Kết quả bóng đá trận Widzew Lodz II vs KS CK Troszyn, 17:00 ngày 02/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 17:00 ngày 02/08/2026
Widzew Lodz II 5 Kết thúc HT 3-0 1
KS CK Troszyn
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Widzew Lodz II | Phút | |
| Sebastian Zieleniecki 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 19' | ||
| Szymon Soltysinski 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| Daniel Gryzio 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| 41' | ||
| HT 3-0 | ||
| 55' | ||
| Szymon Soltysinski 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| 68' | ||
| Kuba Nawrocki 5 - 0 ⚽ | 80' | |
| 87' | ||
| 87' | ||
| 90+3' | ⚽ 5 - 1 Fabian Leonowicz | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 18 | 15 |
| Điểm | 3 | 0 | 18 | 16 |
Chủ = Widzew Lodz II · Khách = KS CK Troszyn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Widzew Lodz II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (48%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Widzew Lodz II 0 (0%)Hòa 0 (0%)KS CK Troszyn 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Widzew Lodz II | 0-2 (0-1) | KS CK Troszyn | 0 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | KS CK Troszyn | 6-0 (1-0) | Widzew Lodz II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Widzew Lodz II
BBTBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Widzew Lodz II | 0-5 (0-2) | BKS Sparta Katowice | - | - | B |
| 18/07/26 | Stal Stalowa Wola | 2-1 (0-1) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 15/07/26 | Wisloka Debica | 2-5 (1-2) | Widzew Lodz II | 0 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Widzew Lodz II | 1-4 (0-2) | Banik Ostrava B | -1.75 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Widzew Lodz II | 2-1 (1-1) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 21/05/26 | Legia Warszawa B | 0-3 (0-2) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 17/05/26 | Widzew Lodz II | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | GKS Belchatow | 1-3 (1-2) | Widzew Lodz II | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Widzew Lodz II | 3-0 (1-0) | Olimpia Elblag | +0.5 | 3 | T |
| 30/04/26 | Wisla II Plock | 0-1 (0-0) | Widzew Lodz II | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok II | 1-4 (1-2) | Widzew Lodz II | - | - | T |
| 19/04/26 | Widzew Lodz II | 4-1 (3-0) | KS Wasilkow | +1 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | Wikielec | 1-2 (0-2) | Widzew Lodz II | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 3-1 (2-1) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 03/04/26 | Widzew Lodz II | 2-3 (1-1) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | B |
| 29/03/26 | Widzew Lodz II | 0-2 (0-1) | KS CK Troszyn | 0 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Sieradz | 1-2 (1-1) | Widzew Lodz II | -0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Widzew Lodz II | 6-0 (3-0) | Bron Radom | - | - | T |
| 07/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 1-0 (0-0) | Widzew Lodz II | - | - | B |
| 01/03/26 | Widzew Lodz II | 4-0 (1-0) | Wigry Suwalki | - | - | T |
Thành tích gần đây — KS CK Troszyn
BBTTHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Wikielec | 2-1 (2-1) | KS CK Troszyn | - | - | B |
| 23/05/26 | KS CK Troszyn | 0-2 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 17/05/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-1 (0-1) | KS CK Troszyn | +0.5 | 3 | T |
| 13/05/26 | KS CK Troszyn | 4-1 (1-1) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Bron Radom | 1-1 (1-1) | KS CK Troszyn | - | - | H |
| 30/04/26 | KS CK Troszyn | 2-0 (0-0) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | T |
| 25/04/26 | Legia Warszawa B | 2-0 (1-0) | KS CK Troszyn | - | - | B |
| 18/04/26 | KS CK Troszyn | 2-1 (2-0) | Olimpia Elblag | - | - | T |
| 11/04/26 | Sieradz | 1-2 (1-2) | KS CK Troszyn | - | - | T |
| 04/04/26 | KS CK Troszyn | 3-2 (0-2) | KS Wasilkow | - | - | T |
| 29/03/26 | Widzew Lodz II | 0-2 (0-1) | KS CK Troszyn | 0 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | KS CK Troszyn | 4-0 (2-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 14/03/26 | Mlawianka Mlawa | 2-2 (1-1) | KS CK Troszyn | - | - | H |
| 07/03/26 | KS CK Troszyn | 3-0 (2-0) | Wigry Suwalki | - | - | T |
| 28/02/26 | GKS Belchatow | 0-3 (0-2) | KS CK Troszyn | - | - | T |
| 29/11/25 | KS CK Troszyn | 5-0 (2-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | T |
| 22/11/25 | Wisla II Plock | 2-1 (1-1) | KS CK Troszyn | - | - | B |
| 15/11/25 | KS CK Troszyn | 4-1 (1-0) | Wikielec | +0.25 | 3 | T |
| 08/11/25 | LKS Lomza | 2-3 (0-2) | KS CK Troszyn | - | - | T |
| 31/10/25 | KS CK Troszyn | 1-1 (0-1) | Jagiellonia Bialystok II | +0.5 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
95
Tấn công
86115
Tấn công nguy hiểm
4266
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Widzew Lodz II (21 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
KS CK Troszyn (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Widzew Lodz II (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 2 (25%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOV
KS CK Troszyn (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Widzew Lodz II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.20 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.10 | 1.11 | 3.25 | 0.70 | 0.91 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 44.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.55 | 2.45 | 0.72 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 27.75 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.10 | 1.11 | 3.25 | 0.70 | 0.91 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 46.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.05 | 3.90 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.38 | 3.48 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.45 | 2.58 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 27.00 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.75 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.50 ↓ | 3.40 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.85 | 0.69 | 3.00 | 0.84 | 0.66 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.85 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.28 | 2.42 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.44 ↑ | 22.68 ↑ | 2.47 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.78 | 2.21 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.94 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 2.53 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.90 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.30 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.