Kết quả bóng đá trận Winterthur vs Yverdon, 01:15 ngày 25/07/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 25/07/2026
Winterthur 2 Kết thúc HT 0-0 2
Yverdon
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Stadion Schutzenwiese Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Winterthur | Phút | |
| 13' | Aurelien Chappuis | |
| Fabian Rohner | 33' | |
| 43' | Elias Pasche | |
| HT 0-0 | ||
| Yannis Odin(Assists:Souleymane Diaby) (Kiến tạo: Souleymane Diaby) 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 55' ⇄ | ▲ Mahamadou Kanoute ▼ Jean-Kevin Augustin | |
| 55' ⇄ | ▲ Robin Golliard ▼ Varol Tasar | |
| 67' ⇄ | ▲ Helios Sessolo ▼ Elias Pasche | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Mahamadou Kanoute(Assists:Helios Sessolo) (Kiến tạo: Helios Sessolo) | |
| ▲ Elias Maluvunu ▼ Theo Golliard | 72' ⇄ | |
| ▲ Emilio Kehrer ▼ Fabian Rohner | 72' ⇄ | |
| ▲ Roman Buess ▼ Brian Beyer | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Jonatan Mayorga ▼ Anthony Baron | |
| 76' ⇄ | ▲ Shkelqim Demhasaj ▼ Valon Fazliu | |
| 78' | ⚽ 1 - 2 Helios Sessolo(Assists:Vegard Kongsro) (Kiến tạo: Vegard Kongsro) | |
| ▲ Alexandre Jankewitz ▼ Luca Zuffi | 84' ⇄ | |
| Emilio Kehrer(Assists:Alexandre Jankewitz) (Kiến tạo: Alexandre Jankewitz) 2 - 2 ⚽ | 87' | |
| 88' | Lucas Pos | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 18 | 12 |
| Điểm | 3 | 1 | 7 | 15 |
Chủ = Winterthur · Khách = Yverdon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Winterthur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 4 (44%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Winterthur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Yverdon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Winterthur 7 (35%)Hòa 8 (40%)Yverdon 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/25 | Winterthur | 2-2 (1-2) | Yverdon | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/25 | Yverdon | 2-1 (1-1) | Winterthur | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/02/25 | Yverdon | 3-0 (1-0) | Winterthur | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/08/24 | Winterthur | 0-0 (0-0) | Yverdon | +0.5 | 3.25 | H |
| 03/03/24 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Yverdon | +0.5 | 3 | T |
| 28/10/23 | Yverdon | 1-1 (1-1) | Winterthur | +0.25 | 3 | H |
| 03/09/23 | Winterthur | 1-1 (1-0) | Yverdon | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/04/22 | Yverdon | 2-2 (0-1) | Winterthur | +0.75 | 3 | H |
| 01/03/22 | Winterthur | 2-0 (0-0) | Yverdon | +0.5 | 3 | T |
| 20/11/21 | Yverdon | 2-1 (1-0) | Winterthur | 0 | 2.5 | B |
| 02/10/21 | Winterthur | 1-0 (1-0) | Yverdon | +0.5 | 3 | T |
| 13/08/16 | Yverdon | 1-4 (1-2) | Winterthur | - | - | T |
| 23/04/11 | Winterthur | 1-2 (1-0) | Yverdon | +0.75 | 3 | B |
| 21/08/10 | Yverdon | 0-3 (0-2) | Winterthur | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/03/10 | Yverdon | 1-3 (1-2) | Winterthur | -0.25 | 3 | T |
| 12/09/09 | Winterthur | 2-2 (2-1) | Yverdon | +0.5 | 3 | H |
| 10/04/09 | Yverdon | 0-4 (0-1) | Winterthur | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/09/08 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Yverdon | +0.5 | 3 | H |
| 17/04/08 | Yverdon | 2-2 (1-0) | Winterthur | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/10/07 | Winterthur | 0-3 (0-0) | Yverdon | +1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Winterthur
HHHBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Union Berlin | -1.75 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Winterthur | 1-1 (1-0) | Bruhl SG | +2 | 3.75 | H |
| 11/07/26 | Basel | 2-2 (0-0) | Winterthur | - | - | H |
| 04/07/26 | Luzern | 3-2 (2-2) | Winterthur | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Winterthur | 0-3 (0-1) | Luzern | -0.5 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Grasshopper | 3-2 (0-2) | Winterthur | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Lausanne Sports | -0.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Winterthur | 2-2 (1-1) | FC Zurich | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Servette | 5-3 (3-2) | Winterthur | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Grasshopper | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Lausanne Sports | 2-1 (1-1) | Winterthur | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | - | - | T |
| 22/03/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Basel | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Luzern | 1-2 (1-2) | Winterthur | -1.5 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | FC Sion | 1-1 (0-1) | Winterthur | -1.75 | 3.25 | H |
| 04/03/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Servette | -1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | St. Gallen | 2-1 (0-1) | Winterthur | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Winterthur | 0-3 (0-0) | Thun | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/02/26 | Winterthur | 1-5 (0-2) | St. Gallen | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Yverdon
BBTHHTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Lausanne Sports | 3-0 (1-0) | Yverdon | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | Basel | 0-3 (0-1) | Yverdon | - | - | T |
| 03/07/26 | Biel Bienne | 0-0 (0-0) | Yverdon | +0.5 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Aarau | 2-2 (2-1) | Yverdon | -1 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Yverdon | 3-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Wil 1900 | 0-1 (0-1) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Yverdon | 3-5 (2-2) | Etoile Carouge | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-2) | Yverdon | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Yverdon | 2-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3 | H |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Yverdon | 2-1 (1-1) | Vaduz | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Stade Nyonnais | 1-4 (1-2) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Yverdon | 5-2 (2-1) | Bellinzona | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Vaduz | 2-1 (2-1) | Yverdon | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Yverdon | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Yverdon | 0-2 (0-0) | Stade Ouchy | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Bellinzona | 0-4 (0-1) | Yverdon | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Etoile Carouge | 2-2 (0-1) | Yverdon | 0 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Yverdon | 1-0 (0-0) | Stade Nyonnais | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Winterthur
Yverdon
75Antonio Spagnoli16CRemo Arnold18Souleymane Diaby21Severin Ottiger26Ledjan Sahitaj7Luca Zuffi44Stephane Cueni8Theo Golliard19Yannis Odin27Fabian Rohner68Brian Beyer1Simon Enzler5Jason Gnakpa6Anthony Baron6Anthony Baron18Vegard Kongsro32CAnthony Sauthier8Aurelien Chappuis25Lucas Pos10Valon Fazliu11Elias Pasche20Varol Tasar17Jean-Kevin Augustin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Luca Zuffi▼ Rời sân 84'7.5
- 8Theo Golliard▼ Rời sân 72'6.6
- 16Remo Arnold C6.1
- 18Souleymane Diaby🎯 Kiến tạo 48'7.5
- 19Yannis Odin⚽ Ghi bàn 48'7.7
- 21Severin Ottiger6.3
- 26Ledjan Sahitaj6.5
- 27Fabian Rohner🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 44Stephane Cueni6.9
- 68Brian Beyer▼ Rời sân 72'5.4
- 75Antonio Spagnoli6.3
Khách · 4231
- 1Simon Enzler6.4
- 5Jason Gnakpa6.8
- 6Anthony Baron▼ Rời sân 76'
- 6Anthony Baron▼ Rời sân 76'7.2
- 8Aurelien Chappuis🟨 Thẻ vàng 13'6.6
- 10Valon Fazliu▼ Rời sân 76'6.9
- 11Elias Pasche🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 67'6.7
- 17Jean-Kevin Augustin▼ Rời sân 55'6.5
- 18Vegard Kongsro🎯 Kiến tạo 78'6.9
- 20Varol Tasar▼ Rời sân 55'6.7
- 25Lucas Pos🟨 Thẻ vàng 88'6.4
- 32Anthony Sauthier C6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
55
Tấn công
9589
Tấn công nguy hiểm
5331
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
446352
TL chuyền bóng thành công
84%76%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
20
Cứu thua
33
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
1919
Cắt bóng
38
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.042.57
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
35 65
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Winterthur (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Yverdon (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Winterthur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Yannis Odin Tiền vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 31/35 | 2 | ||
| 7Luca Zuffi Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 44/47 | 0 | |||
| 18Souleymane Diaby Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 43/50 | 3 | ||
| 44Stephane Cueni Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 32/37 | 6 | |||
| 27Fabian Rohner Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 9/12 | 0 | 🟨 | ||
| 8Theo Golliard Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 17/20 | 3 | |||
| 26Ledjan Sahitaj Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 66/71 | 2 | |||
| 21Severin Ottiger Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 27/34 | 3 | |||
| 75Antonio Spagnoli Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 30/38 | 0 | |||
| 16Remo Arnold Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 51/64 | 2 | |||
| 68Brian Beyer Tiền đạo | 5.4 | 2/1 | 8/15 | 0 | |||
| 11Emilio Kehrer (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/2 | 6/7 | 0 | ||
| 45Alexandre Jankewitz (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 3/7 | 1 | ||
| 37Elias Maluvunu (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 9Roman Buess (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 3/6 | 0 |
Yverdon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Anthony Baron Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 56/62 | 5 | |||
| 10Valon Fazliu Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 18Vegard Kongsro Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 22/28 | 6 | ||
| 5Jason Gnakpa Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 41/56 | 3 | |||
| 20Varol Tasar Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 11Elias Pasche Tiền đạo | 6.7 | 4/2 | 11/17 | 1 | 🟨 | ||
| 32Anthony Sauthier Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 31/35 | 5 | |||
| 8Aurelien Chappuis Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 22/30 | 2 | 🟨 | ||
| 17Jean-Kevin Augustin Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 1Simon Enzler Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 20/37 | 0 | |||
| 25Lucas Pos Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 22/25 | 2 | 🟨 | ||
| 19Helios Sessolo (dự bị) Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1 | 2/2 | 5/6 | 2 | |
| 7Mahamadou Kanoute (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1 | 1/1 | 7/9 | 0 | ||
| 14Jonatan Mayorga (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 9Shkelqim Demhasaj (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 26Robin Golliard (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 6/14 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Winterthur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896/5/10 | Thành lập | 1948 |
| Stadion Schutzenwiese | Sân nhà | Municipal |
| 14987 | Sức chứa | 7600 |
| Patrick Rahmen | HLV | Martin Andermatt |
| Winterthur | Khu vực | Yverdon les Bains |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.60 | 2.90 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.88 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.88 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.50 | 2.91 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.90 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.60 | 2.80 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 13.57 ↑ | 1.06 ↓ | 13.70 ↑ | 4.36 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.50 | 2.91 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.85 | 2.77 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.36 | 2.68 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.20 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.98 | 2.78 | 0.99 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.10 ↓ | 11.70 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.87 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.90 | 0.89 | 3.50 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 8.41 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.99 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.15 ↓ | 10.19 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.80 | 2.91 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 19.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.90 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.86 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.86 | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.