Kết quả bóng đá trận Whittlesea United vs Kingston City, 17:30 ngày 10/07/2026
Victoria State League (Úc) · 17:30 ngày 10/07/2026
Whittlesea United 1 Kết thúc HT 0-0 1
Kingston City
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Whittlesea United | Phút | |
| 14' | ||
| 42' | ||
| 42' | ||
| 45+4' | ||
| HT 0-0 | ||
| 56' | ||
| 79' | ⚽ 0 - 1 | |
| 86' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 27 |
| Điểm | 5 | 4 | 19 | 7 |
Chủ = Whittlesea United · Khách = Kingston City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Whittlesea United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 10 (48%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Whittlesea United 0 (0%)Hòa 0 (0%)Kingston City 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/26 | Kingston City | 2-0 (0-0) | Whittlesea United | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Whittlesea United
TBTTTHTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Box Hill United SC | 1-3 (0-1) | Whittlesea United | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Whittlesea United | 3-4 (1-3) | Bayside Argonauts FC | 0 | 3 | B |
| 12/06/26 | Whittlesea United | 4-0 (0-0) | Werribee City | +0.5 | 3 | T |
| 05/06/26 | Whittlesea United | 1-0 (0-0) | Malvern City | -0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | Whittlesea United | 2-0 (1-0) | Springvale White Eagles | +0.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Whittlesea United | 0-0 (0-0) | Goulburn Valley Suns | - | - | H |
| 15/05/26 | Nunawading City | 0-2 (0-0) | Whittlesea United | -0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Moreland City | 1-1 (1-0) | Whittlesea United | +0.5 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Whittlesea United | 4-0 (2-0) | Keilor Park SC | 0 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Whittlesea United | 1-2 (1-0) | North Sunshine Eagles | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | Eastern Lions SC | 1-1 (0-0) | Whittlesea United | -0.75 | 3 | H |
| 17/04/26 | Whittlesea United | 2-2 (0-1) | Altona City | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Essendon Royals | 4-3 (3-0) | Whittlesea United | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Whittlesea United | 4-3 (0-0) | Dandenong City SC | -2 | 4 | T |
| 27/03/26 | Kingston City | 2-0 (0-0) | Whittlesea United | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Whittlesea United | 0-0 (0-0) | Box Hill United SC | -0.25 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Bayside Argonauts FC | 2-1 (1-0) | Whittlesea United | -0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Werribee City | 1-0 (0-0) | Whittlesea United | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Malvern City | 2-1 (2-1) | Whittlesea United | -0.25 | 3.5 | B |
| 20/02/26 | Springvale White Eagles | 0-0 (0-0) | Whittlesea United | -0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Kingston City
TBTBBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Kingston City | 4-0 (2-0) | Nunawading City | -0.75 | 3 | T |
| 19/06/26 | Box Hill United SC | 3-1 (2-0) | Kingston City | -1.75 | 3 | B |
| 12/06/26 | Kingston City | 2-1 (1-0) | Moreland City | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Bayside Argonauts FC | 5-0 (4-0) | Kingston City | -1.5 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Keilor Park SC | 2-0 (1-0) | Kingston City | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Kingston City | 0-2 (0-1) | Werribee City | -0.5 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Kingston City | 0-4 (0-1) | Eastern Lions SC | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Kingston City | 0-5 (0-1) | Malvern City | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Kingston City | 2-1 (1-0) | Altona City | 0 | 3 | T |
| 24/04/26 | Springvale White Eagles | 3-2 (2-2) | Kingston City | -0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Kingston City | 0-3 (0-1) | Essendon Royals | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Goulburn Valley Suns | 2-0 (0-0) | Kingston City | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/04/26 | Kingston City | 1-4 (1-2) | Banyule City | - | - | B |
| 27/03/26 | Kingston City | 2-0 (0-0) | Whittlesea United | +0.25 | 3 | T |
| 20/03/26 | Nunawading City | 2-1 (0-0) | Kingston City | -0.25 | 3 | B |
| 13/03/26 | Kingston City | 0-4 (0-3) | Box Hill United SC | +0.5 | 3 | B |
| 27/02/26 | Kingston City | 0-0 (0-0) | Bayside Argonauts FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 20/02/26 | Kingston City | 2-1 (0-0) | Keilor Park SC | +0.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Werribee City | 1-2 (1-0) | Kingston City | +0.25 | 3 | T |
| 24/08/25 | Kingston City | 2-2 (0-2) | Eastern Lions SC | +0.5 | 3.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
54
Tấn công
6155
Tấn công nguy hiểm
7949
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Whittlesea United (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kingston City (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Whittlesea United (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Kingston City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 4 (22%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Whittlesea United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.30 | 4.80 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 0.99 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.00 | 5.75 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 3.90 ↓ | 4.80 ↓ | 0.68 ↓ | 3.25 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.20 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 76.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.11 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.20 | 5.40 | 0.75 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 61.48 ↑ | 4.93 ↑ | 1.13 ↓ | 2.81 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.20 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 76.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.11 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.80 | 5.90 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.09 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.56 | 5.85 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.79 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.13 ↓ | 1.15 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.75 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 5.50 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.50 | 1.18 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.87 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.94 | 5.38 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.72 ↓ | 4.76 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.75 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.90 | 6.64 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.92 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 43.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.08 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 3.08 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.50 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.