis Brno | +0.5 | 3.75 | H |
| 12/07/26 | Wisla Krakow | 0-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wrexham | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Wisla Krakow | 4-0 (3-0) | Puszcza Niepolomice | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Wisla Krakow | 3-4 (0-1) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 24/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | Wisla Krakow | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Chrobry Glogow | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (1-0) | Wisla Krakow | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Wisla Krakow | 2-2 (1-0) | Puszcza Niepolomice | +1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Ruch Chorzow | 1-1 (1-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Wisla Krakow | 3-2 (3-2) | Gornik Leczna | +1.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Wisla Krakow | 1-3 (1-2) | Podhale Nowy Targ | +1.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Odra Opole | 1-1 (1-1) | Wisla Krakow | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Wisla Krakow | 3-2 (1-0) | Miedz Legnica | +1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Slask Wroclaw | 3-0 (0-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Wisla Krakow | 1-1 (0-0) | Znicz Pruszkow | +1.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — GKS Katowice
BHTTBTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | Stal Rzeszow | 1-3 (1-2) | GKS Katowice | +1 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | T |
| 01/07/26 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | GKS Katowice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | GKS Katowice | 7-0 (2-0) | Swit Szczecin | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | -1 | 3 | H |
| 09/04/26 | Rakow Czestochowa | 3-3 (0-2) | GKS Katowice | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | GKS Katowice | 1-0 (0-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-0) | GKS Katowice | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | GKS Katowice | 2-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Radomiak Radom | 0-1 (0-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Wisla Krakow
GKS Katowice
1Marcel Lubik6CAlan Uryga13Maxence Maisonneuve34Raoul Giger52Jakub Krzyzanowski12James Igbekeme17Marko Bozic41Kacper Duda51Maciej Kuziemka10Frederico Duarte11Jordi Sanchez87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz55Pau Resta8Borja Galan gonzalez19Kacper Lukasiak23Marcin Wasielewski68Bartosz Wolski15Eman Markovic17Ilia Shkurin27Bartosz Nowak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Marcel Lubik7.4
- 6Alan Uryga C7.5
- 10Frederico Duarte▼ Rời sân 82'7.7
- 11Jordi Sanchez⚽ Ghi bàn 60' · ⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 67'7.2
- 12James Igbekeme7.2
- 13Maxence Maisonneuve🟨 Thẻ vàng 45'6.3
- 17Marko Bozic⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 82'7.2
- 34Raoul Giger🎯 Kiến tạo 60'7.5
- 41Kacper Duda▼ Rời sân 90'7.5
- 51Maciej Kuziemka▼ Rời sân 67'6.8
- 52Jakub Krzyzanowski6.6
Khách · 343
- 4Arkadiusz Jedrych C7.1
- 6Lukas Klemenz🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 61'5.8
- 8Borja Galan gonzalez▼ Rời sân 82'6.9
- 15Eman Markovic7
- 17Ilia Shkurin▼ Rời sân 61'6.3
- 19Kacper Lukasiak6.7
- 23Marcin Wasielewski🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 61'6
- 27Bartosz Nowak6.5
- 55Pau Resta🟨 Thẻ vàng 89'6.5
- 68Bartosz Wolski▼ Rời sân 75'7.1
- 87Gabriel Kobylak7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2114
Sút cầu môn
34
Tấn công
6380
Tấn công nguy hiểm
6864
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
141
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
338423
TL chuyền bóng thành công
80%86%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
30
Cứu thua
31
Tắc bóng
126
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.761.2
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
52 48
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wisla Krakow (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
GKS Katowice (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wisla Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Frederico Duarte Tiền vệ | 7.7 | 4/1 | 23/28 | 0 | |||
| 6Alan Uryga Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 32/35 | 2 | |||
| 34Raoul Giger Hậu vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 26/30 | 4 | ||
| 41Kacper Duda Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 33/36 | 4 | |||
| 1Marcel Lubik Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 12James Igbekeme Tiền vệ | 7.2 | 2/0 | 32/36 | 4 | |||
| 11Jordi Sanchez Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/1 | 7/11 | 0 | ||
| 17Marko Bozic Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 11/17 | 1 | ||
| 51Maciej Kuziemka Tiền đạo | 6.8 | 6/0 | 10/20 | 0 | |||
| 52Jakub Krzyzanowski Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 20/25 | 6 | |||
| 13Maxence Maisonneuve Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 32/42 | 1 | |||
| 27Thody Elie Youan (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 8Marc Carbo Bellapart (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 9Angel Rodado (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 7Julius Ertlthaler (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 2Julian Lelieveld (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
GKS Katowice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68Bartosz Wolski Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 36/41 | 2 | |||
| 4Arkadiusz Jedrych Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 61/66 | 1 | |||
| 87Gabriel Kobylak Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 15Eman Markovic Tiền đạo cánh phải | 7 | 4/1 | 16/18 | 3 | |||
| 8Borja Galan gonzalez Tiền vệ trái | 6.9 | 1/0 | 24/27 | 0 | |||
| 19Kacper Lukasiak Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 45/48 | 1 | |||
| 27Bartosz Nowak Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 17/25 | 1 | |||
| 55Pau Resta Trung vệ | 6.5 | 3/0 | 52/54 | 2 | |||
| 17Ilia Shkurin Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 23Marcin Wasielewski Tiền vệ phải | 6 | 0/0 | 18/26 | 2 | |||
| 6Lukas Klemenz Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 31Szymon Bartlewicz (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 2/4 | 0 | ||
| 30Alan Czerwinski (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 7Mateusz Wdowiak (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 97Erik Jirka (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 99Adam Zrelak (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 6/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wisla Krakow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-1-1 | Thành lập | 1964 |
| Wisla | Sân nhà | Stadion GKS Katowice |
| 9500 | Sức chứa | 10000 |
| Mariusz Jop | HLV | Rafal Gorak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.22 | 2.43 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.22 | 2.65 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.30 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.65 ↑ | 100.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.61 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.22 | 2.88 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 95.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.45 | 2.97 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.70 ↑ | 69.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.72 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.41 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.28 | 2.83 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.15 ↑ | 30.61 ↑ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.95 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 201.00 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.30 | 2.82 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wisla Krakow | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).