Kết quả bóng đá trận Wiener SC vs Austria Wien, 23:00 ngày 26/07/2026

Cúp Áo · 23:00 ngày 26/07/2026
Wiener SC
0 Kết thúc HT 0-1 5
Austria Wien
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Wiener SC Phút Austria Wien
2' 0 - 1 Johannes Eggestein
HT 0-1
50' 0 - 2 Sanel Saljic
55' 0 - 3 Johannes Eggestein
58' 0 - 4 Johannes Eggestein
76' 0 - 5 Hasan Deshishku
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 66
Hòa 00 13
Bại 20 31
Ghi bàn 711 2521
Mất bàn 81 167
Điểm 39 1921

Chủ = Wiener SC · Khách = Austria Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wiener SC (7)Hiệp 1 / Cả trậnAustria Wien (11)
1 (14%)Thắng/Thắng7 (64%)
1 (14%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (18%)
2 (29%)Hòa/Bại1 (9%)
3 (43%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Wiener SC 1 (33%)Hòa 0 (0%)Austria Wien 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP21/10/22Wiener SC3-1 (1-1)Austria Wien2-5-2.53.75T
AUT CUP17/10/20Wiener SC1-3 (0-1)Austria Wien3-7-2.253.5B
INT CF01/02/12Austria Wien6-0 (1-0)Wiener SC---B

Thành tích gần đây — Wiener SC

BTTTBTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Wiener SC1-2 (1-1)Floridsdorfer AC4-11-1.253.25B
AUS D306/06/26SV Gloggnitz1-6 (1-5)Wiener SC8-3--T
AUS D330/05/26Wiener SC3-0 (0-0)SV Leobendorf2-1+0.252.75T
AUS D323/05/26Wiener SC4-0 (3-0)Neusiedl9-3+0.753.25T
AUS D316/05/26Wiener SC0-2 (0-2)SV Oberwart8-2--B
AUS D309/05/26Wiener SC3-1 (2-1)SV Donau---T
AUS D306/05/26Wiener SC4-2 (2-1)Parndorf3-1--T
AUS D302/05/26Wiener SC2-2 (1-1)SC Mannsdorf6-3--H
AUS D329/04/26Wiener SC2-1 (1-0)SC Retz8-6+1.53.25T
AUS D325/04/26Wiener SC4-0 (1-0)Team Wiener Linien9-2--T
AUS D318/04/26Wiener SC0-1 (0-0)SV Horn6-6--B
AUS D311/04/26Wiener SC0-2 (0-1)SR Donaufeld Wien3-7--B
AUS D304/04/26Wiener SC1-3 (0-1)Kremser4-2--B
AUS D328/03/26Wiener SC1-0 (1-0)Wiener Viktoria5-5--T
AUS D321/03/26Traiskirchen2-2 (1-0)Wiener SC2-6--H
INT CF13/03/26Wiener SC2-3 (1-2)LAC Inter---B
AUS D307/03/26Wiener SC1-1 (1-0)Favoritner AC3-5--H
AUS D328/02/26Sportunion Mauer0-1 (0-1)Wiener SC4-7--T
INT CF07/02/26Wiener SC7-1 (6-0)ASK Klingenbach8-5+2.254.75T
INT CF31/01/26Wiener SC4-5 (2-2)St.Polten3-11-1.753.75B

Thành tích gần đây — Austria Wien

TTHHTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3+1.252.75T
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2+0.753.5T
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3+0.53H
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7+12.75H
INT CF26/06/26Parndorf0-4 (0-3)Austria Wien5-6+34T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5-0.252.5B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5-0.252.5T
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2+0.52.5T
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3-0.252.5H
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0-0.753B
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1-0.253B
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3-0.52.5B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3+0.252.5T
AUT D115/03/26Austria Wien2-5 (1-2)Sturm Graz7-3+0.252.25B
AUT D108/03/26SV Ried0-2 (0-0)Austria Wien4-7-0.252.25T
AUT D101/03/26Austria Wien2-2 (0-1)LASK Linz4-302.5H
AUT D121/02/26Rheindorf Altach2-1 (2-1)Austria Wien3-402.25B
AUT D115/02/26Austria Wien2-0 (2-0)Rapid Wien4-302.5T
AUT D107/02/26Red Bull Salzburg0-2 (0-2)Austria Wien6-2-0.52.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
69
89
Tấn công nguy hiểm
41
63
Sút ngoài cầu môn
4
6
Đá phạt trực tiếp
8
14
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Phạm lỗi
12
8
Việt vị
2
0
Quả ném biên
19
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wiener SC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Wiener SCAustria Wien

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Wiener SCAustria Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
32
Thắng 1
35
Hòa
41
Thua 1
35
Thua 2+
Wiener SCAustria Wien

Thông tin đội bóng

Wiener SC Thông tin Austria Wien
Thành lập 1911
Sân nhà Franz Horr Stadion
0 Sức chứa 12200
HLV Stephan Helm
Khu vực Wien
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm10.705.901.200.803.501.000.88-2.000.88
Live151.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓3.70 ↑5.500.09 ↓0.33 ↓-0.252.10 ↑
VcbetSớm8.005.001.140.623.500.720.68-2.250.66
Live19.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓2.45 ↑5.500.10 ↓0.14 ↓-0.252.10 ↑
Mansion88Sớm10.006.901.140.953.750.810.82-2.250.94
Live34.00 ↑6.40 ↓1.07 ↓4.76 ↑5.500.03 ↓0.10 ↓-0.253.84 ↑
InterwettenSớm18.006.501.170.503.501.400.80-2.000.90
Live29.00 ↑7.75 ↑1.10 ↓5.50 ↑5.500.07 ↓1.05 ↑-2.000.70 ↓
10BETSớm17.006.201.150.783.500.93---
Live32.46 ↑7.32 ↑1.09 ↓3.52 ↑5.500.14 ↓---
12betSớm10.006.901.140.953.750.810.82-2.250.94
Live34.00 ↑6.40 ↓1.07 ↓4.76 ↑5.500.03 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
CrownSớm9.606.401.120.903.750.800.80-2.250.90
Live13.50 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.94 ↑5.500.04 ↓0.01 ↓-0.253.22 ↑
WewbetSớm10.905.901.190.983.750.820.91-2.000.91
Live36.00 ↑8.90 ↑1.08 ↓5.85 ↑5.500.07 ↓0.16 ↓-0.253.57 ↑
LadbrokesSớm9.006.501.200.302.502.25---
Live51.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm9.506.001.150.813.750.710.76-2.000.76
Live134.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓3.500.85 ↑0.97 ↑-0.750.69 ↓
PinnacleSớm8.766.261.170.793.500.910.88-2.000.82
Live24.31 ↑7.51 ↑1.08 ↓2.42 ↑5.500.27 ↓0.26 ↓-0.252.44 ↑
BwinSớm9.506.501.200.733.500.95---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.80 ↑5.500.90 ↓---
1xBetSớm18.007.601.170.803.500.901.08-1.750.67
Live64.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓2.94 ↑5.500.25 ↓0.44 ↓-0.251.78 ↑
Bet 365Sớm9.006.001.200.803.501.000.90-2.000.90
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑5.500.20 ↓0.40 ↓-0.251.85 ↑
William HillSớm11.006.501.180.753.500.950.57-2.501.25
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑5.500.06 ↓0.72 ↑-2.250.92 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.