Kết quả bóng đá trận Wisla Krakow vs GKS Katowice, 01:15 ngày 27/07/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 27/07/2026
Wisla Krakow
2 Kết thúc HT 0-0 1
GKS Katowice
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Wisla Krakow Phút GKS Katowice
Maxence Maisonneuve 45'
HT 0-0
52' Lukas Klemenz
54' Marcin Wasielewski
Marko Bozic 1 - 0 56'
Jordi Sanchez(Assists:Raoul Giger) 2 - 0 60'
61' ▲ Alan Czerwinski ▼ Lukas Klemenz
61' ▲ Erik Jirka ▼ Marcin Wasielewski
61' ▲ Adam Zrelak ▼ Ilia Shkurin
Jordi Sanchez 3 - 0 64'
Jordi Sanchez(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR67'
▲ Angel Rodado ▼ Jordi Sanchez67'
▲ Julius Ertlthaler ▼ Maciej Kuziemka67'
75' ▲ Szymon Bartlewicz ▼ Bartosz Wolski
79' 3 - 1 Szymon Bartlewicz
▲ Marc Carbo Bellapart ▼ Frederico Duarte82'
82' ▲ Mateusz Wdowiak ▼ Borja Galan gonzalez
▲ Thody Elie Youan ▼ Marko Bozic82'
89' Pau Resta
▲ Julian Lelieveld ▼ Kacper Duda90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 45
Hòa 11 31
Bại 02 34
Ghi bàn 53 1620
Mất bàn 35 1212
Điểm 71 1516

Chủ = Wisla Krakow · Khách = GKS Katowice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wisla Krakow (15)Hiệp 1 / Cả trậnGKS Katowice (13)
3 (20%)Thắng/Thắng7 (54%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (27%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (15%)
4 (27%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Wisla Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002131
Sân nhà11002131
Sân khách00000005
6 gần632193--

GKS Katowice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112013
Sân nhà000000012
Sân khách100112016
6 gần631295--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Wisla Krakow 5 (71%)Hòa 1 (14%)GKS Katowice 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D118/05/24GKS Katowice5-2 (2-1)Wisla Krakow3-2-0.252.75B
POL D125/11/23Wisla Krakow3-2 (1-0)GKS Katowice9-2+0.752.75T
POL D104/03/23GKS Katowice1-3 (0-0)Wisla Krakow8-902.5T
POL D110/08/22Wisla Krakow2-1 (0-1)GKS Katowice10-4+0.752.5T
INT CF06/07/13GKS Katowice1-1 (1-0)Wisla Krakow-+0.52.75H
POL PR13/03/05Wisla Krakow1-0 (1-0)GKS Katowice---T
POL PR21/08/04GKS Katowice0-3 (0-2)Wisla Krakow---T

Thành tích gần đây — Wisla Krakow

THBHTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Wisla Krakow1-0 (1-0)Artis Brno---T
INT CF18/07/26Wisla Krakow2-2 (0-0)Artis Brno13-3+0.53.75H
INT CF12/07/26Wisla Krakow0-1 (0-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala9-2+0.53B
INT CF11/07/26Wisla Krakow0-0 (0-0)Wrexham7-5+0.252.75H
INT CF04/07/26Wisla Krakow2-0 (1-0)MFK Karvina4-5+0.753.25T
INT CF01/07/26Wisla Krakow4-0 (3-0)Puszcza Niepolomice6-1+13.25T
INT CF27/06/26Wisla Krakow3-4 (0-1)LKS Nieciecza12-3--B
POL D124/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Pogon Siedlce6-1+1.53T
POL D116/05/26Polonia Warszawa0-1 (0-1)Wisla Krakow7-1003T
POL D109/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Chrobry Glogow5-2+1.252.75T
POL D104/05/26Stal Rzeszow1-2 (1-0)Wisla Krakow5-7+0.753T
POL D125/04/26Wisla Krakow2-2 (1-0)Puszcza Niepolomice10-4+12.5H
POL D119/04/26Ruch Chorzow1-1 (1-0)Wisla Krakow3-6+0.252.75H
POL D112/04/26Polonia Bytom1-1 (0-0)Wisla Krakow7-9+0.753H
POL D106/04/26Wisla Krakow3-2 (3-2)Gornik Leczna13-5+1.53T
INT CF28/03/26Wisla Krakow1-3 (1-2)Podhale Nowy Targ13-2+1.53.25B
POL D121/03/26Odra Opole1-1 (1-1)Wisla Krakow5-5+0.752.5H
POL D114/03/26Wisla Krakow3-2 (1-0)Miedz Legnica7-7+13T
POL D107/03/26Slask Wroclaw3-0 (0-0)Wisla Krakow-+0.253B
POL D101/03/26Wisla Krakow1-1 (0-0)Znicz Pruszkow12-3+1.53.25H

Thành tích gần đây — GKS Katowice

BHTTBTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5B
INT CF16/07/26GKS Katowice1-1 (0-0)Rakow Czestochowa---H
INT CF11/07/26Stal Rzeszow1-3 (1-2)GKS Katowice-+13.25T
INT CF01/07/26Miedz Legnica0-2 (0-2)GKS Katowice5-7--T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5B
INT CF28/06/26GKS Katowice2-0 (2-0)Arka Gdynia6-0+0.752.75T
INT CF25/06/26GKS Katowice7-0 (2-0)Swit Szczecin7-0+1.753.5T
POL PR23/05/26Pogon Szczecin1-1 (1-0)GKS Katowice4-303H
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3-0.252.75H
POL PR03/05/26GKS Katowice5-1 (3-1)LKS Nieciecza3-9+0.753T
POL PR25/04/26Korona Kielce1-1 (0-1)GKS Katowice5-3-0.252.75H
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7+0.52.75T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9-13H
POL Cup09/04/26Rakow Czestochowa3-3 (0-2)GKS Katowice3-6-0.52.5H
POL PR04/04/26GKS Katowice1-0 (0-0)Wisla Plock10-2+0.52.5T
POL PR21/03/26Cracovia Krakow1-0 (0-0)GKS Katowice6-3-0.52.25B
POL PR18/03/26Jagiellonia Bialystok2-1 (2-0)GKS Katowice5-1-0.752.75B
POL PR14/03/26GKS Katowice2-0 (1-0)Lechia Gdansk5-502.75T
POL PR08/03/26Radomiak Radom0-1 (0-1)GKS Katowice8-3-0.252.75T

Đội hình

Wisla KrakowGKS Katowice
1Marcel Lubik6CAlan Uryga13Maxence Maisonneuve34Raoul Giger52Jakub Krzyzanowski12James Igbekeme17Marko Bozic41Kacper Duda51Maciej Kuziemka10Frederico Duarte11Jordi Sanchez87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz55Pau Resta8Borja Galan gonzalez19Kacper Lukasiak23Marcin Wasielewski68Bartosz Wolski15Eman Markovic17Ilia Shkurin27Bartosz Nowak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
21
14
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
63
80
Tấn công nguy hiểm
68
64
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
14
1
Đá phạt trực tiếp
9
15
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
338
423
TL chuyền bóng thành công
80%
86%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
12
6
Quả ném biên
18
17
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
19
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.76
1.2
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wisla Krakow (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
GKS Katowice (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Wisla KrakowGKS Katowice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Wisla KrakowGKS Katowice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
53
Thắng 1
77
Hòa
24
Thua 1
20
Thua 2+
Wisla KrakowGKS Katowice

Wisla Krakow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Frederico Duarte
Tiền vệ
7.74/123/280
6Alan Uryga
Tiền vệ
7.51/032/352
34Raoul Giger
Hậu vệ
7.510/026/304
41Kacper Duda
Tiền vệ
7.51/033/364
1Marcel Lubik
Thủ môn
7.40/021/300
12James Igbekeme
Tiền vệ
7.22/032/364
11Jordi Sanchez
Tiền đạo
7.212/17/110
17Marko Bozic
Tiền vệ
7.212/111/171
51Maciej Kuziemka
Tiền đạo
6.86/010/200
52Jakub Krzyzanowski
Hậu vệ
6.61/020/256
13Maxence Maisonneuve
Trung vệ
6.30/032/421
27Thody Elie Youan (dự bị)
Tiền đạo
6.81/00/10
8Marc Carbo Bellapart (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/70
9Angel Rodado (dự bị)
Tiền đạo
6.51/06/91
7Julius Ertlthaler (dự bị)
Tiền vệ
6.40/08/100
2Julian Lelieveld (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

GKS Katowice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
68Bartosz Wolski
Tiền vệ tấn công
7.11/036/412
4Arkadiusz Jedrych
Trung vệ
7.10/061/661
87Gabriel Kobylak
Thủ môn
7.10/019/230
15Eman Markovic
Tiền đạo cánh phải
74/116/183
8Borja Galan gonzalez
Tiền vệ trái
6.91/024/270
19Kacper Lukasiak
Tiền vệ trung tâm
6.70/045/481
27Bartosz Nowak
Tiền đạo cánh trái
6.52/117/251
55Pau Resta
Trung vệ
6.53/052/542
17Ilia Shkurin
Tiền đạo
6.31/09/111
23Marcin Wasielewski
Tiền vệ phải
60/018/262
6Lukas Klemenz
Trung vệ
5.80/026/320
31Szymon Bartlewicz (dự bị)
Tiền vệ
7.411/12/40
30Alan Czerwinski (dự bị)
Trung vệ
7.10/018/191
7Mateusz Wdowiak (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/03/40
97Erik Jirka (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/013/162
99Adam Zrelak (dự bị)
Tiền đạo
6.31/16/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wisla Krakow Thông tin GKS Katowice
1906-1-1 Thành lập 1964
Wisla Sân nhà Stadion GKS Katowice
9500 Sức chứa 10000
Mariusz Jop HLV Rafal Gorak
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.222.430.802.500.820.980.250.72
Live2.04 ↓3.222.65 ↑1.20 ↑3.500.40 ↓1.22 ↑0.250.46 ↓
EasybetsSớm2.243.302.900.902.500.931.000.250.85
Live1.04 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑3.500.01 ↓0.57 ↓0.001.47 ↑
VcbetSớm2.383.302.700.902.500.900.780.001.06
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.35 ↑3.500.31 ↓0.58 ↓0.001.43 ↑
Mansion88Sớm2.203.403.000.902.500.940.980.250.88
Live1.02 ↓10.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓4.16 ↑0.250.16 ↓
InterwettenSớm2.453.152.850.852.500.850.700.001.05
Live1.02 ↓17.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.353.252.800.832.500.84---
Live1.02 ↓14.65 ↑100.00 ↑5.84 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm2.203.403.000.902.500.940.980.250.88
Live1.03 ↓10.00 ↑200.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.68 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm2.353.452.610.842.500.860.750.000.95
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.253.222.880.932.500.951.030.250.87
Live1.07 ↓7.50 ↑95.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.59 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm2.383.452.970.902.500.941.030.250.83
Live1.03 ↓14.70 ↑69.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.203.202.800.832.500.85---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm2.403.202.800.852.500.880.720.001.02
Live1.01 ↓28.00 ↑501.00 ↑13.41 ↑3.500.02 ↓13.41 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm2.463.282.830.882.500.900.780.001.05
Live1.15 ↓6.15 ↑30.61 ↑2.76 ↑3.500.28 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
BwinSớm2.303.302.950.832.500.85---
Live1.01 ↓18.50 ↑201.00 ↑0.72 ↓2.500.98 ↑---
1xBetSớm2.393.302.820.862.500.860.720.001.04
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.90 ↑3.500.11 ↓0.63 ↓0.001.30 ↑
Bet 365Sớm2.383.252.750.902.500.900.750.001.05
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.403.252.750.852.500.851.300.500.55
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.05 ↓1.00 ↓0.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wisla Krakow0Chưa có trận cùng mức
GKS Katowice0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).