Kết quả bóng đá trận Widzew lodz vs Motor Lublin, 22:30 ngày 26/07/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 26/07/2026
Widzew lodz
2 Kết thúc HT 2-1 2
Motor Lublin
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Stadion Widzewa Lodz Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Widzew lodz Phút Motor Lublin
13' 1 - 0 Sebastian Bergier (phản lưới)
Mariusz Fornalczyk(Assists:Angel Baena Perez) (Kiến tạo: Angel Baena Perez) 2 - 0 20'
Mariusz Fornalczyk(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR26'
Sebastian Bergier 3 - 0 28'
32' Filip Luberecki
HT 2-1
49' 3 - 1 Mbaye Jacques Ndiaye(Assists:Ivo Rodrigues)
63' ▲ Paskal Konrad Meyer ▼ Yacine Bourhane
▲ Karol Swiderski ▼ Angel Baena Perez65'
69' Paskal Konrad Meyer
Juljan Shehu 73'
Christopher Cheng 75'
78' ▲ Makan Aiko ▼ Fabio Ronaldo
78' ▲ Christopher Simon ▼ Mateusz Legowski
▲ Lindon Selahi ▼ Emil Kornvig81'
83' ▲ Florian Haxha ▼ Mbaye Jacques Ndiaye
83' ▲ Tin Plavotic ▼ Bartosz Bereszynski
Marcel Krajewski 90+4'
▲ Mateusz Zyro ▼ Mariusz Fornalczyk90+5'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 22 66
Hòa 11 41
Bại 00 00
Ghi bàn 86 2123
Mất bàn 53 107
Điểm 77 2219

Chủ = Widzew lodz · Khách = Motor Lublin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Widzew lodz (10)Hiệp 1 / Cả trậnMotor Lublin (7)
5 (50%)Thắng/Thắng3 (43%)
2 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (29%)
2 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Thắng1 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)

Bảng xếp hạng

Widzew lodz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102217
Sân nhà10102215
Sân khách00000008
6 gần6510144--

Motor Lublin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102218
Sân nhà000000014
Sân khách10102213
6 gần64111410--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Widzew lodz 4 (44%)Hòa 2 (22%)Motor Lublin 3 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR26/04/26Widzew lodz2-0 (1-0)Motor Lublin4-6+0.52.5T
POL PR25/10/25Motor Lublin3-0 (1-0)Widzew lodz5-4+0.252.75B
POL PR19/04/25Widzew lodz1-2 (0-1)Motor Lublin4-4+0.252.75B
POL PR19/10/24Motor Lublin3-4 (2-3)Widzew lodz3-202.5T
INT CF29/06/24Widzew lodz1-2 (0-0)Motor Lublin-+0.752.75B
POL D127/03/10Widzew lodz1-1 (0-0)Motor Lublin-+1.752.5H
POL D102/09/09Motor Lublin0-0 (0-0)Widzew lodz-+0.752.25H
POL D115/11/08Widzew lodz1-0 (0-0)Motor Lublin-+1.52.5T
POL D102/08/08Motor Lublin0-1 (0-1)Widzew lodz---T

Thành tích gần đây — Widzew lodz

TTTHTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Widzew lodz2-0 (1-0)Puszcza Niepolomice---T
INT CF13/07/26Widzew lodz4-3 (2-1)SC Mannsdorf5-3--T
INT CF10/07/26Widzew lodz2-0 (1-0)Besiktas JK---T
INT CF04/07/26Widzew lodz0-0 (0-0)Dunajska Streda---H
INT CF27/06/26Widzew lodz4-0 (1-0)Stal Rzeszow3-0+1.753.25T
POL PR23/05/26Widzew lodz2-1 (1-0)Piast Gliwice6-6+0.252.5T
POL PR16/05/26Korona Kielce1-0 (0-0)Widzew lodz3-2-0.252.25B
POL PR09/05/26Widzew lodz3-1 (3-0)Lechia Gdansk2-2+0.52.75T
POL PR02/05/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Widzew lodz6-1-0.52.25B
POL PR26/04/26Widzew lodz2-0 (1-0)Motor Lublin4-6+0.52.5T
POL PR18/04/26Radomiak Radom2-1 (0-0)Widzew lodz6-202.25B
POL PR11/04/26Widzew lodz1-0 (0-0)LKS Nieciecza10-1+0.752.75T
POL PR04/04/26Rakow Czestochowa1-1 (0-0)Widzew lodz4-5-0.252.25H
POL PR22/03/26Widzew lodz0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-2+0.252.25H
POL PR15/03/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Widzew lodz8-3+0.252.25H
POL PR08/03/26Widzew lodz2-1 (1-1)Lech Poznan3-502.75T
POL Cup04/03/26GKS Katowice1-1 (1-0)Widzew lodz2-402.25H
POL PR28/02/26Pogon Szczecin1-0 (0-0)Widzew lodz2-2-0.252.5B
POL PR21/02/26Widzew lodz0-0 (0-0)Cracovia Krakow9-3+0.52.25H
POL PR15/02/26Wisla Plock0-2 (0-1)Widzew lodz5-202.25T

Thành tích gần đây — Motor Lublin

TTTTBHTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Motor Lublin2-0 (0-0)Hapoel Jerusalem---T
INT CF11/07/26Motor Lublin2-1 (0-1)Polonia Warszawa6-1--T
INT CF03/07/26Motor Lublin4-1 (1-0)Warta Poznan2-6+13T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3-0.252.75T
POL PR23/05/26Legia Warszawa4-0 (2-0)Motor Lublin5-3-13B
POL PR16/05/26Motor Lublin3-3 (1-1)Cracovia Krakow2-7-0.252.5H
POL PR10/05/26Wisla Plock0-4 (0-2)Motor Lublin7-6-0.252.75T
POL PR03/05/26Motor Lublin0-1 (0-1)Lech Poznan3-7-0.753B
POL PR26/04/26Widzew lodz2-0 (1-0)Motor Lublin4-6-0.52.5B
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7-0.52.75B
POL PR12/04/26Motor Lublin1-1 (0-0)Rakow Czestochowa7-4-0.252.75H
POL PR06/04/26Radomiak Radom1-1 (0-1)Motor Lublin6-10-0.252.75H
POL PR21/03/26Motor Lublin1-0 (0-0)Zaglebie Lubin4-5+0.52.5T
POL PR14/03/26LKS Nieciecza1-2 (1-2)Motor Lublin4-4-0.252.75T
POL PR08/03/26Motor Lublin0-0 (0-0)Gornik Zabrze4-6-0.252.75H
POL PR28/02/26Motor Lublin2-0 (2-0)Korona Kielce2-1002.5T
POL PR21/02/26Piast Gliwice1-2 (0-1)Motor Lublin7-3-0.252.25T
POL PR15/02/26Motor Lublin2-3 (1-2)Lechia Gdansk2-202.75B
POL PR07/02/26Jagiellonia Bialystok4-1 (1-1)Motor Lublin7-7-0.752.75B
POL PR01/02/26Motor Lublin2-1 (2-1)Pogon Szczecin3-602.75T

Đội hình

Widzew lodzMotor Lublin
1Bartlomiej Dragowski14Ricardo Visus17Christopher Cheng25Przemyslaw Wisniewski91Marcel Krajewski6CJuljan Shehu7Mariusz Fornalczyk8Emil Kornvig77Angel Baena Perez10Fran Alvarez99Sebastian Bergier71Madalin Popa18Bartosz Bereszynski24Filip Luberecki29Thomas Santos39Marek Kristian Bartos6Mateusz Legowski7Ivo Rodrigues27Yacine Bourhane10CKarol Czubak11Fabio Ronaldo30Mbaye Jacques Ndiaye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
18
11
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
78
77
Tấn công nguy hiểm
43
44
Sút ngoài cầu môn
11
5
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
391
361
TL chuyền bóng thành công
84%
78%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
0
2
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
16
24
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
20
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.49
1.15
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Widzew lodz (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Motor Lublin (7 trận)
Ghi 3.29 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Widzew lodzMotor Lublin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Widzew lodzMotor Lublin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
45
Thắng 1
64
Hòa
43
Thua 1
03
Thua 2+
Widzew lodzMotor Lublin

Widzew lodz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Przemyslaw Wisniewski
Trung vệ
7.61/059/647
7Mariusz Fornalczyk
Tiền đạo cánh trái
7.314/115/182
8Emil Kornvig
Tiền vệ trung tâm
7.13/035/412
77Angel Baena Perez
Tiền đạo cánh phải
7.110/07/82
10Fran Alvarez
Tiền vệ tấn công
7.12/027/342
6Juljan Shehu
Tiền vệ trung tâm
6.80/050/542
17Christopher Cheng
Hậu vệ trái
6.71/032/375
99Sebastian Bergier
Tiền đạo
6.613/27/101
91Marcel Krajewski
Hậu vệ phải
6.41/032/374
1Bartlomiej Dragowski
Thủ môn
6.30/09/220
14Ricardo Visus
Trung vệ
6.30/045/491
18Lindon Selahi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/03/60
28Karol Swiderski (dự bị)
Tiền đạo
6.73/09/110

Motor Lublin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Mbaye Jacques Ndiaye
Tiền đạo cánh phải
7.614/27/123
7Ivo Rodrigues
Tiền vệ trung tâm
7.212/035/412
27Yacine Bourhane
Tiền vệ trung tâm
6.91/133/341
11Fabio Ronaldo
Tiền đạo cánh trái
6.81/19/133
39Marek Kristian Bartos
Trung vệ
6.70/050/593
71Madalin Popa
Thủ môn
6.60/027/380
29Thomas Santos
Hậu vệ phải
6.51/027/398
10Karol Czubak
Tiền đạo
6.30/08/192
18Bartosz Bereszynski
Trung vệ
6.20/046/521
6Mateusz Legowski
Tiền vệ tấn công
5.92/19/170
24Filip Luberecki
Hậu vệ trái
5.50/027/302
70Makan Aiko (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/01/10
8Christopher Simon (dự bị)
Tiền vệ
6.70/00/10
4Tin Plavotic (dự bị)
Trung vệ
6.60/01/20
2Paskal Konrad Meyer (dự bị)
Hậu vệ
6.60/03/31
23Florian Haxha (dự bị)
Tiền vệ
6.50/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Widzew lodz Thông tin Motor Lublin
1910 Thành lập 1950
Stadion Widzewa Lodz Sân nhà Arena Lublin
12500 Sức chứa 0
Aleksandar Vukovic HLV Mariusz Misiura
Khu vực Lublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.583.503.880.792.500.830.890.750.81
Live1.583.503.881.20 ↑4.500.40 ↓0.52 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm1.693.904.800.852.500.960.850.750.97
Live12.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.48 ↓0.001.35 ↑
VcbetSớm1.623.754.800.852.500.960.850.750.96
Live15.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑3.15 ↑4.500.22 ↓0.57 ↓0.001.46 ↑
Mansion88Sớm1.653.704.900.862.500.980.880.750.98
Live9.30 ↑1.10 ↓16.00 ↑7.14 ↑4.500.07 ↓0.53 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm1.733.654.500.802.500.900.700.501.05
Live12.00 ↑1.07 ↓20.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓0.75 ↑0.500.95 ↓
10BETSớm1.673.754.500.802.500.87---
Live13.41 ↑1.05 ↓19.05 ↑7.32 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm1.653.704.900.862.500.980.880.750.98
Live10.00 ↑1.08 ↓18.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.53 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.693.754.150.832.500.870.890.750.81
Live8.00 ↑1.13 ↓11.50 ↑3.44 ↑4.500.15 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
SbobetSớm1.653.614.550.902.500.980.930.750.97
Live12.50 ↑1.06 ↓18.00 ↑6.66 ↑4.500.07 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.733.784.750.882.500.960.950.750.91
Live14.50 ↑1.07 ↓23.00 ↑7.10 ↑4.500.04 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.653.504.400.802.500.91---
Live1.25 ↓4.00 ↑11.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.683.704.500.842.500.890.840.750.88
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑11.71 ↑4.500.03 ↓13.41 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.733.714.470.872.500.920.960.750.84
Live8.05 ↑1.16 ↓11.87 ↑4.11 ↑4.500.18 ↓0.57 ↓0.001.46 ↑
BwinSớm1.683.754.750.782.500.90---
Live1.26 ↓4.20 ↑15.00 ↑1.60 ↑4.500.42 ↓---
1xBetSớm1.723.804.550.852.500.901.851.500.37
Live23.00 ↑1.03 ↓28.00 ↑6.55 ↑4.500.10 ↓0.62 ↓0.001.33 ↑
Bet 365Sớm1.623.804.751.002.750.800.830.750.98
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.733.504.400.832.500.910.940.750.82
Live71.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑14.00 ↑4.500.03 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.