Kết quả bóng đá trận White City Woodville vs Croydon Kings, 14:30 ngày 01/08/2026

FFSA Ngoại hạng · 14:30 ngày 01/08/2026
White City Woodville
4 Kết thúc HT 0-2 3
Croydon Kings
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

White City Woodville Phút Croydon Kings
6' 0 - 1 Oliver Trimboli
23'
30' 0 - 2 Oliver Trimboli
HT 0-2
Lorenzo Boselli 1 - 2 60'
Jason Konstandopoulos 2 - 2 63'
73'
76' 2 - 3 Yuya Kato
Antoni Trimboli 3 - 3 82'
85'
Antoni Trimboli 4 - 3 90'
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 64
Hòa 02 13
Bại 21 33
Ghi bàn 47 2030
Mất bàn 68 1220
Điểm 32 1915

Chủ = White City Woodville · Khách = Croydon Kings

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

White City Woodville (29)Hiệp 1 / Cả trậnCroydon Kings (24)
10 (34%)Thắng/Thắng8 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
6 (21%)Hòa/Thắng3 (13%)
2 (7%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (10%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (14%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

White City Woodville

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010373525334
Sân nhà106132214194
Sân khách104241311146
6 gần621368--

Croydon Kings

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208574538296
Sân nhà104242120148
Sân khách104332418154
6 gần63302011--

Thành tích đối đầu (18 trận)

White City Woodville 8 (44%)Hòa 4 (22%)Croydon Kings 6 (33%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL09/05/26Croydon Kings0-2 (0-2)White City Woodville8-303.25T
AUS SASL02/08/25Croydon Kings0-2 (0-1)White City Woodville6-1-0.253.25T
AUS SASL11/05/25White City Woodville3-1 (2-1)Croydon Kings2-8+0.253.25T
AUS SASL09/08/24White City Woodville1-1 (0-0)Croydon Kings9-903.5H
AUS SASL18/05/24Croydon Kings2-3 (1-0)White City Woodville7-7-0.53.25T
AUS SASL10/06/23Croydon Kings3-1 (0-1)White City Woodville6-403B
AUS SASL24/03/23White City Woodville2-2 (0-0)Croydon Kings10-3+0.253H
AUS SASL18/06/22White City Woodville1-0 (0-0)Croydon Kings5-4+0.253T
AUS SASL12/03/22Croydon Kings1-2 (0-0)White City Woodville2-6-0.53.25T
AUS SASL25/07/15Croydon Kings4-1 (2-0)White City Woodville4-2-1.53.25B
SAUS FCup27/05/15White City Woodville2-2 (0-1)Croydon Kings6-7-0.53.25H
AUS SASL11/04/15White City Woodville0-1 (0-1)Croydon Kings2-5-0.753.5B
AUS SASL26/07/14White City Woodville2-4 (1-2)Croydon Kings--0.53.25B
AUS SASL26/04/14Croydon Kings4-4 (0-1)White City Woodville--0.253.25H
INT CF18/01/14Croydon Kings4-0 (3-0)White City Woodville--0.253.25B
AUS SASL24/08/13Croydon Kings1-3 (0-0)White City Woodville--0.253T
SAUS FCup10/06/13White City Woodville2-1 (1-1)Croydon Kings-+0.252.75T
AUS SASL11/05/13White City Woodville2-4 (1-1)Croydon Kings-02.75B

Thành tích gần đây — White City Woodville

BBBHTTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL25/07/26Adelaide Comets FC1-0 (1-0)White City Woodville2-9+0.53B
AUS SASL19/07/26White City Woodville0-2 (0-1)Adelaide United FC (Youth)7-1+0.253.25B
AUS CUP15/07/26White City Woodville2-3 (0-0)North Sunshine Eagles3-4+1.253.25B
AUS CUP11/07/26White City Woodville2-2 (1-1)Cumberland United FC5-1--H
AUS SASL04/07/26White City Woodville1-0 (0-0)West Adelaide SC4-6+0.753.5T
AUS SASL27/06/26Playford City Patriots0-1 (0-1)White City Woodville7-5-0.253.25T
AUS SASL20/06/26White City Woodville2-0 (2-0)West Torrens Birkalla3-603.25T
AUS CUP17/06/26White City Woodville3-0 (2-0)West Torrens Birkalla3-703T
AUS SASL13/06/26Para Hills Knlghts SC1-5 (0-2)White City Woodville3-9+2.254T
AUS SASL06/06/26White City Woodville1-2 (0-2)Metrostars SC3-5-0.753.25B
AUS SASL30/05/26Sturt Lions2-1 (0-1)White City Woodville3-5+0.53.25B
AUS SASL23/05/26Adelaide City FC2-2 (2-1)White City Woodville3-5-0.53H
AUS SASL16/05/26White City Woodville3-1 (1-1)Campbelltown City SC3-503.5T
AUS CUP12/05/26Adelaide Atletico0-1 (0-1)White City Woodville3-11--T
AUS SASL09/05/26Croydon Kings0-2 (0-2)White City Woodville8-303.25T
AUS SASL02/05/26White City Woodville3-1 (1-1)Adelaide Comets FC4-5+0.753T
AUS CUP25/04/26West Adelaide SC0-3 (0-0)White City Woodville6-6+0.252.75T
AUS SASL18/04/26Metrostars SC3-0 (2-0)White City Woodville4-2-0.753.25B
AUS SASL11/04/26West Adelaide SC0-0 (0-0)White City Woodville3-4+0.253.75H
AUS CUP02/04/26Campbelltown City SC2-3 (1-2)White City Woodville4-5-0.753.75T

Thành tích gần đây — Croydon Kings

HHTTHTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL25/07/26Croydon Kings2-2 (1-1)Campbelltown City SC9-3+0.253.5H
AUS SASL18/07/26Adelaide City FC2-2 (1-0)Croydon Kings6-9-0.753.25H
AUS SASL03/07/26Adelaide Comets FC1-4 (1-2)Croydon Kings6-2+0.253.25T
AUS SASL26/06/26Croydon Kings3-0 (1-0)Adelaide United FC (Youth)4-1303.75T
AUS SASL20/06/26West Adelaide SC5-5 (4-1)Croydon Kings4-3+0.253.5H
AUS SASL13/06/26Croydon Kings4-1 (2-1)Playford City Patriots8-3-0.253.25T
AUS SASL05/06/26West Torrens Birkalla1-0 (0-0)Croydon Kings2-5-0.53.5B
AUS SASL30/05/26Para Hills Knlghts SC1-5 (0-2)Croydon Kings3-4+1.53.75T
AUS SASL23/05/26Croydon Kings2-3 (0-1)Metrostars SC2-2-13.25B
AUS SASL16/05/26Sturt Lions0-2 (0-0)Croydon Kings5-4-0.253.5T
AUS SASL09/05/26Croydon Kings0-2 (0-2)White City Woodville8-303.25B
AUS SASL01/05/26Campbelltown City SC1-2 (0-1)Croydon Kings10-4-0.53.5T
AUS CUP24/04/26Croydon Kings1-3 (0-1)Adelaide Cobras FC9-2+1.253.5B
AUS SASL17/04/26Croydon Kings4-2 (1-0)West Torrens Birkalla4-6-0.253.5T
AUS SASL11/04/26Croydon Kings2-2 (1-1)Adelaide Comets FC7-1+0.753.25H
AUS CUP04/04/26Croydon Kings4-1 (0-0)Metrostars SC5-5-13T
AUS SASL29/03/26Adelaide United FC (Youth)1-1 (0-1)Croydon Kings2-3-0.53.25H
AUS SASL21/03/26Croydon Kings1-2 (0-2)West Adelaide SC5-5+0.53.25B
AUS SASL14/03/26Playford City Patriots2-0 (0-0)Croydon Kings5-803.5B
AUS SASL07/03/26Croydon Kings0-4 (0-2)Adelaide City FC4-8-0.253B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
6
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
142
108
Tấn công nguy hiểm
94
64
Sút ngoài cầu môn
4
1
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B6
T6 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

White City Woodville (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Croydon Kings (24 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

White City Woodville (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Croydon Kings (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
72
1 Bàn
46
2 Bàn
22
3 Bàn
25
4+ Bàn
1715
B.thắng H1
1427
B.thắng H2
White City WoodvilleCroydon Kings

Chi tiết về HT/FT

66
T/T
01
T/H
10
T/B
32
H/T
12
H/H
22
H/B
00
B/T
22
B/H
44
B/B
White City WoodvilleCroydon Kings

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
41
Thắng 1
35
Hòa
43
Thua 1
24
Thua 2+
White City WoodvilleCroydon Kings

Thông tin đội bóng

White City Woodville Thông tin Croydon Kings
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.542.330.763.250.860.950.250.75
Live2.26 ↑3.80 ↑2.10 ↓1.04 ↑6.500.56 ↓0.50 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm2.233.602.600.873.250.850.760.001.00
Live1.04 ↓15.00 ↑81.00 ↑4.80 ↑7.500.03 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.253.752.600.853.250.920.990.250.74
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.90 ↑7.500.22 ↓0.73 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm2.223.602.560.843.250.920.750.001.01
Live6.20 ↑1.19 ↓8.40 ↑2.85 ↑6.500.23 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.103.802.900.953.500.70---
Live1.09 ↓6.75 ↑100.00 ↑2.60 ↑7.500.22 ↓---
10BETSớm2.053.652.850.763.250.88---
Live5.17 ↑1.31 ↓6.59 ↑1.76 ↑6.500.35 ↓---
12betSớm2.223.602.560.843.250.920.750.001.01
Live6.20 ↑1.19 ↓8.40 ↑4.00 ↑7.500.13 ↓0.78 ↑0.001.06 ↑
CrownSớm2.163.852.510.833.250.930.980.250.78
Live5.50 ↑1.25 ↓7.10 ↑2.04 ↑6.500.31 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
SbobetSớm2.323.432.390.903.250.900.880.000.94
Live5.90 ↑1.23 ↓7.00 ↑3.44 ↑7.500.15 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm2.063.842.810.813.250.950.850.250.93
Live6.55 ↑1.23 ↓7.55 ↑2.43 ↑6.500.25 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
LadbrokesSớm2.253.602.500.402.501.70---
Live2.30 ↑3.70 ↑2.25 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.953.702.800.713.250.810.710.250.81
Live1.01 ↓12.00 ↑24.00 ↑5.00 ↑7.500.13 ↓8.91 ↑0.500.05 ↓
PinnacleSớm2.303.462.570.833.250.900.770.000.98
Live6.01 ↑1.27 ↓7.32 ↑2.94 ↑7.500.23 ↓0.78 ↑0.000.99 ↑
BwinSớm2.253.702.601.003.500.70---
Live1.07 ↓7.00 ↑46.00 ↑0.65 ↓5.501.00 ↑---
1xBetSớm2.004.103.010.873.250.830.750.250.96
Live1.03 ↓15.00 ↑81.00 ↑2.96 ↑7.500.25 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm1.913.903.000.953.250.851.000.500.80
Live1.02 ↓17.00 ↑101.00 ↑4.50 ↑7.500.15 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.303.302.631.003.500.70---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑7.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
White City Woodville+1/2002
Croydon Kings-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).