Kết quả bóng đá trận Winterthur vs Yverdon, 01:15 ngày 25/07/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 25/07/2026
Winterthur
2 Kết thúc HT 0-0 2
Yverdon
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Stadion Schutzenwiese Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Winterthur Phút Yverdon
13' Aurelien Chappuis
Fabian Rohner 33'
43' Elias Pasche
HT 0-0
Yannis Odin(Assists:Souleymane Diaby) (Kiến tạo: Souleymane Diaby) 1 - 0 48'
55' ▲ Mahamadou Kanoute ▼ Jean-Kevin Augustin
55' ▲ Robin Golliard ▼ Varol Tasar
67' ▲ Helios Sessolo ▼ Elias Pasche
71' 1 - 1 Mahamadou Kanoute(Assists:Helios Sessolo) (Kiến tạo: Helios Sessolo)
▲ Elias Maluvunu ▼ Theo Golliard72'
▲ Emilio Kehrer ▼ Fabian Rohner72'
▲ Roman Buess ▼ Brian Beyer72'
76' ▲ Jonatan Mayorga ▼ Anthony Baron
76' ▲ Shkelqim Demhasaj ▼ Valon Fazliu
78' 1 - 2 Helios Sessolo(Assists:Vegard Kongsro) (Kiến tạo: Vegard Kongsro)
▲ Alexandre Jankewitz ▼ Luca Zuffi84'
Emilio Kehrer(Assists:Alexandre Jankewitz) (Kiến tạo: Alexandre Jankewitz) 2 - 2 87'
88' Lucas Pos
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 14
Hòa 31 43
Bại 02 53
Ghi bàn 43 1213
Mất bàn 48 1812
Điểm 31 715

Chủ = Winterthur · Khách = Yverdon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Winterthur (9)Hiệp 1 / Cả trậnYverdon (6)
1 (11%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (33%)Hòa/Hòa2 (33%)
4 (44%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

Winterthur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102216
Sân nhà10102214
Sân khách00000003
6 gần6033611--

Yverdon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102215
Sân nhà00000009
Sân khách10102212
6 gần622299--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Winterthur 7 (35%)Hòa 8 (40%)Yverdon 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL17/05/25Winterthur2-2 (1-2)Yverdon9-302.75H
SUI SL09/03/25Yverdon2-1 (1-1)Winterthur6-3-0.252.75B
SUI SL02/02/25Yverdon3-0 (1-0)Winterthur2-5-0.252.75B
SUI SL04/08/24Winterthur0-0 (0-0)Yverdon8-3+0.53.25H
SUI SL03/03/24Winterthur2-1 (1-0)Yverdon8-4+0.53T
SUI SL28/10/23Yverdon1-1 (1-1)Winterthur3-6+0.253H
SUI SL03/09/23Winterthur1-1 (1-0)Yverdon4-8+0.52.75H
SUI CL24/04/22Yverdon2-2 (0-1)Winterthur6-2+0.753H
SUI CL01/03/22Winterthur2-0 (0-0)Yverdon10-0+0.53T
SUI CL20/11/21Yverdon2-1 (1-0)Winterthur5-302.5B
SUI CL02/10/21Winterthur1-0 (1-0)Yverdon3-5+0.53T
SUI Cup13/08/16Yverdon1-4 (1-2)Winterthur6-4--T
SUI CL23/04/11Winterthur1-2 (1-0)Yverdon-+0.753B
SUI CL21/08/10Yverdon0-3 (0-2)Winterthur--0.52.75T
SUI CL30/03/10Yverdon1-3 (1-2)Winterthur--0.253T
SUI CL12/09/09Winterthur2-2 (2-1)Yverdon-+0.53H
SUI CL10/04/09Yverdon0-4 (0-1)Winterthur--0.52.75T
SUI CL27/09/08Winterthur1-1 (0-0)Yverdon-+0.53H
SUI CL17/04/08Yverdon2-2 (1-0)Winterthur--0.252.5H
SUI CL06/10/07Winterthur0-3 (0-0)Yverdon-+13B

Thành tích gần đây — Winterthur

HHHBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Winterthur1-1 (0-0)Union Berlin3-5-1.753.25H
INT CF14/07/26Winterthur1-1 (1-0)Bruhl SG1-1+23.75H
INT CF11/07/26Basel2-2 (0-0)Winterthur---H
INT CF04/07/26Luzern3-2 (2-2)Winterthur10-4-1.253.5B
INT CF01/07/26Winterthur0-1 (0-0)St. Gallen2-6-13.25B
SUI SL16/05/26Winterthur0-3 (0-1)Luzern1-6-0.53.5B
SUI SL13/05/26Grasshopper3-2 (0-2)Winterthur10-6-0.53B
SUI SL09/05/26Winterthur2-1 (1-0)Lausanne Sports6-7-0.753.25T
SUI SL02/05/26Winterthur2-2 (1-1)FC Zurich6-3-0.253.25H
SUI SL26/04/26Servette5-3 (3-2)Winterthur4-4-1.53.5B
SUI SL11/04/26Winterthur0-2 (0-1)Grasshopper3-3-0.253B
SUI SL04/04/26Lausanne Sports2-1 (1-1)Winterthur3-8-1.253.25B
INT CF27/03/26Winterthur2-1 (1-0)Neuchatel Xamax---T
SUI SL22/03/26Winterthur0-2 (0-1)Basel5-3-0.753.25B
SUI SL15/03/26Luzern1-2 (1-2)Winterthur6-0-1.53.5T
SUI SL08/03/26FC Sion1-1 (0-1)Winterthur9-4-1.753.25H
SUI SL04/03/26Winterthur1-1 (0-0)Servette4-5-1.253H
SUI SL01/03/26St. Gallen2-1 (0-1)Winterthur10-3-1.53.5B
SUI SL26/02/26Winterthur0-3 (0-0)Thun5-7-1.253.25B
SUI SL19/02/26Winterthur1-5 (0-2)St. Gallen3-10-0.753B

Thành tích gần đây — Yverdon

BBTHHTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Lausanne Sports3-0 (1-0)Yverdon7-8-0.53.25B
INT CF12/07/26Yverdon1-3 (0-1)FC Sion--0.753B
INT CF08/07/26Basel0-3 (0-1)Yverdon---T
INT CF03/07/26Biel Bienne0-0 (0-0)Yverdon5-6+0.53.5H
SUI CL16/05/26Aarau2-2 (2-1)Yverdon5-0-13.25H
SUI CL12/05/26Yverdon3-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona8-7+0.753T
SUI CL09/05/26FC Wil 19000-1 (0-1)Yverdon4-6+0.252.75T
SUI CL03/05/26Yverdon3-5 (2-2)Etoile Carouge3-3+0.752.75B
SUI CL26/04/26Stade Ouchy0-3 (0-2)Yverdon5-402.75T
SUI CL23/04/26Yverdon2-2 (1-0)Neuchatel Xamax4-4+0.53H
SUI Cup19/04/26Yverdon0-2 (0-1)St. Gallen3-6-0.753B
SUI CL11/04/26Yverdon2-1 (1-1)Vaduz2-5-0.252.75T
SUI CL06/04/26Stade Nyonnais1-4 (1-2)Yverdon6-3+0.252.75T
SUI CL04/04/26Yverdon5-2 (2-1)Bellinzona2-2+12.75T
SUI CL21/03/26Vaduz2-1 (2-1)Yverdon1-3-0.52.75B
SUI CL14/03/26Yverdon0-0 (0-0)FC Wil 19008-4+0.52.5H
SUI CL08/03/26Yverdon0-2 (0-0)Stade Ouchy4-6+0.252.75B
SUI CL28/02/26Bellinzona0-4 (0-1)Yverdon2-9+0.252.75T
SUI CL21/02/26Etoile Carouge2-2 (0-1)Yverdon4-502.75H
SUI CL14/02/26Yverdon1-0 (0-0)Stade Nyonnais9-0+0.752.75T

Đội hình

WinterthurYverdon
75Antonio Spagnoli16CRemo Arnold18Souleymane Diaby21Severin Ottiger26Ledjan Sahitaj7Luca Zuffi44Stephane Cueni8Theo Golliard19Yannis Odin27Fabian Rohner68Brian Beyer1Simon Enzler5Jason Gnakpa6Anthony Baron6Anthony Baron18Vegard Kongsro32CAnthony Sauthier8Aurelien Chappuis25Lucas Pos10Valon Fazliu11Elias Pasche20Varol Tasar17Jean-Kevin Augustin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
14
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
95
89
Tấn công nguy hiểm
53
31
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
13
17
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
446
352
TL chuyền bóng thành công
84%
76%
Phạm lỗi
17
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
11
14
Quả ném biên
19
19
Cắt bóng
3
8
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
27
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.04
2.57
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2
T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Winterthur (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Yverdon (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
WinterthurYverdon

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WinterthurYverdon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

06
Thắng 2+
33
Thắng 1
65
Hòa
51
Thua 1
65
Thua 2+
WinterthurYverdon

Winterthur

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Yannis Odin
Tiền vệ
7.712/131/352
7Luca Zuffi
Tiền vệ
7.50/044/470
18Souleymane Diaby
Hậu vệ
7.511/043/503
44Stephane Cueni
Tiền vệ
6.91/132/376
27Fabian Rohner
Hậu vệ
6.61/09/120🟨
8Theo Golliard
Tiền vệ
6.61/017/203
26Ledjan Sahitaj
Hậu vệ
6.50/066/712
21Severin Ottiger
Hậu vệ
6.30/027/343
75Antonio Spagnoli
Thủ môn
6.30/030/380
16Remo Arnold
Hậu vệ
6.10/051/642
68Brian Beyer
Tiền đạo
5.42/18/150
11Emilio Kehrer (dự bị)
Tiền đạo
7.512/26/70
45Alexandre Jankewitz (dự bị)
Tiền vệ
7.210/03/71
37Elias Maluvunu (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/30
9Roman Buess (dự bị)
Tiền đạo
6.32/03/60

Yverdon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Anthony Baron
Trung vệ
7.20/056/625
10Valon Fazliu
Tiền vệ
6.90/011/131
18Vegard Kongsro
Hậu vệ
6.911/022/286
5Jason Gnakpa
Hậu vệ
6.81/041/563
20Varol Tasar
Tiền đạo
6.70/05/81
11Elias Pasche
Tiền đạo
6.74/211/171🟨
32Anthony Sauthier
Hậu vệ
6.62/031/355
8Aurelien Chappuis
Tiền vệ
6.61/022/302🟨
17Jean-Kevin Augustin
Tiền đạo
6.51/04/60
1Simon Enzler
Thủ môn
6.40/020/370
25Lucas Pos
Hậu vệ
6.40/022/252🟨
19Helios Sessolo (dự bị)
Tiền đạo
8.1112/25/62
7Mahamadou Kanoute (dự bị)
Tiền đạo
6.811/17/90
14Jonatan Mayorga (dự bị)
Tiền đạo
6.51/03/50
9Shkelqim Demhasaj (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/10
26Robin Golliard (dự bị)
Tiền đạo
6.10/06/141

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Winterthur Thông tin Yverdon
1896/5/10 Thành lập 1948
Stadion Schutzenwiese Sân nhà Municipal
14987 Sức chứa 7600
Patrick Rahmen HLV Martin Andermatt
Winterthur Khu vực Yverdon les Bains
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.093.602.900.833.000.950.920.250.86
Live10.00 ↑1.13 ↓10.00 ↑4.50 ↑4.500.01 ↓0.93 ↑0.000.91 ↑
VcbetSớm2.103.902.880.973.500.830.880.250.88
Live15.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑2.90 ↑4.500.23 ↓0.880.000.88
Mansion88Sớm2.083.502.910.843.000.980.950.250.89
Live15.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑7.69 ↑4.500.04 ↓0.88 ↓0.001.00 ↑
InterwettenSớm2.153.652.900.903.500.80---
Live17.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓---
10BETSớm2.093.602.800.873.500.77---
Live13.57 ↑1.06 ↓13.70 ↑4.36 ↑4.500.10 ↓---
12betSớm2.083.502.910.843.000.980.950.250.89
Live15.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑7.69 ↑4.500.04 ↓0.88 ↓0.001.00 ↑
CrownSớm2.093.852.770.803.000.960.880.250.88
Live17.50 ↑1.01 ↓17.50 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.123.362.680.873.000.970.980.250.88
Live9.00 ↑1.11 ↓9.20 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓0.94 ↓0.000.94 ↑
WewbetSớm2.143.982.780.993.500.850.930.250.93
Live11.30 ↑1.10 ↓11.70 ↑4.30 ↑4.500.11 ↓0.90 ↓0.000.98 ↑
LadbrokesSớm2.103.502.870.482.501.50---
Live15.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑0.91 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm2.153.702.900.893.500.830.870.250.86
Live15.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑8.41 ↑4.500.04 ↓0.84 ↓0.000.90 ↑
PinnacleSớm2.103.752.990.823.250.930.850.250.92
Live10.10 ↑1.15 ↓10.19 ↑2.98 ↑4.500.24 ↓0.91 ↑0.000.93 ↑
BwinSớm2.053.502.851.153.500.62---
Live10.50 ↑1.09 ↓10.50 ↑0.90 ↓2.500.71 ↑---
1xBetSớm2.143.802.910.933.500.820.870.250.87
Live19.60 ↑1.03 ↓22.00 ↑5.11 ↑4.500.13 ↓0.85 ↓0.000.96 ↑
Bet 365Sớm2.103.602.900.803.001.000.900.250.90
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑4.75 ↑4.500.14 ↓0.900.000.90
William HillSớm2.103.502.901.253.500.570.860.250.87
Live34.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑18.00 ↑4.500.02 ↓0.860.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.