Kết quả bóng đá trận Widzew lodz vs Motor Lublin, 22:30 ngày 26/07/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 26/07/2026
Widzew lodz 2 Kết thúc HT 2-1 2
Motor Lublin
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Stadion Widzewa Lodz Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Widzew lodz | Phút | |
| 13' | ⚽ 1 - 0 Sebastian Bergier (phản lưới) | |
| Mariusz Fornalczyk(Assists:Angel Baena Perez) (Kiến tạo: Angel Baena Perez) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Mariusz Fornalczyk(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 26' | |
| Sebastian Bergier 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| 32' | Filip Luberecki | |
| HT 2-1 | ||
| 49' | ⚽ 3 - 1 Mbaye Jacques Ndiaye(Assists:Ivo Rodrigues) | |
| 63' ⇄ | ▲ Paskal Konrad Meyer ▼ Yacine Bourhane | |
| ▲ Karol Swiderski ▼ Angel Baena Perez | 65' ⇄ | |
| 69' | Paskal Konrad Meyer | |
| Juljan Shehu | 73' | |
| Christopher Cheng | 75' | |
| 78' ⇄ | ▲ Makan Aiko ▼ Fabio Ronaldo | |
| 78' ⇄ | ▲ Christopher Simon ▼ Mateusz Legowski | |
| ▲ Lindon Selahi ▼ Emil Kornvig | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Florian Haxha ▼ Mbaye Jacques Ndiaye | |
| 83' ⇄ | ▲ Tin Plavotic ▼ Bartosz Bereszynski | |
| Marcel Krajewski | 90+4' | |
| ▲ Mateusz Zyro ▼ Mariusz Fornalczyk | 90+5' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 22 | 19 |
Chủ = Widzew lodz · Khách = Motor Lublin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Widzew lodz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Widzew lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Motor Lublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Widzew lodz 4 (44%)Hòa 2 (22%)Motor Lublin 3 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Motor Lublin | 3-0 (1-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/25 | Widzew lodz | 1-2 (0-1) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/10/24 | Motor Lublin | 3-4 (2-3) | Widzew lodz | 0 | 2.5 | T |
| 29/06/24 | Widzew lodz | 1-2 (0-0) | Motor Lublin | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/03/10 | Widzew lodz | 1-1 (0-0) | Motor Lublin | +1.75 | 2.5 | H |
| 02/09/09 | Motor Lublin | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/11/08 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | Motor Lublin | +1.5 | 2.5 | T |
| 02/08/08 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Widzew lodz | - | - | T |
Thành tích gần đây — Widzew lodz
TTTHTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Puszcza Niepolomice | - | - | T |
| 13/07/26 | Widzew lodz | 4-3 (2-1) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 10/07/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Besiktas JK | - | - | T |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | Widzew lodz | 4-0 (1-0) | Stal Rzeszow | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Korona Kielce | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Widzew lodz | 3-1 (3-0) | Lechia Gdansk | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Radomiak Radom | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Rakow Czestochowa | 1-1 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | GKS Katowice | 1-1 (1-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Pogon Szczecin | 1-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Wisla Plock | 0-2 (0-1) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Motor Lublin
TTTTBHTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Motor Lublin | 2-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem | - | - | T |
| 11/07/26 | Motor Lublin | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | T |
| 03/07/26 | Motor Lublin | 4-1 (1-0) | Warta Poznan | +1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Motor Lublin | 3-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Legia Warszawa | 4-0 (2-0) | Motor Lublin | -1 | 3 | B |
| 16/05/26 | Motor Lublin | 3-3 (1-1) | Cracovia Krakow | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Wisla Plock | 0-4 (0-2) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Widzew lodz | 2-0 (1-0) | Motor Lublin | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Motor Lublin | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Radomiak Radom | 1-1 (0-1) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (1-2) | Motor Lublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Motor Lublin | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Motor Lublin | 2-0 (2-0) | Korona Kielce | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Piast Gliwice | 1-2 (0-1) | Motor Lublin | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Motor Lublin | 2-3 (1-2) | Lechia Gdansk | 0 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (1-1) | Motor Lublin | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Motor Lublin | 2-1 (2-1) | Pogon Szczecin | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Widzew lodz
Motor Lublin
1Bartlomiej Dragowski14Ricardo Visus17Christopher Cheng25Przemyslaw Wisniewski91Marcel Krajewski6CJuljan Shehu7Mariusz Fornalczyk8Emil Kornvig77Angel Baena Perez10Fran Alvarez99Sebastian Bergier71Madalin Popa18Bartosz Bereszynski24Filip Luberecki29Thomas Santos39Marek Kristian Bartos6Mateusz Legowski7Ivo Rodrigues27Yacine Bourhane10CKarol Czubak11Fabio Ronaldo30Mbaye Jacques Ndiaye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Bartlomiej Dragowski6.3
- 6Juljan Shehu C🟨 Thẻ vàng 73'6.8
- 7Mariusz Fornalczyk⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 90+5'7.3
- 8Emil Kornvig▼ Rời sân 81'7.1
- 10Fran Alvarez7.1
- 14Ricardo Visus6.3
- 17Christopher Cheng🟨 Thẻ vàng 75'6.7
- 25Przemyslaw Wisniewski7.6
- 77Angel Baena Perez🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 65'7.1
- 91Marcel Krajewski🟨 Thẻ vàng 90+4'6.4
- 99Sebastian Bergier⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Phản lưới 13'6.6
Khách · 433
- 6Mateusz Legowski▼ Rời sân 78'5.9
- 7Ivo Rodrigues🎯 Kiến tạo 49'7.2
- 10Karol Czubak C6.3
- 11Fabio Ronaldo▼ Rời sân 78'6.8
- 18Bartosz Bereszynski▼ Rời sân 83'6.2
- 24Filip Luberecki🟨 Thẻ vàng 32'5.5
- 27Yacine Bourhane▼ Rời sân 63'6.9
- 29Thomas Santos6.5
- 30Mbaye Jacques Ndiaye⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 83'7.6
- 39Marek Kristian Bartos6.7
- 71Madalin Popa6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
35
Tấn công
7877
Tấn công nguy hiểm
4344
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
391361
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
02
Cứu thua
31
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1624
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.491.15
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Widzew lodz (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Motor Lublin (7 trận)
Ghi 3.29 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Widzew lodz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Przemyslaw Wisniewski Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 59/64 | 7 | |||
| 7Mariusz Fornalczyk Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 4/1 | 15/18 | 2 | ||
| 8Emil Kornvig Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/0 | 35/41 | 2 | |||
| 77Angel Baena Perez Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 7/8 | 2 | ||
| 10Fran Alvarez Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/0 | 27/34 | 2 | |||
| 6Juljan Shehu Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 50/54 | 2 | |||
| 17Christopher Cheng Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 32/37 | 5 | |||
| 99Sebastian Bergier Tiền đạo | 6.6 | 1 | 3/2 | 7/10 | 1 | ||
| 91Marcel Krajewski Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 32/37 | 4 | |||
| 1Bartlomiej Dragowski Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 9/22 | 0 | |||
| 14Ricardo Visus Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 45/49 | 1 | |||
| 18Lindon Selahi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 28Karol Swiderski (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 9/11 | 0 |
Motor Lublin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Mbaye Jacques Ndiaye Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 4/2 | 7/12 | 3 | ||
| 7Ivo Rodrigues Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 2/0 | 35/41 | 2 | ||
| 27Yacine Bourhane Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 33/34 | 1 | |||
| 11Fabio Ronaldo Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/1 | 9/13 | 3 | |||
| 39Marek Kristian Bartos Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 50/59 | 3 | |||
| 71Madalin Popa Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 27/38 | 0 | |||
| 29Thomas Santos Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 27/39 | 8 | |||
| 10Karol Czubak Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 8/19 | 2 | |||
| 18Bartosz Bereszynski Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 46/52 | 1 | |||
| 6Mateusz Legowski Tiền vệ tấn công | 5.9 | 2/1 | 9/17 | 0 | |||
| 24Filip Luberecki Hậu vệ trái | 5.5 | 0/0 | 27/30 | 2 | |||
| 70Makan Aiko (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Christopher Simon (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 4Tin Plavotic (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 2Paskal Konrad Meyer (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 23Florian Haxha (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Widzew lodz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1950 |
| Stadion Widzewa Lodz | Sân nhà | Arena Lublin |
| 12500 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandar Vukovic | HLV | Mariusz Misiura |
| Khu vực | Lublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.50 | 3.88 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.58 | 3.50 | 3.88 | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.90 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.10 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 13.41 ↑ | 1.05 ↓ | 19.05 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.90 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.75 | 4.15 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 11.50 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.61 | 4.55 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.78 | 4.75 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.50 | 0.84 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.71 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.71 | 4.47 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 8.05 ↑ | 1.16 ↓ | 11.87 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.75 | 4.75 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 4.20 ↑ | 15.00 ↑ | 1.60 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.55 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 1.85 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.